TOÁN Bài 4: Cho 8 hình tam giác, mỗi hình như hình bên: Hãy xếp thành hình dưới đây: CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ tiếp theo.
Trang 1CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ ( tiếp theo )
Chục
VIẾT
HÀNG
32 560
0
30 050
32 505 CÁC H VI
ẾT S Ố
CÁCH ĐỌ C SỐ
3
3
3
3
3
3
2
2
2
2
0
0
5 5 0 0
0 6 0 5 5
0
0 5 0 0
32 000 Ba mươi hai nghìn
32 500 Ba mươi hai nghìn năm trăm
Ba mươi nghìn
Chữ số 0 đứng ở hàng nghìn, hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị
Hãy nêu cách viết số 30 000 ?
Viết theo thứ tự từ trái sang phải,
bắt đầu viết từ hàng lớn nhất
Ba mươi hai nghìn năm trăm sáu mươi
30 005
32 050
Ba mươi hai nghìn năm trăm linh năm
Ba mươi hai nghìn không trăm năm mươi
Ba mươi nghìn không trăm năm mươi
Ba mươi nghìn không trăm linh năm
Chữ số 0 trong số 30 000 đứng ở các hàng nào ?
HÃY ĐỌC SỐ SAU :
HÃY ĐỌC SỐ SAU :
3 0 005
Chữ số 0 màu đỏ đứng ở hàng nào ? Chữ số 0 màu đỏ đứng ở hàng nghìn
Trang 2CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ ( tiếp theo )
Bài 1 - Viết ( theo mẫu ) :
Viết số
86 030
62 300
58 601
42 980
60 002
Đọc số
Tám mươi sáu nghìn không trăm ba mươi
Sáu mươi hai nghìn ba trăm
Năm mươi tám nghìn sáu trăm linh một
Bốn mươi hai nghìn chín trăm tám mươi
Bảy mươi nghìn không trăm ba mươi mốt
70 031
Sáu mươi nghìn không trăm linh hai
MẪU
Trang 3CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ ( tiếp theo )
Bài 2 : Số ?
a) 18301 ; 18302 ; ……… ; ……… ; ……… ; 18306 ; ………
b) 32606 ; 32607 ; ……… ; ……… ; ……… ; 32611 ; ………
c) 92999 ; 93000 ; 93001 ; ……… ; ……… ; 93004 ; ………
Bài 3 : Số ?
a) 18000 ; 19000 ; ……… ; ……… ; ……… ; ……… ; 24000
b) 47000 ; 47100 ; 47200 ; ……… ; ……… ; ……… ;………
c) 56300 ; 56310 ; 56320 ; ……… ; ……… ; ……… ; ………
20 000 21 000 22 000 23 000
47 300 47 400 47 500 47 600
56 330 56 340 56 350 56 360
Cả 3 dãy số trên có chỗ nào giống nhau ?
Cả ba dãy số trên đều là dãy
số cách đều và
số liền sau lớn hơn số liền trước 1 đơn vị.
Trang 4TOÁN
Bài 4:
Cho 8 hình tam giác,
mỗi hình như hình bên:
Hãy xếp thành hình dưới đây:
CÁC SỐ CÓ NĂM CHỮ SỐ ( tiếp theo )
Trang 5nghìn Nghìn Trăm Chục Đơn vị
VIẾT
HÀNG
32 560
0
30 050
32 505
3
3
3
3
3
3
2
2
2
2
0
0
5 5 0 0
0 6 0 5 5
0
0 5 0 0
5
32 000 Ba mươi hai nghìn
32 500 Ba mươi hai nghìn năm trăm
Ba mươi nghìn
Ba mươi hai nghìn năm trăm sáu mươi
30 005
32 050
Ba mươi hai nghìn năm trăm linh năm
Ba mươi hai nghìn không trăm năm mươi
Ba mươi nghìn không trăm năm mươi
Ba mươi nghìn không trăm linh năm
30 000
0 0
0
0
32 560
30 05
32 50
32 000
32 500
30 005
32 0 0
30 000