1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

unit 11 bài 5 what do you eat?

43 454 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề What do you eat?
Người hướng dẫn Nguyễn Thị Quỳnh Trang
Thể loại bài
Định dạng
Số trang 43
Dung lượng 5,77 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

ENGLISH 6 Teacher:Nguyễn Thị Quỳnh... Vocabulary cơm chiên Fried rice n:... Presentation:1.Vocabulary Sandwich n: bánh xăng uých... Presentation:1.Vocabulary ice cream n: kem cà rem...

Trang 1

ENGLISH 6 Teacher:Nguyễn Thị Quỳnh

Trang 2

Warmer

Trang 3

3000đ

Trang 4

4500đ

Trang 5

19500đ

Trang 6

500đ

Trang 7

15000đ

Trang 8

6000đ

Trang 9

UNIT 11

LESSON 5:(B5-6)

Trang 10

I Presentation:

1 Vocabulary

cơm chiên Fried rice (n):

Trang 11

I Presentation:

1.Vocabulary

Sandwich (n):

bánh xăng uých

Trang 12

I Presentation:

1.Vocabulary

ice cream (n):

kem (cà rem)

Trang 13

I Presentation:

1 Vocabulary:

cake (n):

bánh ngọt

Trang 15

I Presentation:

1 Vocabulary:

fried rice (n): cơm chiên

sandwich (n): bánh xăng uých ice cream (n): kem (cà rem)

cake (n): bánh ngọt

a bowl of … (n): một tô…

Ex: A bowl of noodles

Trang 16

1 2 3 4

5

Trang 17

2 Model sentence:

How much is a sandwich?

-It’s one thousand five hundred dong

1,500đ

Trang 18

2 Model sentence:

6,000đ

How much are three ice- creams?

- They are six thousand dong.

Trang 19

1.Picture drill:

II.Practice

Trang 20

1.Picture dril:

II.Practice

Trang 21

1.Picture drill:

II.Practice

Trang 22

1.Picture drill:

II.Practice

Trang 23

1.Picture drill:

II.Practice

Trang 24

1.Picture drill:

II.Practice

Trang 25

1.Picture drill:

II.Practice

2,500đ

Trang 26

1.Picture dril:

II.Practice

Trang 27

1.Picture drill:

II.Practice

1,500đ

Trang 28

1.Picture drill:

II.Practice

Trang 29

1.Picture drill:

II.Practice

Trang 30

1.Picture drill:

II.Practice

6,000đ

Trang 32

III Production:

1 Lucky colors:

Trang 33

III Production:

1 Lucky colors:

10,000đ

Trang 34

III Production:

1 Lucky colors:

4,500đ

Trang 35

III Production:

1 Lucky colors:

3,200đ

3,200đ

Trang 36

III Production:

1 Lucky colors:

1,800đ

Trang 37

III Production:

1 Lucky colors:

Trang 38

III Production:

1 Lucky colors:

6,500

Trang 39

III Production:

1 Lucky colors:

Trang 40

III Production:

1 Lucky colors:

Trang 41

…help…?

Here …

…much…? 5000 dong,

2 Mapped dialogue:

Yes,…like…

Mrs Lan

Ha

Trang 42

- Learn new words

- Do exercises B1-3 in Workbook.

- Prepare GRAMMAR PRACTICE – p122.123

Ngày đăng: 17/07/2013, 01:26

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w