Danh sach cap chung chi GDTC thang 10 nam 2017 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về t...
Trang 1STT MSSV Họ Tên Lớp Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Dân tộc Xếp loại Ghi chú
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC CẤP CHỨNG CHỈ GIÁO DỤC THỂ CHẤT
(Ban hành kèm theo quyết định số 1253/QĐ - ĐHGTVT - ĐT ngày 03 thang 10 năm 2017)
BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI
TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TP HCM
Trang 2STT MSSV Họ Tên Lớp Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Dân tộc Xếp loại Ghi chú
42 1251010025 Nguyễn Văn Linh HH12A 01/01/1993 Quảng Trị Nam Kinh Trung bình - Khá
49 1251010098 Nguyễn Tấn Đạt HH12B 09/11/1993 Tiền Giang Nam Kinh Trung bình - Khá
50 1251010109 Nguyễn Văn Hoàng HH12B 30/05/1993 Nam Định Nam Kinh Trung bình - Khá
51 1251020028 Nguyễn Trọng Tân MT12A 08/04/1994 Bà Rịa-Vũng Tàu Nam Kinh Trung bình - Khá
52 1251030198 Đinh Huy Hoàng DC12 03/02/1994 Hà Tĩnh Nam Kinh Trung bình - Khá
57 1251050031 Vũ Đức Tài TD12 20/09/1994 Bà Rịa-Vũng Tàu Nam Kinh Trung bình - Khá
59 1251050048 Bùi Hoàng Anh Tuấn TD12 14/01/1994 Tp Hồ Chí Minh Nam Kinh Trung bình - Khá
62 1251070052 Nguyễn Anh Tuấn ND12 11/11/1994 Bà Rịa-Vũng Tàu Nam Kinh Trung bình - Khá
65 1251070082 Lê Văn Hiệp ND12 06/10/1993 Bà Rịa-Vũng Tàu Nam Kinh Trung bình - Khá
66 1251070096 Tống Hoàng Mỹ ND12 05/06/1991 Bình Định Nam Kinh Trung bình - Khá
72 1251080150 Trần Bá Châu CO12B 11/09/1994 Bà Rịa-Vũng Tàu Nam Kinh Trung bình - Khá
74 1251090074 Lâm Quốc Trí QG12 25/08/1994 Tp Hồ Chí Minh Nam Kinh Khá
75 1251090076 Nguyễn Nhựt Trường QG12 12/09/1994 Tp Hồ Chí Minh Nam Kinh Trung bình - Khá
76 1251090091 Phạm Văn Vinh XM12 02/08/1994 Nam Định Nam Kinh Khá
Trang 3STT MSSV Họ Tên Lớp Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Dân tộc Xếp loại Ghi chú
93 1251160295 Nguyễn Đăng Duy XC12A 04/01/1994 Bà Rịa-Vũng Tàu Nam Kinh Trung bình - Khá
100 1254020204 Nguyễn Xuân Phi QX12 28/08/1994 Bà Rịa-Vũng Tàu Nam Kinh Trung bình - Khá
101 1254030088 Võ Trịnh Anh Vũ QL12 31/07/1994 Tp Hồ Chí Minh Nam Kinh Trung bình - Khá
103 1319650094 Nguyễn Quốc Toàn HH13C 19/03/1995 Tp Hồ Chí Minh Nam Kinh Trung bình - Khá
112 1319670093 Cao Văn Sang CN13C 20/08/1995 Gia Lai Nam Kinh Trung bình - Khá
114 1319670131 Nguyễn Hoàng Minh Tuấn CN13C 30/06/1995 Tp Hồ Chí Minh Nam Kinh Trung bình - Khá
117 1319680030 Lê Thanh Hải CK13C1 20/10/1995 Hà Tĩnh Nam Kinh Trung bình - Khá
Trang 4STT MSSV Họ Tên Lớp Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Dân tộc Xếp loại Ghi chú
138 1351010103 Nguyễn Nam Hải HH13B 24/12/1994 Tp Hồ Chí Minh Nam Kinh Trung bình - Khá
140 1351010132 Nguyễn Thanh Mân HH13B 18/12/1995 Tiền Giang Nam Kinh Giỏi
146 1351020014 Trần Công Hiếu MT13A 21/09/1994 Bà Rịa-Vũng Tàu Nam Kinh Trung bình - Khá
147 1351020016 Kiều Mạnh Hùng MT13A 23/09/1995 Bà Rịa-Vũng Tàu Nam Kinh Trung bình - Khá
155 1351020096 Lê Thừa Trang MT13B 30/08/1995 Thừa Thiên -Huế Nam Kinh Khá
156 1351020098 Phạm Hữu Trọng MT13B 06/11/1995 Tiền Giang Nam Kinh Trung bình - Khá
157 1351030006 Nguyễn Hoàng Chung DC13 02/04/1995 Bình Thuận Nam Kinh Khá
158 1351030014 Đậu Nguyễn Ngọc Đán DC13 01/11/1995 Đăk Nông Nam Kinh Trung bình - Khá
Trang 5STT MSSV Họ Tên Lớp Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Dân tộc Xếp loại Ghi chú
166 1351030036 Huỳnh Kim Long DC13 29/12/1994 Cà Mau Nam Kinh Khá
169 1351030045 Lê Hữu Trọng Nhơn DC13 17/07/1995 Quảng Ngãi Nam Kinh Trung bình
177 1351030072 Hoàng Đức An DC13 01/03/1995 Bà Rịa-Vũng Tàu Nam Kinh Khá
180 1351030096 Nguyễn Đình Khang DC13 13/07/1995 Khánh Hoà Nam Kinh Trung bình - Khá
181 1351030097 Hoàng Đình Long DC13 22/06/1995 Quảng Bình Nam Kinh Khá
182 1351030099 Nguyễn Tuấn Mạnh TD13 10/10/1994 Thanh Hoá Nam Kinh Khá
183 1351030100 Huỳnh Nam DC13 19/10/1995 Quảng Ngãi Nam Kinh Khá
184 1351030105 Nguyễn Bá Phát DC13 17/05/1995 Bình Định Nam Kinh Khá
185 1351030112 Trần Văn Quảng DC13 10/11/1995 Quảng Ngãi Nam Kinh Giỏi
186 1351030113 Dương Thế Mạnh Tài DC13 07/07/1995 Tiền Giang Nam Kinh Khá
191 1351030124 Phạm Đức Thương DC13 05/10/1995 Quảng Ngãi Nam Kinh Khá
192 1351030127 Lại Văn Tiếp DC13 08/09/1995 Tiền Giang Nam Kinh Khá
194 1351030129 Nguyễn Đức Tính DC13 22/12/1995 Bình Định Nam Kinh Trung bình - Khá
Trang 6STT MSSV Họ Tên Lớp Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Dân tộc Xếp loại Ghi chú
211 1351030238 Nguyễn Viết Hùng TD13 21/10/1995 Bà Rịa-Vũng Tàu Nam Kinh Trung bình - Khá
212 1351030260 Nguyễn Hoàng Nhựt TD13 21/12/1995 Bà Rịa-Vũng Tàu Nam Kinh Trung bình - Khá
239 1351090142 Huỳnh Kim Phúc CD13 15/11/1995 Quảng Nam Nam Kinh Trung bình - Khá
240 1351090148 Huỳnh Đăng Quang DB13 06/01/1995 Gia Lai Nam Kinh Trung bình
Trang 7STT MSSV Họ Tên Lớp Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Dân tộc Xếp loại Ghi chú
241 1351090155 Võ Mạnh Thông DB13 17/03/1995 Tp Hồ Chí Minh Nam Kinh Trung bình - Khá
242 1351090244 Nguyễn Đình Trung DB13 01/07/1995 Bình Thuận Nam Kinh Khá
243 1351090273 Nguyễn Huy Hoàng CD13 03/10/1995 Gia Lai Nam Kinh Khá
244 1351090284 Nguyễn Lương CD13 14/11/1994 Gia Lai Nam Kinh Khá
245 1351090300 Phạm Hoàng Phát CD13 21/12/1995 Khánh Hoà Nam Kinh Khá
246 1351090339 Nguyễn Huy Vũ CD13 08/09/1994 Bình Thuận Nam Kinh Trung bình
254 1351160004 Nguyễn Văn Bình KC13 29/09/1994 Phú Yên Nam Kinh Trung bình - Khá
255 1351160005 Đỗ Cao Cảnh KC13 20/12/1995 Bình Định Nam Kinh Trung bình - Khá
257 1351160016 Trần Tấn Đạt KC13 06/08/1995 Gia Lai Nam Kinh Khá
258 1351160020 Trương Ngọc Hải KC13 16/01/1995 Bình Thuận Nam Kinh Trung bình - Khá
259 1351160024 Nguyễn Hữu Hoàng KC13 23/05/1995 Quảng Trị Nam Kinh Khá
260 1351160025 Châu Văn Huy KC13 20/04/1994 Ninh Thuận Nam Chăm Trung bình - Khá
261 1351160032 Dương Huỳnh Luân KC13 23/11/1994 Bình Thuận Nam Kinh Trung bình - Khá
262 1351160034 Huỳnh Quang Mạnh XC13A 12/05/1994 Tp Hồ Chí Minh Nam Kinh Trung bình - Khá
264 1351160041 Đặng Hữu Tuấn Nhật KC13 28/12/1995 Thừa Thiên -Huế Nam Kinh Trung bình - Khá
268 1351160054 Đoàn Lê Thái Minh Tài KC13 21/04/1995 Long An Nam Kinh Trung bình
269 1351160056 Phan Huỳnh Tân KC13 23/01/1995 An Giang Nam Kinh Khá
270 1351160058 Nguyễn Thanh Thái KC13 07/02/1995 Bình Thuận Nam Kinh Khá
Trang 8STT MSSV Họ Tên Lớp Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Dân tộc Xếp loại Ghi chú
322 1351160230 Nguyễn Ngọc Lan Phương KC13 18/04/1995 Tp Hồ Chí Minh Nữ Kinh Trung bình - Khá
Trang 9STT MSSV Họ Tên Lớp Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Dân tộc Xếp loại Ghi chú
355 1354010112 Diệp Thúy Quyên Quyên KT13B 15/05/1995 Bình Định Nữ Kinh Trung bình - Khá
356 1354010120 Nguyễn Thị Anh Thư KT13B 06/06/1995 Bà Rịa-Vũng Tàu Nữ Kinh Trung bình - Khá
Trang 10STT MSSV Họ Tên Lớp Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Dân tộc Xếp loại Ghi chú
367 1354010196 Nguyễn Như Văn KT13D 26/12/1995 Bình Định Nam Kinh Trung bình
384 1419660046 Lê Trọng Nghĩa MT14C 13/03/1996 Bà Rịa-Vũng Tàu Nam Kinh Trung bình - Khá
397 1419680250 Lê Thanh Bình CK14C3 25/08/1996 Bà Rịa-Vũng Tàu Nam Kinh Trung bình - Khá
403 1419680336 Nguyễn Đoàn Viết Thịnh CK14C3 27/04/1996 An Giang Nam Kinh Trung bình - Khá
Trang 11STT MSSV Họ Tên Lớp Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Dân tộc Xếp loại Ghi chú
Trang 12STT MSSV Họ Tên Lớp Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Dân tộc Xếp loại Ghi chú
475 1454030154 Hồ Thị Việt Trinh QL14B 10/01/1996 Bà Rịa-Vũng Tàu Nữ Kinh Khá
476 1551090173 Lê Chí Tâm CG15D 17/09/1996 Bình Thuận Nam Kinh Khá
Trang 13STT MSSV Họ Tên Lớp Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Dân tộc Xếp loại Ghi chú
523 16L1160030 Trần Hoài Thanh XC16LT 15/04/1994 Nam Kinh Trung bình - Khá
Trang 14STT MSSV Họ Tên Lớp Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Dân tộc Xếp loại Ghi chú
Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 05 tháng 10 năm 2017
TL HIỆU TRƯỞNG
TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
(Đã ký)
TS Trần Thiện Lưu