PHRASAL VERBS
Rake in: hái ra ti n, ki m ề ế được nhi uề
ti nề
Rake up: góp l i, d n l iạ ồ ạ
Rattle off: nói vanh vách
Rattle on: nói hàng gi , nói huyên ờ
thuyên
Rattle through: làm g p, làm nhanhấ
Rattle up: ghi i m nhanhđ ể
Ralate to: liên quan n , hi u đế ể được
Rely on: tin vào
Ring back: g i l iọ ạ
Ring off: gác máy i n tho iđ ệ ạ
Ring up: g i i nọ đ ệ
Rip off: xé r i ra, làm h i m i ngờ ạ ọ ười
<rip off sb>
Roll up: cu n vào, nộ đế
Round on: công kích, ch tríchỉ
Round up: góp l i, d n l i, t p trung ạ ồ ạ ậ
ai l i, làm tròn sạ ố
Rub in/ rub into sth: chà xát, xoa d u,ầ
g i nh l i chuy n ko hayợ ớ ạ ệ
Rub out: t y xóaẩ
Rub up: trêu t c ai <rup sb up>ứ
Rule out: lo i tr kh n ngạ ừ ả ă
Run across: ch y ngang qua, tình cạ ờ
g p.ặ
Run after: u i theođ ổ
Run around: ch y quanhạ
Run away: tr n thoát, tr n thoát t i, ố ố ộ
b iỏđ <run away with sb>
Run down: ch y xu ng, è , cán, máyạ ố đ
móc h t n ng lế ă ượn g, nói x u ai <run ấ
sb down>
Run into: â m s m vàođ ầ
<Run into + con s : lên t i, lên n / ố ớ đế
Run into sb: tình c g p ai / Run into ờ ặ
+ trouble, problems: g p ph i>ặ ả
Run off: t u thoát, sao chép,tr n i ẩ ố đ
v i ai <run away with sb>ớ
Run on: kéo dài, ch y b i nhiên li u ạ ở ệ
gì Run out: ch y ra, h tạ ế
Run over: ch y t i, è cán, quá gi , ạ ớ đ ờ
tràn ra Run through: c lđọ ướt , tiêu th h t, ụ ế
t p duy t l iậ ệ ạ
Run up: ch y lên, ch y n , m c n ạ ạ đế ắ ợ
ch ng ch tồ ấ
Rush in/ rush into: lao vào, phóng vào, v i vàng, thúc gi cộ ụ
Rush out: lao ra Rush down: lao xu ngố
Rush up: lao lên Rustle up: h i h chu n b , v i vàng ố ả ẩ ị ộ
nh ai làm gìờ
Screw sb out of sth: bòn rút c a ai ủ
cái gì Screw up: phá h ng, gây r c r iỏ ắ ố
See about: lo gi i quy t cái gìả ế
See off: ti n ai ó , u i aiễ đ đ ổ
See out: ti p t c, kéo dài n h tế ụ đế ế
See over: xem xét k = look roundĩ
See through: nhìn xuyên th u b n ấ ả
ch t, i gu c trong b ng ai, làm h t ấ đ ố ụ ế
vi c gìệ
Sell off: bán t ng bán tháo, gi m giáố ả
Sell out of: bán h t, nhế ượn g tên cho
ai <sell out of to sb>
Send off: u i ra kh iđ ổ ỏ
Send up: tung lên, b n pháo, nâng ắ
lên, y cái gì t ng giá, ch nh o ai đẩ ă ế ạ
<send sb up>
Trang 2Set about: b t ắ đầu làm gì
Set in: b t ắ đầu và kéo dài sau óđ
Set off: n , gây n , lên ổ ổ đường kh i ở
hành, làm ai b t cậ ười, nói đến 1 đề
tài thích thú
Set out to V: đưa ra d nh, tr ng ự đị ư
bày
Set to: b t ắ đầu lao vào
Set up: thi t l p, xây d ng l iế ậ ự ạ
Set on sb: t n công, xui ai t n côngấ ấ
Stand by: chung th y, trung thành, ủ
s n sang làm gìẵ
Stand down: t ch cừ ứ
Stand for: ng h , tranh củ ộ ử
Stand in for: thay th t m th iế ạ ờ
Stand out: n i b tổ ậ
Stand up for: đứng lên b o vả ệ
Stand up to: b o v ai ch ng l i cái ả ệ ố ạ
gì
Show up: xu t hi n= turn upấ ệ
Show off: khoe khoang
Make for: i v phía= head for= go tođ ề
Make off with: cu m m tỗ ấ
Make up: t o ra, d ng lên, b a ạ ự ị
chuy n, làm lànhệ
Make up for: bù cho
Make up one’s mind: quy t nhế đị
Miss out: b sót, thi t thòiỏ ệ
Mix up: tr n l nộ ẫ
Move in: d n vọ ề
Move out: d n i n i khácọ đ ơ
Move on: ti p t cế ụ
Own up: thú nh nậ
Order sb about/ around: sai b o aiả
Owe to: có được là nhờ
Jump at: ch p l yụ ấ
Jump on: phê bình, ch tríchỉ
Jump to a conclusion: k t lu nế ậ
Pass away: qua đời Pass by: b quaỏ
Pass sb of as sb: m o nh n là aiạ ậ
Pass out: ng tấ
Pass onto: truy n l i choề ạ
Pass through: tr i qua, ghé quaả
Pay back: tr n ti nả ợ ề
Pay back for: tr thùả
Pay for: tr giáả
Pay in: n p vàoộ
Pay off: thành công Pay up: tr h t nả ế ợ
Pull back: rút lui Pull down: phá h yủ
Pulll in/ pull into: vào ga Pull out of: rút ra kh iỏ
Pull off: thành công Pull over: tránh sang 1 bên Pull throught/ pull round: bình ph cụ
Put up: d ng l uự ề
Put away: c t d n ấ ọ đồ sau khi n ă
ch i, t ng ai vào tù, n kh eơ ố ă ỏ
Put sb up: cho ai nhở ờ
Put up with: ch u ị đựng Put sb down: nói x u aiấ
Put forward: đề ra Put about: tin đồn lan truy nề
Put across: di n ễ đạt Put back: hoãn, làm ch m l iậ ạ
Put down to: truy n l i choề ạ
Put sb on: trêu ch c aiọ
Put in for: yêu c u, xin vi cầ ệ
Put into: đầu tư
Put in: yêu c uầ
Put through to: n i máy nói chuy n ố ệ
v iớ
Trang 3Put off: trì hoãn, c n, chán n nả ả
Put on: m c vào, b t, t ng cân <put ặ ậ ă
on weigh>, gi vả ờ
Put sb off + Ving: làm ai chán vi c gìệ
Turn up: xu t hi nấ ệ
Turn down: t ch i, v n nhừ ố ặ ỏ
Turn on: t n công, b tấ ậ
Turn off: t tắ
Turn out: u i ra kh iđ ổ ỏ
Turn away: không cho ai vào
Turn into: bi n thànhế
Turn back: quay l iạ
Take after: trông gi ng h hàngố ọ
Take sb aback: làm s ng s tử ố
Take back: rút lui l i nóiờ
Take down: vi t, h xu ngế ạ ố
Take in: hi u, làm cho nh l i, l a ể ỏ ạ ừ
d i, cho ai vào nhàố
Take into: bi n thànhế
Take on: ch p nh n ai làm ấ ậ đối th , ủ
thuê ai
Take over: chi m óng, ế đ đảm nh n ậ
trách nhi mệ
Take away: mang iđ
Take up: chi m không gian, th i gianế ờ
Take up with: tham gia v iớ
Take to: thích, tr n, b t ố ắ đầu s thíchở
Hand down to: truy n l i choề ạ
Hand in: n pộ
Hand out: phát
Hand over: trao l i quy n l cạ ề ự
Hang around: l ng v ngả ả
Hang about: do d , chùn l iự ạ
Hang on: gi l yữ ấ
Hold back: ki m chề ế
Hold up: trì hoãn, t nh m aạ ư
Hold off: kiên trì, ti p t cế ụ
Hold out: c n tr , cả ở ướp Hold with tán thành Hold on: hy v ngọ
Keep back: c n trả ở
Keep down: kìm hãm, àn ápđ
Keep away from/ keep off: tránh xa Keep on: ti p t cế ụ
Keep out of: tránh kh iỏ
Keep up: kiên trì luy n t pệ ậ
Keep up with: theo k pị
Knock down: phá s p, tháo dậ ỡ
Knock off: phá đổ, h t ấ đổ, làm xong Knock out: h g c, phá h yạ ụ ủ
Knock over: xô ngã
Lay down: đề ra lu tậ
Lay out: trình bày, ph i bàyơ
Lay up: dành d m, m li tụ ố ệ
Leave off: ng ng làm gìừ
Leave out: b sótỏ
Let down: làm ai th t v ngấ ọ
Let in: thu nh l i, cho ai vàoỏ ạ
Let out: n i r ng ra, u i raớ ộ đ ổ
Let off: x nh , tha thử ẹ ứ
Live up to: s ng theo, ố đạ đết n Live on: s ng b ngố ằ
Lock up: khóa ch tặ
Look after: ch m sóc s c kh eă ứ ỏ
Look ahead: l c quanạ
Look at: nhìn, chú ý quan sát Look back on: nh l iớ ạ
Look round: quay nhìn, ngo nh l i, ả ạ
cân nh cắ
Look for: tìm ki mế
Look forward to: mong chờ
Trang 4Look in: ghé th mă
Look into: i u trađ ề
Look on as: coi là, th ờ ơ
Look out: c n th nẩ ậ
Look out for: canh ch ngừ
Look over: ki m traể
Look up: ghé th m, tra tìmă
Look up to: kính tr ngọ
Look down on: coi thường
Look to: ch ờ đợi
Get on with: hòa h p v iợ ớ
Get across: hi u ể được
Get at: ám chỉ
Get away: i nghđ ỉ
Get away with: thoát được s tr ng ự ừ
ph tạ
Get back: tr v , òi l iở ề đ ạ
Get by: xoay sở
Get down: chán n nả
Get to: đến n iơ
Get down to Ving: b t ắ đầu làm gì
Get into: i vào, nhi m thói x uđ ễ ấ
Get off: c i b , kh i hànhở ỏ ở
Get on: ti p t c, ti n bế ụ ế ộ
Get onto: liên l c v iạ ớ
Get on for: ch c ch n ắ ắ đạ ởt m cứ
Get out of: l n tránh trách nhi mẩ ệ
Get over: bình ph cụ
Get round: x lý, gi i quy t, bình ử ả ế
ph c, lách lu t, tán t nhụ ậ ỉ
Get round to Ving: có đủ th i gianờ
Get through: g i i n, hoàn thànhọ đ ệ
Get up: ng d y, nâng lênủ ậ
Get up to: gi tròở
Give away: để ộ l , mang cho
Give back: tr l iả ạ
Give in: n p, ộ đầu hàng
Give off: t a ra, phát raỏ
Give out: c n ki t, phân phátạ ệ
Give st over doing: dành riêng Give up: t bừ ỏ
Give one’s self up: đầu thú
Go ahead: ti n hành, i trế đ ước
Go away: ra iđ
Go back on: không gi l i h aữ ờ ứ
Go down: gi mả
Go down with: m c b nhắ ệ
Go for: t n công, h p v iấ ợ ớ
Go in for: tham gia, quan tâm
Go into: gia nh pậ
Go off: t t n , ôi thiuắ ổ
Go on: ti p t cế ụ
Go out: phát sang, ra kh i, rútỏ
Go out with: h n hò v i aiẹ ớ
Go over: ki m traể
Go round: đủ cho
Go round with: giao du v iớ
Go through: xem xét t mỉ ỉ
Go through with: hoàn thành
Go up: m c lên, gia t ngọ ă
Go with: phù h p v iợ ớ
Grow on: d n d nầ ầ
Grow out of: quá cỡ
Grow up: trưởng thành
Die away: m nh t d nờ ạ ầ
Die down: d u d nị ầ
Die out: tuy t ch ngệ ủ
Die for: thèm mu nố
Die of: ch t do b nhế ệ
Do away: xóa bỏ
Do for: t m th iạ ờ
Do up: bu c, tân trangộ
Do with: c n, mu nầ ố
Do without: không c nầ
Do out of: ng n c nă ả
Trang 5Do into Ving: thuy t ph cế ụ
Draw back: rút lui
Drive at: ám ch = get atỉ
Drive out/ drive away: ánh u iđ đ ổ
Drop in: ghé th mă
Drop off: thiu thiu ngủ
Drop out: b h cỏ ọ
Draw up: d ng, phác th oừ ả
Enter for: tham gia
End up Ving/ End up with sth: k t ế
thúc
Eat up: n h tă ế
Fade away: y u t d nế ớ ầ
Face up to: đối m t v iặ ớ
Face about: cườ ũ ượi r r i
Fall back: rút lui
Fall back on: tin c y, nh c yậ ờ ậ
Fall behind: t t l i phía sauụ ạ
Fall for: say mê, b p b mị ợ
Fall in: vào hàng
Fall out: r i hàngờ
Fall out with: b t ấ đồng
Fall in with: tán thành
Fall off: gi m sútả
Fall through: th t b iấ ạ
Fall through + subject: sa sút về
Fall on: t n công vấ ề
Fall out: cãi nhau
Fall apart: chia tay
Fall in with sb: giao du v i aiớ
Fall into: r i vàoơ
Fall over: ngã è lênđ
Call at: ghé th mă
Call back: òi tr l iđ ả ạ
Call on: trân tr ng m i aiọ ờ
Call for: òi h i yêu c uđ ỏ ầ
Call off: trì hoãn, ng ng l iư ạ
Call out: i u đ ề động Call up: g i i n, g i i lính, g i nhọ đ ệ ọ đ ợ ớ
Care for: quan tâm Care about: ch m sóc, thíchă
Carry away: kích động Carry on: ti p t cế ụ
Carry out: th c hi nự ệ
Carry off: thành công Catch on: ph bi nổ ế
Catch onto: n m b tắ ắ
Catch up with: theo k pị
Check in: làm th t c vàoủ ụ
Check out: làm th t c raủ ụ
Check up: ki m tra s c kh eể ứ ỏ
Chew over: suy ngh kĩ ĩ
Clean out: d n s chọ ạ
Clean up: d n cho g nọ ọ
Clear away: thu g nọ
Clear up: quang ãng, tiêu tan b nhđ ệ
Close down: óng c ađ ử
Close in: ti n t iế ớ
Close up: xích l i, làm lành v t ạ ế
thương Come about: x y raả
Come across: hi u ể được Come on: ti n tri nế ể
Come away: r i ra, bong raờ
Come apart: v r i raỡ ờ
Come by: ki m ế được Come down to: truy n l iề ạ
Come off: thành công Come out: l ra, xu t b nộ ấ ả
Come over: t t qua ch iạ ơ
Com into: th a kừ ế
Com in for: ch tríchỉ
Come up: cây nhú m mầ
Come up against: đối m tặ
Trang 6Com up with: n y ra ý tả ưởng
Come round: t nh l iỉ ạ
Come along with sb: i cùng v i aiđ ớ
Count on: tin tưởng
Cut down on/ cut back: c t gi mắ ả
Cut down: ch t ặ đổ
Cut in: chia ph n nói xenầ
Cut off: cúp nước, cô l pậ
Cut out: xóa bỏ
Cut out for: phù h pợ
Cut up: c t nhắ ỏ
Account for: là do
Add up: có lý
Allow for: tính đến
Answer back: cãi l iờ
Answer for: ch u trách nhi m v iị ệ ớ
Answer to: n kh p v iă ớ ớ
Ask after: h i th m s c kh eỏ ă ứ ỏ
Ask for: yêu c uầ
Ask in: m i vàoờ
Ask out: m i ra ngoài i ch iờ đ ơ
Back away: lùi l iạ
Back down: nhượng bộ
Back up: ng hủ ộ
Back out of: rút lui
Bargain for: tính đến
Be against: ch ng ố đối
Be away: i v ngđ ắ
Be in: có m tặ
Be out: ra ngoài
Be in for: s p ắ đối m tặ
Be over: k t thúcế
Be up: h t ti n, th c d yế ề ứ ậ
Be up to: âm m u, ư đủ ứ s c Bear out: làm l , xác nh nộ ậ
Bear: ch u ị đựng Blow out: d p t tậ ắ
Blow over: quên lãng Blow up: n tungổ
Break down: h ngỏ
Break in: ng t l iắ ờ
Break into: đột nh pậ
Break off: c t ắ đứt m i quan h , ố ệ
ng ng nóiừ
Break out: bùng nổ
Break up: đập nh , gi i tánỏ ả
Bring about: em l iđ ạ
Bring on: gây ra Bring out: xu t b n, n hoaấ ả ở
Bring off: thành công Bring down: phá h yủ
Bring round: thuy t ph cế ụ
Bring up: đề ậ c p, nuôi dưỡng Burn away: ti p t c cháyế ụ
Burn down: l a tànử
Burn up: cháy bùng Burn out: l a t t, ki t s cử ắ ệ ứ
VERBS AND PREPOSITION
Abbreviate to: được vi t t t làế ắ
Absent yourself from: l ãng, i ơ đ đ
v ngắ
Accuse sb of: bu c t i ai vìộ ộ
Adapt to: thích nghi v iớ
Add in/ add on: tính đến
Trang 7Admire sb for: ngưỡng m vìộ
Advise sb on: khuyên ai ch n cái gìọ
Advise sb to do sth: khuyên ai làm gì
Advise Ving: khuyên làm gì
Advise sb against st/ Ving: khuyên ai
không làm gì
Agree on/ agree upon the date: ch n ọ
ngày
Agree with sb about sth: đồng ý v i ớ
ai v cái gìề
Agree to sth: đồng ý v i cái gìớ
Agree with sb= sth match with sb:
ng ý ai h p v i cái gì
Aim at: v i m c íchớ ụ đ
Apologise to sb for doing sth: xin l i ỗ
ai vì
Appear to sb = seem to sb: dường
nh v i aiư ớ
Apply to sb for sth = ask sb for: h i ỏ
xin, yêu c u ai ầ để có được cái gì
Apply one’s self to = concentrate on:
chú tâm vào
Appove of: ch p nh nấ ậ
Argue about: tranh lu n vậ ề
Argue with: tranh lu n v iậ ớ
Argue against: ch ng t là saiứ ỏ
Arrange for sb to do sth: s p x p k ắ ế ế
ho ch cho aiạ
Assign sb with sth: giao cho ai làm gì
Congratulate on: chúc m ng vừ ề
Conjure up: g i lên, hình dungợ
Consent to: b ng lòng, hài lòng v iằ ớ
Consider sb for + ch c v : cân nh c ứ ụ ắ
ai gi ch c v gìữ ứ ụ
Consist of: bao g mồ
Consult sth/sb on = consult sth/sb about: h i t v n ai, tra c u ai, tra t ỏ ư ấ ứ ừ
i n
đ ể
Consult with sb = discuss with sb:
th o lu n v i aiả ậ ớ
Contrast to/ contrast with: tương
ph n v iả ớ
< Contrast to Noun/ contrast A with
B, contrast A and B >
Contribute to: óng gópđ
Convert to/ convert into: bi n thànhế
Convert to: chuy n sang dung cái gìể
Convict sb of: bu c t i ai vìộ ộ
Co-operate in st/ co-operate with:
h p tác v iợ ớ
Cope with: đương đầu v iớ
Correspond with: liên l c th t v iạ ư ừ ớ
Count for: có ý ngh a v iĩ ớ
Count on: tin vào Count out: ti n ế đến, tin vào Care about: quan tâm Care for: ch m sócă
< Would u care for = would you like
to V >
Change sth for/ change sth into sth = replace st with st: đổi cái gì l y cái gìấ
A change in Noun: 1 s thay ự đổi về
Change from sth to sth: thay đổ ừi t cái gì thành cái gì
Change sb from sth into: thay đổi ai thành
Change out of sth into sth = take off sth to put on sth: c i cái gì ra ở để m cặ
cái gì vào Cover in/ cover with: bao ph b iủ ở
Critise for: ch trích vìỉ
Cry out: b t khócậ
Cry for: c n ai làm gìầ
Cure of: ch a kh i b nhữ ỏ ệ
Trang 8Charge at = attack: t n côngấ
Charge for sth/ Ving: b t ai tr ti n ắ ả ề
mua ho c làm gìặ
Charge out = rush out: lao ra
Charge in = rush in: lao vào
Charge down = rush down: lao xu ngố
Charge up = rush up: lao lên
Charge with sb/ Ving: bu c t i ai vìộ ộ
Cheat sb out of Ving: l a ai ừ để ấ l y
cái gì
Cheat at + game/ exam: gian l n, ậ
ch i n gianơ ă
Choose between: ch n gi a cái gì ọ ữ
v i cái gìớ
Collide with: va, âm xeđ
Combine with: k t h p v iế ợ ớ
Comment on st: bình lu n vậ ề
Commit to Ving/ sth: cam k t vế ề
Communicate sth to sb: truy n cái gì ề
cho ai
Communicate with: giap ti p v iế ớ
Ban sb from Ving/ somewhere: c m ấ
không cho ai t i âu, làm gìớ đ
Bargain away/ bargain for/ bargain
with: m c c mua gìặ ả
Bargain away with sb for: m c c ặ ả để
mua gì v i aiớ
Beat at/ beat down/ beat in: n n, ệ
m cái gì
đấ
Beat up: ánh nh t đ ừ ử
Beat off: đẩy lùi
Beg sb for Ving: van nài ai
Begin by / begin with: b t ắ đầu v iớ
Believe in: tin vào
Belong to: thu c vộ ề
Benefit from: có l i tợ ừ
Blame sb for sth: bu c t i ai vìộ ộ
Blame sth on sb: bu c t i ai vìộ ộ
Boast about/ boast of: khoe khoang
về
Borrow sth from sb: mượn ai cái gì Bump into = meet by chance: tình cờ
g pặ
Bump sth against= bump sth on sth:
p cái gì vào âu
Burst into cry: b t khócậ
Burst into laughter: b t cậ ười Burst into flame: bùng cháy
Economise on: ti t ki m vế ệ ề
Elaborate on: mô t , gi i thích chi ti tả ả ế
về
Elope with sb = run away to married with sb: b nhà theo aiỏ
Empty out of = pour out = flow out:
ch y tràn raả
Empty into: ch y vàoả
Empty onto: rác đổ ra đường Encourage sb in: động viên ai trong
vi c gìệ
Expel from somewhere: u i ra kh i đ ổ ỏ
âu
đ
End in = result in: d n t i k t quấ ớ ế ả
En up Ving: k t thúc vi c gìế ệ
Énd up with: k t thúc b ng cái gìế ằ
Engage in: thuê ai làm gì, tham gia vào
Enlist in/ enlist into: ghi tên đăng kí vào danh sách
Enlist for: đăng kí vào cái gì Enlist as: đăng kí v i t cách làớ ư
Enter into/ enter on/ enter upon = take part in: b t ắ đầu làm gì
Trang 9Escape from: tr n thoátố
Exchange for: thay đổi
Exclude sb fromVing: Lo i tr ko choạ ừ
ai làm gì
Exclude sth as: lo i tr kh n ng ai ạ ừ ả ă
là, cái gì là
Excuse for: tha thứ
Excuse sb for Ving/ sth: thav th choứ
ai về
Excuse from: mi n cho ai không ph iễ ả
làm gì
Experiment with: th cái gìử
Experiment on sb/ sth: thí nghi m ệ
trên ai, cái gì
Explain sth to sb: gi i thích cho ai cáiả
gì
Explain why SVO
Indentify sb with = sth to be the same
as: xác nh n, nh n di n ai nhậ ậ ệ ờ
Indentify sb as: coi ai là, xác nh n ai ậ
là
Make impress on sb: gây n tấ ượng
v i aiớ
Improve on/ improve upon sb/sth:
kh c ghi, làm ai ý th c ắ ứ được = make
sb aware of
Include in = add in: c ng vàoộ
Increase in: t ng vă ề
Increase by+ s lố ượng: t ng lên t iă ớ
Indulge in: ham mê
Infect sb with: lây nhi m b nh cho ai,ễ ệ
tiêm nhi m thói x uễ ấ
Infer from: suy di n, suy lu nễ ậ
Inform about/ inform of: thông báo
cho ai về
Infect sth into sb: tiêm cái gì cho ai
Infect sb with sth: tiêm cái gì cho ai Inquite into/ inquire about: h i i u ỏ đ ề
tra v cái gìề
Ínsert in: chèn vào Insist on: kh ng kh ng òiă ă đ
Insure against: b o hi m ch ng l iả ể ố ạ
Interfere in/ interfere with: can thi pệ
Introduce sb to sb: gi i thi u ai v i aiớ ệ ớ
Invest in: đầu t vàoư
Invite to: m i ai ờ đế đn âu Issue sth to sb: c p gi y t cho aiấ ấ ờ
Issue sb with sth: phân phát, cung
c p cho ai cái gìấ
Date back from/ date back to = have existed in: ã t n t i t bao giđ ồ ạ ừ ờ
Deal in = trade in: buôn bán về
Deal with sb = have relationship with sb= treat with sb: đố đi ãi v i aiớ
Decide about: quy t tâm làm gìế
Be determine to do sth: quy t tâm ế
làm gì Decide on = choose: ch n cái gì, ọ
ch n aiọ
Decide against: ch ng l i, quy t nhố ạ ế đị
không làm gì Decide between: ch n gi a 2 ngọ ữ ười,
2 v tậ
Declare war on: tuyên chi n v iế ớ
Depend on: ph thu cụ ộ
Decrease by: gi m b t xu ngả ớ ố
Decrease to: xu ng cònố
Decrease in Noun: gi m xu ngả ố
Defend from/ against ving: b o v ả ệ
kh iỏ
Delight in sth/ Ving: hài lòng về
Trang 10Delight at one’s success: thích thú
kho thành công
Depart from: kh i hành tở ừ
Despair of Ving/ sb: th t v ng v ai, ấ ọ ề
cái gì
Deter sb from Ving: ng n không cho ă
ai làm gì
Develop into: hình thàh, phát ti n tể ừ
Develop from…to… : phát tri n t …ể ừ
thành…
Die for: ch t vì, thèm mu nế ố
Die in: ch t tr nế ậ
Die from: ch t vì b thế ị ương
Die of: ch t vì b nhế ệ
Die by violence: ch t vì b o l cế ạ ự
Die by one’s hand: ch t b i tay aiế ở
Differ from/ with: khác v iớ
Differ in/ about/ on/ over: khác về
Fail in: th t v ng, th t b i vấ ọ ấ ạ ề
Fail to V: không làm gì
Familiarise with: làm cho ai quen v iớ
Feature with = appear in: xu t hi n ấ ệ
trong
Feed on = if sth: n u cái gì x y raế ả
Feed A with B = feed B into A: cung
c p cho ai cái gìấ
Fetch sb/ sth for sb: i l y cái gì ho cđ ấ ặ
ón ai cho ai
đ
Fight with sb: chi n ế đấu v i aiớ
Fight about/over sth = quarrel : cãi
nhau v , chién ề đấu về
Fight against: chi n ế đấu ch ng l iố ạ
Fight for: chi n ế đấu giành l y cái gìấ
Fill in: i n vàođ ề
Fill with: đầy
Finish off/ up sth = eat/ drink all: n ă
u ng h tố ế
Finish with sb/ sth: không c n dùng ầ
n n a <have no futher need or use
for sth>, k tế thúc cái gì <have sth at the end>
Joke with: nói ùa v i aiđ ớ
Joke about st: nói ùa vđ ề
Judge by/ judge from: ánh giá b i, đ ở
ánh giá d a vào tiêu chí
Key in = enter data: đưa d li u vàoữ ệ
Key sb/ sth to sth = make suitable for: àm cho phù h p v i aiợ ớ
Knock against/ on: va đập Know sb/ sth as: coi là Know sb/ sth from sb/ sth = can distinguish sth from sth: có th phân ể
bi t ệ được cái gì t cái gìừ
Laugh about: bu n cồ ườ ềi v Laugh at: nh o báng, ch nh oạ ế ạ
Lay in: đặt trong Lay under: đặ ở ướt d i Lay on/ over: đặt trên, ph t lênế
Lean on/ upon/ against: d a vào ự
tường
Object to: ph n ả đối Obtain sth from/ through sth: có
c cái gì t âu
Occur to sb: x y ra v i aiả ớ
Offer sth to sb for sth: dâng cái gì cho ai để có được cái gì
Operate on sb: m ph u thu t cho aiổ ẫ ậ
Originate in somewhere: b t ngu n ắ ồ
t âuừ đ