Môn thi:
Nhóm học phần: 2
Lớp: CNK10
STT Mã SV Họ Tên Ngày sinh Nơi sinh Điểm
số
Điểm chữ
Mã
đề Ký tên
Ghi chú
3 13730152 Nguyễn Ngô Duy Cường 27/10/1994 Bến Tre 6
4 13730153 Huỳnh Xuân Điền 13/04/1971 Bến Tre 9
6 13730154 Văn Võ Thùy Duyên 18/03/1994 Bến Tre 8.5
7 13730155 Hạ Chí Hải 29/09/1986 Ba Tri 8
8 13730241 Trần Ngọc Hạnh 17/09/1993 Bến Tre 6
9 13730156 Phan Trung Khánh 13/08/1995 Bến Tre 5.5
10 13730157 Võ Tuấn Kiệt 02/02/1992 Bến Tre 8
11 13730242 Phạm Thị Mỹ Lan 19/01/1995 Bến Tre 8.5
12 13730238 Võ Duy Lăng 04/04/1983 Bến Tre 7
13 13730158 Lê Minh Lộc 25/02/1988 Bến Tre 7.5
14 13730159 Đỗ Thanh Nhàn 01/08/1990 Bến Tre 7.5
15 13730243 Trịnh Duy Nhân 16/08/1988 Bến Tre 5.5
16 13730160 Lê Văn Quân 18/08/1992 Bến Tre 7
17 13730161 Đỗ Nhật Ngọc Quang 14/05/1991 Bến Tre 6
18 13730239 Nguyễn Thanh Sơn 31/03/1986 Bến Tre 8
19 11730365 Trần Trọng Thanh 05/05/1983 Bến Tre 6
21 13730163 Lâm Phụng Tiên 17/01/1995 Bến Tre 5
23 13730165 Nguyễn Thị Lệ Uyên 28/04/1995 Bến Tre 5.5
24 13730240 Nguyễn Lyn Duy Việt 22/03/1984 Bến Tre 6
CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TRƯỜNG CHÍNH TRỊ BẾN TRE
Tổng số sinh viên vắng:
ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCM TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN CNTT
Tổng số sinh viên dự thi: Tổng số sinh viên có điểm >=5:
Tổng số sinh viên có điểm <5:
Phụ trách hệ Giám thị coi thi Giáo viên chấm bài
Tổng số bài thi:
Phòng thi: _
2013-2017
Phần do giám thị ghi: Phần do Giáo viên chấm bài ghi:
DANH SÁCH THI LẦN 1 LỚP CNK10
NGÀNH MẠNG MÁY TÍNH VÀ TRUYỀN THÔNG
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật Ngày thi: 12/7/2014
Trang 2(Ký và ghi rõ họ tên ) (Ký và ghi rõ họ tên ) (Ký và ghi rõ họ tên )