Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viét Nam
Các báo cáo tài chính riêng lẻ theo các Chuẩn mực Kế toán Việt Nam và
Hệ thống Kế toán các Tổ chức Tín dụng Việt Nam
Quy 4 - Nam 2009
và cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2009
Trang 2NGAN HANG TMCP NGOAI THUONG VN
BANG CAN DOI KE TOAN
Tai ngay 31 thang 12 nam 2009
BO02a/TCTD
Don vi tinh: dong VN
SO DAU NAM
T
A | TAISAN
I | Tiền mặt, vàng bạc, đá quí VI 4.478.717.925.865 3.481.385.000.000
ở rien pe — V0 DI BHẢ( VÔ (HỮẢ | as 47.212.357.771.340 30.445.321.000.000
2 | Cho vay cac TCTD khac 1.516.923.267.196 1.723.115.000.000
Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác (*) (10.663.215.089) (14.977.000.000)
IV | Chứng khoán kinh doanh : :
I | Chứng khoán kinh doanh -
2 Dự phòng giảm giá chứng khoán - -
kinh doanh (*)
V Các công cụ tài chính phái sinh và các tài - -
sản tài chính khác
VỊ | Cho vay khách hàng 136.461.171.681.655 107.485.059.000.000
1 | Cho vay khách hàng V.4 140.546.561.965.019 111.642.905.000.000
2_| Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng (*) V.5 (4.085.390.283.364) (4.157.846.000.000)
VII| Chứng khoán đầu tư V.6 33.100.266.881.664 40.523.591.000.000
1 | Chứng khoán đầu từ sẵn sàng dé ban 21.299.235.803.508 28.951.494.000.000
2 | Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 11.872.409.939.626 11.643.476.000.000
3| Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư (*) (71.378.861.470) (71.379.000.000)
1 | Đầu tư vào công ty con 1.150.649.074.407 963.049.000.000
3 | Đầu tư vào công ty liên kết 47.434.400.000 52.934.000.000
4 | Đầu tư dài hạn khác 2.434.660.323.137 1.962 718.000.000
5_| Dự phòng giảm giá đầu tư dai han (*) (190.212.250.000) (190.212.000.000)
1 | Tài sán cố định hữu hình 935.014.521.702 791.928.000.000
a | Nguyên giá TSCĐ 2.593.797.703.709 2.110.898.000.000
b | Hao mon TSCD (*) (1.658.783.182.007) (1.318.970.000.000)
a | Nguyên giá TSCĐ = -
Trang 3
3 CHỈ TIÊU TH | SÓ CUÓI QUÝ 4/2009 SO ĐẢU NĂM
: MINH SO CUOI NAM (DA KIEM TOAN)
b | Hao mon TSCD (*) -
3 | Tài sản cố định vô hình 303.603.987.354 299.123.000.000
a | Nguyên giá TSCĐ 473.598.390.491 441.832.000.000
a | Nguyén gia BDSDT - -
b | Hao mon BDSDT (*) - 3
5 Cac khoan du phong rui ro cho cac tai san - -
Có nội bảng khác (*)
B | NO PHAITRA VA VON CHU SO HUU
I | Các khoản nợ Chính phủ và NHNN V.I0 22.960.149.901.072 9.515.633.000.000
II | Tiền gửi và vay các TCTD khác V.11 38.268.709.945.224 26.508.340.000.000
1 | Tiền gửi của các TCTD khác 31.092.309.945.224 21.415.239.000.000
‘fico re 9134306000 :
VI | Phát hành giấy tờ có giá V.14 386.058.180.120 2.922.015.000.000
3 | Cac khoản phải trả và công nợ khác 4.584.063.328.605 6.841.550.000.000
4_ | Dự phòng rủi ro khác (Dự phòng cho công ng tiém an va cam két ngoai bang) 840.441.079.340 791.975.000.000
Trang 4
T
4 | Chênh lệch đánh giá lại tài sản z= s
° A A Ke x ~ Ẩ
Š | Lợi nhuận chưa phân phôi/ Lõồ luỹ kê 4.033.116.942.843 932.532.000.000
TÓNG NỢ PHÁI TRÁ VÀ VÓN CSH
CAC CHi TIEU NGOAI BANG CAN DOI KE TOAN
LẬP BÁNG
⁄ VA
ne
/
Ỉ
NGUYÊN THỊ NGỌC ÁNH
Trang 5
NGAN HANG TMCP NGOAI THUONG VN
198 - TRAN QUANG KHẢI - HÀ NỘI
BAO CAO KET QUA HOAT DONG KINH DOANH
Quý 4 năm 2009
Và cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2009
Mẫu số: B03a/TCTD
Don vi tinh: dong VN
S1 THđlô MẠI ‘of a
*\ NGOẠI THƯỜNG ]#
QUY 4/2009 LUY KE TU DAU NAM
TT CHÍ TIÊU TM NAM NAY - NAM TRƯỚC : ¿ NAM NAY ; NĂM TRƯỚC (TU 01/06/2008 DEN 31/12/2088) SỐ
KIEM TOAN q) (2) (3) (4) (5) (6) (7)
1 tonne lãi và các khoản thu nhập | vi; | 3.931.859.529.356 | 4.804.634.673.076 | 15.171.238.529.356 | 10.888.085.000.000
2 | Chỉ phí lãi và các chỉ phí tươngtự | VI!% | (2.245.158.684.895) | (2.987.460.343.348) | (8.797.260.684.895) | (7.257.305.000.000)
I | Thu nhập lãi thuần 1.686.700.844.461 | 1.817.174.329.728 | 6.373.977.844.461 | 3.630.780.000.000
3 _ | Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 389.418.736.175 294.405.738.321 | 1.253.798.736.175 621.504.000.000
4 | Chỉ phí hoạt động dịch vụ (128.668.519.420) | (101.889.517.215) | (362.034.519.420) | (198.125.000.000)
II | Lãi/lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ | VE19 260.750.216.755 192.516.221.106 891.764.216.755 423.379.000.000
TE | ain rik ST kine doanh ngoai hoi 373.760.935.869 116.784.476.826 925.286.935.869 | 590.979.000.000
lý | bu lỗ huấn Eì' 1nu bẩn chứng khoán kinh doanh 444.987.773.970 23.683.400.000 444.987.773.970 24.331.000.000
V | Lãi/lỗ thuần từ mua bánCKĐT | V12 | (158.649.000.000) | - (32.757.300.000) - | (71.379.000.000)
5 | Thu nhập từ hoạt động khác 79.703.273.809 96.376.261.340 224.705.273.809 211.761.000.000
VI | Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác | V4 42.376.584.075 107.842.440.966 124.870.584.075 211.761.000.000
vn in ED, RES " 79.821.518.638 487.626.251.557 291.424.518.638 553.136.000.000
VIII | Chỉ phí hoạt động vi2s | (1.242.907.089.883) | (778.533.770.114) | (3.735.725.089.883) | (1.717.105.000.000)
IX | Lợi nhuận thuần từ hoạt động
kinh doanh trước chỉ phí dự 1.486.841.783.885 | 1.934.336.050.069 | 5.316.586.783.885 | 3.645.882.000.000
phòng rúi ro tín dụng
X | Chi phi dy phòng rủi ro tín dụng 257.809.996.570 | (2.002.268.000.000) | (166.541.003.430) | (2.062.570.000.000)
XI | Tổng lợi nhuận trước thuế 1.744.651.780.455 | (67.931.949.931) | 5.150.045.780.455 | 1.583.312.000.000
7 _ | Chỉ phí thuế TNDN hiện hành vi2 | (406.265.157.341) 181.518.587.351 | (1.202.402.157.341) | (294.251.000.000)
XII | Chi phí thuế TNDN (406.265.157.341) 181.518.587.351 1 (1.202.402.157.341) | (294.251.000.000)
XII | Lợi nhuận sau thuế 1.338.386.623.114 113.586.637,420 3.947.643.623.114 | 1.289.061.000.000
Ha/N6i, ngay 20 thang 01 nam 2010
KT/TONG GIAM DOC
Trang 6NGAN HANG TMCP NGOAI THUONG VN
BAO CAO LUU CHUYEN TIEN TE
(Theo phương pháp trực tiếp)
Quý 4 năm 2009
Và cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2009
Đơn vị tính: dong VN
minh
Luỹ kế từ đầu năm đến cuối quý này
Năm nay
Năm trước (Số trình bày lại theo phương pháp trực tiếp,
Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
MÍ | THỤ DHẠg lÃÍ Võ ẤN KG IE TiC TƯƠNG, IV nhận được 15.155.847.140.666 10.802.162.000.000
02 | Chỉ phí lãi và các chỉ phí tương tự đã trả (*) (9.781.760.386.599) (6.343.605.000.000)
03 | Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 891.764.216.755 423.379.000.000
04 | Chênh lệch số tiền thực thu/thực chỉ từ hoạt đặn Khi đ68nffidnSiTB, ?ấf4iER OK 1.246.260.882.873 643.710.000.000
06 | Tiên thu các khoản nợ đã được xử lý xoá, bù đặp băng nguồn rủi ro 147.560.959.402 134.820.087.845 P| Tet lý, công vu (*) HÍ Hỗ ÔNG DHAU IÒH NÀ THỊ ỤTNH HH (2.862.618.930.197) (1.767.116.177.018)
08 | Tién thué thu nhap thuc nop trong ky (*) (674.891.830.202) (537.761.000.000)
Luu chuyén tién thuần từ hoạt động kinh doanh
trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 4.099.471.677.371 3.567.349.910.827
Những thay đổi về tài sản hoạt động
09 | (Tang) Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác (5.213.258.039.948) 3.969.080.000.000
ie See Giảm các khoản về kinh doanh chứng 10.101.039.256.866 (12.156.276.000.000)
và các tài sản tài chính khác
12 | (Tăng)! Giảm các khoản cho vay KH (28.903.656.965.019) (3.265.414.000.000)
13 | Giảm nguồn dự phòng để bù đấp tốn thất cáo khoan(*) (230.377.462.126) (458.831.000.000)
14 | (Tăng)/ Giảm khác về tài sản hoạt động (20.542.444.528) (9.569.804.000.000)
Những thay đổi về công nợ hoạt động
15
Tăng/ (Giảm) các khoản nợ CP và NHNN 10.462.084.352.793 (11.765.000.000)
Trang 7
Luỹ kế từ đầu năm đến cuối quý này
theo phương pháp trực tiếp,
16 | Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các tổ chức tín dụng 11.760.369.945.224 2.830.729.000.000
1? | Tang (Gir) teh Gut ele NHANH HãNg H80 gồm cả Kho bạc Nhà nước) 15.016.300.530.828 31.490.246.000.000
18 | Tăng/ (Giảm) phát hành giấy tờ có giá (ngoại
trừ giấy tờ có giá phát hành được tính vào hoạt (2.535.956.819.880) 316.145.000.000 động tài chính)
19 | Tăng/ (Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho 1.126.182 133.651.000.000 vay ma TCTD chiu rui ro
20 Tang/ (Giam) cac cong cụ tài chính phái sinh 81.843.060.000 -
và các khoản nợ tài chính khác
21 | Tăng/ (Giảm) khác về công nợ hoạt động (3.180.977.793.350) 3.364.715.177.018
Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
03 Tiền chỉ từ thanh lý, nhượng bán TSCD (*) (504.727.166)
04 Mua sắm bất động sản đầu tư (*)
05 Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
06 Tiền chỉ ra do bán, thanh lý BĐS đầu tư (*)
07 Tiền chỉ đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
(Chi đầu tư mua công ty con, góp vốn LD, liên
kết, và các khoản đầu tu dài hạn khác) (") (505.327.744.000) (876.326.000.000)
08 Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
(Thu bán, thanh lý công ty con, góp vốn LD,
liên kết, các khoản đầu tư dài hạn khác) 153.898.922.380
09 Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các
Lưu chuyển tiền thuần từ hoat đông đầu tư (687.850.591.894) (1.022.248.000.000)
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
01 Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và/hoặc phát
hành cổ phiếu
02 Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có
đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản
vốn vay dài hạn khác
03 Tiền chỉ thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có
đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản
vốn vay dài hạn khác ( *)
04 Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia (*) (768.460.420.000) (78.600.000.000)
Trang 8
theo phương pháp trực tiếp)
Il "—- tiên thuần từ hoạt động tài (768.460.420.000) (78.600.000.000)
IV | Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 9.837.770.091.739 18.974.158.000.000
VI | Điều chỉnh ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá
LAP BANG
⁄
hd] PE
}