1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Đại Học Cửu Long KQ TS SĐH QTKD 2013

4 105 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 3,72 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Đại Học Cửu Long KQ TS SĐH QTKD 2013 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các...

Trang 1

BO GIAO DUC VA DAO TAO CONG HOA XA HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC CỬU LONG Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

Vĩnh Long, ngày 03 tháng 01 năm 2014

KÉT QUÁ THỊ TUYẾN SINH SAU ĐẠI HỌC NĂM 2013

Ngành: Quản trị kinh doanh

Kỳ thi: ngày 14 - 15/12/2013

Step ane oe ver Cơ bản (CB) | Cơ sở (CS) | Ngoại ngữ (CB+CS)

1_ | SDH0001 [Nguyễn Thị Quốc | AL 5.00 | 8.25 Tos- 4 13.5 2_ | SDH0002 |Đặng Xuân _ _ lĂn 5.00 | 650 | S560 | - 11.5 3 | SDH0003 |Truong Huynh {Anh 4.00 9.50 ( a 13.5 4_ | SDH0005 |Lê Thị Bé Bay > a Tsai sh: ° 6.00 | 6.10 | | 13.5| _3_|SDH0006 [Trịnh Văn - By | 725 - 800 | 6a ai f 155 _.6 | SDH0008 [Nguyễn Thanh |Cần _ 425 | 8.25 3.90 12.5

7 | SDH0010 [Nguyễn Thị Đông Châu 6.25 ie gee, Bố | 6.5

8 | SDH0011 |Lê Minh Chưởng 6.25 - 6.50 4.35 ls

9 | SDH0012 |Nguyễn Nhật Cường 5.75 9.50 640 | 1 15.5 _10 | SDH0013 |Lâm Hoàng Dang 5.25 9.50 3/1) JWj-= -i 15

_11_| SDHO0014 |La Tri 12_| SDH0015 |Nguyễn Thị Thúy _|Dao Diễm 6.75 | 6.75 4.25 7.50 | 280 | 260 | 14.5 II

13_| SDH0016 |Phạm Ngọc a Diép 5.00 7.75 Pots = | oe te! lãi

14 _| SDH0018 |Vũ Hải Đông Too, ln: WSO 410 | 17

16 | SDH0021 |Trần Văn _ (Dung | 500 | 950 | 410 | - 14.5|Í

_17_ | SDH0022 [Nguyễn Doan Quéc 18 | SDH0023 |Tran Thi My |Duy 775 | 950 | 940 |] 17.5]\

Duyén 6.75 9.25 6.95 | 16

19 | SDH0024 |Tran Thi Hong Duyén 1.75 5.50 | 505 | 7.5 _20 | SDH0025 |[TrầnMỹ _ _|Duyên 6.75 9.75 8.15 16.5

22_| SDH0027 [Nguyễn Hong Giang 4.50 9.25 See Ef a Dị, 14

23_ | SDH0028 |Huynh Thanh Giao 5.25 7.75 3.20 13

24 | SDH0029 |Nguyén Ngoc Giau 1.00 5.50 5.00 | _ 6.5]

|_25_| SDH0031 |Lê Văn Hai 1.25 7.00 425 | 85

26 | SDH0032 [Tran Thanh | Hai | _ DU an LỆ? DNEC||EEEME 11 | HOAN 12

_27_| SDH0033 |Tran Ngoc —_ 28 | SDH0035 [Nguyen Thị Tuyết 29 | SDH0036 [Trương Công ` Hào Hanh Hang 2.25 475 | 800 | - 6.00 | 13 6.00 460 | — 8.5

(7S: - | 2 4.75 430 | 545 30_| SDH0037 [Nguyễn Văn _ —_ |Hên RE: nh 660 | — 16

_.32_| SDH0039 |Nguyễn Thị Phương 33] SDH0040 [Nguyễn Minh Hiểu Hiểu 325 | 700 | 430 | 105 700] 875 | 645 | T1

1/4

Trang 2

2/4

-——=———————~l

34 | SDH0041 |Duong Van Hoang 2.75 T75 | 6.50 | | 10.5

35_| SDH0042 |Nguyén Thanh Hing 6.50 8.50 5.05 {| 15

_36 | SDH0043 [Huynh Thi Lan Huong | 2.00_- 7.00: s5 |) j9

37 _| SDH0044 [Nguyễn Thị Quê _ Hương 7.50 9.00 845 | | 16.5| 38_| SDH0045 |Dương Khắc Huy 6.00 8.75 340 | _ l5 39_| SDH0046 |Nguyễn Như Huyền 7.75 Ta 640 | | 15.5 _ 40 | SDH0047 |Lê Tuân Khanh 3.25 7.25 5.00 | - 10.5 4l | SDH0048 |Lê Văn Khánh 3.00 8.50 5.60 11.5

42 | SDH0049 [Phạm Huỳnh Khiém 5.00 8.25 Ten sÍ 13.5

43 | SDH0050 |Huynh Duy Khoa 7.50 8.00 a - | 15.5

44 _| SDH0051 |Mai Thị Anh Khoa 3.75 5.00 5.85 — 9 _ 45 _| SDH0053 [Trương Tấn _ Khương |_ 675 | 8.25 400 | 15 _46_| SDH00S4 [Huynh Tuan Kiệt 3.25_ 7.75 5.40 il

47_| SDH0055 |Nguyễn Vương Hương _|Lam FEU Til eae OOO allies BA vi cm 4” j 15.5

48 | SDH00S6 |Neuyén Van Lam 4.00 8.75 5.70 = lee

49 |SDH0057|HồTu 50_| SDH0058 |Đoàn Thị _ Lan 6.50 Bee | 09A lì v ] 15.5]

100mm = 7.50 9.50 3i Ỉ | 17

|_| SDH0060 |Nguyén Thị Ngọc _ {Linh 6.25 9.00 6.60 15.5

52_| SDH0061 |Nguyén Thi My Lộc 9.50 9.00 890 | - 18.5 53_| SDH0063 |Lé Minh Luan 4.25 6.50 7.05 II 54_| SDH0064 [Ngô Thị Đạt Lý 8.00 6.75 a 15| _55_| SDH0065 |Huỳnh Chúc Mai 6.00 7.25 2.85 13.5|

56_ | SDH0066 [Nguyén Ngoc _ —_ |Minh 6.25 8.25 7.00 14.5

57_| SDH0067 [Nguyên Tân Minh 2.25: _7.00 J3 3 9.5

58 | SDH0068 |Nguyễn Thị Như Mỹ 7.50 8.75 4.20 _ 16,5

_60_| SDH0070 |Trần Hoàng _ INam 0.00 V V c= 2 Oe

61 | SDHOO71 |BuiHtu - Nghia 6.00 67) - s7 _ 13|TRU

62 | SDH0072 |Nguyén Thi Bé Ngoan 3.00 _ 7.00 2UU 0| có 10A1

ó3_| SDH0073 [Nguyễn Ánh - Ngọc 9.50 9.50 9230 aa = ley

64 | SDH0074 |Nguyén Thi Nhu Ngoc 4.25 8.00 465 | | 12.5—

65 _| SDH0075 [Nguyên Thị Bảo Ngọc 6.50 9.00 6.85 15.5 $=

66 | SDH0076 [Nguyen Khanh Nguyên 7.25 7.50 7.15 _ 15

67_| SDH0077 |Nguyễn Trọng Nhân 1.50 V V ells _68 | SDH0078 |Trần Thanh Nhân 5.75 §.50 6.75 14.5

69_| SDH0081 |Huỳnh Như 2.25 6.00 2.60 mi

_70_| SDH0083 |Phan Văn Ni 6.25 7.75 S800) = 14 .71 | SDH0084 |Châu Bá _ 72_| SDH0085 |Diệp Thị Kim —_ |Niên Oanh 3.50 6.75 475 | 7.50 340 | 8.40 14.5 8.5

73_| SDH0086 [Nguyễn Văn Pho 2.50 6.50 7.25 tà TÔI 74_| SDH0088 |Quan Thị Hồng Phúc 8.25 9.00 605 | 175

_75_|SDHOO89|VoHtu 76_| SDH0090 [Nguyễn Hông Phước 2.50 §.75 701)nv|- - 1115

Phước 450 | 875 | 500 | T35

Trang 3

78 | SDH0092 [Phan Thi Xuan Phuong 5.50 8.50 | 5.60 - 14

79 | SDH0093 |Huynh Bach Phuong 8.00 8.50 8.05 | 1 16.5}

80 | SDH0095 |Nguyén Hoàng Trúc Quyên sẽ s6 7 POO Nee ộ vị | 11.5

81 _| SDH0096 |Tran Thanh |Sơn 3.75 6.50 2.70 10.5 82_| SDH0097 |Luong Quéc Sử 6.75 7.75 6.30 14.5

83 | SDH0098 [Nguyễn Chí Tâm 7.50 10.00 TAS | ] 17.5

84 | SDH0099 |Tran Minh Tam 5.00 9.50 sẽ | “ ] 14.5 85_| SDH0100 |Phạm Thanh Tâm 8.00 9.75 8.25 18 86_| SDH0101 [Nguyễn Minh Tấn 5.50 9.25 6.80 15 87_| SDH0102 |Pham Nhu Thai 3.75 8.75 3.95 | ] 12.5

88 | SDH0104 |Phan Thi Thanh 7.00 8.25 5.00 15.5]

90 | SDHO106 |Lé Thi Xuan Thanh 6.50 8.50 ` ma 1S 9] | SDH0107 |Nguyén Ngoc Thu Thao 8.25 | 10.00 8.20 _18.5

92 | SDHO108|Nguyén Anh Thi | Esa eet Og gli, 2 6.50 ca tr 445 | 14|

93_| SDH0109 [Nguyễn Đức Thọ _ 5.25 7.75 4.55 13

94 | SDHO110 |Tran Quang Thoai 5.00 SOU So eles | 13.5]

-95_| SDH0111 |Phạm Trí oh Thông 4.00 “in NI oO) “Mere: TÚ)

96 | SDH0112 [Pham Anh —_ [Thư 6.50 7.25 3U | ts 14

97 | SDHO0113 |Nguyén Minh Thuan 8.50 9.50 fe i) ls oa 18

99 | SDHO0115 |Huynh Trung Thực 6.75 9.00 3.95 16

_101 | SDH0117 |Lê Thị Phương _102 | SDH0119 [Nguyễn Thị Mai Thúy Thủy 6.75 5.00 - 725 | 445 | 5.25 520 | 10.5 14

104 | SDH0121 |Trần Thị Bích Thuyền 1.75 4.75 e206 ow Tom 6.5

_105 | SDH0122 [Nguyén Htu | int, 3.20 | :0 0Ú | Sal, Fate | 14.5

107 | SDH0125 |Đỗ Xuân inst pe MDE res ae PANO SiGe | nt 9007 (| 70) | ] 15.5

108 | SDH0126 |NguyễnMinh {TOL - 1.75 4.75 2.40 ¬¬

109 | SDH0128 |Mai Hồng Triệu 4.25 7.75 2.70 12

110 | SDHO129 [Phan Quy _|Trong 5.00 8.50 an: ca 135

112 | SDHO131 |Nguyén Thai Trung 4.00 5.50 Piers fete | 9.5]

114 | SDH0134 [Nguyễn Nhựt Trường 7.00 9.50 J2 | al 16.5

115 | SDH0135 [Huynh Thi Minh Truong 5.00 9.50 7.65 | | 14.5 _116 | SDH0136 [Nguyễn Thị Ngọc — | Trúc 118 | SDH0138 [Dương Hoàng 117 | SDHO137 |Pham Thi Cam Tú " xẻ D22 fez S524 vo vị 14.5 4.50 525 | 3.20 | 10

Tuan 2.75 8.50 7.35 _1Ls

119 | SDH0139 |Trịnh Quang Tuần 2.0010) BS se | 3.35 i

120 | SDHO140 |Ha Thi Bich’ Tuyen | 6.00 | 375 sah 623 | „12 [21 | SDH0141 |Nguyễn Thị _ Út 5.75 7.50 3955 (2 | 13.5]

3⁄4

Trang 4

127 | SDH0148 [Nguyễn Thị Hồng Yến 4.00 8.00 | 515 | 12

128 | SDH0149 |Trần Hồng Đan Yến 9.50 9.75 5.35 19.5

KH Bùi Song Cầu

4/A

Ngày đăng: 27/11/2017, 04:11

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w