PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH DẠY THÊM – HỌC THÊM LỚP 12 NĂM HỌC: ……… MÔN: TOÁN 2 tiết/tuần 2GT Luyện tập phương trình tiếp tuyến của đồ thị hàm số Luyện tập sự đồng biến, nghịch biến của hàm
Trang 1PHÂN PHỐI CHƯƠNG TRÌNH DẠY THÊM – HỌC THÊM
LỚP 12 NĂM HỌC: ………
MÔN: TOÁN ( 2 tiết/tuần)
2(GT)
Luyện tập phương trình tiếp tuyến của đồ thị hàm số Luyện tập sự đồng biến, nghịch biến của hàm số
2 3(HH)4(GT) Luyện tập cm đường thẳng vuông góc mặt phẳngLuyện tập cực trị của hàm số
3 5(HH)6(GT) Luyện tập khoảng cáchLuyện tập giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của hàm số
4 7(HH)8(GT) Luyện tập khoảng cách (tt)Luyện tập đường tiệm cận
5 10(GT)9(GT) Luyện tập khảo sát sự biến thiên và vẽ đthsLuyện tập khảo sát sự biến thiên và vẽ đths
6 11(GT)
12(GT)
Luyện tập khảo sát sự biến thiên và vẽ đths Luyện tập khảo sát sự biến thiên và vẽ đths
7 13(GT)14(GT) Luyện tập các bài toán liên quan khảo sát sự biến thiên và vẽ đthsLuyện tập các bài toán liên quan khảo sát sự biến thiên và vẽ đths
8 15(GT)16(GT) Ôn tập chương IÔn tập chương I
9 18(HH)17(GT) Luyện tập hàm số lũy thừaLuyện tập thể tích khối đa diện
10 20(HH)19(GT) Luyện tập lôgaritLuyện tập thể tích khối đa diện
11 21(GT)
22(HH)
Luyện tập hàm số mũ Hàm số lôgarit Luyện tập thể tích khối đa diện
12 24(HH)23(GT) Luyện tập pt mũ và pt lôgaritLuyện tập thể tích khối đa diện
13 26(HH)25(GT) LT pt mũ và pt lôgarit (tt)Luyện tập mặt tròn xoay
14 28(HH)27(GT) LT BPT mũ và BPT lôgaritLuyện tập mặt tròn xoay (tt)
15 30(HH)29(GT) LT BPT mũ và BPT lôgaritLT mặt cầu
16 31(GT)
32(HH)
Ôn tập
LT mặt cầu
17 34(HH)33(GT) Ôn tậpÔn tập
18 36(HH)35(GT) Ôn tậpÔn tập
19 38(HH)37(GT) LT nguyên hàmLT hệ tọa độ trong không gian
20 40(HH)39(GT) LT nguyên hàmLT hệ tọa độ trong không gian
21 41(GT)
42(HH)
LT nguyên hàm
LT hệ tọa độ trong không gian
Trang 222 43(GT)
44(HH)
LT tích phân
LT hệ tọa độ trong không gian
23 46(HH)45(GT) LT tích phânLT pt mặt phẳng
24 48(HH)47(GT) LT tích phânLT pt mặt phẳng (tt)
25 50(HH)49(GT) LT tích phânLT pt mặt phẳng (tt)
26 52(HH)51(GT) LT ứng dụng tích phân trong hình họcLT pt mặt phẳng (tt)
27 53(GT)
54(HH)
LT ứng dụng tích phân trong hình học
LT pt mặt phẳng (tt)
28 56(HH)55(GT) Ôn tập chương IIILT pt mặt phẳng (tt)
29 58(HH)57(GT) Ôn tập chương IIILT pt đường thẳng (tt)
30 60(HH)59(GT) LT số phứcLT pt đường thẳng (tt)
31 62(HH)61(GT) Lt cộng trừ, nhân số phứcLT pt đường thẳng (tt)
32 63(GT)
64(HH)
LT phép chia số phức
LT pt đường thẳng (tt)
33 66(HH)65(GT) LT pt bậc hai hệ số thựcLT pt đường thẳng (tt)
34 68(HH)67(GT) Ôn tậpÔn tập
35 70(HH)69(GT) Ôn tậpÔn tập