DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
CUỐI NĂM NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 16,17 và 18 tháng 5 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 01 Giảng đường 101, tầng 1 nhà Chuyên
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh GT Lớp Số tờ/ Mã đề Ký tên
2 2 Cao Quỳnh An 25/10/2000 Nữ 10A2 Hóa
3 3 Cù Thảo An 28/08/2000 Nữ 10A1 Sinh
4 4 Nguyễn Hoàng An 09/02/2000 10A1 Tin
5 5 Nguyễn Việt An 31/10/2000 10A1 Hóa
6 6 Nguyễn Hoàng Ân 22/08/2000 10A1 Hóa
8 8 Đinh Khải Anh 02/10/2000 10A2 Sinh
9 9 Dương Hoàng Hà Anh 22/01/2000 Nữ 10A1 CLC
10 10 Dương Việt Anh 27/11/2000 10A1 Toán
12 12 Nguyễn Đức Anh 15/11/2000 10A2 Lý
13 13 Nguyễn Đức Anh 02/11/2000 10A2 Hóa
14 14 Nguyễn Đức Anh 05/09/2000 10A1 Sinh
15 15 Nguyễn Huy Anh 28/03/2000 10A1 Tin
16 16 Nguyễn Phương Anh 10/07/2000 Nữ 10A1 Sinh
17 17 Nguyễn Quốc Anh 31/08/2000 10A1 Hóa
18 18 Nguyễn Tấn Nam Anh 03/01/2000 10A1 Tin
19 19 Nguyễn Thị Lan Anh 13/09/2000 Nữ 10A1 Lý
20 20 Nguyễn Thị Phương Anh 12/08/2000 Nữ 10A1 CLC
21 21 Nguyễn Tiến Anh 28/11/2000 10A2 Sinh
22 22 Nguyễn Tuấn Anh 13/04/2000 10A2 Toán
23 23 Nguyễn Việt Anh 22/12/2000 10A1 Toán
24 24 Phạm Duy Anh 13/04/2000 10A2 Tin
25 25 Phạm Khắc Đức Anh 21/09/2000 10A2 Tin
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
CUỐI NĂM NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 16,17 và 18 tháng 5 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 02 Giảng đường 102, tầng 1 nhà Chuyên
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh GT Lớp Số tờ/ Mã đề Ký tên
1 26 Phan Hoàng Anh 18/10/2000 10A2 Sinh
2 27 Phan Phương Anh 01/03/2000 Nữ 10A2 Tin
3 28 Phùng Tuấn Anh 16/12/2000 10A1 Tin
4 29 Trần Đức Anh 04/11/2000 10A2 Toán
5 30 Trần Phương Anh 14/10/2000 Nữ 10A3 Hóa
6 31 Trần Quỳnh Anh 29/09/2000 Nữ 10A1 CLC
7 32 Trương Việt Anh 29/01/2000 10A1 Toán
9 34 Vũ Mai Anh 30/07/2000 Nữ 10A2 CLC
10 35 Vũ Minh Anh 07/09/2000 Nữ 10A2 Hóa
11 36 Vũ Thị Nam Anh 04/04/2000 Nữ 10A1 Hóa
14 39 Đinh Ngọc Ánh 01/12/2000 Nữ 10A1 Sinh
15 40 Nguyễn Thị Kim Ánh 25/12/2000 Nữ 10A2 Hóa
16 41 Tạ Ngọc Ánh 11/10/2000 Nữ 10A2 Toán
18 43 Khuất Duy Bách 16/03/2000 10A1 CLC
19 44 Trần Trí Bách 09/03/2000 10A3 Hóa
21 46 Nguyễn Ngọc Gia Bảo 18/11/2000 10A2 Hóa
22 47 Nguyễn Trọng Bảo 10/08/2000 10A2 Lý
23 48 Nguyễn Dư Ngọc Bích 20/02/2000 Nữ 10A2 Sinh
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
CUỐI NĂM NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 16,17 và 18 tháng 5 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 03 Giảng đường 103, tầng 1 nhà Chuyên
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh GT Lớp Số tờ/ Mã đề Ký tên
1 49 Nguyễn Đức Bình 04/10/2000 10A1 Lý
2 50 Trần Ngọc Bình 01/01/2000 10A2 Tin
3 51 Trần Thanh Bình 23/08/2000 Nữ 10A2 Tin
Trang 26 54 Nguyễn Cẩm Châu 14/05/2000 Nữ 10A2 Hóa
7 55 Tạ Thị Kim Chi 20/11/2000 Nữ 10A2 Sinh
8 56 Phan Bá Chiến 31/07/2000 10A2 Hóa
9 57 Nguyễn Văn Cung 01/01/2000 10A2 Tin
10 58 Bùi Việt Cường 25/11/2000 10A1 Tin
11 59 Nguyễn Quốc Cường 25/01/2000 10A1 Toán
12 60 Trần Thị Anh Đài 07/01/2000 Nữ 10A1 Sinh
13 61 Trần Hải Đăng 20/04/2000 10A2 Tin
14 62 Lương Thành Đạt 22/11/2000 10A3 Hóa
15 63 Lưu Thành Đạt 13/02/2000 10A2 Lý
16 64 Ngô Tiến Đạt 31/01/2000 10A1 CLC
17 65 An Thành Đức 06/07/2000 10A2 Sinh
18 66 Đặng Anh Đức 03/11/2000 10A2 Tin
19 67 Hồ Quang Đức 09/12/2000 10A2 CLC
21 69 Nguyễn Bảo Đức 08/11/2000 10A3 Hóa
22 70 Nguyễn Huy Đức 15/09/2000 10A1 CLC
23 71 Nguyễn Minh Đức 30/01/2000 10A1 CLC
24 72 Trịnh Minh Đức 15/01/2000 10A2 Tin
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
CUỐI NĂM NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 16,17 và 18 tháng 5 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 04 Giảng đường 201, tầng 2 nhà Chuyên
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh GT Lớp Số tờ/ Mã đề Ký tên
1 73 Trịnh Minh Đức 11/08/2000 10A1 Sinh
3 75 Kiều Minh Dũng 21/06/2000 10A1 Lý
4 76 Nguyễn Chí Dũng 13/02/2000 10A1 Lý
5 77 Nguyễn Đức Dũng 21/11/2000 10A1 Tin
6 78 Nguyễn Ngọc Trí Dũng 24/06/2000 10A1 Lý
7 79 Nguyễn Tá Dũng 22/12/2000 10A2 Toán
8 80 Nguyễn Vũ Dũng 04/07/2000 10A2 Tin
9 81 Nguyễn Vũ Dũng 28/10/2000 10A2 CLC
10 82 Nguyễn Xuân Dũng 01/07/2000 10A2 Lý
11 83 Phạm Minh Dũng 30/10/2000 10A2 Lý
12 84 Vũ Quang Dũng 22/02/2000 10A3 Hóa
13 85 Đào Hồng Dương 27/12/2000 10A2 CLC
14 86 Đỗ Thùy Dương 10/01/2000 Nữ 10A1 Toán
15 87 Nguyễn Hà Dương 06/12/2000 10A3 Hóa
16 88 Nguyễn Hồng Dương 07/02/2000 10A1 Hóa
17 89 Nguyễn Mạc Thùy Dương 16/12/2000 Nữ 10A1 Toán
18 90 Nguyễn Minh Dương 14/04/2000 10A2 Hóa
19 91 Phạm Nhật Dương 08/10/2000 10A2 CLC
20 92 Cao Đoàn Duy 06/09/2000 10A1 Sinh
21 93 Nguyễn Khắc Duy 25/09/2000 10A2 Toán
22 94 Phạm Minh Duy 06/10/2000 10A1 Sinh
23 95 Trần Như Duy 20/12/2000 10A2 Hóa
24 96 Vũ Hoàng Duy 30/08/2000 10A2 Lý
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
CUỐI NĂM NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 16,17 và 18 tháng 5 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 05 Giảng đường 202, tầng 2 nhà Chuyên
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh GT Lớp Số tờ/ Mã đề Ký tên
1 97 Đỗ Thị Khánh Duyên 15/03/2000 Nữ 10A1 Tin
2 98 Đặng Hồng Giang 07/12/2000 10A2 CLC
3 99 Lê Hương Giang 23/12/2000 Nữ 10A3 Hóa
4 100 Nguyễn Hoàng Thu Giang 28/08/2000 Nữ 10A2 Hóa
5 101 Nguyễn Thị Giang 21/01/2000 Nữ 10A2 Hóa
6 102 Nguyễn Thu Giang 20/11/2000 Nữ 10A2 Hóa
7 103 Phan Trường Giang 15/04/2000 10A1 Lý
8 104 Thân Vũ Bằng Giang 24/12/2000 10A1 CLC
9 105 Trần Thị Hương Giang 23/03/2000 Nữ 10A1 Lý
11 107 Đặng Thị Thu Hà 16/12/2000 Nữ 10A2 Sinh
12 108 Hoàng Phương Hà 10/11/2000 Nữ 10A1 Sinh
13 109 Lê Thu Hà 06/06/2000 Nữ 10A2 Tin
14 110 Nguyễn Thị Nguyệt Hà 05/12/2000 Nữ 10A1 CLC
15 111 Nguyễn Thị Thanh Hà 19/11/2000 Nữ 10A2 Toán
16 112 Nguyễn Thị Thu Hà 01/07/2000 Nữ 10A2 Tin
17 113 Nguyễn Thu Hà 08/06/2000 Nữ 10A3 Hóa
Trang 320 116 Bùi Hồng Hải 14/09/2000 10A2 Tin
21 117 Đỗ Khắc Quang Hải 17/03/2000 10A2 Sinh
22 118 Lê Công Hải 25/02/2000 10A1 Lý
23 119 Nguyễn Long Hải 10/06/2000 10A2 CLC
24 120 Phạm Minh Hải 01/11/2000 10A1 CLC
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
CUỐI NĂM NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 16,17 và 18 tháng 5 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 06 Giảng đường 204, tầng 2 nhà Chuyên
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh GT Lớp Số tờ/ Mã đề Ký tên
1 121 Phạm Ngọc Hải 06/05/2000 10A2 CLC
2 122 Phan Hồng Hải 18/06/2000 10A1 CLC
3 123 Hoàng Minh Hằng 10/01/2000 Nữ 10A3 Hóa
4 124 Lê Thị Thúy Hằng 04/10/2000 Nữ 10A3 Hóa
5 125 Ngô Thị Hải Hằng 17/01/2000 Nữ 10A2 Tin
6 126 Nguyễn Thu Hằng 14/09/2000 Nữ 10A3 Hóa
7 127 An Thị Hồng Hạnh 11/06/2000 Nữ 10A1 Lý
8 128 Nghiêm Thục Hạnh 18/01/2000 Nữ 10A1 Hóa
9 129 Trần Phương Diễm Hạnh 04/12/2000 Nữ 10A2 Sinh
10 130 Nguyễn Tiến Hào 02/10/2000 10A2 Tin
11 131 Nguyễn Thị Thu Hiền 30/07/2000 Nữ 10A2 CLC
12 132 Vũ Nguyễn Gia Hiển 19/02/2000 10A1 Toán
13 133 Bùi Hồng Hiếu 20/09/2000 10A1 Lý
14 134 Hoàng Chí Hiếu 17/01/2000 10A2 Toán
15 135 Hoàng Trọng Hiếu 21/06/2000 10A2 CLC
16 136 Nguyễn Đắc Hiếu 12/06/2000 10A2 Tin
17 137 Nguyễn Minh Hiếu 28/03/2000 10A2 Toán
18 138 Nguyễn Minh Hiếu 06/04/2000 10A3 Hóa
19 139 Nguyễn Trọng Hiếu 04/12/2000 10A1 Toán
20 140 Nguyễn Trung Hiếu 06/07/2000 10A2 Hóa
21 141 Nguyễn Trung Hiếu 19/05/2000 10A1 CLC
22 142 Phạm Đức Hiếu 08/01/2000 10A3 Hóa
23 143 Trần Đức Hiếu 23/10/2000 10A2 Tin
24 144 Trần Minh Hiếu 10/03/2000 10A1 CLC
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
CUỐI NĂM NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 16,17 và 18 tháng 5 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 07 Giảng đường 301, tầng 3 nhà Chuyên
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh GT Lớp Số tờ/ Mã đề Ký tên
1 145 Trần Trung Hiếu 05/11/2000 10A2 Toán
2 146 Trần Trung Hiếu 19/05/2000 10A3 Hóa
3 147 Nguyễn Quỳnh Hoa 08/05/2000 Nữ 10A1 Tin
4 148 Nguyễn Huy Hoàn 08/12/2000 10A2 Lý
5 149 Bùi Hữu Hoàn 29/09/2000 10A2 Toán
6 150 Bùi Đức Hoàng 10/07/2000 10A2 CLC
7 151 Đàm Minh Hoàng 27/08/2000 10A1 CLC
8 152 Hồ Huy Hoàng 04/03/2000 10A2 Lý
9 153 Lê Huy Hoàng 23/01/2000 10A2 Sinh
10 154 Nguyễn Phạm Hoàng Ngân 12/11/2000 Nữ 10A1 Sinh
11 155 Nguyễn Phúc Minh
12 156 Trần Huy Hoàng 18/03/2000 10A2 Tin
13 157 Trần Việt Hoàng 11/10/2000 10A1 Lý
14 158 Lê Khắc Hùng 24/03/2000 10A2 CLC
15 159 Vũ Huy Hùng 12/08/2000 10A2 Toán
16 160 Vũ Phi Hùng 22/10/2000 10A1 Lý
17 161 Hoa Khánh Hưng 03/02/2000 10A2 Hóa
18 162 Nguyễn Đình Hưng 19/09/2000 10A2 Hóa
19 163 Trần Hoàng Hưng 25/01/2000 10A2 CLC
20 164 Đặng Mai Hương 22/05/2000 Nữ 10A1 Lý
21 165 Đào Lan Hương 05/03/2000 Nữ 10A1 Tin
22 166 Đỗ Minh Hương 29/06/2000 Nữ 10A1 Hóa
23 167 Nguyễn Quỳnh Hương 25/05/2000 Nữ 10A1 Tin
24 168 Nguyễn Thị Lan Hương 24/03/2000 Nữ 10A2 CLC
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
Trang 4DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
CUỐI NĂM NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 16,17 và 18 tháng 5 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 8 Giảng đường 302, tầng 3 nhà Chuyên
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh GT Lớp Số tờ/ Mã đề Ký tên
1 169 Nguyễn Thị Thảo Hương 06/07/2000 Nữ 10A1 Sinh
2 170 Phạm Lan Hương 23/01/2001 Nữ 10A1 Tin
3 171 Trần Mai Hương 19/12/2000 Nữ 10A1 Sinh
4 172 Vũ Mai Hương 04/08/2000 Nữ 10A2 Toán
5 173 Bùi Quang Huy 08/04/2000 10A2 Tin
6 174 Đoàn Quốc Huy 10/05/2000 10A2 Toán
7 175 Dương Nghiệp Huy 27/12/2000 10A2 Toán
8 176 Lê Quang Huy 24/06/2000 10A2 CLC
10 178 Lê Xuân Huy 02/02/2000 10A1 CLC
11 179 Nguyễn Đức Huy 13/01/2000 10A2 Tin
12 180 Nguyễn Lâm Huy 24/01/2000 10A2 CLC
13 181 Nguyễn Quang Huy 10/12/2000 10A2 Sinh
14 182 Nguyễn Tuấn Huy 25/03/2000 10A1 Tin
15 183 Vũ Đức Huy 06/12/2000 10A2 Sinh
16 184 Vũ Trần Quang Huy 26/10/2000 10A1 Hóa
17 185 Lê Minh Huyền 16/07/2000 Nữ 10A2 Toán
18 186 Nguyễn Ngọc Huyền 05/05/2000 Nữ 10A3 Hóa
19 187 Nguyễn Thị Thu Huyền 30/07/2000 Nữ 10A2 Toán
20 188 Nguyễn Tư Hoàng Khải 18/11/2000 10A2 Tin
21 189 Nguyễn Thị Hiền Khanh 31/10/2000 Nữ 10A1 Tin
22 190 Lại Ngọc Khánh 14/12/2000 Nữ 10A1 Tin
23 191 Lê Vân Quốc Khánh 02/09/2000 Nữ 10A3 Hóa
24 192 Lương Công Khánh 08/04/2000 10A2 Toán
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
CUỐI NĂM NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 16,17 và 18 tháng 5 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 09 Giảng đường 303, tầng 3 nhà Chuyên
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh GT Lớp Số tờ/ Mã đề Ký tên
1 193 Ngô Phương Khánh 17/04/2000 10A2 CLC
2 194 Ngô Trần Quốc Khánh 28/09/2000 10A3 Hóa
3 195 Nguyễn Mạnh Duy Khánh 29/10/2000 10A3 Hóa
4 196 Nguyễn Trung Khánh 01/09/2000 10A1 CLC
5 197 Phạm Tạ Vân Khánh 24/06/2000 Nữ 10A2 Hóa
6 198 Phùng Minh Khánh 19/04/2000 10A1 Toán
7 199 Quách An Khánh 29/09/2000 10A2 Hóa
8 200 Nguyễn Viết Mạnh Khoa 17/11/2000 10A1 CLC
9 201 Nguyễn Bá Khôi 24/10/2000 10A2 Tin
10 202 Nguyễn Tuấn Khôi 29/06/2000 10A2 CLC
11 203 Trần Đan Khuê 25/01/2000 Nữ 10A1 Hóa
12 204 Nguyễn Duy Kiên 27/08/2000 10A2 Lý
13 205 Nguyễn Trung Kiên 26/05/2000 10A3 Hóa
14 206 Đoàn Quốc Kiệt 19/06/2000 10A3 Hóa
15 207 Phùng Tuấn Kiệt 27/06/2000 10A2 Sinh
16 208 Ngô Tùng Lâm 22/11/2000 10A1 CLC
17 209 Nguyễn Tùng Lâm 11/02/2000 10A1 Toán
18 210 Nguyễn Tùng Lâm 08/12/2000 10A2 Tin
19 211 Vũ Ngọc Lâm 15/09/2000 10A2 Hóa
20 212 Đào Phương Lan 22/10/2000 Nữ 10A1 Sinh
21 213 Nguyễn Vũ Hoàng Lan 17/07/2000 Nữ 10A3 Hóa
22 214 Phan Phương Lan 05/02/2000 Nữ 10A1 Sinh
23 215 Tăng Ngọc Lan 25/11/2000 Nữ 10A3 Hóa
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
CUỐI NĂM NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 16,17 và 18 tháng 5 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 10 Giảng đường 401, tầng 4 nhà Chuyên
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh GT Lớp Số tờ/ Mã đề Ký tên
1 216 Đỗ Kiều Linh 10/12/2000 Nữ 10A1 Tin
2 217 Hoàng Thị Thảo Linh 19/05/2000 Nữ 10A2 Sinh
3 218 Lã Thùy Linh 18/03/2000 Nữ 10A1 Lý
Trang 56 221 Nguyễn Khánh Linh 02/09/2000 Nữ 10A3 Hóa
7 222 Nguyễn Mỹ Linh 21/09/2000 Nữ 10A1 Sinh
8 223 Nguyễn Nhật Linh 04/06/2000 Nữ 10A1 Lý
9 224 Nguyễn Phương Linh 02/09/2000 Nữ 10A1 Lý
10 225 Nguyễn Thị Diệu Linh 06/02/2000 Nữ 10A2 CLC
11 226 Nguyễn Thị Linh 24/03/2000 Nữ 10A1 Tin
12 227 Phạm Bảo Linh 06/09/2000 10A2 Sinh
13 228 Phạm Thị Ngọc Linh 29/06/2000 Nữ 10A2 Toán
14 229 Trần Diệu Linh 19/01/2000 Nữ 10A2 Sinh
15 230 Võ Ngọc Thùy Linh 21/12/2000 Nữ 10A1 Hóa
16 231 Đào Thành Lộc 22/01/2000 10A1 Toán
17 232 Nguyễn Thành Lợi 03/08/2000 10A1 Hóa
18 233 Đinh Việt Long 12/03/2000 10A2 CLC
19 234 Đỗ Tiến Long 22/07/2000 10A2 Hóa
20 235 Hoàng Hải Long 02/12/2000 10A2 CLC
21 236 Lại Phi Long 19/10/2000 10A2 Lý
22 237 Ngô Phước Long 30/12/2000 10A2 Lý
23 238 Nguyễn Đình Long 30/08/2000 10A2 Hóa
24 239 Nguyễn Duy Long 29/10/2000 10A1 Hóa
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
CUỐI NĂM NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 16,17 và 18 tháng 5 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 11 Giảng đường 402, tầng 4 nhà Chuyên
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh GT Lớp Số tờ/ Mã đề Ký tên
1 240 Nguyễn Hải Long 08/07/2000 10A1 CLC
2 241 Nguyễn Kim Long 01/07/2000 10A1 CLC
3 242 Nguyễn Nhất Long 03/04/2000 10A2 Toán
4 243 Nguyễn Tuấn Long 24/08/2000 10A3 Hóa
5 244 Nguyễn Vũ Quốc Long 09/02/2000 10A2 Sinh
6 245 Trần Thành Bảo Long 03/12/2000 10A1 CLC
7 246 Trần Thế Long 08/10/2000 10A2 CLC
8 247 Vũ Đình Long 06/06/2000 10A2 Tin
9 248 Đặng Trần Lực 11/03/2000 10A2 CLC
10 249 Đào Thị Hương Lý 25/11/2000 Nữ 10A1 Toán
11 250 Dương Ngọc Lê Mai 26/04/2000 Nữ 10A2 Hóa
12 251 Nguyễn Hồng Mai 01/08/2000 Nữ 10A2 Hóa
13 252 Phạm Phương Mai 13/06/2000 Nữ 10A2 Tin
14 253 Trịnh Phương Mai 25/04/2000 Nữ 10A3 Hóa
15 254 Nguyễn Đức Mạnh 28/10/2000 10A2 CLC
16 255 Vương Đức Mạnh 14/08/2000 10A2 Tin
17 256 Cao Tuấn Minh 08/04/2000 10A3 Hóa
18 257 Chu Đức Minh 01/07/2000 10A1 CLC
19 258 Đinh Anh Minh 29/08/2000 10A2 Sinh
20 259 Đinh Công Minh 22/03/2000 10A2 Hóa
21 260 Đỗ Tuấn Minh 10/12/2000 10A3 Hóa
22 261 Hoàng Anh Minh 25/06/2000 10A2 Hóa
23 262 Kiều Tuấn Minh 22/09/2000 10A1 CLC
24 263 Lê Hoàng Minh 01/09/2000 10A2 Hóa
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
CUỐI NĂM NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 16,17 và 18 tháng 5 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 12 Giảng đường 404, tầng 4 Nhà Chuyên
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh GT Lớp Số tờ/ Mã đề Ký tên
1 264 Lê Mậu Nhật Minh 07/01/2000 10A1 Sinh
2 265 Lê Quang Minh 14/10/2000 10A1 Sinh
3 266 Nguyễn Anh Minh 17/04/2000 10A3 Hóa
4 267 Nguyễn Danh Minh 06/10/2000 10A2 Toán
5 268 Nguyễn Đức Minh 03/10/2000 10A1 CLC
6 269 Nguyễn Hoàng Minh 26/08/2000 10A2 Sinh
7 270 Nguyễn Ngọc Minh 30/09/2000 10A1 Hóa
8 271 Nguyễn Phương Minh 30/10/2000 Nữ 10A1 CLC
9 272 Nguyễn Quang Minh 01/01/2000 10A1 Tin
10 273 Nguyễn Tất Công Minh 24/07/2000 10A2 Tin
11 274 Nguyễn Tuấn Minh 31/08/2000 10A2 Tin
12 275 Nguyễn Võ Ngọc Minh 01/03/2000 10A1 Lý
13 276 Phan Đức Minh 06/05/2000 10A2 Tin
14 277 Vũ Đức Duy Minh 26/04/2000 10A1 Tin
15 278 Nguyễn Hải My 21/05/2000 Nữ 10A1 Toán
16 279 Bùi Đắc Nam 13/05/2000 10A2 Lý
17 280 Đàm Văn Nam 11/06/2000 10A1 Toán
18 281 Đỗ Phương Nam 26/04/2000 10A1 Toán
19 282 Dương Xuân Nam 16/12/2000 10A2 Tin
20 283 Lưu Hoàng Nam 23/07/2000 10A1 Hóa
21 284 Phạm Đình Nam 05/08/2000 10A2 Hóa
Trang 624 287 Đỗ Thị Phương Nga 17/06/2000 Nữ 10A2 Lý
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
CUỐI NĂM NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 16,17 và 18 tháng 5 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 13 Giảng đường 501, tầng 5 Nhà Chuyên
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh GT Lớp Số tờ/ Mã đề Ký tên
1 288 Trần Thanh Ngân 01/04/2000 Nữ 10A2 CLC
2 289 Bùi Hiếu Nghĩa 17/07/2000 10A2 CLC
3 290 Bùi Tuấn Nghĩa 08/02/2000 10A1 Lý
4 291 Bùi Bích Ngọc 20/04/2000 Nữ 10A1 Sinh
5 292 Lê Thị Minh Ngọc 19/09/2000 Nữ 10A2 Lý
6 293 Nguyễn Minh Ngọc 08/07/2000 10A2 Tin
7 294 Nguyễn Như Ngọc 05/11/2000 Nữ 10A1 Sinh
16 295 Nguyễn Duy Ngọc 17/01/2000 10A1 Toán
17 296 Dương Ánh Ngọc 29/05/2000 10A1 Toán
8 297 Vũ Hồng Ngọc 18/06/2000 Nữ 10A1 Lý
9 298 Hoàng Xuân Nguyên 10/01/2000 10A1 CLC
10 299 Lê Hữu Nguyên 02/07/2000 10A1 Lý
11 300 Vũ Đức Nguyên 22/02/2000 10A2 CLC
12 301 Tạ Đình Thái Nhân 26/07/2000 10A3 Hóa
14 303 Trần Hoàng Nhật 04/03/2000 10A2 Lý
15 304 Lê Yến Nhi 10/10/2000 Nữ 10A1 CLC
16 305 Nguyễn Phương Nhi 26/02/2000 Nữ 10A2 CLC
17 306 Nguyễn Vân Nhi 28/10/2000 Nữ 10A1 Tin
18 307 Nguyễn Yến Nhi 14/09/2000 Nữ 10A3 Hóa
19 308 Phạm Mẫn Nhi 05/08/2000 Nữ 10A1 CLC
20 309 Trần Ngọc Phương Nhi 24/02/2000 Nữ 10A2 Sinh
21 310 Nguyễn Hồng Nhung 05/02/2000 Nữ 10A2 CLC
22 311 Lê Hồng Phong 22/12/2000 10A2 Toán
23 312 Tô Hồng Phúc 11/03/2000 10A1 CLC
24 313 Trịnh Thị Phúc 18/02/2000 Nữ 10A2 Tin
25 314 Đỗ Chi Phương 24/02/2000 Nữ 10A2 Hóa
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
CUỐI NĂM NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 16,17 và 18 tháng 5 năm 2016
Địa điểm thi: Phòng 14 Giảng đường 502, tầng 5 Nhà Chuyên
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh GT Lớp Số tờ/ Mã đề Ký tên
1 315 Đỗ Thị Hà Phương 05/10/2000 Nữ 10A1 CLC
2 316 Lê Thu Phương 24/10/2000 Nữ 10A2 Tin
3 317 Lưu Quỳnh Phương 21/08/2000 Nữ 10A2 CLC
4 318 Nguyễn Hà Phương 05/09/2000 Nữ 10A1 Hóa
5 319 Nguyễn Thu Phương 02/05/2000 Nữ 10A1 Hóa
6 320 Phạm Thanh Phương 11/08/2000 Nữ 10A2 Toán
7 321 Phan Hoài Phương 03/12/2000 Nữ 10A1 Tin
8 322 Bùi Anh Quân 13/02/2000 10A2 Sinh
9 323 Đỗ Minh Quân 15/05/2000 10A2 CLC
10 324 Dương Minh Quân 17/01/2000 10A1 CLC
11 325 Ngô Minh Quang 04/05/2000 10A1 Lý
12 326 Nguyễn Dương Quang 15/09/2000 10A2 CLC
13 327 Nguyễn Duy Quang 12/10/2000 10A2 Toán
14 328 Nguyễn Hữu Quang 14/01/2000 10A2 Toán
15 329 Nguyễn Ngọc Quang 09/09/2000 10A2 CLC
16 330 Phan Hồng Quang 10/07/2000 10A2 Toán
17 331 Vũ Hồng Quang 11/03/2000 10A2 Tin
18 332 Nguyễn Tú Quyên 11/01/2001 Nữ 10A1 Hóa
19 333 Điêu Diễm Quỳnh 17/04/2000 Nữ 10A2 Toán
20 334 Hoàng Đình Quỳnh 04/04/2000 10A2 Lý
21 335 Nguyễn Hương Quỳnh 08/07/2000 Nữ 10A2 Sinh
22 336 Nguyễn Vân Quỳnh 09/05/2000 Nữ 10A1 Tin
23 337 Chu Đỗ Hoàng Sơn 10/01/2000 10A2 Lý
24 338 Công Minh Sơn 08/02/2000 10A2 Tin
25 339 Đặng Minh Sơn 25/05/2000 10A1 Hóa
26 340 Đỗ Thái Sơn 14/08/2000 10A2 Lý
28 342 Phan Thị Khánh Tâm 26/10/2000 Nữ 10A1 Lý
29 343 Đoàn Trọng Tấn 13/12/2000 10A1 Hóa
30 344 Lê Bảo Thái 20/04/2000 10A2 CLC
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):
Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
Trang 7
Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 16,17 và 18 tháng 5 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 15 Giảng đường 503, tầng 5 Nhà Chuyên
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh GT Lớp Số tờ/ Mã đề Ký tên
2 346 Trần Long Thái 17/09/2000 10A1 Hóa
3 347 Trịnh Ngô Minh Thăng 08/03/2000 10A2 Toán
4 348 Lê Minh Thắng 14/09/2000 10A1 Sinh
5 349 Nguyễn Đức Thắng 06/01/2000 10A2 Lý
6 350 Trần Quốc Thắng 30/04/2000 10A2 Tin
7 351 Lê Diệu Thanh 13/02/2000 Nữ 10A2 Sinh
8 352 Lê Công Thành 09/10/2000 10A2 Sinh
9 353 Nguyễn Đức Thành 14/05/2000 10A1 CLC
10 354 Nguyễn Viết Thành 14/08/2000 10A2 Toán
11 355 Phạm Đức Thành 03/03/2000 10A2 CLC
12 356 Ngô Phương Thảo 03/06/2000 Nữ 10A2 Sinh
13 357 Nguyễn Thị Thanh Thảo 10/02/2000 Nữ 10A2 Toán
14 358 Phạm Thạch Thảo 18/03/2000 Nữ 10A1 Tin
15 359 Đặng Cao Thiên 30/05/2000 10A1 Lý
16 360 Vũ Đình Thiên 26/12/2000 10A1 CLC
17 361 Lương Ngọc Thịnh 26/04/2000 10A1 Hóa
18 362 Nguyễn Đức Thịnh 05/07/2000 10A2 CLC
19 363 Phạm Đức Thịnh 08/07/2000 10A2 Hóa
20 364 Nguyễn Hà Thu 18/07/2000 Nữ 10A1 Hóa
21 365 Nguyễn Thu Thủy 26/07/2000 Nữ 10A1 Toán
22 366 Nguyễn Phương Thúy 04/04/2000 Nữ 10A2 Hóa
23 367 Nguyễn Thị Minh Thúy 15/07/2000 Nữ 10A2 Lý
24 368 Đỗ Thị Thanh Thủy 27/10/2000 Nữ 10A1 Sinh
25 369 Lê Thị Phương Thủy 05/03/2000 Nữ 10A1 Sinh
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
CUỐI NĂM NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 16,17 và 18 tháng 5 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 16 Giảng đường 01, Nhà 1 tầng sân C3
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh GT Lớp Số tờ/ Mã đề Ký tên
2 371 Dương Phước Tiến 16/09/2000 10A1 Hóa
3 372 Nguyễn Hữu Tiến 05/08/2000 10A2 Tin
4 373 Nguyễn Quốc Tiến 09/02/2000 10A1 Lý
5 374 Nguyễn Đức Toàn 04/09/2000 10A1 Toán
6 375 Nguyễn Hương Trà 03/11/2000 Nữ 10A1 Lý
7 376 Phạm Thanh Trà 21/09/2000 Nữ 10A1 Toán
8 377 Bùi Thị Thanh Trang 21/07/2000 Nữ 10A1 CLC
9 378 Hoàng Thị Đài Trang 20/09/2000 Nữ 10A1 CLC
10 379 Hoàng Thu Trang 04/10/2000 Nữ 10A2 Tin
11 380 Nguyễn Thị Thu Trang 30/01/2000 Nữ 10A1 CLC
12 381 Phạm Thu Trang 27/06/2000 Nữ 10A2 CLC
13 382 Trần Hạnh Trang 04/12/2000 Nữ 10A2 Sinh
14 383 Trần Thị Thu Trang 08/12/2000 Nữ 10A1 Toán
15 384 Bùi Minh Trí 26/10/2000 10A2 Lý
16 385 Võ Văn Trình 27/10/2000 10A1 Tin
17 386 Nguyễn Đức Trọng 30/03/2000 10A2 Lý
18 387 Phạm Văn Trọng 29/01/2000 10A1 Tin
19 388 Lê Hoàng Hiếu Trung 07/05/2000 10A2 Sinh
20 389 Lê Hồng Trung 08/11/2000 10A1 Lý
21 390 Lê Ngọc Trung 20/08/2000 10A2 Toán
22 391 Lê Thành Trung 25/09/2000 10A1 Hóa
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
CUỐI NĂM NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 16,17 và 18 tháng 5 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 17 Giảng đường 02, Nhà 1 tầng sân C3
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh GT Lớp Số tờ/ Mã đề Ký tên
1 392 Nguyễn Đức Trung 14/09/2000 10A2 Lý
2 393 Nguyễn Đức Trung 17/03/2000 10A1 Hóa
3 394 Nguyễn Thành Trung 12/10/2000 10A1 Toán
4 395 Vũ Xuân Trường 03/05/2000 10A2 Lý
5 396 Ngô Ngọc Tú 10/02/2000 10A1 Sinh
6 397 Nguyễn Khắc Tú 26/08/2000 10A1 CLC
7 398 Tống Văn Tú 24/04/2000 10A2 Toán
9 400 Lê Trọng Tuấn 26/10/2000 10A1 Tin
10 401 Ngô Minh Tuấn 02/04/2000 10A1 CLC
11 402 Nguyễn Anh Tuấn 23/10/2000 10A2 CLC
12 403 Phạm Minh Tuấn 09/02/2000 10A2 Hóa
Trang 815 406 Lại Việt Tùng 18/01/2000 10A2 Lý
16 407 Lê Thanh Tùng 15/09/2000 10A1 Tin
17 408 Nguyễn Thanh Tùng 03/01/2000 10A1 Lý
18 409
Nguyễn Vũ Nguyên
19 410 Nguyễn Xuân Tùng 05/11/2000 10A1 Tin
20 411 Phạm Ngọc Tùng 10/04/2000 10A2 Sinh
21 412 Trần Nguyễn Anh Tùng 04/06/2000 10A3 Hóa
22 413 Nguyễn Quang Tuyến 16/10/2000 10A2 Toán
23 414 Đỗ Ánh Tuyết 01/05/2000 Nữ 10A2 Toán
24 415 Bùi Thị Thu Uyên 25/09/2000 Nữ 10A2 CLC
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
CUỐI NĂM NĂM HỌC 2015 - 2016
Thời gian thi: Sáng thứ hai, ba và sáng thứ tư ngày 16,17 và 18 tháng 5 năm 2016 Địa điểm thi: Phòng 18 Giảng đường 03, Nhà 1 tầng sân C3
Môn thi:
TT SBD Họ và tên Ngày sinh GT Lớp Số tờ/ Mã đề Ký tên
1 416 Đàm Ngọc Thanh Vân 09/05/2000 Nữ 10A1 CLC
2 417
Đặng Nguyễn Khánh
3 418 Trần Thị Thanh Vân 24/08/2000 Nữ 10A2 Sinh
4 419 Vũ Khánh Vân 21/08/2000 Nữ 10A1 Sinh
5 420 Lã Trọng Văn 14/07/2000 10A1 Hóa
6 421 Đỗ Hoàng Việt 13/07/2000 10A2 Lý
7 422 Nguyễn Bảo Việt 24/01/2000 10A2 Sinh
8 423 Nguyễn Hoàng Việt 26/11/2000 10A1 CLC
9 424 Phùng Huy Việt 11/12/2000 10A2 Lý
10 425 Ngô Quang Vinh 26/01/2000 10A2 Tin
11 426 Đinh Anh Vũ 16/04/2000 10A1 Hóa
12 427 Trương Như Ý 27/12/2000 Nữ 10A3 Hóa
13 428 Lê Thị Hải Yến 31/10/2000 Nữ 10A1 Toán
14 429 Nguyễn Thị Ngọc Yến 09/06/2000 Nữ 10A2 Sinh
15 430 Dương Đức Thành 14/06/2000 10A2 CLC
Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi: