1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DANH SACH CHUA LANH TIEN BAN CAN SU

34 161 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 34
Dung lượng 1,21 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

DANH SACH CHUA LANH TIEN BAN CAN SU tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các l...

Trang 1

7 2005130339 Nguyễn Thị Lan Anh 04DHTP3 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

8 2005130106 Trương Quang Duy 04DHTP4 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

Trang 2

36 2205150034 Phan Thị Trung Ân 05DHLTP2 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

37 2205152025 Huỳnh Thái Hòa 05DHLTP3 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

38 2205152071 Phạm Minh Sơn 05DHLTP3 BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

39 2205152054 Trương Thành Long 05DHLTP3 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

40 2205162063 Trương Huỳnh Tiên 06DHLTP1 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

41 2205162005 Lê Khương Duy 06DHLTP1 BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

49 2005150329 Lê Kiều Tiên 06DHTP3 LP 60,000 Kỳ II (2016-2017)

50 2005150343 Đoàn Thị Linh Tuyền 06DHTP4 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

51 2005150411 Nguyễn Thị Thu Thảo 06DHTP4 BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

Trang 3

71 3311142332 Trần Trung Win 07CDNNA1 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

72 3311142487 Nguyễn Ngọc Huy 07CDNNA2 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

73 3311142491 Hồ Thị Thanh Thủy 07CDNNA2 BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

74 3311142367 Nguyễn Thị Bích Thảo 07CDNNA2 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

81 3305141836 Nguyễn Thị Đoan Trang 07CDNKN3 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

82 3305142026 Nguyễn Ái Nguyên 07CDNKN5 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

83 3305142035 Nguyễn Hữu Đăng Quang 07CDNKN5 BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

84 3305142053 Hỷ chanh Vấy 07CDNKN5 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

85 3305150018 Đỗ Nhật Anh 08CDNKN1 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

86 3305151085 Huỳnh Võ Hoàng Kha 08CDNKN1 BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

87 3305158161 Nguyễn Thi Lam 08CDNKN2 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

88 3305158146 Vũ Hà Phương Dung 08CDNKN2 BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

89 3305158171 Nguyễn Hữu Nhân 08CDNKN2 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

Trang 4

90 3311151016 Nguyễn Ngọc Lân 08CDNNA LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

91 2004130043 Trương Tấn HoàngHiệp 04DHHH1 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

92 2004130005 Huỳnh Thế Hiển 04DHHH1 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

93 2004130154 Thân Trọng Bình 04DHHH2 LT 150,000 Kỳ II (2016-2017)

94 2004130144 Đỗ Nguyễn Tiến Nhân 04DHHH2 LT 150,000 Kỳ II (2016-2017)

95 2004130186 Bùi Lê Như Ngọc 04DHHH2 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

96 2004130069 Võ Anh Kiệt 04DHHH3 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

97 2004130073 Nhân Quang Hiếu 04DHHH3 BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

98 2004130075 Lê Quốc Huy 04DHHH4 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

106 2204152016 Trần Nguyễn Minh Thiệu 05DHLHH3 LT 150,000 Kỳ II (2016-2017)

107 2204152039 Nguyễn Thị Thúy Ngân 05DHLHH3 BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

118 3016140001 Phan Nữ Gia Hân 14CDVL LT 150,000 Kỳ II (2016-2017)

119 3016140016 Nguyễn Thị Yến Nhi 14CDVL BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

120 3016140038 Đinh Thị Thúy 14CDVL LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

Trang 5

131 2008140202 Nguyễn Thị Thanh Nhi 05DHSH1 BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

132 2008140338 Nguyễn Ngọc Kim Trinh 05DHSH1 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

133 2008140002 Nguyễn Thành An 05DHSH2 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

134 2008140242 Lê Như Quỳnh 05DHSH2 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

135 2009140167 Hoàng Thị Tâm 05DHMT1 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

136 2009140321 Nguyễn Thị Thùy Linh 05DHMT3 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

137 2208150030 Nguyễn Quốc Hiển 05DHLSH1 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

145 2206162025 Lê Nguyễn Thanh Trúc 06DHLSH1 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

146 2209162012 Cao Đăng Minh 06DHLMT1 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

147 2209162023 Đàm Cao Anh Thư 06DHLMT1 BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

148 2209162016 Phùng Thị Nhật Ngân 06DHLMT1 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

149 2009150044 Thân Hoài Nam 06DHMT2 LT 150,000 Kỳ II (2016-2017)

150 2009150039 Trương Hoàng Phương 06DHMT2 BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

151 2009150174 Huỳnh Quốc Huy 06DHMT2 LP 60,000 Kỳ II (2016-2017)

Trang 6

152 2009150111 Nguyễn Thị Phương Anh 06DHMT2 LP 60,000 Kỳ II (2016-2017)

153 2009150075 Lý Hùng 06DHMT3 LT 150,000 Kỳ II (2016-2017)

154 2009150180 Đinh Hoàng Vũ Mạnh 06DHMT3 LT 150,000 Kỳ II (2016-2017)

155 2009150007 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 06DHMT3 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

156 2008150069 Nguyễn Thị Thùy Trang 06DHSH1 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

169 3009140421 Nguyễn Huỳnh ThanhHạ 14CDMT2 BT 150,000 Kỳ II (2016-2017)

170 3009140423 Nguyễn Bùi Thiên Ân 14CDMT2 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

Trang 7

201 2007160344 Quách Thiên Bảo 07DHKT1 LP 60,000 Kỳ II (2016-2017)

202 2007160350 Nguyễn Văn Đạo 07DHKT3 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

203 2007160127 Võ Thị Thúy Ngân 07DHKT4 BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

204 2023160070 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 07DHNH1 BT 50,000 Kỳ II (2016-2017)

205 2023160018 Lê Nguyễn Thùy Dương 07DHNH1 LP 90,000 Kỳ II (2016-2017)

212 3007140346 Nguyễn Thị Thùy Trang 14CDKT3 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

213 3007140508 Nguyễn Phương UyênThi 14CDKT3 BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

Trang 8

221 3007160017 Diệp Đại Lê Hoàng 16CDKT2 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

222 3307140591 Lê Thị Minh Đảo 07CDNKT1 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

223 3307140598 Nguyễn Thụy NgọcThảo 07CDNKT1 BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

229 3307150004 Phan Thị Anh Thư 08CDNKT LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

230 2013130069 Nguyễn Trung Nam 04DHQT1 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

231 2013130031 Trịnh Quan Lâm Anh 04DHQT1 BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

232 2013130046 Hồ Đắc Đăng Khoa 04DHQT1 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

233 2013130146 Lê Hoàng Phúc 04DHQT2 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

234 2013130105 Hồ Chí Bảo 04DHQT2 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

235 2013130228 Nguyễn Văn Quý 04DHQT3 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

236 2013130259 Ngô Thị Kim Chi 04DHQT3 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

237 2013130087 Trịnh Xuân Khanh 04DHQT4 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

238 2013130288 Bùi Thị Thấm 04DHQT4 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

239 2013140071 Võ Thị Bích Hảo 05DHQT4 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

240 2213150064 Hứa Hoàng Long 05DHLQT1 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

241 2213150061 Lê Thảo Linh 05DHLQT1 BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

242 2213150050 Lê Thị Thúy Hằng 05DHLQT1 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

243 2213152039 Lê Thành Lộc 05DHLQT3 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

244 2213152036 Trương Thị Diễm Hương 05DHLQT3 BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

Trang 9

245 2213152037 Ngô Thị Thu Liễu 05DHLQT3 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

254 2013150286 Nguyễn Văn Thuận 06DHQT4 LT 100,000 Kỳ II (2016-2017)

255 2013150106 Nguyễn Duy Thiện 06DHQT4 LT 100,000 Kỳ II (2016-2017)

273 3013140405 Nguyễn Duy Tân 14CDQT3 BT 50,000 Kỳ II (2016-2017)

274 3013141462 Lê Phương Trâm 14CDQT3 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

275 3014140016 Lê Hoàng Phưởng 14CDHD1 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

Trang 10

276 3014140158 Nguyễn Xuân Điền 14CDHD1 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

277 3014140222 Phạm Tấn Tài 14CDHD2 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

278 3014140236 Nguyễn Thanh Sang 14CDHD2 BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

279 3014140260 Đoàn Quốc Tam 14CDHD2 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

292 3313140479 Huỳnh Lê Trúc Mai 07CDNQT LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

293 3313140479 Huỳnh Lê Trúc Mai 07CDNQT LP 100,000 Kỳ II (2016-2017)

294 3313151007 Trịnh Hoàng Trung 08CDNQT LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

295 3313150009 Lê Văn Trọng 08CDNQT BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

296 3313153033 Châu Thị Hoàng Yến 08CDNQT LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

297 2001130086 Nguyễn Thị Yến Nhi 04DHTH1 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

Trang 11

318 2001160185 Nguyễn Quốc Đại 07DHTH1 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

319 2001160086 Lê Gia Phong 07DHTH3 LP 90,000 Kỳ II (2016-2017)

320 2001160086 Lê Gia Phong 07DHTH4 LT 50,000 Kỳ II (2016-2017)

321 2001160217 Phạm Thị Ngọc Hạnh 07DHTH5 LT 150,000 Kỳ II (2016-2017)

322 3001140025 Trần Minh Trí 14CDTH1 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

323 3001140118 Nguyễn Ngọc Duy 14CDTH1 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

324 3001140247 Nguyễn Hoàng Long 14CDTH2 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

325 3001140182 Huỳnh Văn Hậu 14CDTH2 BT 100,000 Kỳ II (2016-2017)

326 3001140227 Ngô Minh Nhựt 14CDTH2 LP 90,000 Kỳ II (2016-2017)

327 3001150034 Lâm Minh Điền 15CDTH1 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

328 3001150013 Bùi Văn Tiến 15CDTH1 BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

Trang 12

338 2003130161 Nguyễn Quốc Thái 04DHCK2 BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

339 2003130191 Bùi Duy Binh 04DHCK2 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

340 2003130130 Nguyễn Thanh Nguyên 04DHCK3 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

341 2003130123 Đinh Việt Vinh 04DHCK3 BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

364 3015140027 Phạm Tiến Biên Khôi 14CDNL LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

365 3015140098 Ninh Công Khánh Duy 14CDNL BT 100,000 Kỳ II (2016-2017)

366 3015140110 Lê Hiền Minh 14CDNL LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

367 3003150026 Lâm Trường Sang 15CDCK LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

368 3303140099 Nguyễn Minh Thuận 07CDNCK LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

Trang 13

369 3303140103 Trương Thị Kim Toàn 07CDNCK BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

370 3303140117 Nguyễn Thanh Tuấn 07CDNCK LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

376 2002130237 Dương Lê Ngọc Ngân 04DHDT3 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

377 2002130146 Nguyễn Hoàng Huy 04DHDT3 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

378 2002130244 Trịnh Thanh Đức 04DHDT4 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

379 2002130259 Trịnh Duy Phước 04DHDT4 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

380 2002140101 Hoàng Phúc 05DHDT1 LP 90,000 Kỳ II (2016-2017)

381 2002140082 Chắng Bình Minh 05DHDT1 LP 30,000 Kỳ II (2016-2017)

382 2002140303 Nguyễn Văn Toàn 05DHDT3 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

383 2002140391 Cao Thị Thu Sang 05DHDT5 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

392 2002150227 Nguyễn Đức Huy Hoàng 06DHDT1 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

393 2002150077 Lâm Tuyết Như 06DHDT3 BT 100,000 Kỳ II (2016-2017)

Trang 14

400 3002140061 Nguyễn Văn Bính 14CDDT1 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

401 3002140147 Lê Minh Luân 14CDDT2 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

402 3002140602 Nguyễn Minh Vương 14CDDT2 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

403 3002150066 Nguyễn Xuân Quý 15CDDT BT 150,000 Kỳ II (2016-2017)

415 3012140036 Nguyễn Hoàng BảoTrân 14CDGD LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

416 3010160100 Lê Kim Đang 16CDCM LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

425 2006150093 Nguyễn Kiên Lương 06DHTS3 BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

426 2006160241 Ngô Thị Yến Nhi 07DHTS2 BT 50,000 Kỳ II (2016-2017)

427 2006160154 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 07DHTS2 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

428 3006140124 Trần Thị Huyền Trâm 14CDTS1 LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

429 3006140074 Trần Thị Lệ Hằng 14CDTS1 BT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

430 3006140008 Phạm Thị Bích Lý 14CDTS1 LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

Trang 15

431 3022160213 Trần Minh Hiếu 16CDAV LT 200,000 Kỳ II (2016-2017)

432 3022160105 Trần Thị Tú Quyên 16CDAV LP 120,000 Kỳ II (2016-2017)

433 2005130179 Phạm Thành Đại 04DHTP2 LP 150,000 Kỳ I (2016-2017)

434 2005130339 Nguyễn Thị Lan Anh 04DHTP3 LP 150,000 Kỳ I (2016-2017)

435 2005140742 Nguyễn Hoàng Chúc Xuân 05DHTP1 LP 150,000 Kỳ I (2016-2017)

436 2005140294 Nguyễn Tấn Lực 05DHTP2 BT 200,000 Kỳ I (2016-2017)

437 2005140731 Nguyễn Hoàng Vương 05DHTP6 LP 150,000 Kỳ I (2016-2017)

438 2205150088 Nguyễn Thụy HoàngOanh 05DHLTP1 LP 150,000 Kỳ I (2016-2017)

448 2028160202 Nguyễn Hà Bảo Châu 07DHDD1 BT 150,000 Kỳ I (2016-2017)

449 3005140117 Lê Phan Thanh Nguyên 14CDTP1 LT 200,000 Kỳ I (2016-2017)

450 3005140167 Nguyễn Thị Thu Thảo 14CDTP1 LP 150,000 Kỳ I (2016-2017)

451 3005140299 Trần Công Hậu 14CDTP2 BT 250,000 Kỳ I (2016-2017)

452 3005150037 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 15CDTP1 LP 30,000 Kỳ I (2016-2017)

453 3311142374 Nguyễn Trung Nghĩa 07CDNNA2 LT 50,000 Kỳ I (2016-2017)

454 3311142360 Nguyễn Huy Vinh 07CDNNA2 BT 50,000 Kỳ I (2016-2017)

455 3311142367 Nguyễn Thị Bích Thảo 07CDNNA2 LP 120,000 Kỳ I (2016-2017)

456 3305141878 Nguyễn Thị Thu Ngân 07CDNKN4 BT 50,000 Kỳ I (2016-2017)

457 3311151016 Nguyễn Ngọc Lân 08CDNNA LP 150,000 Kỳ I (2016-2017)

458 2004130067 Phan Thi Thu Hiền 04DHHH3 LP 90,000 Kỳ I (2016-2017)

459 2004140452 Trần Đăng Khoa 05DHHH2 LP 150,000 Kỳ I (2016-2017)

460 2204150073 Ngô Ánh Nguyệt 05DHLHH1 LP 150,000 Kỳ I (2016-2017)

461 2004150277 Lê Ngọc Đình Nhân 06DHHH3 LP 30,000 Kỳ I (2016-2017)

Trang 16

470 2009140321 Nguyễn Thị Thùy Linh 05DHMT3 LT 250,000 Kỳ I (2016-2017)

471 2209150007 Nguyễn Hoàng Giang 05DHLMT1 LP 150,000 Kỳ I (2016-2017)

472 2209152011 Lê Thị Cẩm Linh 05DHLMT2 LT 100,000 Kỳ I (2016-2017)

473 2209152016 Lê Thị Mỹ Quyên 05DHLMT2 LP 60,000 Kỳ I (2016-2017)

474 2009150036 Đỗ Minh Toàn 06DHMT2 LP 150,000 Kỳ I (2016-2017)

475 2008150233 Nguyễn Thị Hải Yến 06DHSH3 BT 150,000 Kỳ I (2016-2017)

476 2009160017 Lê Đoàn Đức Duy 07DHMT2 LP 90,000 Kỳ I (2016-2017)

Trang 17

499 2023160018 Lê Nguyễn Thùy Dương 07DHNH1 LP 90,000 Kỳ I (2016-2017)

500 3307150004 Phan Thị Anh Thư 08CDNKT LP 150,000 Kỳ I (2016-2017)

515 2213150086 Bùi Văn Hoài 05DHLQT2 LP 150,000 Kỳ I (2016-2017)

516 2013150036 Lê Đình Mai Thy 06DHQT1 LT 250,000 Kỳ I (2016-2017)

517 2013150006 Vương Ngọc Kim Yến 06DHQT1 BT 250,000 Kỳ I (2016-2017)

Trang 18

524 3014150046 Nguyễn Thị Nga 15CDHD LT 250,000 Kỳ I (2016-2017)

525 3014150067 Nguyễn Thị Thanh Thủy 15CDHD BT 50,000 Kỳ I (2016-2017)

526 3014150082 Nguyễn Lê Huỳnh Như 15CDHD LP 150,000 Kỳ I (2016-2017)

542 2001150257 Nguyễn Viết Tân 06DHTH3 BT 50,000 Kỳ I (2016-2017)

543 2001150153 Nguyễn Đức Anh Tuấn 06DHTH3 LP 30,000 Kỳ I (2016-2017)

Trang 19

564 2002140081 Nguyễn Quang Lượng 05DHDT2 LP 150,000 Kỳ I (2016-2017)

565 2002140391 Cao Thị Thu Sang 05DHDT5 LP 150,000 Kỳ I (2016-2017)

566 2202150007 Nguyễn Tấn Vương 05DHLDT1 BT 250,000 Kỳ I (2016-2017)

567 2002150054 Nguyễn Long Thuẩn 06DHDT2 BT 50,000 Kỳ I (2016-2017)

568 2002150038 Nguyễn Hoàng HươngGiang 06DHDT2 LP 60,000 Kỳ I (2016-2017)

579 2006160303 Nguyễn Thanh Huy 07DHTS2 BT 50,000 Kỳ I (2016-2017)

580 3006140237 Nguyễn Văn Cường 14CDTS1 BT 50,000 Kỳ I (2016-2017)

Trang 20

609 2005150016 Nguyễn Thị Thùy Trang 06DHTP3 LT 200,000 Kỳ II (2015-2016)

610 2005150061 Khương Quý Hân 06DHTP3 LT 50,000 Kỳ II (2015-2016)

611 2005150329 Lê Kiều Tiên 06DHTP3 LP 150,000 Kỳ II (2015-2016)

Trang 21

622 3311130012 Lâm Vĩnh Sâm 06CDNNA LT 250,000 Kỳ II (2015-2016)

623 3311130031 Huỳnh Uyên Thư 06CDNNA LP 150,000 Kỳ II (2015-2016)

624 3311142374 Nguyễn Trung Nghĩa 07CDNNA2 LT 200,000 Kỳ II (2015-2016)

625 3311142488 Hồ Quang Dũng 07CDNNA2 BT 50,000 Kỳ II (2015-2016)

626 3311142487 Nguyễn Ngọc Huy 07CDNNA2 LP 150,000 Kỳ II (2015-2016)

627 3302140424 Trần Trung Hiếu 07CDNKN1 BT 250,000 Kỳ II (2015-2016)

628 3311142311 Tạ Hồng Du Yến 07CDNKN4 BT 100,000 Kỳ II (2015-2016)

629 4011140032 Ngô Vương 32TCNA LT 150,000 Kỳ II (2015-2016)

630 4011140013 Nguyễn Văn Hiếu 32TCNA LP 120,000 Kỳ II (2015-2016)

641 2004130055 Mai Tuấn Anh 04DHHH1 BT 100,000 Kỳ II (2015-2016)

642 2004130067 Phan Thi Thu Hiền 04DHHH3 LP 150,000 Kỳ II (2015-2016)

643 2004140128 Trần Thị Lành 05DHHH1 LT 50,000 Kỳ II (2015-2016)

644 2004140079 Nguyễn Thị Ngọc Hiền 05DHHH1 BT 100,000 Kỳ II (2015-2016)

645 2004140242 Trần Ngọc Tâm 05DHHH1 LP 30,000 Kỳ II (2015-2016)

646 2004140171 Lê Hoàng Bảo Ngọc 05DHHH2 BT 100,000 Kỳ II (2015-2016)

647 2004140246 Nguyễn Linh Tâm 05DHHH2 LT 150,000 Kỳ II (2015-2016)

Trang 22

669 2008120286 Nguyễn Thị Hoài Kha 03DHSH4 LT 250,000 Kỳ II (2015-2016)

670 2009130131 Nguyễn Thị Thu Hương 04DHMT2 LT 250,000 Kỳ II (2015-2016)

Trang 23

686 2008150137 Nguyễn Thế Hoàng Anh 06DHSH4 LT 250,000 Kỳ II (2015-2016)

687 2008150199 Nguyễn Thái Thanh Ngân 06DHSH4 LP 150,000 Kỳ II (2015-2016)

688 3009130096 Lê Nhật An 13CDMT LT 200,000 Kỳ II (2015-2016)

689 3009130036 Nguyễn Thị Huyền My 13CDMT LP 120,000 Kỳ II (2015-2016)

690 3008130110 Phan Xuân Huy 13CDSH2 LP 150,000 Kỳ II (2015-2016)

691 3008140095 Lê Hợp Nhân 14CDSH1 LT 200,000 Kỳ II (2015-2016)

692 2007120039 Nguyễn Thanh Huyền 03DHKT1 LP 150,000 Kỳ II (2015-2016)

693 2007120111 Mai Thị Thúy Huỳnh 03DHKT2 LT 250,000 Kỳ II (2015-2016)

694 2007120117 Bùi Duy Tây 03DHKT2 LP 150,000 Kỳ II (2015-2016)

695 2007120289 Hoàng Minh Hưng 03DHKT3 LT 250,000 Kỳ II (2015-2016)

696 2007120222 Võ Thị Diễm 03DHKT3 BT 50,000 Kỳ II (2015-2016)

697 2007120235 Võ Thị Thùy Linh 03DHKT3 LP 150,000 Kỳ II (2015-2016)

698 2007120241 Trần Quỳnh Quế Chi 03DHKT4 BT 250,000 Kỳ II (2015-2016)

699 2007120407 Nguyễn Thị Xinh Thu 03DHKT5 LT 250,000 Kỳ II (2015-2016)

700 2007120345 Đào Văn Khanh 03DHKT5 LP 150,000 Kỳ II (2015-2016)

Ngày đăng: 11/12/2017, 03:54

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w