NHỚ TỪ VỰNG THEO CHỮ CÁI ĐẦU- Bước 1: Đọc qua phần tiếng Anh và phần nghĩa tiếng Việt vài lần.. - Bước 2: Che phần nghĩa tiếng Việt lại và thử nhìn vào bên tiếng Anh và đoán nghĩa.
Trang 1NHỚ TỪ VỰNG THEO CHỮ CÁI ĐẦU
- Bước 1: Đọc qua phần tiếng Anh và phần nghĩa tiếng Việt vài lần
- Bước 2: Che phần nghĩa tiếng Việt lại và thử nhìn vào bên tiếng Anh và đoán nghĩa
* có thể đặt chỉ tiêu theo CHỮ CÁI - mỗi lần 2 - 3 chữ cái
* nên có 1 bản CHÉP TAY
_
A
- Apply _ Áp dụng
- Acid A-xít
B
- Bubble _ Bong Bóng
- Butter Bơ
- Butterfly _ Bướm
- Beach Bãi Biển
- Belly Bụng
- Balance cân Bằng
- Bush _ Bụi (cây)
- Bag _ cái Bao (túi)
- Busy Bận rộn
- Basic cơ Bản
Trang 2- Bug (con) Bọ
- Bunch Bó (hoa)
- Bull _ Bò đực (nước tăng lực Red Bull)
- Balloon _Bóng Bay (khí cầu )
- Burn vết Bỏng (V là “đốt cháy”)
- Band Ban nhạc
- Bank Bờ sông
- Beef _ thịt Bò
- Bully _ Bắt nạt
- Board Bảng, Biển
- Blackboard Bảng đen
- Border Biên giới
- Bowl Bát
- Backpack _ Ba lô
- Betray _ phản Bội
- Betrayal sự phản Bội
- Betrayer _ kẻ phản Bội
- Balcony Ban công
- Ball-point Bút Bi
- Billiards Bi-a
- Bulb Bóng đèn
- Besiege Bao vây
Trang 3- Blizzard Bão tuyết
- Bait Bả (mồi)
C
- Cup cái Cốc
- Cabbage bắp Cải,
- CHaracter CHữ, CHữ Cái
- CHoose (lựa) CHọn
- CHoice _ sự lựa CHọn
- CHop CHặt, CHẻ
- Careful Cẩn thận
- Careless bất Cẩn
- Chance Cơ hội
- Child trẻ Con, Con (của bố mẹ)
- Carry _ Chở, Chuyên Chở
- Curve _ đường Cong
- Crab con Cua
- Cold sự Cảm (cúm)
- Column cái Cột
- Community _ Cộng đồng
- Communism _ chủ nghĩa Cộng sản
Trang 4- Courage _ sự dũng Cảm, Can đảm
- Courageous _ dũng Cảm, Can đảm
- Ciao _ Chào
- Considerate _ ân Cần
- Civilian _ Công dân
- Chrysanthemum _ hoa Cúc
- Cure Cứu Chữa, Chữa trị
- Caring ân Cần
- Cover Che đậy, Che giấu
- CHarge _ CHi phí
- Classic Cổ điển
- Converse nói Chuyện
- Conversation cuộc nói Chuyện
- Carp _ Cá Chép
- Cosy/ Cozy _ ấm Cúng
- Checkmate Chiếu tướng
- Campaign Chiến dịch
- Camp (sự) Cắm trại
- Cage _ Chuồng, Cũi
- Compete _ Cạnh tranh
- Controversy cuộc tranh Cãi
- Consultant _ người Cố vấn
Trang 5- Couple Cặp đôi
- Capacity sức Chứa
- Context ngữ Cảnh
- Comply _ Chấp hành
- Cub thú Con
- Combat _ Chiến đấu
- Comet _ sao Chổi
- Company _ Công ty
- Corporation _ tổng Công ty, Công ty Cổ phần
- Carrot _ Cà Rốt
- Chemical hóa Chất
- Chapter CHương (của sách)
- Confer _ Cấp Cho
- Certify Chứng nhận
- Certification _ giấy Chứng nhận
- Conquer Chinh phục, xâm Chiếm
- Conquest sự Chinh phục, xâm Chiếm
- Conqueror kẻ đi xâm Chiếm
- Chin _ cằm
- Chipmunk _ con sóc Chuột
- Clue Ball _ Bóng Cái (bi-a)
- CHristianity đạo thiên CHúa
Trang 6- CHristian _ người theo đạo thiên CHúa
- Crusade _ cuộc thập tự Chinh
- Cancer Cung Cự giải (1 nghĩa khác: “ung thư”)
- Cruiser _ Chiến hạm
D
- Dictionary _ từ Điển
- Diverse Đa Dạng
- Diversity sự Đa Dạng
- Duel _ (cuộc) Đấu tay ĐÔI
- Dig _ Đào (xới)
- Dense dày Đặc, Đông Đúc
- Double gấp Đôi
- Direct chỉ Đạo
- Director Đạo diễn, giám Đốc
- Decide quyết Định
- Data _ Dữ liệu
- Degree Độ (đo lường)
- Divorce (sự) li Dị
- Disagree không Đồng ý, bất Đồng
- Dynamic Động lực, năng Động
- Dam Đập (ngăn nước)
Trang 7- Delta _ Đồng bằng
- Deposit Đặt cọc, tiền Đặt cọc
- Dear Đắt
- Default mặc Định
- Deploy _ Dàn quân, Dàn trận
- Define _ Định nghĩa
- Deceive _ lừa Đảo
- Deception sự lừa Đảo
- Dyke Đập, Đê chắn
- Dictator kẻ Độc tài
- Dune _ Đụn cát
- Dull Đần Độn
F
- Fee _ lệ PHí, học PHí (F = PH )
- Fade PHai (nhạt)
- Funnel cái PHễu
- Fine PHạt tiền (V)
- Fertilizer _ PHân bón
- Free _ miễn Phí
- Fraction _ Phần, Phân số
- Fate _ số PHận
Trang 8G
- Ginger _ củ Gừng
- Guard (canh) Gác
- Glass _ Gương
- Glove Gang tay
- Gender _ Giới (năm, nữ), Giống (đực, cái)
- Gnaw _ Gặm (thức ăn)
- Graze _ Gặm cỏ (gia súc)
- Gateau bánh Ga tô
H
- Hurt _ làm Hại
- Harm điều Hại, gây Hại
- Harmful _ có Hại
- Humour _ sự Hài Hước
- Humourous _ Hài Hước
- Halo Hào quang
- Hospitable sự Hiếu khách
- Hall _ Hội trường
- Helmet mũ bảo Hiểm
- Harmony sự Hòa Hợp
- Hamonious _ Hòa Hợp
Trang 9- Haste _ (sự) Hấp tấp
- Hurry _ Hối Hả
- Heal Hàn gắn
- Hope _ (sự) Hi vọng
- Harbour Hải cảng
- Hawk diều Hâu
- Hero _ anh Hùng
- Heroine _ nữ anh Hùng
- Half _ Hiệp ( Hiệp 1 – Hiệp 2 (bóng đá))
I
- Interest _ lợi Ích
- Idle _ Ì trệ
- Inert _ Ì trệ
K
- Knowledge _ Kiến thức
L
- Leave để Lại
- Lead _ Lãnh đạo
Trang 10- Leader _ người Lãnh đạo
- Link Liên kết
- Laundry _ hiệu giặt Là
- League Liên minh
- Liquid chất Lỏng
- Lantern đèn Lồng
- Leaf _ Lá
- Labour sự Lao động
- Labourer _ người Lao động
- Large _ Lớn
- Layer _ Lớp (tầng, bề mặt)
- Lyrics Lời bài hát
- Loud-speaker _ cái Loa
- Luggage _ hành Lý
- Loose Lỏng (không chặt)
- Loosen nới Lỏng
- Law Luật, Luật Lệ
- Lawyer Luật sư
- Legal _ hợp Lệ
- Lizard thằn Lằn
- Lick _ Liếm
- Lane _ Làn đường
Trang 11- Mouth Mồm/ Miệng/ Mõm
- Mosquito con Muỗi
- Mosquito Net _ Màn (lưới chống muỗi)
- Maze _ Mê cung
Missing _ Mất tích
- Model _ Mẫu, người Mẫu
- Mask _ Mặt nạ
- Malt _ đại Mạch (để làm bia)
- Mine (1) quả Mìn, (2) hầm Mỏ
- Moustache _ ria Mép
- Magic Ma thuật, Ma lực
N
- Nature _ thiên Nhiên
- Natural tự Nhiên
- Neat _ Ngăn Nắp
- Neglect sao Nhãng
- Note Nốt Nhạc
- Nourish _ Nuôi dưỡng
- Naive Ngây thơ, Ngây Ngô
- Nurture Nuôi dưỡng, Nuôi Nấng
Trang 12- Nylon _ ni lông
O
- Oasis _ Ốc đảo
- Olive quả Ô liu
P
- Part Phần
- Phonetics Phiên âm
- Pronounce _ Phát âm
- Pronunciation sự Phát âm
- Permit _ (sự) cho Phép, giấy Phép
- Popular Phổ biến
- Punish trừng Phạt
- Prosperous Phồn vinh, Phồn thịnh
- Prosperity sự Phồn thịnh
- Prevention _ sự Phòng ngừa
- Pre-emptive Phủ đầu
- Persuade thuyết Phục
- Peanut đậu Phộng (lạc)
- Publish _ Phát hành (sách, báo chí)
- Portion Phần
Trang 13- Phoenix Phượng hoàng
- Projectile _ vật Phóng
- Proper Phù hợp
- Plane _ mặt Phẳng, Phi cơ (máy bay)
- Particle Phần tử
- Pollen _ Phấn hoa
R
- Rubbish _ Rác
- Root Rễ
- Retreat Rút lui
- Rail _ đường Ray
- Rust _ Rỉ sét
- Rod cái Roi
- Rip vết Rách, làm Rách
S
- Shine tỏa Sáng
- Squirrel con Sóc
- Sauce _ nước Sốt
- Sad Sầu (buồn)
- Sorrowful âu Sầu
- Stripe Sọc, kẻ Sọc
Trang 14- Sparrow (chim) Sẻ
- Share chia Sẻ
- Sharp _ Sắc, Sắc bén (dao)
- Strength Sức mạnh
- Survey (sự) khảo Sát
- Stadium Sân vận động
- Scared Sợ
- Scary _ đáng Sợ
- Scar _ Sẹo
- Slug _ con Sên (không mai)
- Snail con Sên (có mai)
- Sacrifice hi Sinh
- Survive Sống Sót
- Skull Sọ (đầu lâu)
- Starfish con Sao biển
- Surf _ lướt Sóng
- Surfing sự lướt Sóng
- Speciality đặc Sản
- Shop đi mua sắm
- Superman _ Siêu nhân (nam)
- Superwoman _ Siêu nhân (nữ)
- Superstar _ Siêu Sao
Trang 15- Supermarket _ Siêu thị
- Salad _ Sa lát
- Shopping sự mua Sắm
- Speculate _ Suy đoán, Suy xét
- Speculation sự Suy đoán
- Supervise _ giám Sát
- Supervisor _ sự giám Sát
- Suicide _ sự tự Sát
- Stream dòng Suối
- Swell Sưng lên
T
- Temporary _ Tạm Thời
- Telegram _ điện Tín
- Theory lý THuyết
- Total Tổng
- Trade Thương mại
- Trust _ Tin tưởng, sự Tin Tưởng
- Truth _ sự Thật
- Truthful _ Thành Thật
- True Thật, có Thật
Trang 16- TRansparent TRong suốt
- Transport _ giao Thông
- TRadition _ TRuyền Thống
- TRaditional thuộc Truyền Thống
- Train (n) Tàu hỏa, (v) luyện Tập
- Tiny _ Tí hon, bé Tí
- Tax _ Thuế, đánh Thuế
- Talent _ Tài năng, người có Tài
- Talented _ có Tài
- Try _ Thử, dùng Thử
- Target mục Tiêu
- Treat _ Thiết đãi, Tiếp đãi, chữa Trị
- Tower cái Tháp
- Truck _ xe Tải
- Tolerate Tha Thứ
- Tolerance _ sự Tha Thứ, lòng vị Tha
- Technique _ kỹ Thuật
- Triangle Tam giác
- Tie _ Trói (buộc)
- Tin Thiếc
- Toothpick _ Tăm (xỉa răng)
- Trunk Thân cây
Trang 17- Toll Thuế cầu đường
- Tactic(s) chiến Thuật
- Torture Tra Tấn
- Tangible _ thuộc vật Thể
- Territory lãnh Thổ
- Trivia chuyện Tầm phào
- Trivial Tầm Thường
- Tease Trêu Trọc
V
- Vocabulary từ Vựng
- Velocity _ Vận tốc
- Violate Vi phạm
- Violation _ sự Vi phạm
- Valve cái Van (để khóa)
- Trick Master -