1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

TỪ VỰNG TIẾNG ANH về đồ đạc

5 200 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 16,79 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ ĐỒ ĐẠCĐỒ ĐẠC... single bed giường đơnTHIẾT BỊ GIA DỤNG hoover hoặc vacuum cleaner máy hút bụi... spin dryer máy sấy quần áoTV viết tắt của television ti vi ĐỒ ĐẠC BẰ

Trang 1

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ ĐỒ ĐẠC

ĐỒ ĐẠC

Trang 2

single bed giường đơn

THIẾT BỊ GIA DỤNG

hoover hoặc vacuum cleaner máy hút bụi

Trang 3

spin dryer máy sấy quần áo

TV (viết tắt của television) ti vi

ĐỒ ĐẠC BẰNG CHẤT LIỆU MỀM

CÁC TỪ HỮU ÍCH KHÁC

Trang 4

bath bồn tắm

dustpan and brush hót rác và chổi

Trang 5

picture bức tranh

plug socket hoặc power socket ổ cắm

waste paper basket giỏ đựng giấy bỏ

Ngày đăng: 16/09/2017, 14:26

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w