1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Giáo án điện tử lớp 3 Cac so co 4 chu so tiep theo

20 247 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 323,75 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Hàng Viết Nghìn Trăm Chục Đơn vị... Hàng Viết Nghìn Trăm Chục Đơn vị... Hàng Viết Nghìn Trăm Chục Đơn vị... Hàng Viết Nghìn Trăm Chục Đơn vị... Hàng Viết số Đọc số Nghìn Trăm Chục Đơ

Trang 2

Hàng Viết

Nghìn Trăm Chục Đơn

vị

Trang 3

Hàng Viết

Nghìn Trăm Chục Đơn

vị

Trang 4

Hàng Viết

Nghìn Trăm Chục Đơn

vị

Trang 5

Hàng Viết

Nghìn Trăm Chục Đơn

vị

Trang 6

số Nghìn Trăm Chục Đơn

vị

2 0 0 0 2000 Hai nghìn

2 7 0 0 2700 Hai nghìn bảy trăm

2 7 5 0 2750 Hai nghìn bảy trăm năm mươi

2 0 2 0 2020 Hai nghìn không trăm hai mươi

Trang 7

Hàng Viết

số

Đọc số

Nghìn Trăm Chục Đơn

vị

Trang 8

Hàng Viết

số

Đọc số Nghìn Trăm Chục Đơn

vị

2 00 2 00

Trang 9

Hàng Viết

số

Đọc số Nghìn Trăm Chục Đơn

vị

Trang 10

Hàng Viết

số

Đọc số Nghìn Trăm Chục Đơn

vị

2 00 00 5

Trang 11

Bài 1: Đọc các số: 7800

Mẫu: đọc là bảy nghìn tám trăm

Trang 12

Bài 1: Đọc các số:

7800

2460

Mẫu: đọc là bảy nghìn tám trăm đọc là hai nghìn bốn trăm sáu mươi.

Trang 13

Bài 1: Đọc các số:

7800

3204

Mẫu: đọc là bảy nghìn tám trăm.

2460 đọc là hai nghìn bốn trăm sáu mươi.

đọc là ba nghìn hai trăm linh bốn.

Trang 14

Bài 1: Đọc các số:

7800

5081

Mẫu: đọc là bảy nghìn tám trăm.

2460 đọc là hai nghìn bốn trăm sáu mươi.

3204 đọc là ba nghìn hai trăm linh bốn.

đọc là năm nghìn không trăm tám mươi mốt.

Trang 15

Bài 1: Đọc các số:

7800

6006

Mẫu: đọc là bảy nghìn tám trăm.

2460 đọc là hai nghìn bốn trăm sáu mươi.

3204 đọc là ba nghìn hai trăm linh bốn.

5081 đọc là năm nghìn không trăm tám mươi mốt.

đọc là sáu nghìn không trăm linh sáu.

Trang 16

Bài 2: ?

5616

SỐ

a)

b)

c)

5617

8009

5618 5619 5620 5621

Trang 17

Bài 3: Viết số thích hợp vào chỗ chấm :

a) 3000 ; 4000 ; 5000 ; …… ; …… ;…… 6000

Số tròn nghìn

7000 8000

Trang 18

Bài 3: Viết số thích hợp vào chỗ chấm :

a) 3000 ; 4000 ; 5000 ; …… ; …… ;…….

b) 9000 ; 9100 ; 9200 ; …… ;……….;…….

6000 7000 8000

9300

Số tròn nghìn

Số tròn trăm

9400 9500

Trang 19

Bài 3: Viết số thích hợp vào chỗ chấm :

a) 3000 ; 4000 ; 5000 ; …… ; …… ;…….

b) 9000 ; 9100 ; 9200 ; …… ;……….;…… c) 4420 ; 4430 ; 4440 ; …… ;………;……

6000 7000 8000

9300 9400 9500

4450

Số tròn nghìn

Số tròn chục

Số tròn trăm

4470 4460

Trang 20

4 Hoạt động nối tiếp:

Ngày đăng: 27/08/2017, 15:27

TỪ KHÓA LIÊN QUAN