1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

FB.TH.NKC.002.So nhat ky thu tien

3 194 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 90,17 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

FB.TH.NKC.002.So nhat ky thu tien tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩn...

Trang 1

SỔ NHẬT KÝ THU TIỀN

TỪ NGÀY 01/01/2010 ĐẾN NGÀY 31/03/2010

Ngày 20/03/2006 của Bộ trưởng BTC)

(Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTCMẫu số S03a1-DN

18 Nguyễn Chí Thanh - Ba Đình - Hà NộiCÔNG TY CỔ PHẦN PHẦN MỀM QUẢN LÝ DOANH NGHIỆP FAST

Địa chỉ:

Đơn vị:

NGÀY

THÁNG GHI

NGÀY THÁNG

100.000

02/01/2010 PT PT001 02/01/2010 Thu lại khoản tạm ứng

100.000

Tạm ứng

88.000.000

11/01/2010 BC BC001 11/01/2010 Thu tiền hàng H1 theo HDBH 105001

88.000.000 88.000.000

Phải thu ngắn hạn khách hàng: HĐ SXKD (VND)

6.600.000

30/01/2010 BC BC002 30/01/2010 Thu tiền bán sản phẩm A theo HDBH 105002

6.600.000 6.600.000

Phải thu ngắn hạn khách hàng: HĐ SXKD (VND)

200.000.000

01/02/2010 BC BC003 01/02/2010 Vay ngắn hạn ngân hàng theo khế ước sô

KU02ACB

200.000.000

Vay ngắn hạn VNĐ

52.800.000

02/02/2010 BC BC004 02/02/2010 Thu tiền bán hàng H2 gửi bán theo HĐBH số

105003

52.800.000 52.800.000

Phải thu ngắn hạn khách hàng: HĐ SXKD (VND)

15.000.000

07/02/2010 BC BC005 07/02/2010 Thu tiền hàng H2 theo HĐBH số 753578

15.000.000 15.000.000

Phải thu ngắn hạn khách hàng: HĐ SXKD (VND)

55.000.000

10/02/2010 BC BC006 10/02/2010 Thu tiền hàng H2 công nợ phải thu của kỳ

trước theo HDBH số 753578

55.000.000 55.000.000

Phải thu ngắn hạn khách hàng: HĐ SXKD (VND)

35.000.000

21/02/2010 BC BC007 21/02/2010 Thu tiền hàng H1 theo số HĐBH số 950045

35.000.000 35.000.000

Phải thu ngắn hạn khách hàng: HĐ SXKD (VND)

22.000.000

27/02/2010 BC BC008 27/02/2010 Thu tiền hàng H1 theo HĐBH số 105007

22.000.000 22.000.000

Phải thu ngắn hạn khách hàng: HĐ SXKD (VND)

Trang 2

100.000.000

01/03/2010 BC BC009 01/03/2010 Vay ngắn hạn ngân hàng

100.000.000

Vay ngắn hạn VNĐ

20.000.000

05/03/2010 PT PT002 05/03/2010 Rút tiền gửi ngân hàng về quỹ tiền mặt

20.000.000

Tiền đang chuyển tiền Việt nam

44.000.000

15/03/2010 BC BC010 15/03/2010 Thu trước tiền hàng H3

44.000.000 44.000.000

Phải thu ngắn hạn khách hàng: HĐ SXKD (VND)

9.900.000

16/03/2010 PT PT003 16/03/2010 Thu tiền nhượng bán một dàn máy vi tính

9.900.000

Phải thu ngắn hạn HĐ đầu tư khác

34.880.000

20/03/2010 BC BC011 20/03/2010 Thu tiền hàng H3 gửi bán theo HĐBH số

105012

34.880.000 34.880.000

Phải thu ngắn hạn khách hàng: HĐ SXKD (VND)

11.000.000

28/03/2010 BC BC012 28/03/2010 Thu tiền bán sản phẩm SPB theo HĐBH số

105005

11.000.000 11.000.000

Phải thu ngắn hạn khách hàng: HĐ SXKD (VND)

40.430.390

31/03/2010 BC BC013 31/03/2010 Thu tiền bán hàng H5 theo HĐ số 105009

40.430.390 40.430.390

Phải thu ngắn hạn khách hàng: HĐ SXKD (USD)

390.000.000

31/03/2010 BC BC014 31/03/2010 Thu tiền bán hàng theo HĐ số 105016

390.000.000 390.000.000

Doanh thu bán các thành phẩm

429.000.000

31/03/2010 BC BC015 31/03/2010 Thu tiền bán hàng theo HĐ số 105010

429.000.000 429.000.000

Phải thu ngắn hạn khách hàng: HĐ SXKD (VND)

390.000.000

31/03/2010 UNC BN028 31/03/2010 Bán EUR chuyển vào TK 1121 ACB

390.000.000

Tiền ngoại tệ gửi ngân hàng ACB - EUR

Trang 3

KẾ TOÁN TRƯỞNG (Ký, họ tên)

[Kế toán trưởng]

Ngày tháng năm (Ký, họ tên, đóng dấu)

GIÁM ĐỐC (Ký, họ tên)

[Giám đốc]

Ngày mở sổ: 01/01/2010

Sổ này có 03 trang, đánh số từ trang số 01 đến trang 03

NGƯỜI GHI SỔ

Ngày đăng: 07/11/2017, 10:28

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w