CHUYÊN ĐỀ II:HÀM SỐ LŨY THỪA, HÀM SỐ MŨ, HÀM SỐ LÔGARIT Chủ đề 2.1:Lũy thừa, mũ, logarit A.. Kiến thức cơ bản 1... Phương pháp đưa về cùng cơ số 2.. Phương pháp dùng ẩn phụ... Bất phương
Trang 1CHUYÊN ĐỀ II:
HÀM SỐ LŨY THỪA, HÀM SỐ MŨ, HÀM SỐ LÔGARIT
Chủ đề 2.1:Lũy thừa, mũ, logarit
A Kiến thức cơ bản
1 Định nghĩa lũy thừa
a 1
) ,
2 Tính chất của lũy thừa
với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : mọi với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : a với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0, với mọi a > 0, b > 0 ta có : b với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : : với mọi a > 0, b > 0 ta có :
a b
a ab a
a a
a
a a
với mọi a > 0, b > 0 ta có : a với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1 với mọi a > 0, b > 0 ta có : : với mọi a > 0, b > 0 ta có : a a ; với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : < với mọi a > 0, b > 0 ta có : a với mọi a > 0, b > 0 ta có : < với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1 với mọi a > 0, b > 0 ta có : : với mọi a > 0, b > 0 ta có : a a
với mọi a > 0, b > 0 ta có : Với với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : < với mọi a > 0, b > 0 ta có : a với mọi a > 0, b > 0 ta có : < với mọi a > 0, b > 0 ta có : b với mọi a > 0, b > 0 ta có : ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : :
0
Chú ý: + Khi xét lũy thừa với số mũ 0 và số mũ nguyên âm thì cơ số a phải khác 0
+ Khi xét lũy thừa với số mũ không nguyên thì cơ số a phải dương
3 Định nghĩa và tính chất của căn bậc n
với mọi a > 0, b > 0 ta có : Căn với mọi a > 0, b > 0 ta có : bậc với mọi a > 0, b > 0 ta có : n với mọi a > 0, b > 0 ta có : (n N*, với mọi a > 0, b > 0 ta có : ) với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : a với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : b với mọi a > 0, b > 0 ta có : sao với mọi a > 0, b > 0 ta có : cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : b n a
với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : nếu với mọi a > 0, b > 0 ta có : n với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : nguyên với mọi a > 0, b > 0 ta có : dương với mọi a > 0, b > 0 ta có : lẻ với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : thì với mọi a > 0, b > 0 ta có : n a với mọi a > 0, b > 0 ta có : xác với mọi a > 0, b > 0 ta có : định với mọi a > 0, b > 0 ta có : a với mọi a > 0, b > 0 ta có : , với mọi a > 0, b > 0 ta có : nếu với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : n với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : nguyên với mọi a > 0, b > 0 ta có : dương với mọi a > 0, b > 0 ta có : chẵn với mọi a > 0, b > 0 ta có : thì với mọi a > 0, b > 0 ta có : n a với mọi a > 0, b > 0 ta có : xác
định với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0a
với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : n với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : nguyên với mọi a > 0, b > 0 ta có : dương với mọi a > 0, b > 0 ta có : lẻ với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : n n a a a với mọi a > 0, b > 0 ta có : , với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : n với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : nguyên với mọi a > 0, b > 0 ta có : dương với mọi a > 0, b > 0 ta có : chẵn với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : n n a a a a 0a a<0 với mọi a > 0, b > 0 ta có :
với mọi a > 0, b > 0 ta có : Với với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : a, b 0, m, n N*, p, q Z với mọi a > 0, b > 0 ta có : ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : :
Trang 2 với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : Nếu với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : n với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : là với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : số với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : nguyên với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : dương với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : lẻ với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : và với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : a < b thì với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : n an b.
với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : Nếu với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : n với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : là với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : số với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : nguyên với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : dương với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : chẵn với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : và với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : 0 < a < b thì với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : n a n b
II LƠGARIT
1.Định nghĩa
với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : Với với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : a > 0, a 1, b > 0 ta cĩ : loga b a b
chú ý : log a b cĩ nghĩa khi a b 0,0 a1
với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : Loogarit với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : thập với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : phân với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : : lgblogblog10b
với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : Loogarit với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : tự với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : nhiên với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : (logarit với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : Nepe): lnbloge b với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : (với với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : e lim 1 1 n 2,718281
với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : Cho với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : a > 0, với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : a 1, b, c > 0 Khi với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : đĩ với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : :
+ với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : Nếu với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : a > 1 với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : thì với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : log a bloga c b c
+ với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : Nếu với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : 0 < a < 1 với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : thì với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : log a bloga c b c
3 Các qui tắc tính logarit
Với với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : a > 0, với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : a 1, b, c > 0, ta với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : cĩ với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : :
với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : log ( ) loga bc a bloga c với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : loga b loga b loga c
Với với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : a, b, c > 0 và a, b 1, ta với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : cĩ với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : :
với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : log
b
với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : hay với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : loga b.logb cloga c
với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : log 1
- với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : Tìm với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : điều với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : kiện với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : và với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : rút với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : gọn với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : biểu với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : thức với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ :
- với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : Đưa với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : biểu với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : thức với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : về với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : dạng với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : lũy với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : thừa
- với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : So với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : sánh với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : lũy với mọi a > 0, b > 0 ta cĩ : thừa
Trang 3- với mọi a > 0, b > 0 ta có : Tính với mọi a > 0, b > 0 ta có : giá với mọi a > 0, b > 0 ta có : trị với mọi a > 0, b > 0 ta có : biểu với mọi a > 0, b > 0 ta có : thức với mọi a > 0, b > 0 ta có : logarit với mọi a > 0, b > 0 ta có : theo với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : biểu với mọi a > 0, b > 0 ta có : thức với mọi a > 0, b > 0 ta có : đã với mọi a > 0, b > 0 ta có : cho với mọi a > 0, b > 0 ta có :
- với mọi a > 0, b > 0 ta có : Chứng với mọi a > 0, b > 0 ta có : minh với mọi a > 0, b > 0 ta có : đẳng với mọi a > 0, b > 0 ta có : thức
C Bài tập luyện tập
Bài 1 với mọi a > 0, b > 0 ta có : Viết với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : biểu với mọi a > 0, b > 0 ta có : thức với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau với mọi a > 0, b > 0 ta có : dưới với mọi a > 0, b > 0 ta có : dạng với mọi a > 0, b > 0 ta có : lũy với mọi a > 0, b > 0 ta có : thừa với mọi a > 0, b > 0 ta có :
a) với mọi a > 0, b > 0 ta có : 4 2 3x x ,x0 b) với mọi a > 0, b > 0 ta có : 5 b a3 , ,a b 0
(a,b>0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : , với mọi a > 0, b > 0 ta có : a với mọi a > 0, b > 0 ta có : ≠ với mọi a > 0, b > 0 ta có : b)
với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : Bài 3 với mọi a > 0, b > 0 ta có : So với mọi a > 0, b > 0 ta có : sánh với mọi a > 0, b > 0 ta có : m với mọi a > 0, b > 0 ta có : và với mọi a > 0, b > 0 ta có : n với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có :
a) với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2m 2n b) với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1 1
với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : Bài 4 với mọi a > 0, b > 0 ta có : Tìm với mọi a > 0, b > 0 ta có : điều với mọi a > 0, b > 0 ta có : kiện với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : a với mọi a > 0, b > 0 ta có : và với mọi a > 0, b > 0 ta có : x với mọi a > 0, b > 0 ta có : biết với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có :
a) với mọi a > 0, b > 0 ta có : a123 a 113 b) với mọi a > 0, b > 0 ta có :
Bài 5 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : Rút với mọi a > 0, b > 0 ta có : gọn với mọi a > 0, b > 0 ta có : biểu với mọi a > 0, b > 0 ta có : thức với mọi a > 0, b > 0 ta có : :
a) với mọi a > 0, b > 0 ta có : loga3 a (a với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0) với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : b với mọi a > 0, b > 0 ta có : ) với mọi a > 0, b > 0 ta có :
7 1
Bài 6: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Tính với mọi a > 0, b > 0 ta có : giá với mọi a > 0, b > 0 ta có : trị với mọi a > 0, b > 0 ta có : biểu với mọi a > 0, b > 0 ta có : thức với mọi a > 0, b > 0 ta có : logarit với mọi a > 0, b > 0 ta có : theo với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : biểu với mọi a > 0, b > 0 ta có : thức với mọi a > 0, b > 0 ta có : đã với mọi a > 0, b > 0 ta có : cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : :
a) với mọi a > 0, b > 0 ta có : Cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : log 14 a2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : Tính với mọi a > 0, b > 0 ta có : log 32 với mọi a > 0, b > 0 ta có : theo với mọi a > 0, b > 0 ta có : a.49
b) với mọi a > 0, b > 0 ta có : Cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : log 3 a15 với mọi a > 0, b > 0 ta có : Tính với mọi a > 0, b > 0 ta có : log 15 với mọi a > 0, b > 0 ta có : theo với mọi a > 0, b > 0 ta có : a.25
a) với mọi a > 0, b > 0 ta có : Cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : log 7 a25 ; log 5 b2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : Tính với mọi a > 0, b > 0 ta có : log35 49
8 với mọi a > 0, b > 0 ta có : theo a, b với mọi a > 0, b > 0 ta có :
Trang 4b) với mọi a > 0, b > 0 ta có : Cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : log 3 a30 ; log 5 b30 với mọi a > 0, b > 0 ta có : Tính với mọi a > 0, b > 0 ta có : log 1350 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : theo a, b với mọi a > 0, b > 0 ta có : 30
Bài 7: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Chứng với mọi a > 0, b > 0 ta có : minh với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : biểu với mọi a > 0, b > 0 ta có : thức với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau với mọi a > 0, b > 0 ta có : (với với mọi a > 0, b > 0 ta có : giả với mọi a > 0, b > 0 ta có : thuyết với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : biểu với mọi a > 0, b > 0 ta có : thức với mọi a > 0, b > 0 ta có : đều với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : nghĩa với mọi a > 0, b > 0 ta có : ) với mọi a > 0, b > 0 ta có : :
a) với mọi a > 0, b > 0 ta có : bloga c cloga b b) với mọi a > 0, b > 0 ta có : log log
Câu 1: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : a với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : và với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : a với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1 với mọi a > 0, b > 0 ta có : Tìm với mọi a > 0, b > 0 ta có : mệnh với mọi a > 0, b > 0 ta có : đề với mọi a > 0, b > 0 ta có : đúng với mọi a > 0, b > 0 ta có : trong với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : mệnh với mọi a > 0, b > 0 ta có : đề với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau với mọi a > 0, b > 0 ta có : : với mọi a > 0, b > 0 ta có :
A với mọi a > 0, b > 0 ta có : log xa với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : nghĩa với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : x với mọi a > 0, b > 0 ta có : B với mọi a > 0, b > 0 ta có : loga1 với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : a với mọi a > 0, b > 0 ta có : và với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : logaa với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0
C với mọi a > 0, b > 0 ta có : logaxy với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : logax.logay D. n
log x n log x với mọi a > 0, b > 0 ta có : (x với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0,n với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0)
Câu 2: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : a với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : và với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : a với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1, với mọi a > 0, b > 0 ta có : x với mọi a > 0, b > 0 ta có : và với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : y với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : hai với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : dương với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : Tìm với mọi a > 0, b > 0 ta có : mệnh với mọi a > 0, b > 0 ta có : đề với mọi a > 0, b > 0 ta có : đúng với mọi a > 0, b > 0 ta có : trong với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : mệnh với mọi a > 0, b > 0 ta có : đề với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau với mọi a > 0, b > 0 ta có : : với mọi a > 0, b > 0 ta có :
A với mọi a > 0, b > 0 ta có : a
a
a
log xx
C với mọi a > 0, b > 0 ta có : logaxy log x log ya a D. log xb log a log xb a
a
log a với mọi a > 0, b > 0 ta có : (a với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0, với mọi a > 0, b > 0 ta có : a với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1) với mọi a > 0, b > 0 ta có : bằng với mọi a > 0, b > 0 ta có : :
A. với mọi a > 0, b > 0 ta có : -7
3 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : B với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2
3 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : C với mọi a > 0, b > 0 ta có : 5
3 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : D với mọi a > 0, b > 0 ta có : 4
câu 4 : với mọi a > 0, b > 0 ta có :
với mọi a > 0, b > 0 ta có : bằng với mọi a > 0, b > 0 ta có : :
A 3 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : B với mọi a > 0, b > 0 ta có : 12
5 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : C với mọi a > 0, b > 0 ta có : 9
5 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : D với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2
a với mọi a > 0, b > 0 ta có : (a với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0, với mọi a > 0, b > 0 ta có : a với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1, với mọi a > 0, b > 0 ta có : b với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0) với mọi a > 0, b > 0 ta có : bằng với mọi a > 0, b > 0 ta có : :
A. 3 2
a b với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : B với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3
a b với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : C với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2 3
a b với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : D với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2
5 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : B với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3
5 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : C với mọi a > 0, b > 0 ta có : 6
5 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : D với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3
Trang 5Câu 7: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Nếu với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : log x2 5 log a2 4 log b2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : (a, với mọi a > 0, b > 0 ta có : b với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0) với mọi a > 0, b > 0 ta có : thì với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : x với mọi a > 0, b > 0 ta có : bằng với mọi a > 0, b > 0 ta có : :
A. 5 4
a b B với mọi a > 0, b > 0 ta có : 4 5
a b C với mọi a > 0, b > 0 ta có : 5a với mọi a > 0, b > 0 ta có : + với mọi a > 0, b > 0 ta có : 4b D với mọi a > 0, b > 0 ta có : 4a với mọi a > 0, b > 0 ta có : + với mọi a > 0, b > 0 ta có : 5b
Câu 9: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : log2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : a với mọi a > 0, b > 0 ta có : Tính với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : log25 với mọi a > 0, b > 0 ta có : theo với mọi a > 0, b > 0 ta có : a?
A với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : + với mọi a > 0, b > 0 ta có : a B với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2(2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : + với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3a) C. với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2(1 với mọi a > 0, b > 0 ta có : - với mọi a > 0, b > 0 ta có : a) D với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3(5 với mọi a > 0, b > 0 ta có : - với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2a)
Câu 10 : với mọi a > 0, b > 0 ta có : Cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : log25a; log 53 b với mọi a > 0, b > 0 ta có : Khi với mọi a > 0, b > 0 ta có : đó với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : log 56 với mọi a > 0, b > 0 ta có : tính với mọi a > 0, b > 0 ta có : theo với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : a với mọi a > 0, b > 0 ta có : và với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : b với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : :
a ab b với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có :
C với mọi a > 0, b > 0 ta có : log 2 ab 2 2loga b
a với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : D. với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2
1 1
5 với mọi a > 0, b > 0 ta có : theo với mọi a > 0, b > 0 ta có : a, với mọi a > 0, b > 0 ta có : ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : được:
Câu 14: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : a với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : một với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : dương, với mọi a > 0, b > 0 ta có : biểu với mọi a > 0, b > 0 ta có : thức với mọi a > 0, b > 0 ta có : a23 a với mọi a > 0, b > 0 ta có : viết với mọi a > 0, b > 0 ta có : dưới với mọi a > 0, b > 0 ta có : dạng với mọi a > 0, b > 0 ta có : luỹ với mọi a > 0, b > 0 ta có : thừa với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : mũ với mọi a > 0, b > 0 ta có : hữu với mọi a > 0, b > 0 ta có : tỷ với mọi a > 0, b > 0 ta có : là: với mọi a > 0, b > 0 ta có :
A với mọi a > 0, b > 0 ta có : a76 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : B với mọi a > 0, b > 0 ta có : a56 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : C với mọi a > 0, b > 0 ta có : a65 với mọi a > 0, b > 0 ta có : D với mọi a > 0, b > 0 ta có : a116
Câu 15: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Biểu với mọi a > 0, b > 0 ta có : thức với mọi a > 0, b > 0 ta có : a43 3 2
: a viết với mọi a > 0, b > 0 ta có : dưới với mọi a > 0, b > 0 ta có : dạng với mọi a > 0, b > 0 ta có : luỹ với mọi a > 0, b > 0 ta có : thừa với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : mũ với mọi a > 0, b > 0 ta có : hữu với mọi a > 0, b > 0 ta có : tỷ với mọi a > 0, b > 0 ta có : là:
A với mọi a > 0, b > 0 ta có : a53 B. với mọi a > 0, b > 0 ta có : a23 C với mọi a > 0, b > 0 ta có : a58 D với mọi a > 0, b > 0 ta có : a73
x x x (x với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0) với mọi a > 0, b > 0 ta có : viết với mọi a > 0, b > 0 ta có : dưới với mọi a > 0, b > 0 ta có : dạng với mọi a > 0, b > 0 ta có : luỹ với mọi a > 0, b > 0 ta có : thừa với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : mũ với mọi a > 0, b > 0 ta có : hữu với mọi a > 0, b > 0 ta có : tỷ với mọi a > 0, b > 0 ta có : là:
A với mọi a > 0, b > 0 ta có : x73 B với mọi a > 0, b > 0 ta có : x52 C với mọi a > 0, b > 0 ta có : x23 D với mọi a > 0, b > 0 ta có : x53
Câu17: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Trong với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : phương với mọi a > 0, b > 0 ta có : trình với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau với mọi a > 0, b > 0 ta có : đây, với mọi a > 0, b > 0 ta có : phương với mọi a > 0, b > 0 ta có : trình với mọi a > 0, b > 0 ta có : nào với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : nghiệm?
Trang 6A với mọi a > 0, b > 0 ta có : x với mọi a > 0, b > 0 ta có : + với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1 với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 016 B với mọi a > 0, b > 0 ta có : x 4 5 0 C với mọi a > 0, b > 0 ta có : x5 x 1 16 0 D với mọi a > 0, b > 0 ta có : x14 10
Câu18: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : K với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có :
1 2
với mọi a > 0, b > 0 ta có : biểu với mọi a > 0, b > 0 ta có : thức với mọi a > 0, b > 0 ta có : rút với mọi a > 0, b > 0 ta có : gọn với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : K với mọi a > 0, b > 0 ta có : là:
A. với mọi a > 0, b > 0 ta có : x với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : B với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2x với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : C với mọi a > 0, b > 0 ta có : x với mọi a > 0, b > 0 ta có : + với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : D với mọi a > 0, b > 0 ta có : x với mọi a > 0, b > 0 ta có : - với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1
Câu19: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Rút với mọi a > 0, b > 0 ta có : gọn với mọi a > 0, b > 0 ta có : biểu với mọi a > 0, b > 0 ta có : thức: với mọi a > 0, b > 0 ta có : 4 2
81a b , với mọi a > 0, b > 0 ta có : ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : được:
A với mọi a > 0, b > 0 ta có : 9a2b B với mọi a > 0, b > 0 ta có : -9a2b C. với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2
9a b D với mọi a > 0, b > 0 ta có : Kết với mọi a > 0, b > 0 ta có : quả với mọi a > 0, b > 0 ta có : khác với mọi a > 0, b > 0 ta có :
Câu20: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Rút với mọi a > 0, b > 0 ta có : gọn với mọi a > 0, b > 0 ta có : biểu với mọi a > 0, b > 0 ta có : thức: với mọi a > 0, b > 0 ta có : 4 8 4
x x 1 , với mọi a > 0, b > 0 ta có : ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : được:
A với mọi a > 0, b > 0 ta có : x4(x với mọi a > 0, b > 0 ta có : + với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1) B với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2
với mọi a > 0, b > 0 ta có : thì với mọi a > 0, b > 0 ta có : giá với mọi a > 0, b > 0 ta có : trị với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : là:
A với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3 B. với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2 C với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1 D với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0
Câu22: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3 27 với mọi a > 0, b > 0 ta có : Mệnh với mọi a > 0, b > 0 ta có : đề với mọi a > 0, b > 0 ta có : nào với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau với mọi a > 0, b > 0 ta có : đây với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : đúng?
A. với mọi a > 0, b > 0 ta có : -3 với mọi a > 0, b > 0 ta có : < với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : < với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3 B với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3 C với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : < với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3 D với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : R
Câu23: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Rút với mọi a > 0, b > 0 ta có : gọn với mọi a > 0, b > 0 ta có : biểu với mọi a > 0, b > 0 ta có : thức với mọi a > 0, b > 0 ta có :
2 1
2 1aa
với mọi a > 0, b > 0 ta có : (a với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0), với mọi a > 0, b > 0 ta có : ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : được:
A. với mọi a > 0, b > 0 ta có : a B với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2a C với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3a D với mọi a > 0, b > 0 ta có : 4a
Câu24: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Rút với mọi a > 0, b > 0 ta có : gọn với mọi a > 0, b > 0 ta có : biểu với mọi a > 0, b > 0 ta có : thức với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2
3 1 2 3
b : b với mọi a > 0, b > 0 ta có : (b với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0), với mọi a > 0, b > 0 ta có : ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : được:
A với mọi a > 0, b > 0 ta có : b B với mọi a > 0, b > 0 ta có : b2 C với mọi a > 0, b > 0 ta có : b3 D với mọi a > 0, b > 0 ta có : b4
Trang 7I HÀM SỐ LŨY THỪA
a) ĐN: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : dạng với mọi a > 0, b > 0 ta có : y x với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : R
b) Tập với mọi a > 0, b > 0 ta có : xác với mọi a > 0, b > 0 ta có : định:
D với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : R với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : nguyên với mọi a > 0, b > 0 ta có : dương
D R\ 0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : nguyên với mọi a > 0, b > 0 ta có : âm với mọi a > 0, b > 0 ta có : hoặc với mọi a > 0, b > 0 ta có : bằng với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0
D với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0; với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : không với mọi a > 0, b > 0 ta có : nguyên
c) Đạo với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm
Hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : y x với mọi a > 0, b > 0 ta có : (R) với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : đạo với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : mọi với mọi a > 0, b > 0 ta có : x với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : và với mọi a > 0, b > 0 ta có : x 'x1
d) Tính với mọi a > 0, b > 0 ta có : chất với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : lũy với mọi a > 0, b > 0 ta có : thừa với mọi a > 0, b > 0 ta có : trên với mọi a > 0, b > 0 ta có : khoảng với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0;
Đồ với mọi a > 0, b > 0 ta có : thị với mọi a > 0, b > 0 ta có : luôn với mọi a > 0, b > 0 ta có : đi với mọi a > 0, b > 0 ta có : qua với mọi a > 0, b > 0 ta có : điểm với mọi a > 0, b > 0 ta có : (1; với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1)
Khi với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : luôn với mọi a > 0, b > 0 ta có : đồng với mọi a > 0, b > 0 ta có : biến, với mọi a > 0, b > 0 ta có : khi với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : < với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : luôn với mọi a > 0, b > 0 ta có : nghịch với mọi a > 0, b > 0 ta có : Biến
Đồ với mọi a > 0, b > 0 ta có : thị với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : không với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : tiệm với mọi a > 0, b > 0 ta có : cận với mọi a > 0, b > 0 ta có : khi với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : khi với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : < với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : đồ với mọi a > 0, b > 0 ta có : thị với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : tiệm với mọi a > 0, b > 0 ta có : cận với mọi a > 0, b > 0 ta có : ngang với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : trục với mọi a > 0, b > 0 ta có : Ox, với mọi a > 0, b > 0 ta có : tiệm với mọi a > 0, b > 0 ta có : cận với mọi a > 0, b > 0 ta có : đứng với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : trục với mọi a > 0, b > 0 ta có : Oy
II HÀM SỐ MŨ
a) với mọi a > 0, b > 0 ta có : ĐN: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : dạng với mọi a > 0, b > 0 ta có : y a (0 a 1) x
b) với mọi a > 0, b > 0 ta có : Tập với mọi a > 0, b > 0 ta có : xác với mọi a > 0, b > 0 ta có : định: với mọi a > 0, b > 0 ta có : D với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : R, với mọi a > 0, b > 0 ta có : tập với mọi a > 0, b > 0 ta có : giá với mọi a > 0, b > 0 ta có : trị với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0;
c) với mọi a > 0, b > 0 ta có : Đạo với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : y a (0 a 1) x với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : đạo với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : mọi với mọi a > 0, b > 0 ta có : x với mọi a > 0, b > 0 ta có : và với mọi a > 0, b > 0 ta có :
với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : ax ' a ln a x , với mọi a > 0, b > 0 ta có : Đặc với mọi a > 0, b > 0 ta có : biệt: với mọi a > 0, b > 0 ta có : ex ' ex
d) với mọi a > 0, b > 0 ta có : Sự với mọi a > 0, b > 0 ta có : biến với mọi a > 0, b > 0 ta có : thiên:
với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : Khi với mọi a > 0, b > 0 ta có : a với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : đồng với mọi a > 0, b > 0 ta có : biến
với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : Khi với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : < với mọi a > 0, b > 0 ta có : a với mọi a > 0, b > 0 ta có : < với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1: với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : nghịch với mọi a > 0, b > 0 ta có : biến
e) Đồ với mọi a > 0, b > 0 ta có : thị: với mọi a > 0, b > 0 ta có : đồ với mọi a > 0, b > 0 ta có : thị với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : tiệm với mọi a > 0, b > 0 ta có : cận với mọi a > 0, b > 0 ta có : ngang với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : trục với mọi a > 0, b > 0 ta có : Ox với mọi a > 0, b > 0 ta có : và với mọi a > 0, b > 0 ta có : luôn với mọi a > 0, b > 0 ta có : đi với mọi a > 0, b > 0 ta có : qua với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : điểm với mọi a > 0, b > 0 ta có : (0; với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1), với mọi a > 0, b > 0 ta có : (1; với mọi a > 0, b > 0 ta có : a) với mọi a > 0, b > 0 ta có : và với mọi a > 0, b > 0 ta có : nằm với mọi a > 0, b > 0 ta có : về với mọi a > 0, b > 0 ta có :
phía với mọi a > 0, b > 0 ta có : trên với mọi a > 0, b > 0 ta có : trục với mọi a > 0, b > 0 ta có : hoành
f) Lãi kép: tiền với mọi a > 0, b > 0 ta có : lãi với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : kì với mọi a > 0, b > 0 ta có : hạn với mọi a > 0, b > 0 ta có : trước với mọi a > 0, b > 0 ta có : nếu với mọi a > 0, b > 0 ta có : người với mọi a > 0, b > 0 ta có : gửi với mọi a > 0, b > 0 ta có : không với mọi a > 0, b > 0 ta có : rút với mọi a > 0, b > 0 ta có : ra với mọi a > 0, b > 0 ta có : thì với mọi a > 0, b > 0 ta có : được với mọi a > 0, b > 0 ta có : tính với mọi a > 0, b > 0 ta có : vào với mọi a > 0, b > 0 ta có : vốn với mọi a > 0, b > 0 ta có : để với mọi a > 0, b > 0 ta có : tính với mọi a > 0, b > 0 ta có : lãi với mọi a > 0, b > 0 ta có : cho với mọi a > 0, b > 0 ta có :
kì với mọi a > 0, b > 0 ta có : hạn với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau
Công thức tính: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Khách với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàng với mọi a > 0, b > 0 ta có : gửi với mọi a > 0, b > 0 ta có : vào với mọi a > 0, b > 0 ta có : ngân với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàng với mọi a > 0, b > 0 ta có : A với mọi a > 0, b > 0 ta có : đồng với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : lãi với mọi a > 0, b > 0 ta có : kép với mọi a > 0, b > 0 ta có : r% với mọi a > 0, b > 0 ta có : /kì với mọi a > 0, b > 0 ta có : hạn với mọi a > 0, b > 0 ta có : thì với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : tiền với mọi a > 0, b > 0 ta có : kháchhàng với mọi a > 0, b > 0 ta có : nhận với mọi a > 0, b > 0 ta có : được với mọi a > 0, b > 0 ta có : cả với mọi a > 0, b > 0 ta có : vốn với mọi a > 0, b > 0 ta có : lẫn với mọi a > 0, b > 0 ta có : lãi với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau với mọi a > 0, b > 0 ta có : n với mọi a > 0, b > 0 ta có : kì với mọi a > 0, b > 0 ta có : hạn với mọi a > 0, b > 0 ta có : ( với mọi a > 0, b > 0 ta có : n * với mọi a > 0, b > 0 ta có : ) với mọi a > 0, b > 0 ta có : là: với mọi a > 0, b > 0 ta có :
Trang 8a) với mọi a > 0, b > 0 ta có : ĐN: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : dạng với mọi a > 0, b > 0 ta có : y log x (0 a 1) a
b) với mọi a > 0, b > 0 ta có : Tập với mọi a > 0, b > 0 ta có : xác với mọi a > 0, b > 0 ta có : định: với mọi a > 0, b > 0 ta có : D với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0; , với mọi a > 0, b > 0 ta có : tập với mọi a > 0, b > 0 ta có : giá với mọi a > 0, b > 0 ta có : trị với mọi a > 0, b > 0 ta có : R
c) với mọi a > 0, b > 0 ta có : Đạo với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : y log x (0 a 1) a với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : đạo với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : mọi với mọi a > 0, b > 0 ta có : x với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : và với mọi a > 0, b > 0 ta có :
với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : log x 'a 1
x ln a
, với mọi a > 0, b > 0 ta có : Đặc với mọi a > 0, b > 0 ta có : biệt: với mọi a > 0, b > 0 ta có : ln x ' 1
x
d) với mọi a > 0, b > 0 ta có : Sự với mọi a > 0, b > 0 ta có : biến với mọi a > 0, b > 0 ta có : thiên:
với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : Khi với mọi a > 0, b > 0 ta có : a với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : đồng với mọi a > 0, b > 0 ta có : biến
với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : Khi với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : < với mọi a > 0, b > 0 ta có : a với mọi a > 0, b > 0 ta có : < với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1: với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : nghịch với mọi a > 0, b > 0 ta có : biến
e) với mọi a > 0, b > 0 ta có : Đồ với mọi a > 0, b > 0 ta có : thị: với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : thị với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : tiệm với mọi a > 0, b > 0 ta có : cận với mọi a > 0, b > 0 ta có : đứng với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : trục với mọi a > 0, b > 0 ta có : Oy với mọi a > 0, b > 0 ta có : và với mọi a > 0, b > 0 ta có : luôn với mọi a > 0, b > 0 ta có : đi với mọi a > 0, b > 0 ta có : qua với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : điểm với mọi a > 0, b > 0 ta có : (1; với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0), với mọi a > 0, b > 0 ta có : (a; với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1) với mọi a > 0, b > 0 ta có : và với mọi a > 0, b > 0 ta có : nằm với mọi a > 0, b > 0 ta có : về với mọi a > 0, b > 0 ta có : phíaphải với mọi a > 0, b > 0 ta có : trục với mọi a > 0, b > 0 ta có : tung
B Kĩ năng cơ bản
- Tìm với mọi a > 0, b > 0 ta có : tập với mọi a > 0, b > 0 ta có : xác với mọi a > 0, b > 0 ta có : định với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : lũy với mọi a > 0, b > 0 ta có : thừa với mọi a > 0, b > 0 ta có : ,hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : logarit
- Tính với mọi a > 0, b > 0 ta có : đạo với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : lũy với mọi a > 0, b > 0 ta có : thừa với mọi a > 0, b > 0 ta có : , với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : mũ với mọi a > 0, b > 0 ta có : , với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : logarit
- Tính với mọi a > 0, b > 0 ta có : tiền với mọi a > 0, b > 0 ta có : lãi với mọi a > 0, b > 0 ta có : , với mọi a > 0, b > 0 ta có : thời với mọi a > 0, b > 0 ta có : gian với mọi a > 0, b > 0 ta có : giửi với mọi a > 0, b > 0 ta có : tiết với mọi a > 0, b > 0 ta có : kiệm với mọi a > 0, b > 0 ta có : và với mọi a > 0, b > 0 ta có : tăng với mọi a > 0, b > 0 ta có : trưởng với mọi a > 0, b > 0 ta có : … với mọi a > 0, b > 0 ta có : , với mọi a > 0, b > 0 ta có : lãi với mọi a > 0, b > 0 ta có : suất với mọi a > 0, b > 0 ta có : hay với mọi a > 0, b > 0 ta có : % với mọi a > 0, b > 0 ta có : tăng với mọi a > 0, b > 0 ta có : trưởng với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : trong với mọi a > 0, b > 0 ta có : bài với mọi a > 0, b > 0 ta có : toán với mọi a > 0, b > 0 ta có : lãi với mọi a > 0, b > 0 ta có : suất với mọi a > 0, b > 0 ta có :
- Khảo với mọi a > 0, b > 0 ta có : sát với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : lũy với mọi a > 0, b > 0 ta có : thừa với mọi a > 0, b > 0 ta có : , với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : mũ với mọi a > 0, b > 0 ta có : , với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : logarit
C Bài tập luyện tập
Bài 1: với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : Tìm đạo hàm của các hàm số sau:
a, với mọi a > 0, b > 0 ta có : y= với mọi a > 0, b > 0 ta có : e3x với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : b, với mọi a > 0, b > 0 ta có : y=2x với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : c, với mọi a > 0, b > 0 ta có : y=3 1 x2
HD:
a,(e3x)’ với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : e3x.(3x)’ với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3e3x với mọi a > 0, b > 0 ta có :
b, với mọi a > 0, b > 0 ta có : (2x)’ với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2x.ln2; với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có :
c,(3 1 x2 )’ với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3 1 x2 (ln3) với mọi a > 0, b > 0 ta có : (1-x2)’ với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : -2x.3 1 x2 ln3
Trang 9Bài 2: với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : Tìm với mọi a > 0, b > 0 ta có : TXĐ với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau: với mọi a > 0, b > 0 ta có :
với mọi a > 0, b > 0 ta có : a, với mọi a > 0, b > 0 ta có : y với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : x3 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : b, với mọi a > 0, b > 0 ta có : y với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : x với mọi a > 0, b > 0 ta có : -3 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : c, với mọi a > 0, b > 0 ta có : y với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3
2
x với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : d, với mọi a > 0, b > 0 ta có : y với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : x 2 với mọi a > 0, b > 0 ta có :
HD:
a, với mọi a > 0, b > 0 ta có : y với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : x3 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : D với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : R với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : (vì với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3 với mọi a > 0, b > 0 ta có : nguyên với mọi a > 0, b > 0 ta có : dương)
b, với mọi a > 0, b > 0 ta có : y với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : x với mọi a > 0, b > 0 ta có : -3 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : D với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : R\{0} với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : (vì với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : - với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3 với mọi a > 0, b > 0 ta có : nguyên với mọi a > 0, b > 0 ta có : âm)
c, với mọi a > 0, b > 0 ta có : y với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3
2
x ( hữu với mọi a > 0, b > 0 ta có : tỉ);
d, với mọi a > 0, b > 0 ta có : y với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : x 2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : ( với mọi a > 0, b > 0 ta có : vô với mọi a > 0, b > 0 ta có : tỉ) với mọi a > 0, b > 0 ta có : nên với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : D với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : R+ với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : (0;+)
Bài 3: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Tìm với mọi a > 0, b > 0 ta có : đạo với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau: với mọi a > 0, b > 0 ta có :
với mọi a > 0, b > 0 ta có : a, với mọi a > 0, b > 0 ta có : y=x với mọi a > 0, b > 0 ta có : (x>0) với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : b, với mọi a > 0, b > 0 ta có : y= với mọi a > 0, b > 0 ta có : 34 3 1 x2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : ( 1 x1)
HD:
+ với mọi a > 0, b > 0 ta có : 4 1
3 4
2
2)1(3
Bài 4: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Tìm với mọi a > 0, b > 0 ta có : đạo với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau: với mọi a > 0, b > 0 ta có :
a,y 2 2x 3 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : b, với mọi a > 0, b > 0 ta có : yx2 2x 2 e x với mọi a > 0, b > 0 ta có :
HD
a với mọi a > 0, b > 0 ta có : , với mọi a > 0, b > 0 ta có : y’ với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2.2 2 3 x .ln 2
b, với mọi a > 0, b > 0 ta có : y'x e2 x với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có :
Bài 5: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Chú với mọi a > 0, b > 0 ta có : Việt với mọi a > 0, b > 0 ta có : gửi với mọi a > 0, b > 0 ta có : vào với mọi a > 0, b > 0 ta có : ngân với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàng với mọi a > 0, b > 0 ta có : 10 với mọi a > 0, b > 0 ta có : triệu với mọi a > 0, b > 0 ta có : đồng với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : lãi với mọi a > 0, b > 0 ta có : kép với mọi a > 0, b > 0 ta có : 5%/năm.
a) với mọi a > 0, b > 0 ta có : Tính với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : tiền với mọi a > 0, b > 0 ta có : cả với mọi a > 0, b > 0 ta có : gốc với mọi a > 0, b > 0 ta có : lẫn với mọi a > 0, b > 0 ta có : lãi với mọi a > 0, b > 0 ta có : chú với mọi a > 0, b > 0 ta có : Việt với mọi a > 0, b > 0 ta có : nhận với mọi a > 0, b > 0 ta có : được với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau với mọi a > 0, b > 0 ta có : khi với mọi a > 0, b > 0 ta có : gửi với mọi a > 0, b > 0 ta có : ngân với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàng với mọi a > 0, b > 0 ta có : 10 với mọi a > 0, b > 0 ta có : năm
b) với mọi a > 0, b > 0 ta có : Với với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : tiền với mọi a > 0, b > 0 ta có : 10 với mọi a > 0, b > 0 ta có : triệu với mọi a > 0, b > 0 ta có : đó, với mọi a > 0, b > 0 ta có : nếu với mọi a > 0, b > 0 ta có : chú với mọi a > 0, b > 0 ta có : Việt với mọi a > 0, b > 0 ta có : gửi với mọi a > 0, b > 0 ta có : ngân với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàng với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : lãi với mọi a > 0, b > 0 ta có : kép với mọi a > 0, b > 0 ta có : 5 %
12 /tháng với mọi a > 0, b > 0 ta có : thì với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau với mọi a > 0, b > 0 ta có : 10 với mọi a > 0, b > 0 ta có : năm với mọi a > 0, b > 0 ta có : chú với mọi a > 0, b > 0 ta có : Việtnhận với mọi a > 0, b > 0 ta có : được với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : tiền với mọi a > 0, b > 0 ta có : cả với mọi a > 0, b > 0 ta có : gốc với mọi a > 0, b > 0 ta có : lẫn với mọi a > 0, b > 0 ta có : lãi với mọi a > 0, b > 0 ta có : nhiều với mọi a > 0, b > 0 ta có : hơn với mọi a > 0, b > 0 ta có : hay với mọi a > 0, b > 0 ta có : ít với mọi a > 0, b > 0 ta có : hơn?
HD
a) với mọi a > 0, b > 0 ta có : Số với mọi a > 0, b > 0 ta có : tiền với mọi a > 0, b > 0 ta có : cả với mọi a > 0, b > 0 ta có : gốc với mọi a > 0, b > 0 ta có : lẫn với mọi a > 0, b > 0 ta có : lãi với mọi a > 0, b > 0 ta có : nhận với mọi a > 0, b > 0 ta có : được với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau với mọi a > 0, b > 0 ta có : 10 với mọi a > 0, b > 0 ta có : năm với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : lãi với mọi a > 0, b > 0 ta có : kép với mọi a > 0, b > 0 ta có : 5%/năm với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có :
Trang 1010 10
5
100
triệu với mọi a > 0, b > 0 ta có : đồng
b) với mọi a > 0, b > 0 ta có : Số với mọi a > 0, b > 0 ta có : tiền với mọi a > 0, b > 0 ta có : cả với mọi a > 0, b > 0 ta có : gốc với mọi a > 0, b > 0 ta có : lẫn với mọi a > 0, b > 0 ta có : lãi với mọi a > 0, b > 0 ta có : nhận với mọi a > 0, b > 0 ta có : được với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau với mọi a > 0, b > 0 ta có : 10 với mọi a > 0, b > 0 ta có : năm với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : lãi với mọi a > 0, b > 0 ta có : kép với mọi a > 0, b > 0 ta có : 5 %
12 /tháng với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có :
120 120
với mọi a > 0, b > 0 ta có : triệu với mọi a > 0, b > 0 ta có : đồng
Vậy với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : tiền với mọi a > 0, b > 0 ta có : nhận với mọi a > 0, b > 0 ta có : được với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : lãi với mọi a > 0, b > 0 ta có : suất với mọi a > 0, b > 0 ta có : 5 %
12 /tháng với mọi a > 0, b > 0 ta có : nhiều với mọi a > 0, b > 0 ta có : hơn.
Bài 6: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Bạn với mọi a > 0, b > 0 ta có : An với mọi a > 0, b > 0 ta có : gửi với mọi a > 0, b > 0 ta có : tiết với mọi a > 0, b > 0 ta có : kiệm với mọi a > 0, b > 0 ta có : một với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : tiền với mọi a > 0, b > 0 ta có : ban với mọi a > 0, b > 0 ta có : đầu với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1000000 với mọi a > 0, b > 0 ta có : đồng với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : lãi với mọi a > 0, b > 0 ta có : suất với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0,58%/tháng với mọi a > 0, b > 0 ta có : (không với mọi a > 0, b > 0 ta có : kỳ
hạn) với mọi a > 0, b > 0 ta có : Hỏi với mọi a > 0, b > 0 ta có : bạn với mọi a > 0, b > 0 ta có : An với mọi a > 0, b > 0 ta có : phải với mọi a > 0, b > 0 ta có : gửi với mọi a > 0, b > 0 ta có : bao với mọi a > 0, b > 0 ta có : nhiêu với mọi a > 0, b > 0 ta có : tháng với mọi a > 0, b > 0 ta có : thì với mọi a > 0, b > 0 ta có : được với mọi a > 0, b > 0 ta có : cả với mọi a > 0, b > 0 ta có : vốn với mọi a > 0, b > 0 ta có : lẫn với mọi a > 0, b > 0 ta có : lãi với mọi a > 0, b > 0 ta có : bằng với mọi a > 0, b > 0 ta có : hoặc với mọi a > 0, b > 0 ta có : vượt với mọi a > 0, b > 0 ta có : quá với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1300000 với mọi a > 0, b > 0 ta có : đồng với mọi a > 0, b > 0 ta có : ?HD
Ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1,0058
Bài 7: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Một với mọi a > 0, b > 0 ta có : người với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : 58 với mọi a > 0, b > 0 ta có : 000 với mọi a > 0, b > 0 ta có : 000đ với mọi a > 0, b > 0 ta có : gửi với mọi a > 0, b > 0 ta có : tiết với mọi a > 0, b > 0 ta có : kiệm với mọi a > 0, b > 0 ta có : ngân với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàng với mọi a > 0, b > 0 ta có : (theo với mọi a > 0, b > 0 ta có : hình với mọi a > 0, b > 0 ta có : thức với mọi a > 0, b > 0 ta có : lãi với mọi a > 0, b > 0 ta có : kép với mọi a > 0, b > 0 ta có : ) với mọi a > 0, b > 0 ta có : trong với mọi a > 0, b > 0 ta có : 8 với mọi a > 0, b > 0 ta có : tháng với mọi a > 0, b > 0 ta có : thì
lĩnh với mọi a > 0, b > 0 ta có : về với mọi a > 0, b > 0 ta có : được với mọi a > 0, b > 0 ta có : 61 với mọi a > 0, b > 0 ta có : 329 với mọi a > 0, b > 0 ta có : 000đ với mọi a > 0, b > 0 ta có : Tìm với mọi a > 0, b > 0 ta có : lãi với mọi a > 0, b > 0 ta có : suất với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàng với mọi a > 0, b > 0 ta có : tháng?
HD với mọi a > 0, b > 0 ta có : lãi với mọi a > 0, b > 0 ta có : suất với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàng với mọi a > 0, b > 0 ta có : tháng với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : 8 61329 với mọi a > 0, b > 0 ta có : 000
với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : c, với mọi a > 0, b > 0 ta có : D=( ;1) với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : d, với mọi a > 0, b > 0 ta có : D=(-1;1)
Bài 9: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Tính với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : đạo với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau:
a, với mọi a > 0, b > 0 ta có : y= với mọi a > 0, b > 0 ta có : ln x với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : b, với mọi a > 0, b > 0 ta có : y=log2(3x2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : - với mọi a > 0, b > 0 ta có : 5)
với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : (vì với mọi a > 0, b > 0 ta có : ( x)' với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 21x )
b, [log2(3x2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : - với mọi a > 0, b > 0 ta có : 5)]’ với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có :
2ln)
53(
)'53(
2 2
Trang 11Câu 3 Hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2 4
y 4x 1 với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : tập với mọi a > 0, b > 0 ta có : xác với mọi a > 0, b > 0 ta có : định với mọi a > 0, b > 0 ta có : là:
Câu 5: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : y 2lnx x 2
với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : đạo với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : y với mọi a > 0, b > 0 ta có : là:'
Câu 6: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Đạo với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : y e xsinxlà:
A. ' sinx với mọi a > 0, b > 0 ta có : + cos
C ' sinx với mọi a > 0, b > 0 ta có : -cos
Trang 12A 22x3.ln 2 B 2x 3 2 2x 2
2.2 x D. 2.22x3.ln 2
Câu 8: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Một với mọi a > 0, b > 0 ta có : người với mọi a > 0, b > 0 ta có : gửi với mọi a > 0, b > 0 ta có : tiết với mọi a > 0, b > 0 ta có : kiệm với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : lãi với mọi a > 0, b > 0 ta có : suất với mọi a > 0, b > 0 ta có : 6,8% với mọi a > 0, b > 0 ta có : năm với mọi a > 0, b > 0 ta có : và với mọi a > 0, b > 0 ta có : lãi với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàng với mọi a > 0, b > 0 ta có : năm với mọi a > 0, b > 0 ta có : được với mọi a > 0, b > 0 ta có : nhập với mọi a > 0, b > 0 ta có : vào với mọi a > 0, b > 0 ta có : vốn, với mọi a > 0, b > 0 ta có : hỏi với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau với mọi a > 0, b > 0 ta có : bao
nhiêu với mọi a > 0, b > 0 ta có : năm với mọi a > 0, b > 0 ta có : người với mọi a > 0, b > 0 ta có : đó với mọi a > 0, b > 0 ta có : thu với mọi a > 0, b > 0 ta có : được với mọi a > 0, b > 0 ta có : gấp với mọi a > 0, b > 0 ta có : đôi với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : tiền với mọi a > 0, b > 0 ta có : ban với mọi a > 0, b > 0 ta có : đầu?
A với mọi a > 0, b > 0 ta có : 8 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : B với mọi a > 0, b > 0 ta có : 9 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : C với mọi a > 0, b > 0 ta có : 10 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : D. với mọi a > 0, b > 0 ta có : 11
Câu 9: với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : Một với mọi a > 0, b > 0 ta có : khu với mọi a > 0, b > 0 ta có : rừng với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : trữ với mọi a > 0, b > 0 ta có : lượng với mọi a > 0, b > 0 ta có : gỗ với mọi a > 0, b > 0 ta có : 4.10 với mọi a > 0, b > 0 ta có : mét với mọi a > 0, b > 0 ta có : khối với mọi a > 0, b > 0 ta có : Biết với mọi a > 0, b > 0 ta có : tốc với mọi a > 0, b > 0 ta có : độ với mọi a > 0, b > 0 ta có : sinh với mọi a > 0, b > 0 ta có : trưởng với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : cây với mọi a > 0, b > 0 ta có : ở với mọi a > 0, b > 0 ta có : khu với mọi a > 0, b > 0 ta có : rừng5
đó với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : 4% với mọi a > 0, b > 0 ta có : mỗi với mọi a > 0, b > 0 ta có : năm với mọi a > 0, b > 0 ta có : Tìm với mọi a > 0, b > 0 ta có : khối với mọi a > 0, b > 0 ta có : lượng với mọi a > 0, b > 0 ta có : gỗ với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : khu với mọi a > 0, b > 0 ta có : rừng với mọi a > 0, b > 0 ta có : đó với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau với mọi a > 0, b > 0 ta có : 5 với mọi a > 0, b > 0 ta có : năm
A. 4,8666.10 (m ) 5 3 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : B 4,0806.10 (m ) 5 3 C 4,6666.10 (m ) 5 3 D 4,6888.10 (m ) 5 3
Câu 10: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Tập với mọi a > 0, b > 0 ta có : xác với mọi a > 0, b > 0 ta có : định với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2
với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : ;0 1;3 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : D với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0;1
Câu 12 Đạo với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : yx3x ln x2 1 với mọi a > 0, b > 0 ta có : là:
A. với mọi a > 0, b > 0 ta có : y' 3x2 1 ln x2 1 2 x2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : B với mọi a > 0, b > 0 ta có : y' 3x2 1 ln x2 1 2 x2 với mọi a > 0, b > 0 ta có :
Câu 13: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Đạo với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : y log 13 x với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : :
Trang 13Câu 14: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : y với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3 2
2x x 1 với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : đạo với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : f’(0) với mọi a > 0, b > 0 ta có : là:
với mọi a > 0, b > 0 ta có : A với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1
3
B với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1
3 C với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2 D với mọi a > 0, b > 0 ta có : 4
Câu 15: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : y với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 4 2
2x x với mọi a > 0, b > 0 ta có : Đạo với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : f’(x) với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : tập với mọi a > 0, b > 0 ta có : xác với mọi a > 0, b > 0 ta có : định với mọi a > 0, b > 0 ta có : là:
A với mọi a > 0, b > 0 ta có : R B (0; với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2) C với mọi a > 0, b > 0 ta có : (-;0) với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : (2; với mọi a > 0, b > 0 ta có : +) D với mọi a > 0, b > 0 ta có : R\{0; với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2}
Câu 16: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : y với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3 3
abx với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : đạo với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : là:
A với mọi a > 0, b > 0 ta có : y’ với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3 bx 3
2
2 3 3
bx
abx C với mọi a > 0, b > 0 ta có : y’ với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3 3
3bx abx với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : D với mọi a > 0, b > 0 ta có : y’ với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có :
2
3bx
Câu 17: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : f(x) với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2 3 2
x x với mọi a > 0, b > 0 ta có : Đạo với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : f’(1) với mọi a > 0, b > 0 ta có : bằng:
A với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3
3 C với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2 D với mọi a > 0, b > 0 ta có : 4
Câu18: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : f(x) với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3 x 2
Câu19: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Trong với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau với mọi a > 0, b > 0 ta có : đây, với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : nào với mọi a > 0, b > 0 ta có : đồng với mọi a > 0, b > 0 ta có : biến với mọi a > 0, b > 0 ta có : trên với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : khoảng với mọi a > 0, b > 0 ta có : nó với mọi a > 0, b > 0 ta có : xác với mọi a > 0, b > 0 ta có : định?
A với mọi a > 0, b > 0 ta có : y với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : x-4 B với mọi a > 0, b > 0 ta có : y với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : =x34 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : C với mọi a > 0, b > 0 ta có : y với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : x4 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : D y với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3
x
Câu20: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : y với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2
x 2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : Hệ với mọi a > 0, b > 0 ta có : thức với mọi a > 0, b > 0 ta có : giữa với mọi a > 0, b > 0 ta có : y với mọi a > 0, b > 0 ta có : và với mọi a > 0, b > 0 ta có : y” với mọi a > 0, b > 0 ta có : không với mọi a > 0, b > 0 ta có : phụ với mọi a > 0, b > 0 ta có : thuộc với mọi a > 0, b > 0 ta có : vào với mọi a > 0, b > 0 ta có : x với mọi a > 0, b > 0 ta có : là:
A với mọi a > 0, b > 0 ta có : y” với mọi a > 0, b > 0 ta có : + với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2y với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0 B y” với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : - với mọi a > 0, b > 0 ta có : 6y2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0 C với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2y” với mọi a > 0, b > 0 ta có : - với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3y với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0 D với mọi a > 0, b > 0 ta có : (y”)2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : - với mọi a > 0, b > 0 ta có : 4y với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0
Câu21: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : y với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : x-4 với mọi a > 0, b > 0 ta có : Tìm với mọi a > 0, b > 0 ta có : mệnh với mọi a > 0, b > 0 ta có : đề với mọi a > 0, b > 0 ta có : sai với mọi a > 0, b > 0 ta có : trong với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : mệnh với mọi a > 0, b > 0 ta có : đề với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau:
A với mọi a > 0, b > 0 ta có : Đồ với mọi a > 0, b > 0 ta có : thị với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : một với mọi a > 0, b > 0 ta có : trục với mọi a > 0, b > 0 ta có : đối với mọi a > 0, b > 0 ta có : xứng
B với mọi a > 0, b > 0 ta có : Đồ với mọi a > 0, b > 0 ta có : thị với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : đi với mọi a > 0, b > 0 ta có : qua với mọi a > 0, b > 0 ta có : điểm với mọi a > 0, b > 0 ta có : (1; với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1)
C với mọi a > 0, b > 0 ta có : Đồ với mọi a > 0, b > 0 ta có : thị với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : hai với mọi a > 0, b > 0 ta có : đường với mọi a > 0, b > 0 ta có : tiệm với mọi a > 0, b > 0 ta có : cận
D. với mọi a > 0, b > 0 ta có : Đồ với mọi a > 0, b > 0 ta có : thị với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : một với mọi a > 0, b > 0 ta có : tâm với mọi a > 0, b > 0 ta có : đối với mọi a > 0, b > 0 ta có : xứng với mọi a > 0, b > 0 ta có :
Câu 22: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Trên với mọi a > 0, b > 0 ta có : đồ với mọi a > 0, b > 0 ta có : thị với mọi a > 0, b > 0 ta có : (C) với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : y với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : x2
Trang 14Câu23: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Trên với mọi a > 0, b > 0 ta có : đồ với mọi a > 0, b > 0 ta có : thị với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : y với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1
2
x lấy với mọi a > 0, b > 0 ta có : điểm với mọi a > 0, b > 0 ta có : M0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : hoành với mọi a > 0, b > 0 ta có : độ với mọi a > 0, b > 0 ta có : x0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : Tiếp với mọi a > 0, b > 0 ta có : tuyến với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : (C) với mọi a > 0, b > 0 ta có : tại với mọi a > 0, b > 0 ta có : điểm
M0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : hệ với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : góc với mọi a > 0, b > 0 ta có : bằng:
A với mọi a > 0, b > 0 ta có : + với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : B với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : C với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : - với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : D với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3
Câu 24: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Trong với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : hình với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau với mọi a > 0, b > 0 ta có : hình với mọi a > 0, b > 0 ta có : nào với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : dạng với mọi a > 0, b > 0 ta có : đồ với mọi a > 0, b > 0 ta có : thị với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : y a a x, 1
Câu 25: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : đồ với mọi a > 0, b > 0 ta có : thị với mọi a > 0, b > 0 ta có : hai với mọi a > 0, b > 0 ta có : hàm với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : y a x với mọi a > 0, b > 0 ta có : và với mọi a > 0, b > 0 ta có : y log x b với mọi a > 0, b > 0 ta có : như với mọi a > 0, b > 0 ta có : hình
vẽ: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Nhận với mọi a > 0, b > 0 ta có : xét với mọi a > 0, b > 0 ta có : nào với mọi a > 0, b > 0 ta có : đúng?
A a 1, b 1 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : B a 1, 0 b 1
Trang 15a a a
Là với mọi a > 0, b > 0 ta có : phương với mọi a > 0, b > 0 ta có : trình với mọi a > 0, b > 0 ta có : dạng: với mọi a > 0, b > 0 ta có : ax với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : b với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : (*) với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : a, với mọi a > 0, b > 0 ta có : b với mọi a > 0, b > 0 ta có : cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : trước với mọi a > 0, b > 0 ta có : và với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : < với mọi a > 0, b > 0 ta có : a với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1
+ với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : b với mọi a > 0, b > 0 ta có : £ với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0: với mọi a > 0, b > 0 ta có : (*) với mọi a > 0, b > 0 ta có : VN
+ với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : b với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0: x log
a
a b x b với mọi a > 0, b > 0 ta có : (0<a1 với mọi a > 0, b > 0 ta có : và với mọi a > 0, b > 0 ta có : b>0)Minh với mọi a > 0, b > 0 ta có : họa với mọi a > 0, b > 0 ta có : bằng với mọi a > 0, b > 0 ta có : đồ với mọi a > 0, b > 0 ta có : thị
Phương với mọi a > 0, b > 0 ta có : trình với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : ax với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : b với mọi a > 0, b > 0 ta có : (a với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0, với mọi a > 0, b > 0 ta có : a≠ với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1)
b với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0 Có với mọi a > 0, b > 0 ta có : nghiệm với mọi a > 0, b > 0 ta có : duy với mọi a > 0, b > 0 ta có : nhất với mọi a > 0, b > 0 ta có : x với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : logab
b với mọi a > 0, b > 0 ta có : ≤ với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0 Vô với mọi a > 0, b > 0 ta có : nghiệm
Trang 16B KĨ NĂNG CƠ BẢN
I Phương trình mũ
1 Phương pháp đưa về cùng cơ số
2 Phương pháp dùng ẩn phụ.
Khi với mọi a > 0, b > 0 ta có : sử với mọi a > 0, b > 0 ta có : dụng với mọi a > 0, b > 0 ta có : phương với mọi a > 0, b > 0 ta có : pháp với mọi a > 0, b > 0 ta có : này với mọi a > 0, b > 0 ta có : ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : nên với mọi a > 0, b > 0 ta có : thực với mọi a > 0, b > 0 ta có : hiện với mọi a > 0, b > 0 ta có : theo với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : bước với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau:
B1: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Đưa với mọi a > 0, b > 0 ta có : pt, với mọi a > 0, b > 0 ta có : bpt với mọi a > 0, b > 0 ta có : về với mọi a > 0, b > 0 ta có : dạng với mọi a > 0, b > 0 ta có : ẩn với mọi a > 0, b > 0 ta có : phụ với mọi a > 0, b > 0 ta có : quen với mọi a > 0, b > 0 ta có : thuộc
B2: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Đặt với mọi a > 0, b > 0 ta có : ẩn với mọi a > 0, b > 0 ta có : phụ với mọi a > 0, b > 0 ta có : thích với mọi a > 0, b > 0 ta có : hợp với mọi a > 0, b > 0 ta có : và với mọi a > 0, b > 0 ta có : tìm với mọi a > 0, b > 0 ta có : điều với mọi a > 0, b > 0 ta có : kiện với mọi a > 0, b > 0 ta có : cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : ẩn với mọi a > 0, b > 0 ta có : phụ
B3: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Giải với mọi a > 0, b > 0 ta có : pt, với mọi a > 0, b > 0 ta có : bpt với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : ẩn với mọi a > 0, b > 0 ta có : phụ với mọi a > 0, b > 0 ta có : mới với mọi a > 0, b > 0 ta có : và với mọi a > 0, b > 0 ta có : tìm với mọi a > 0, b > 0 ta có : nghiệm với mọi a > 0, b > 0 ta có : thỏa với mọi a > 0, b > 0 ta có : điều với mọi a > 0, b > 0 ta có : kiện
B4: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Thay với mọi a > 0, b > 0 ta có : giá với mọi a > 0, b > 0 ta có : trị với mọi a > 0, b > 0 ta có : t với mọi a > 0, b > 0 ta có : tìm với mọi a > 0, b > 0 ta có : được với mọi a > 0, b > 0 ta có : vào với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : giải với mọi a > 0, b > 0 ta có : PT, với mọi a > 0, b > 0 ta có : bpt với mọi a > 0, b > 0 ta có : mũ với mọi a > 0, b > 0 ta có : cơ với mọi a > 0, b > 0 ta có : bản
B5: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Kết với mọi a > 0, b > 0 ta có : luận
Sau với mọi a > 0, b > 0 ta có : đây với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : một với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : dấu với mọi a > 0, b > 0 ta có : hiệu
Hay với mọi a > 0, b > 0 ta có : gặp với mọi a > 0, b > 0 ta có : một với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : dạng với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau:
+ với mọi a > 0, b > 0 ta có : Dạng với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1: với mọi a > 0, b > 0 ta có : A a 2 ( )f x B a f x( )C0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : bậc với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : ẩn với mọi a > 0, b > 0 ta có : t
+ với mọi a > 0, b > 0 ta có : Dạng với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2: với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3 ( ) 2 ( ) ( )
A a B a C a D với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : bậc với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3 với mọi a > 0, b > 0 ta có : ẩn với mọi a > 0, b > 0 ta có : t
+ với mọi a > 0, b > 0 ta có : Dạng với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3: với mọi a > 0, b > 0 ta có : A a 4 ( )f x B a 2 ( )f x C0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : trùng với mọi a > 0, b > 0 ta có : phương với mọi a > 0, b > 0 ta có : ẩn với mọi a > 0, b > 0 ta có : t
Lưu với mọi a > 0, b > 0 ta có : ý: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Trong với mọi a > 0, b > 0 ta có : loại với mọi a > 0, b > 0 ta có : này với mọi a > 0, b > 0 ta có : ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : còn với mọi a > 0, b > 0 ta có : gặp với mọi a > 0, b > 0 ta có : một với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : bài với mọi a > 0, b > 0 ta có : mà với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau với mọi a > 0, b > 0 ta có : khi với mọi a > 0, b > 0 ta có : đặt với mọi a > 0, b > 0 ta có : ẩn với mọi a > 0, b > 0 ta có : phụ với mọi a > 0, b > 0 ta có : ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : thu với mọi a > 0, b > 0 ta có : được với mọi a > 0, b > 0 ta có : một với mọi a > 0, b > 0 ta có : phương với mọi a > 0, b > 0 ta có : trình, với mọi a > 0, b > 0 ta có : Bpt với mọi a > 0, b > 0 ta có : vẫn với mọi a > 0, b > 0 ta có : chứa với mọi a > 0, b > 0 ta có : x với mọi a > 0, b > 0 ta có : ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : gọi với mọi a > 0, b > 0 ta có : đó với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : bài với mọi a > 0, b > 0 ta có : toán với mọi a > 0, b > 0 ta có : đặt với mọi a > 0, b > 0 ta có : ẩn với mọi a > 0, b > 0 ta có : phụ với mọi a > 0, b > 0 ta có : không với mọi a > 0, b > 0 ta có : hoàn với mọi a > 0, b > 0 ta có : toàn
Hay với mọi a > 0, b > 0 ta có : gặp với mọi a > 0, b > 0 ta có : một với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : dạng với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau:
+ với mọi a > 0, b > 0 ta có : Dạng với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1: với mọi a > 0, b > 0 ta có : A a 2 ( )f x B a b.( )f x( )C b 2 ( )f x 0 với mọi a > 0, b > 0 ta có :
với mọi a > 0, b > 0 ta có : Chia với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : vế với mọi a > 0, b > 0 ta có : cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : a2 ( )f x loại với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1(dạng với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1)
+ với mọi a > 0, b > 0 ta có : Dạng với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2: với mọi a > 0, b > 0 ta có : A a 3 ( )f x B a b.( )2 f x( )C a b( )2 f x( )D b 3 ( )f x 0 với mọi a > 0, b > 0 ta có :
với mọi a > 0, b > 0 ta có : Chia với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : vế với mọi a > 0, b > 0 ta có : cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3 ( )f x
Tổng với mọi a > 0, b > 0 ta có : quát: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Với với mọi a > 0, b > 0 ta có : dạng với mọi a > 0, b > 0 ta có : này với mọi a > 0, b > 0 ta có : ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : sẽ với mọi a > 0, b > 0 ta có : chia với mọi a > 0, b > 0 ta có : cả với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : vế với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : Pt với mọi a > 0, b > 0 ta có : cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : a nf x( ) với mọi a > 0, b > 0 ta có : hoặc với mọi a > 0, b > 0 ta có : b nf x( ) với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : n với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : tự với mọi a > 0, b > 0 ta có : nhiên với mọi a > 0, b > 0 ta có : lớn với mọi a > 0, b > 0 ta có : nhất với mọi a > 0, b > 0 ta có : cótrong với mọi a > 0, b > 0 ta có : pt với mọi a > 0, b > 0 ta có : Sau với mọi a > 0, b > 0 ta có : khi với mọi a > 0, b > 0 ta có : chia với mọi a > 0, b > 0 ta có : ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : sẽ với mọi a > 0, b > 0 ta có : đưa với mọi a > 0, b > 0 ta có : được với mọi a > 0, b > 0 ta có : pt với mọi a > 0, b > 0 ta có : về với mọi a > 0, b > 0 ta có : loại với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1
Loại 3: Trong phương trình có chứa 2 cơ số nghịch đảo
+ với mọi a > 0, b > 0 ta có : Dạng với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1: với mọi a > 0, b > 0 ta có : A a f x( )B b f x( )C0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : a.b với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1
+ với mọi a > 0, b > 0 ta có : Dạng với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2: với mọi a > 0, b > 0 ta có : A a f x( )B b f x( )C c f x( ) 0 , với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : a.b với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : c2
Trang 17Với với mọi a > 0, b > 0 ta có : dạng với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1 với mọi a > 0, b > 0 ta có : ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : đặt với mọi a > 0, b > 0 ta có : ẩn với mọi a > 0, b > 0 ta có : phụ với mọi a > 0, b > 0 ta có : t với mọi a > 0, b > 0 ta có : = với mọi a > 0, b > 0 ta có : f x( )
a với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : f x( )
b = với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1/t với mọi a > 0, b > 0 ta có : ; với mọi a > 0, b > 0 ta có : còn với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : dạng với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : chia với mọi a > 0, b > 0 ta có : cả với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : vế với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : pt với mọi a > 0, b > 0 ta có : cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : f x( )
về với mọi a > 0, b > 0 ta có : dạng với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1
3 Phương pháp logarit hóa
Đôi với mọi a > 0, b > 0 ta có : khi với mọi a > 0, b > 0 ta có : ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : không với mọi a > 0, b > 0 ta có : thể với mọi a > 0, b > 0 ta có : giải với mọi a > 0, b > 0 ta có : một với mọi a > 0, b > 0 ta có : PT, với mọi a > 0, b > 0 ta có : BPT với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : mũ với mọi a > 0, b > 0 ta có : bằng với mọi a > 0, b > 0 ta có : cách với mọi a > 0, b > 0 ta có : đưa với mọi a > 0, b > 0 ta có : về với mọi a > 0, b > 0 ta có : cùng với mọi a > 0, b > 0 ta có : một với mọi a > 0, b > 0 ta có : cơ với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : hay với mọi a > 0, b > 0 ta có : dùng với mọi a > 0, b > 0 ta có : ấn với mọi a > 0, b > 0 ta có : phụ với mọi a > 0, b > 0 ta có : được,khi với mọi a > 0, b > 0 ta có : đó với mọi a > 0, b > 0 ta có : ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : thể với mọi a > 0, b > 0 ta có : lấy với mọi a > 0, b > 0 ta có : logarit với mọi a > 0, b > 0 ta có : hai với mọi a > 0, b > 0 ta có : vế với mọi a > 0, b > 0 ta có : theo với mọi a > 0, b > 0 ta có : cùng với mọi a > 0, b > 0 ta có : một với mọi a > 0, b > 0 ta có : sơ với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : thích với mọi a > 0, b > 0 ta có : hợp với mọi a > 0, b > 0 ta có : nào với mọi a > 0, b > 0 ta có : đó với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : PT, với mọi a > 0, b > 0 ta có : BPT với mọi a > 0, b > 0 ta có : mũ với mọi a > 0, b > 0 ta có : cơ với mọi a > 0, b > 0 ta có : bản với mọi a > 0, b > 0 ta có : (phương
pháp này gọi là logarit hóa)
Dấu hiệu nhận biết: với mọi a > 0, b > 0 ta có : PT với mọi a > 0, b > 0 ta có : loại với mọi a > 0, b > 0 ta có : này với mọi a > 0, b > 0 ta có : thường với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : dạng với mọi a > 0, b > 0 ta có : a f x( ).b g x( ).c h x( ) với mọi a > 0, b > 0 ta có : ( với mọi a > 0, b > 0 ta có : nói với mọi a > 0, b > 0 ta có : chung với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : trong với mọi a > 0, b > 0 ta có : phương với mọi a > 0, b > 0 ta có : trìnhd
có với mọi a > 0, b > 0 ta có : chứa với mọi a > 0, b > 0 ta có : nhiều với mọi a > 0, b > 0 ta có : cơ với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : khác với mọi a > 0, b > 0 ta có : nhau với mọi a > 0, b > 0 ta có : và với mọi a > 0, b > 0 ta có : số với mọi a > 0, b > 0 ta có : mũ với mọi a > 0, b > 0 ta có : cũng với mọi a > 0, b > 0 ta có : khác với mọi a > 0, b > 0 ta có : nhau) với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : khi với mọi a > 0, b > 0 ta có : đó với mọi a > 0, b > 0 ta có : ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : thể với mọi a > 0, b > 0 ta có : lấy với mọi a > 0, b > 0 ta có : logarit với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2 với mọi a > 0, b > 0 ta có : vế với mọi a > 0, b > 0 ta có : theo với mọi a > 0, b > 0 ta có : cơ với mọi a > 0, b > 0 ta có : số
a với mọi a > 0, b > 0 ta có : (hoặc với mọi a > 0, b > 0 ta có : b, với mọi a > 0, b > 0 ta có : hoặc với mọi a > 0, b > 0 ta có : c)
II Bất phương trình mũ
1 Bất phương trình mũ cơ bản
Xét với mọi a > 0, b > 0 ta có : bất với mọi a > 0, b > 0 ta có : phương với mọi a > 0, b > 0 ta có : trình với mọi a > 0, b > 0 ta có : ax với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : b
với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : - với mọi a > 0, b > 0 ta có : Nếu với mọi a > 0, b > 0 ta có : b £0, với mọi a > 0, b > 0 ta có : tập với mọi a > 0, b > 0 ta có : nghiệm với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : bất với mọi a > 0, b > 0 ta có : PT với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : R với mọi a > 0, b > 0 ta có : vì với mọi a > 0, b > 0 ta có : ax với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : b x R,
với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : - với mọi a > 0, b > 0 ta có : Nếu với mọi a > 0, b > 0 ta có : b với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : thì với mọi a > 0, b > 0 ta có : BPT với mọi a > 0, b > 0 ta có : tương với mọi a > 0, b > 0 ta có : đương với mọi a > 0, b > 0 ta có : với với mọi a > 0, b > 0 ta có : a xaloga b
Nếu với mọi a > 0, b > 0 ta có : a với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1 với mọi a > 0, b > 0 ta có : thì với mọi a > 0, b > 0 ta có : nghiệm với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : bất với mọi a > 0, b > 0 ta có : PT với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : x với mọi a > 0, b > 0 ta có : > với mọi a > 0, b > 0 ta có : logab
Nếu với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0 với mọi a > 0, b > 0 ta có : <a với mọi a > 0, b > 0 ta có : < với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1 với mọi a > 0, b > 0 ta có : thì với mọi a > 0, b > 0 ta có : nghiệm với mọi a > 0, b > 0 ta có : của với mọi a > 0, b > 0 ta có : bất với mọi a > 0, b > 0 ta có : PT với mọi a > 0, b > 0 ta có : là với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : x với mọi a > 0, b > 0 ta có : < với mọi a > 0, b > 0 ta có : logab
2 Giải bất phương trình bằng phương pháp đưa về cùng một cơ số
3 Giải bất phương trình mũ bằng phương pháp đặt ẩn phụ
C Bài tập luyện tập
1 Phương pháp đưa về cùng cơ số
Ví dụ: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Giải với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : phương với mọi a > 0, b > 0 ta có : trình với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau:
với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1) với mọi a > 0, b > 0 ta có : 8
2x 2
với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2) với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2x2 3x 2 2x 2
với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3) với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3 2 x2 33x
với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : 4) với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2x 8
Trang 18Ví dụ: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Giải với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : phương với mọi a > 0, b > 0 ta có : trình với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau với mọi a > 0, b > 0 ta có : : 2 2 3 2 1
Ví dụ: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Giải với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : phương với mọi a > 0, b > 0 ta có : trình với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau với mọi a > 0, b > 0 ta có : :
2 3 1
1
33
Ví dụ: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Giải với mọi a > 0, b > 0 ta có : phương với mọi a > 0, b > 0 ta có : trình với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau với mọi a > 0, b > 0 ta có : : 2x 1 2x 2 36
Với với mọi a > 0, b > 0 ta có : t=1 với mọi a > 0, b > 0 ta có : ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : x=0
Với với mọi a > 0, b > 0 ta có : t=3 với mọi a > 0, b > 0 ta có : ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : x=1
Trang 19với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : với mọi a > 0, b > 0 ta có : Đặt với mọi a > 0, b > 0 ta có : 3 0
127
Vậy với mọi a > 0, b > 0 ta có : phương với mọi a > 0, b > 0 ta có : trình với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : nghiệm: với mọi a > 0, b > 0 ta có : x2,x3
Ví dụ: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Giải với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : phương với mọi a > 0, b > 0 ta có : trình với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau với mọi a > 0, b > 0 ta có : : 25x 2.5x 15 0
với mọi a > 0, b > 0 ta có : (*)
Đặt với mọi a > 0, b > 0 ta có : t Phương với mọi a > 0, b > 0 ta có : trình với mọi a > 0, b > 0 ta có : (*)5x 0 2 2 15 0 5
3 với mọi a > 0, b > 0 ta có : (loai)
Vậy với mọi a > 0, b > 0 ta có : phương với mọi a > 0, b > 0 ta có : trình với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : nghiệm: với mọi a > 0, b > 0 ta có : x 1
Ví dụ: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Giải với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : phương với mọi a > 0, b > 0 ta có : trình với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau với mọi a > 0, b > 0 ta có : : 3x 2 32 x 24
Trang 20Vậy với mọi a > 0, b > 0 ta có : phương với mọi a > 0, b > 0 ta có : trình với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : nghiệm: với mọi a > 0, b > 0 ta có : x 1
3 Phương pháp logarit hóa
Ví dụ: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Giải với mọi a > 0, b > 0 ta có : các với mọi a > 0, b > 0 ta có : phương với mọi a > 0, b > 0 ta có : trình với mọi a > 0, b > 0 ta có : sau:
a) Ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : có: với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1
- với mọi a > 0, b > 0 ta có : Bất với mọi a > 0, b > 0 ta có : phuơng với mọi a > 0, b > 0 ta có : trình với mọi a > 0, b > 0 ta có : đã với mọi a > 0, b > 0 ta có : cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : tập với mọi a > 0, b > 0 ta có : nghiệm với mọi a > 0, b > 0 ta có : là: với mọi a > 0, b > 0 ta có : S ;1 log 52
b) Ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : có: với mọi a > 0, b > 0 ta có : 0,3x2 7 x 2 log 70,3 x 2 log 70,3
- với mọi a > 0, b > 0 ta có : Bất với mọi a > 0, b > 0 ta có : phương với mọi a > 0, b > 0 ta có : trình với mọi a > 0, b > 0 ta có : đã với mọi a > 0, b > 0 ta có : cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : tập với mọi a > 0, b > 0 ta có : nghiệm với mọi a > 0, b > 0 ta có : là:S ; 2 log 70,3 .
Bài 2: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Giải với mọi a > 0, b > 0 ta có : bất với mọi a > 0, b > 0 ta có : phương với mọi a > 0, b > 0 ta có : trình với mọi a > 0, b > 0 ta có : : với mọi a > 0, b > 0 ta có : 2x2 3x 4 4x 1
Lời với mọi a > 0, b > 0 ta có : giải:
Ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : có: với mọi a > 0, b > 0 ta có :
Bất với mọi a > 0, b > 0 ta có : phuơng với mọi a > 0, b > 0 ta có : trình với mọi a > 0, b > 0 ta có : đã với mọi a > 0, b > 0 ta có : cho với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : tập với mọi a > 0, b > 0 ta có : nghiệm với mọi a > 0, b > 0 ta có : là:S 2;1
Bài 3: với mọi a > 0, b > 0 ta có : Giải với mọi a > 0, b > 0 ta có : bất với mọi a > 0, b > 0 ta có : phương với mọi a > 0, b > 0 ta có : trình: với mọi a > 0, b > 0 ta có : 271 2 1
3
x
Lời với mọi a > 0, b > 0 ta có : giải:
Ta với mọi a > 0, b > 0 ta có : có với mọi a > 0, b > 0 ta có : 1 2 1 3(1 2 ) 1 2