1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Kết quả thi các môn thực hành

4 382 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Kết quả thi các môn thực hành
Trường học Trường Trung Học Cơ Sở Vĩnh Bảo
Chuyên ngành Giáo Dục
Thể loại Báo cáo
Năm xuất bản 2008-2009
Thành phố Hải Phòng
Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 380 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Khiêm 8 Nhì Thi TP 3 Nguyễn Mạnh Hào 9C TIN HỌC Ng.

Trang 1

UBND HUYỆN VĨNH BẢO

PHÒNG GD&ĐT

KẾT QUẢ THI HSG CÁC MÔN THỰC HÀNH - THCS

NĂM HỌC 2008-2009

1 Nguyễn Văn Nam 9A C.NGHỆ Trung Lập 9.3 Nhất Thi TP

4 Hoàng Hữu Nghĩa 9A C.NGHỆ Hoà Bình 8.5 Nhất Thi TP

7 Phạm Trung Đại 9A1 C.NGHỆ Dũng Tiến 8.1 Nhì

9 Nguyễn Đoàn Hải Đăng 9A C.NGHỆ Trấn Dương 8 Nhì

10 Nguyễn Quốc Thắng 9D C.NGHỆ Cao Minh 7.9 Nhì

12 Nguyễn Văn Đoàn 9A C.NGHỆ Tân Liên 7.6 Nhì

13 Đào Trung Tú 9A C.NGHỆ Tam Cường 7.5 Nhì

14 Bùi Văn Duy 9B C.NGHỆ Giang Biên 7.25 Ba

17 Trần Quang Thái 9A C.NGHỆ Tiền Phong 6.8 Ba

18 Vũ Văn Lượng 9B C.NGHỆ Vinh Quang 6.8 Ba

21 Bùi Minh Vương 9A C.NGHỆ Tiền Phong 6.7 Ba

23 Mai Minh Vương 9A C.NGHỆ Thanh Lương 6.5 Ba

24 Nguyễn Văn Quân 9B C.NGHỆ Tân Hưng 6.5 Ba

25 Khúc Thành Long 9B C.NGHỆ Vĩnh Phong 6.4 KK

27 Hoàng Minh Phúc 9C C.NGHỆ Giang Biên 6.2 KK

31 Trần Văn Luân 9A C.NGHỆ Trấn Dương 5.3 KK

32 Vũ Văn Phong 9B C.NGHỆ Vinh Quang 5.3 KK

3 Lương Cao Phong 9A CASIO Tam Cường 8.25 Nhì Thi TP

6 Nguyễn Đình Giáp 9A1 CASIO Dũng Tiến 6.75 Ba Thi TP

7 Nguyễn Thị Thu 9A CASIO Giang Biên 6.75 Ba Thi TP

9 Nguyễn Văn Huy 9A CASIO Vĩnh Phong 6.25 KK Thi TP

12 Hoàng T.Phương Thảo 9D CASIO Hoà Bình 6 KK

14 Phạm Thị Việt Chinh 9A CASIO Giang Biên 6 KK

Trang 2

15 Đoàn Thị Huế 9A CASIO Đồng Minh 6 KK

17 Đỗ Văn Cương 9B CASIO Thanh Lương 5.63 KK

19 Nguyễn Duy Thái 9D CASIO Hoà Bình 5.25 KK

20 Trần Thị Huyền Thư 9A CASIO Nhân Hoà 5.25 KK

1 Lê Minh Hiệp 9C TH.HOÁ Ng B Khiêm 9.85 Nhất Thi TP

2 Dương Đức Chung 9A TH.HOÁ Ng B Khiêm 9.55 Nhất Thi TP

3 Nguyễn Tất Đạt 9A TH.HOÁ Ng B Khiêm 9.45 Nhất Thi TP

4 Nguyễn Trọng Nghĩa 9C TH.HOÁ Ng B Khiêm 9.25 Nhất Thi TP

6 Phạm Phương Tùng 9A TH.HOÁ Đồng Minh 8.75 Nhất

7 Nguyễn Ngọc Nhật 9B TH.HOÁ Ng B Khiêm 8.7 Nhất

9 Hoàng Thanh Hải 9A TH.HOÁ Liên Am 7.8 Nhì

10 Hoàng Văn Thái 9A1 TH.HOÁ Dũng Tiến 7.75 Nhì

12 Phạm Anh Tuấn 9D TH.HOÁ Hoà Bình 7.15 Ba

13 Vũ Quốc Phi 9B TH.HOÁ Vĩnh Phong 7.05 Ba

14 Trần Thị Hậu 9A TH.HOÁ Ng B Khiêm 6.7 Ba

15 Khổng Minh Quý 9A TH.HOÁ Tam Cường 6.7 Ba

16 Hoàng Tiến Lâm 9A TH.HOÁ Hùng Tiến 6.35 KK

17 Phạm Trung Giáp 9A TH.HOÁ HiệpHoà 6.15 KK

20 Dương Thị Hiền 9B TH.HOÁ Nhân Hoà 5.75 KK

22 Nguyễn Thanh Tùng 9A TH.HOÁ Lý Học 5.65 KK

23 Nguyễn Đa Thuấn 9A TH.HOÁ Hùng Tiến 5.65 KK

25 Đỗ Thị Phương 9B TH.HOÁ Ng B Khiêm 5.45 KK

27 Nguyễn Thị Loan 9A TH.HOÁ Vinh Quang 5.15 KK

29 Phạm Hồng Ngọc 9A TH.HOÁ Tiền Phong 5 KK

33 Đoàn Thị Hồng Ngọc 9B TH.HOÁ Nhân Hoà 5 KK

1 Đặng Quốc Bảo 9B TH.LÝ Ng B Khiêm 9.5 Nhất Thi TP

4 Hoàng Anh Đức 9A TH.LÝ Ng B Khiêm 8.9 Nhất Thi TP

5 Lương Đức Phúc 9A TH.LÝ Đồng Minh 8.6 Nhất Thi TP

6 Phạm Thị Hoàng Yến 9C TH.LÝ Ng B Khiêm 8.25 Nhì

7 Nguyễn Quốc Bảo 9A TH.LÝ Hưng Nhân 8.2 Nhì

11 Vũ Mạnh Toàn 9D TH.LÝ Ng B Khiêm 7.9 Nhì

Trang 3

12 Nguyễn Thế Hoàng 9A TH.LÝ Ng B Khiêm 7.5 Nhì

13 Phạm Khương Duy 9B TH.LÝ Thanh Lương 7 Ba

16 Phạm Văn Khoa 9A TH.LÝ Việt Tiến 6.65 Ba

17 Phạm Trung Dũng 9B TH.LÝ Thị Trấn 6.5 Ba

18 Khúc Văn Dũng 9A TH.LÝ Vinh Quang 6.5 Ba

21 Phạm Quang Vương 9B TH.LÝ Tam Cường 5.8 KK

22 Nguyễn Tuấn Giang 9A TH.LÝ Hưng Nhân 5.5 KK

23 Nguyễn Thế Anh 9A1 TH.LÝ Dũng Tiến 5.5 KK

24 Trịnh Doãn Khiển 9A TH.LÝ Tân Liên 5.3 KK

25 Nguyễn Thị Huệ 9B TH.LÝ Thị Trấn 5.25 KK

1 Khúc Thị Phương 9A TH.SINH Liên Am 9.5 Nhất Thi TP

2 Nguyễn Thị Hương 9D TH.SINH Hoà Bình 9 Nhất Thi TP

3 Hoàng Thị Huệ 9A TH.SINH Đồng Minh 8.75 Nhất Thi TP

5 Phạm Tiến Định 9D TH.SINH Hoà Bình 8.25 Nhì Thi TP

7 Vũ Thị Thiên Trang 9A TH.SINH Việt Tiến 8 Nhì

8 Lương Hồng Ngọc 9A TH.SINH Thị Trấn 8 Nhì

9 Đỗ Thị Thu Hà 9B TH.SINH Thanh Lương 7.75 Nhì

10 Nguyễn Đức Nam 9A3 TH.SINH Dũng Tiến 7.75 Nhì

11 Trọng Thị Hồng 9A TH.SINH An Hoà 7.5 Nhì

12 Nguyễn Văn Thuật 9B TH.SINH Vĩnh Long 7.25 Ba

13 Hoàng Đức Vượng 9A TH.SINH Tiền Phong 7 Ba

15 Nguyễn Thị Thùy Hương 9A TH.SINH Cộng Hiền 6.75 Ba

16 Lê Văn Khiêm 9A TH.SINH Hưng Nhân 6.75 Ba

17 Nguyễn Thị Lan 9B TH.SINH Vĩnh Long 6.75 Ba

18 Trân Văn Huy 9C TH.SINH Vinh Quang 6.5 Ba

19 Đặng Thị Hằng 9A TH.SINH Việt Tiến 6.25 KK

21 Lương Thị Anh 9A TH.SINH Tam Cường 5.75 KK

22 Hoàng Thị Thu Trang 9A TH.SINH Giang Biên 5.5 KK

24 Nguyễn Thị Phương Thảo 9A TH.SINH Tam Đa 5.25 KK

25 Phạm Thị Thu Hà 9A TH.SINH Vĩnh Phong 5.25 KK

27 Nguyễn Thị Quyên 9A TH.SINH Hưng Nhân 5 KK

1 Nguyễn Đức Lợi 9C TIN HỌC Ng B Khiêm 10 Nhất Thi TP

2 Nguyễn Duy Tùng 9B TIN HỌC Ng B Khiêm 8 Nhì Thi TP

3 Nguyễn Mạnh Hào 9C TIN HỌC Ng B Khiêm 8 Nhì Thi TP

6 Nguyễn Kim Hoằng 9D TIN HỌC Hoà Bình 7 Ba

8 Vũ Thị Thuý Thảo 9B TIN HỌC Vinh Quang 7 Ba

9 Phạm Hồng Tuyến 9A TIN HỌC Việt Tiến 7 Ba

11 Phạm Thị Trang 9B TIN HỌC Ng B Khiêm 6 KK

Trang 4

12 Trần Đức Duy 9B TIN HỌC Ng B Khiêm 6 KK

15 Hoàng Đình Lộc 9C TIN HỌC Ng B Khiêm 6 KK

17 Đỗ Hải Nam 9D TIN HỌC Ng B Khiêm 6 KK

19 Nguyễn Đăng Tiến Anh 9D TIN HỌC Ng B Khiêm 6 KK

20 Nguyễn Nhật Phước 9A TIN HỌC Tam Cường 5 KK

Vĩnh Bảo, ngày 27/02/2009 Trưởng phòng (Đã ký) Nguyễn Văn Khiêm

Ngày đăng: 17/07/2013, 01:26

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w