1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

FB.TH.NKC.001.So nhat ky chung

6 235 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 172,28 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

FB.TH.NKC.001.So nhat ky chung tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh v...

Trang 1

CÔNG TY CỔ PHẦN PHẦN MỀM QUẢN LÝ DOANH NGHIỆP FAST

SỔ NHẬT KÝ CHUNG

TỪ NGÀY 01/01/2010 ĐẾN NGÀY 31/01/2010

18 Nguyễn Chí Thanh - Ba Đình - Hà Nội

Mẫu số S03a-DN (Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC Ngày 20/03/2006 của Bộ trưởng BTC)

Đơn vị:

Địa chỉ:

Đơn vị tính: VND CHỨNG TỪ

NGÀY THÁNG

SỐ HIỆU TKĐƯ

SỐ PHÁT SINH NGÀY THÁNG

269.200.000 269.200.000 09/01/2010 PX PX001 09/01/2010 Xuất kho vật liệu chính để sản xuất sản phẩm - công ty abc

Chi phí NVL trực tiếp

Nguyên liệu, vật liệu chính

2.500.000 2.500.000

10/01/2010 PX PX002 10/01/2010 Xuất nhiên liệu sử dụng tại phân xưởng sản xuất - công ty abc

Chi phí vật liệu

Nhiên liệu

67.200.000 67.200.000

11/01/2010 HD 105001 11/01/2010 Xuất bán hàng H1 (HD001KHH1) - Khách hàng H1

Giá vốn hàng bán: hàng hoá

Giá mua hàng hóa

Phải thu ngắn hạn khách hàng: HĐ SXKD (VND)

Thuế GTGT phải nộp hàng trong nước: HĐ SXKD

134.600.000 134.600.000

15/01/2010 PX PX003 15/01/2010 Xuất vật liệu phụ cho sx - công ty abc

Chi phí NVL trực tiếp

Vật liệu phụ

300.000 300.000

16/01/2010 PX PX004 16/01/2010 Xuất phụ tùng để sửa chữa máy móc ở PX - công ty abc

Chi phí vật liệu

Phụ tùng

750.000 750.000

17/01/2010 PX PX005 17/01/2010 Xuất dụng cụ CC2 cho bộ phận bán hàng - công ty abc

Chi phí dụng cụ, đồ dùng

Công cụ, dụng cụ

3.300.000 3.300.000

19/01/2010 PKT TTU001 19/01/2010 Nhập mua hàng hóa H3 - Nhân viên Trần Văn Tám

Giá mua hàng hóa

Tạm ứng

Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hoá dịch vụ: HĐ SXKD

CỘNG CHUYỂN SANG TRANG SAU 477.850.000 477.550.000

Trang 2

477.850.000 477.550.000

SỐ TRANG TRƯỚC CHUYỂN SANG

Tạm ứng

420.000 420.000

19/01/2010 PKT TTU002 19/01/2010 Chi phí vận chuyển, bốc dỡ - Nhân viên Trần Văn Tám

Giá mua hàng hóa

Tạm ứng

Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hoá dịch vụ: HĐ SXKD

Tạm ứng

38.400.000 38.400.000

20/01/2010 PX PX006 20/01/2010 Xuất hàng H2 gởi đi bán kho đại lý D1

Hàng gửi đi bán

Giá mua hàng hóa

437.316.000 437.316.000 28/01/2010 PN PN001 28/01/2010 Nhập kho sp hoàn thành - công ty abc

Thành phẩm

Chi phí SXKD dở dang

3.000.000 3.000.000 29/01/2010 PX PX007 29/01/2010 Xuất kho dụng cụ CC1 cho phân xưởng sản xuất - công ty abc

Chi phí trả trước ngắn hạn

Công cụ, dụng cụ

5.324.518 5.324.518

30/01/2010 HD 105002 30/01/2010 Xuất bán sản phẩm A (HD002KHH2) - Khách hàng H2

Giá vốn hàng bán: thành phẩm

Thành phẩm

Phải thu ngắn hạn khách hàng: HĐ SXKD (VND)

Thuế GTGT phải nộp hàng trong nước: HĐ SXKD

9.100.000 9.100.000

31/01/2010 PKT PKT001 31/01/2010 Bảng phân bổ tiền lương

Chi phí nhân công trực tiếp

Phải trả công nhân viên

Chi phí nhân công trực tiếp

Phải trả công nhân viên

Chi phí nhân viên phân xưởng

Phải trả công nhân viên

Chi phí nhân viên

Phải trả công nhân viên

Chi phí nhân viên quản lý

Phải trả công nhân viên

Trích trước CP tiền lương trong thời gian nghỉ

Phải trả công nhân viên

CỘNG CHUYỂN SANG TRANG SAU 971.210.518 971.210.518

Trang 3

971.210.518 971.210.518

SỐ TRANG TRƯỚC CHUYỂN SANG

Trích trước CP tiền lương trong thời gian nghỉ

Phải trả công nhân viên

500.000 500.000 31/01/2010 PKT PKT002 31/01/2010 Trích trước lương nghỉ phép của nhân công trực tiếp sản xuất

theo tỷ lệ 10%

Chi phí nhân công trực tiếp

Trích trước CP tiền lương trong thời gian nghỉ

Chi phí nhân công trực tiếp

Trích trước CP tiền lương trong thời gian nghỉ

2.275.000 2.275.000 31/01/2010 PKT PKT003 31/01/2010 Trích BHXH BHYT và KPCĐ theo tỷ lệ quy định tính vào chi

phí và trừ lương nhân công

Chi phí nhân công trực tiếp

Kinh phí công đoàn

Chi phí nhân công trực tiếp

Kinh phí công đoàn

Chi phí nhân viên phân xưởng

Kinh phí công đoàn

Chi phí nhân viên

Kinh phí công đoàn

Chi phí nhân viên quản lý

Kinh phí công đoàn

Chi phí nhân công trực tiếp

Bảo hiểm xã hội

Chi phí nhân công trực tiếp

Bảo hiểm xã hội

Chi phí nhân viên phân xưởng

Bảo hiểm xã hội

Chi phí nhân viên

Bảo hiểm xã hội

Chi phí nhân viên quản lý

Bảo hiểm xã hội

Phải trả công nhân viên

Bảo hiểm xã hội

Chi phí nhân công trực tiếp

Bảo hiểm y tế

CỘNG CHUYỂN SANG TRANG SAU 973.980.518 973.980.518

Trang 4

973.980.518 973.980.518

SỐ TRANG TRƯỚC CHUYỂN SANG

Chi phí nhân công trực tiếp

Bảo hiểm y tế

Chi phí nhân viên phân xưởng

Bảo hiểm y tế

Chi phí nhân viên

Bảo hiểm y tế

Chi phí nhân viên quản lý

Bảo hiểm y tế

Phải trả công nhân viên

Bảo hiểm y tế

8.600.000 8.600.000

31/01/2010 PKT PKT004 31/01/2010 Kết chuyển thuế GTGT đầu vào được khấu trừ

Thuế GTGT phải nộp hàng trong nước: HĐ SXKD

Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hoá dịch vụ: HĐ SXKD

11.925.000 11.925.000

31/01/2010 PKT 201001 31/01/2010 Bút toán phân bổ khấu hao TSCĐ

Chi phí khấu hao TSCĐ

Hao mòn nhà cửa, vật kiến trúc

Chi phí khấu hao TSCĐ

Hao mòn nhà cửa, vật kiến trúc

Chi phí khấu hao TSCĐ

Hao mòn máy móc, thiết bị

Chi phí khấu hao TSCĐ

Hao mòn phương tiện vận tải

Chi phí khấu hao TSCĐ

Hao mòn dụng cụ, thiết bị quản lý

63.924.518 63.924.518

31/01/2010 PKT 2 31/01/2010 Kết chuyển giá vốn hàng bán vào KQKD - 911, 632

Xác định kết quả kinh doanh

Giá vốn hàng bán: hàng hoá

Xác định kết quả kinh doanh

Giá vốn hàng bán: thành phẩm

2.683.000 2.683.000

31/01/2010 PKT 4 31/01/2010 Kết chuyển chi phí bán hàng vào KQKD - 911, 641

Xác định kết quả kinh doanh

Chi phí nhân viên

Xác định kết quả kinh doanh

CỘNG CHUYỂN SANG TRANG SAU 1.060.218.036 1.059.468.036

Trang 5

1.060.218.036 1.059.468.036

SỐ TRANG TRƯỚC CHUYỂN SANG

Chi phí dụng cụ, đồ dùng

Xác định kết quả kinh doanh

Chi phí dịch vụ mua ngoài

16.005.000 16.005.000

31/01/2010 PKT 5 31/01/2010 Kết chuyển chi phí quản lý doanh nghiệp vào KQKD - 911, 642

Xác định kết quả kinh doanh

Chi phí nhân viên quản lý

Xác định kết quả kinh doanh

Chi phí khấu hao TSCĐ

Xác định kết quả kinh doanh

Chi phí dịch vụ mua ngoài

86.000.000 86.000.000

31/01/2010 PKT 10 31/01/2010 Kết chuyển doanh thu bán hàng thuần vào KQKD - 511, 911

Doanh thu bán hàng hóa

Xác định kết quả kinh doanh

Doanh thu bán các thành phẩm

Xác định kết quả kinh doanh

3.387.482 3.387.482

31/01/2010 PKT 13 31/01/2010 Kết chuyển lãi (lỗ) phát sinh trong kỳ - 911, 4212

Xác định kết quả kinh doanh

Lợi nhuận chưa phân phối năm nay

403.800.000 403.800.000

31/01/2010 PKT 13 31/01/2010 Kết chuyển chi phí NVL - 154, 621

Chi phí SXKD dở dang

Chi phí NVL trực tiếp

6.564.000 6.564.000 31/01/2010 PKT 14 31/01/2010 Kết chuyển chi phí NC - 154, 622

Chi phí SXKD dở dang

Chi phí nhân công trực tiếp

7.752.000 7.752.000 31/01/2010 PKT 15 31/01/2010 Kết chuyển chi phí SXC - 154, 627

Chi phí SXKD dở dang

Chi phí nhân viên phân xưởng

Chi phí SXKD dở dang

Chi phí vật liệu

Chi phí SXKD dở dang

Chi phí khấu hao TSCĐ

Chi phí SXKD dở dang

Chi phí dịch vụ mua ngoài

CỘNG CHUYỂN SANG TRANG SAU 1.584.826.518 1.584.826.518

Trang 6

1.584.826.518 1.584.826.518

SỐ TRANG TRƯỚC CHUYỂN SANG

KẾ TOÁN TRƯỞNG (Ký, họ tên)

[Kế toán trưởng]

Ngày tháng năm

(Ký, họ tên, đóng dấu)

TỔNG CỘNG

GIÁM ĐỐC (Ký, họ tên)

[Giám đốc]

1.584.826.518 1.584.826.518

Sổ này có 06 trang, đánh số từ trang số 01 đến trang 06

Ngày mở sổ: 01/01/2010

NGƯỜI GHI SỔ

Ngày đăng: 07/11/2017, 10:27

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w