ng_ạ_ động từ
làm hà_ lòng; th_ả mãn
N_th_ng s_t_sf s h_m : H_'s _lw_ys c_mpl n_ng
Chẳng có gì làm _nh t_ hà_ lòng; _nh t_ cứ th_n ph_ền s_ốt sh_'s n_t s_t_sf d w_th _nyth_ng b_t th_ b_st
cô t_ không hà_ lòng vớ_ bất cứ thứ gì ng_à_ cá_ tốt nhất h_àn thành (một yê_ cầ_, một ước mơ ); đáp ứng; th_ả mãn t_ s_t_sfy s_m_b_dy's h_ng_r/d_m_nd/c_r s_ty
th_ả mãn cơn đó_/yê_ cầ_/tính tò mò củ_
sh_ h_s s_t_sf d th_ c_nd_t ns f_r _ntry _nt_ th_ c_ll_g_
cô t_ hộ_ đủ các đ_ề_ k_ện nhập học trường c đẳng
( t_ s_t_sfy s_m_b_dy _s t_ s_m_th_ng) đư_ r_ ch_ bằng chứng, thông t_n để th_yết phục
My _ss_r_nc_s d_n't s_t_sfy h_m : H_'s st_ll sc_pt_c_l
Những lờ_ bả_ đảm củ_ tô_ không th_yết phục được _nh t_ : _nh t_ vẫn chư_ hết ngh_ ngờ
t_ s_t_sfy th_ p_l_c_ th_t _n_ _s _nn_c_nt/_s t_ _n_'s _nn_c_nc_ đư_ bằng chứng ch_ cảnh sát để nó_ rằng vô tộ_
s_t_sfy th_ _x_m_n_rs
trúng t_yển, th_ đạt
['f_z_kl]
tính từ
(th_ộc) vật chất
phys_c_l w_rld/_n_v_rs_
thế g_ớ_/vũ trụ vật chất
(th_ộc) cơ thể; (th_ộc) thân thể
phys_c_l _x_rc_s_
thể dục (đ_ bộ, chạy, chơ_ thể th chẳng hạn)
phys_c_l _d_c_t n
sự rèn l_yện thân thể (đ_ền k_nh, thể dục, các trò th_ đấ_ ) phys_c_l f_tn_ss/w_ll-b ng/str_ngth
sự s_ng sức/cường tráng/mạnh mẽ củ_ cơ thể
phys_c_l j_rks
Trang 2các động tác tập thể dục
phys_c_l pr_s_nc_
bộ dáng thân hình
(th_ộc) kh học tự nh_ên; th q_y l_ật tự nh_ên
phys_c_l _xpl_n_t ns _f m_r_cl_s
cách g_ả_ thích những đ_ề_ h_yền d_ệ_ dự_ th kh học tự nh_ên
phys_c_l n_c_ss_ty
đ_ề_ tất yế_ th q_y l_ật tự nh_ên
_t's _ phys_c_l _mp_ss_b_l_ty t_ b_ _n tw_ pl_c_s _t _nc_ th q_y l_ật tự nh_ên thì không thể có mặt ở h nơ_ cùng một lúc
tự nh_ên
phys_c_l g gr_phy
đị_ lý tự nh_ên
_ phys_c_l m_p
bản đồ tự nh_ên (bản đồ chỉ sông ngò_, đồ_ nú_ )
l_ên q n đến vật lý học
phys_c_l _xp_r_m_nt
thí ngh_ệm vật lý
phys_c_l ch_m_stry
môn h_á lý (môn dùng (vật lý) để ngh_ên cứ_ (h_á học))
đố_ xử thô bạ_, dùng bạ_ lực
_r_ y g ng t_ c p_r_t_ _r d_ w_ h_v_ t_ g_t phys_c_l? _nh có định hợp tác không h_y chúng tô_ phả_ dùng bạ_ lực? d_nh từ
(thông tục) khám về y học x_m có kh_ẻ không; khám sức kh_ẻ [hj_:dʒ]
tính từ
t_ lớn, đồ sộ, khổng lồ
_ h_g_ m_st_k_
s lầm t_ lớn
_ h_g_ _n_m_l
một c_n vật khổng lồ