TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ ĐỒ ĐẠCĐỒ ĐẠC... single bed giường đơnTHIẾT BỊ GIA DỤNG hoover hoặc vacuum cleaner máy hút bụi... spin dryer máy sấy quần áoTV viết tắt của television ti vi ĐỒ ĐẠC BẰ
Trang 1TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ ĐỒ ĐẠC
ĐỒ ĐẠC
Trang 2single bed giường đơn
THIẾT BỊ GIA DỤNG
hoover hoặc vacuum cleaner máy hút bụi
Trang 3spin dryer máy sấy quần áo
TV (viết tắt của television) ti vi
ĐỒ ĐẠC BẰNG CHẤT LIỆU MỀM
CÁC TỪ HỮU ÍCH KHÁC
Trang 4bath bồn tắm
dustpan and brush hót rác và chổi
Trang 5picture bức tranh
plug socket hoặc power socket ổ cắm
waste paper basket giỏ đựng giấy bỏ