Môn thi:
Nhóm học phần: 4
Lớp: CNK10
STT Mã SV Họ Tên Ngày sinh Nơi sinh Điểm số Điểm
chữ
Mã
đề Ký tên
Ghi chú
1 13730151 Nguyễn Văn Chung 05/01/1989 TP HCM 5
3 13730153 Huỳnh Xuân Điền 13/04/1971 Bến Tre 2.5
5 13730156 Phan Trung Khánh 13/08/1995 Bến Tre 5
6 13730157 Võ Tuấn Kiệt 02/02/1992 Bến Tre 5
7 13730238 Võ Duy Lăng 04/04/1983 Bến Tre 7.5
8 13730158 Lê Minh Lộc 25/02/1988 Bến Tre 7
9 13730243 Trịnh Duy Nhân 16/08/1988 Bến Tre 2.5
10 13730161 Đỗ Nhật Ngọc Quang 14/05/1991 Bến Tre 4
11 13730239 Nguyễn Thanh Sơn 31/03/1986 Bến Tre 5
12 13730163 Lâm Phụng Tiên 17/01/1995 Bến Tre 4
13 13730165 Nguyễn Thị Lệ Uyên 28/04/1995 Bến Tre 5
14 13730240 Nguyễn Lyn Duy Việt 22/03/1984 Bến Tre 9
Tổng số sinh viên trong danh sách: Tổng số sinh viên có điểm >=5:
Tổng số sinh viên vắng:
Tổng số bài thi:
Phần do giám thị ghi: Phần do Giáo viên chấm bài ghi:
Tổng số sinh viên dự thi: Tổng số sinh viên có điểm <5:
Phòng thi: _
2012-2016
CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRƯỜNG CHÍNH TRỊ BẾN TRE
DANH SÁCH THI LẦN 1 LỚP CNK10 NGÀNH MẠNG MÁY TÍNH VÀ TRUYỀN THÔNG
ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCM TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN CNTT