1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

chuyên đề phương trình mũ,logarit

16 1,1K 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 16
Dung lượng 1,47 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

chuyên đề phương trình mũ,logarit tham khảo

Trang 1

LŨY THỪA

A KIẾN THỨC CƠ BẢN

1 Định nghĩa lũy thừa và căn

 Cho số thực Cho Cho số thực số Cho số thực thực Cho số thực b Cho số thực và Cho số thực số Cho số thực nguyên Cho số thực dương Cho số thực n Cho số thực (n  Cho số thực Số Cho số thực 2) a Cho số thực được Cho số thực gọi Cho số thực là Cho số thực căn Cho số thực bậc Cho số thực n Cho số thực của Cho số thực số Cho số thực b Cho số thực nếu Cho số thực a nb

 Cho số thực Chú Cho số thực ý: Cho số thực Với Cho số thực n Cho số thực lẻ Cho số thực và Cho số thực b  : Cho số thực Có Cho số thực duy Cho số thực nhất Cho số thực một Cho số thực căn Cho số thực bậc Cho số thực n Cho số thực của Cho số thực b, Cho số thực kí Cho số thực hiệu Cho số thực là Cho số thực n b.

0 :

b  Cho số thực Không Cho số thực tồn Cho số thực tại Cho số thực căn Cho số thực bậc Cho số thực n Cho số thực của Cho số thực b

 Cho số thực Với Cho số thực n Cho số thực chẵn: b 0 : Cho số thực Có Cho số thực một Cho số thực căn Cho số thực bậc Cho số thực n Cho số thực của Cho số thực b Cho số thực là Cho số thực số Cho số thực 0

0 :

b  Cho số thực Có Cho số thực hai Cho số thực căn Cho số thực bậc Cho số thực n Cho số thực của Cho số thực a Cho số thực là Cho số thực hai Cho số thực số Cho số thực đối Cho số thực nhau, Cho số thực căn Cho số thực có Cho số thực giá Cho số thực trị Cho số thực dương Cho số thực ký Cho số thực hiệu

là Cho số thực n b , Cho số thực căn Cho số thực có Cho số thực giá Cho số thực trị Cho số thực âm Cho số thực kí Cho số thực hiệu Cho số thực là Cho số thực n b

a

*

n

    Cho số thực (n Cho số thực thừa Cho số thực số Cho số thực a) Cho số thực

0

*

,( )

n n

n

a a

a

*

m

n

  , Cho số thực (n n)

a  b a b

*

lim ,(r r n n ,n )

aa

2 Một số tính chất của lũy thừa

 Cho số thực Giả Cho số thực thuyết Cho số thực rằng Cho số thực mỗi Cho số thực biểu Cho số thực thức Cho số thực được Cho số thực xét Cho số thực đều Cho số thực có Cho số thực nghĩa: Cho số thực

;

a a  a  

  Cho số thực a a ;

a

 

 Cho số thực ( )a  a  ;

 Cho số thực ( )aba b ;

  Cho số thực a a ;

 

 

 

Cho số thực a b

   

   

   

 Cho số thực Nếu Cho số thực a 1 Cho số thực thì Cho số thực aa

 

   ; Nếu Cho số thực 0a1 Cho số thực thì Cho số thực aa

 

 Cho số thực Với Cho số thực mọi Cho số thực 0 a b  , Cho số thực ta Cho số thực có: Cho số thực a mb mm ;0 a mb mm0

 Cho số thực Chú Cho số thực ý: Cho số thực Các Cho số thực tính Cho số thực chất Cho số thực trên Cho số thực đúng Cho số thực trong Cho số thực trường Cho số thực hợp Cho số thực số Cho số thực mũ Cho số thực nguyên Cho số thực hoặc Cho số thực không Cho số thực nguyên

 Cho số thực Khi Cho số thực xét Cho số thực lũy Cho số thực thừa Cho số thực với Cho số thực số Cho số thực mũ Cho số thực 0 Cho số thực và Cho số thực số Cho số thực mũ Cho số thực nguyên Cho số thực âm Cho số thực thì Cho số thực cơ Cho số thực số Cho số thực a Cho số thực phải Cho số thực khác Cho số thực 0

 Cho số thực Khi Cho số thực xét Cho số thực lũy Cho số thực thừa Cho số thực với Cho số thực số Cho số thực mũ Cho số thực không Cho số thực nguyên Cho số thực thì Cho số thực cơ Cho số thực số Cho số thực a Cho số thực phải Cho số thực dương

 Cho số thực Với Cho số thực a b , ;n , Cho số thực ta Cho số thực có:*

  

 Cho số thực

2 2

n n

n

ab b

 

 

n n

n

a b

    

 Cho số thực Với Cho số thực a b  , , Cho số thực ta Cho số thực có:

 Cho số thực n a m n am,  , Cho số thực a 0 n Cho số thực nguyên Cho số thực dương, Cho số thực m Cho số thực nguyên.

Trang 2

 Cho số thực n m anm a,  , Cho số thực a 0 n,mnguyên Cho số thực dương.

 Cho số thực Nếu Cho số thực p q

nm Cho số thực thì Cho số thực , 0, ,

aa  a m nnguyên Cho số thực dương, Cho số thực p q, Cho số thực nguyên Cho số thực Đặc Cho số thực biệt: Cho số thực n a m na m

B KỸ NĂNG CƠ BẢN

Vận Cho số thực dụng Cho số thực thành Cho số thực thạo Cho số thực định Cho số thực nghĩa, Cho số thực tính Cho số thực chất Cho số thực của Cho số thực lũy Cho số thực thừa Cho số thực với Cho số thực số Cho số thực mũ Cho số thực hữu Cho số thực tỉ

CHUYÊN ĐỀ: PHƯƠNG TRÌNH MŨ

Câu 1: Cho số thực Nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực Cho số thực 10log 9 8x 5 Cho số thực là

5

7

Câu 2: Cho số thực Nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực

x 1

2x

1

125 25

  Cho số thực là:

4

8

Câu 3: Cho số thực Số Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực Cho số thực 22x 2  7x 5  1

 Cho số thực là

Câu 4: Cho số thực Số Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực Cho số thực 22 x  22 x  15

  Cho số thực là

Câu 5: Cho số thực Phương Cho số thực trình Cho số thực 4x 2  x 2x 2   x 1 3

  Cho số thực có Cho số thực hiệu Cho số thực các Cho số thực nghiệm x1 x2 Cho số thực bằng:

Câu 6: Cho số thực Phương Cho số thực trình Cho số thực Cho số thực 3.2x 4x 1  8 0

   có Cho số thực 2 Cho số thực nghiệm Cho số thực x1, Cho số thực x2 Cho số thực và Cho số thực tổng Cho số thực Cho số thực x1+ Cho số thực x2 Cho số thực là

Câu 7: Cho số thực Phương Cho số thực trình Cho số thực Cho số thực 9 3.3 2 0 có Cho số thực 2 Cho số thực nghiệm Cho số thực xx x   1, Cho số thực x2 Cho số thực Giá Cho số thực trị Cho số thực Cho số thực A 2 x 13x2 Cho số thực là

Câu 8: Cho số thực Nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình: Cho số thực 2 3cos x2 3cos x  Cho số thực là:4

Câu 9: Cho số thực Tích Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình: Cho số thực   x x x

3 5  3 5 3.2 Cho số thực là:

Câu 10: Cho số thực Tích Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình: Cho số thực 2 3 x 2 3x 14 Cho số thực là:

Câu 11: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực  2 3 x 2 3x4 Cho số thực Ta Cho số thực có Cho số thực số Cho số thực nghiệm Cho số thực là:

Câu 12: Cho số thực Gọi Cho số thực x , x Cho số thực là Cho số thực 2 Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình: Cho số thực 1 2 5.2x 7 10x  2.5x Cho số thực thì Cho số thực 2 2

x x Cho số thực bằng:

Câu 13: Cho số thực Tổng Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình: Cho số thực 2x 3x 1 5 2x 1x 1

    là Cho số thực :

Trang 3

A 0 B 2 C 2 D 4

Câu 14: Cho số thực Tổng Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình: Cho số thực 15.25x  34.15x15.9x 0 là Cho số thực :

Câu 15: Cho số thực Tổng Cho số thực bình Cho số thực phương Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực : Cho số thực 8.3x3.2x 24 6 x Cho số thực là:

Câu 16: Cho số thực Tổng Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình: Cho số thực x 2 x 2 x x 2

2  2   5

  Cho số thực là:

Câu 17: Cho số thực Phương Cho số thực trình Cho số thực Cho số thực 8.3x3.2x 24 6 xcó Cho số thực tích Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực là

Câu 18: Cho số thực Phương Cho số thực trình Cho số thực Cho số thực 9x 3.3x  2 0có Cho số thực 2 Cho số thực nghiệm Cho số thực x1, Cho số thực x2 Cho số thực Cho số thực Giá Cho số thực trị Cho số thực Cho số thực A 2x 13x2 Cho số thực là

A 4log 32 B 2 C Đáp Cho số thực án Cho số thực khác D 3log 23

3x

2x x

1

2

  có Cho số thực nghiệm Cho số thực Cho số thực là

Câu 20: Cho số thực Phương Cho số thực trình Cho số thực Cho số thực 32x 1  4.3x 1 0

   có Cho số thực 2 Cho số thực nghiệm Cho số thực x , x trong Cho số thực đó Cho số thực 1 2 x < Cho số thực x Cho số thực Chọn Cho số thực phát Cho số thực biểu Cho số thực đúng Cho số thực ?1 2

Câu 21: Cho số thực Số Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực Cho số thực Cho số thực Cho số thực 9x  4.3x  45 0 Cho số thực là:

Câu 22: Cho số thực Phương Cho số thực trình Cho số thực 9x  3.3x 2 0 Cho số thực có Cho số thực hai Cho số thực nghiệm Cho số thực x , x x1 2 1x2 Cho số thực Giá Cho số thực trị Cho số thực của Cho số thực A 2x 13x2là:

Câu 23: Cho số thực Phương Cho số thực trình: Cho số thực 31 x  31 x  10

  Cho số thực Chọn Cho số thực đáp Cho số thực án Cho số thực đúng:

A Có Cho số thực hai Cho số thực nghiệm Cho số thực cùng Cho số thực âm B Có Cho số thực hai Cho số thực nghiệm Cho số thực cùng Cho số thực dương

Câu 24: Cho số thực Số Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình: Cho số thực 9x 25.3x 54 0 Cho số thực là:

Câu 25: Cho số thực Tập Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình: Cho số thực 3 2x 1  x 2  2 2.4x

 Cho số thực là:

Câu 26: Cho số thực Số Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 6.9x 13.6x 6.4x 0 Cho số thực là:

Câu 27: Cho số thực Số Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực x x 2

3 2  Cho số thực là:1

Câu 28: Cho số thực Tập Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 5 8x x 1x 500

 Cho số thực là:

A

5

x 3

x log 2

 

5

x 3

x log 2

 

2

x 3

x log 5

 

5

x 1

1

x log

2

 

Câu 29: Cho số thực Số Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình(x 3)2x2 5x 1

  Cho số thực là:

Câu 30: Cho số thực Tích Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình: Cho số thực 32 x  32 x  30

  Cho số thực là:

Câu 31: Cho số thực Phương Cho số thực trình Cho số thực 3x 3  3x 2  9 39x

 Cho số thực có Cho số thực nghiệm Cho số thực trên Cho số thực tập Cho số thực số Cho số thực thực Cho số thực là:

1 4

1 4



1 4

1 4



Câu 32: Cho số thực Phương Cho số thực trình: Cho số thực 3x4x 5x Cho số thực có Cho số thực nghiệm Cho số thực là:

Trang 4

A 1 B 2 C 3 D 4

Câu 33: Cho số thực Phương Cho số thực trình Cho số thực Cho số thực 3x 7x 48x 38 có Cho số thực 2 Cho số thực nghiệm Cho số thực x1,x2 Cho số thực Cho số thực Giá Cho số thực trị Cho số thực Cho số thực 2 2

x x Cho số thực là

Câu 34: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 9|x 1| 272x 2

 Cho số thực Ta Cho số thực có Cho số thực tập Cho số thực nghiệm Cho số thực bằng Cho số thực :

4 

Câu 35: Cho số thực Phương Cho số thực trình Cho số thực

x

0,125.4

8

 

 

Cho số thực số Cho số thực nguyên Cho số thực đứng Cho số thực ngay Cho số thực liền Cho số thực trước Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực là:

Câu 36: Cho số thực Phương Cho số thực trình: Cho số thực 3.4x3x 10 2  x  3 x 0 Cho số thực có Cho số thực 1 Cho số thực nghiệm Cho số thực dạng Cho số thực  log ba Cho số thực Tìm Cho số thực a 2b :

Câu 37: Cho số thực Phương Cho số thực trình Cho số thực Cho số thực

x 2

x 2

9 10 4

 có Cho số thực số Cho số thực nghiệm Cho số thực là

Câu 38: Cho số thực Phương Cho số thực trình Cho số thực 3 2x 1  x 2 8.4x 2 

 Cho số thực có Cho số thực 2 Cho số thực nghiệm Cho số thực x , x Cho số thực thì Cho số thực 1 2 x1x1 2 ?

Câu 39: Cho số thực Cho Cho số thực phương Cho số thực trình: Cho số thực 2x 2x26x 9 Cho số thực Tìm Cho số thực phát Cho số thực biểu Cho số thực sai:

A Phương Cho số thực trình Cho số thực có Cho số thực 2 Cho số thực nghiệm Cho số thực trái Cho số thực dấu B Phương Cho số thực trình Cho số thực có Cho số thực hai Cho số thực nghiệm Cho số thực cùng Cho số thực dương

C Phương Cho số thực trình Cho số thực có Cho số thực 2 Cho số thực nghiệm Cho số thực âm D Phương Cho số thực trình Cho số thực vô Cho số thực nghiệm.

Câu 40: Cho số thực Số Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình: Cho số thực x 32x25x 1

  Cho số thực là:

A Có Cho số thực hai Cho số thực nghiệm Cho số thực âm B Có Cho số thực một Cho số thực nghiệm Cho số thực âm Cho số thực và Cho số thực một Cho số thực nghiệm Cho số thực dương

Câu 42: Cho số thực Tích Cho số thực số Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình 6 35 x 6 35x 12 Cho số thực là:

Câu 43: Cho số thực Cho Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 4x  3.2x  2 0, Cho số thực nếu Cho số thực thỏa Cho số thực mãn Cho số thực t Cho số thực = Cho số thực 2x Cho số thực và Cho số thực t Cho số thực > Cho số thực 1 Cho số thực Thì Cho số thực giá Cho số thực trị Cho số thực của Cho số thực biểu Cho số thực thức Cho số thực 2017t Cho số thực là:

x +x x +x Cho số thực có Cho số thực tổng Cho số thực tất Cho số thực cả Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực là:

Câu 45: Cho số thực Tập Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình9.41x  5.61x 4.91x Cho số thực là:

2

 

 

4

Câu 46: Cho số thực Số Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình: Cho số thực 5x 1  53 x  26

  Cho số thực là:

Câu 47: Cho số thực Phương Cho số thực trình Cho số thực 3 5x 2x 1x 15

 Cho số thực Cho số thực có Cho số thực một Cho số thực nghiệm Cho số thực dạng Cho số thực x log ba Cho số thực , Cho số thực với Cho số thực a Cho số thực và Cho số thực b Cho số thực là Cho số thực các Cho số thực số Cho số thực nguyên Cho số thực dương lớn Cho số thực hơn Cho số thực 1 Cho số thực và Cho số thực nhỏ Cho số thực hơn Cho số thực 8 Cho số thực Khi Cho số thực đó Cho số thực a 2b Cho số thực bằng

Câu 48: Cho số thực Tích Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 6.32x13.6x6.22x 0 Cho số thực là:

Câu 49: Cho số thực Số Cho số thực nghiệm Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 24x 24x 1  24x 2  34x 34x 1  34x 2 

     Cho số thực là:

Trang 5

Câu 50: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình3.4x(3x 10).2 x  3 x 0 Cho số thực (*) Cho số thực Một Cho số thực học Cho số thực sinh Cho số thực giải Cho số thực như Cho số thực sau:

Bước Cho số thực 1: Cho số thực Đặt Cho số thực t 2 x 0 Cho số thực Phương Cho số thực trình Cho số thực (*) Cho số thực được Cho số thực viết Cho số thực lại Cho số thực là:

2

3.t (3x 10).t 3 x 0 (1)   

Biệt Cho số thực số Cho số thực  (3x 10) 212(3 x) 9x  2 48x 64 (3x 8)   2

Suy Cho số thực ra Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực (1) Cho số thực có Cho số thực hai Cho số thực nghiệm Cho số thực t 1& t 3 x

3

Bước Cho số thực 2:

+Với Cho số thực t 1

3

 Cho số thực ta Cho số thực có Cho số thực x 2

5

+Với Cho số thực t 3 x  Cho số thực ta Cho số thực có Cho số thực 5x 2  3 x x 2

Bước Cho số thực 3:Vậy Cho số thực (*) Cho số thực có Cho số thực hai Cho số thực nghiệm Cho số thực là Cho số thực 5

1

x 2 log

3

  Cho số thực và Cho số thực x 2

Bài Cho số thực giải Cho số thực trên Cho số thực đúng Cho số thực hay Cho số thực sai? Cho số thực Nếu Cho số thực sai Cho số thực thì Cho số thực sai Cho số thực từ Cho số thực bước Cho số thực nào?

Câu 51: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 2sin x 2 4.2cos x 2 6

2



2

 

2



Câu 52: Cho số thực Số Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực cos360 x cos720x 3.2 x

Câu 53: Cho số thực Cho Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 8x 18x 2.27x Cho số thực có Cho số thực nghiệm Cho số thực là Cho số thực , Cho số thực khi Cho số thực đó Cho số thực giá Cho số thực trị Cho số thực của Cho số thực cos Cho số thực là:

2

2

2 

    Cho số thực có Cho số thực số Cho số thực nghiệm Cho số thực là:

Câu 55: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 12 Cho số thực 9x Cho số thực - Cho số thực 35 Cho số thực 6x Cho số thực + Cho số thực 18 Cho số thực 4x Cho số thực = Cho số thực 0 Cho số thực Ta Cho số thực có Cho số thực tập Cho số thực nghiệm Cho số thực bằng Cho số thực :

Câu 56: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 2x2 x 22 x x   2 5

  Cho số thực Ta Cho số thực có Cho số thực số Cho số thực nghiệm Cho số thực bằng Cho số thực :

Câu 57: Cho số thực Phương Cho số thực trình Cho số thực Cho số thực

3 4.3 1 0có Cho số thực 2 Cho số thực nghiệm Cho số thực x x1, 2trong Cho số thực đó Cho số thực x1< x2 Cho số thực Chọn Cho số thực phát Cho số thực biểu Cho số thực đúng Cho số thực ?

Câu 58: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 7 4 3 x 3 2  3x  Cho số thực Ta Cho số thực có Cho số thực tổng Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực bằng Cho số thực :2 0

Câu 59: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 8x Cho số thực - Cho số thực 7 Cho số thực 4x Cho số thực + Cho số thực 7 Cho số thực 2x Cho số thực + Cho số thực 1 Cho số thực - Cho số thực 8 Cho số thực = Cho số thực 0 Cho số thực Ta Cho số thực có Cho số thực tập Cho số thực nghiệm Cho số thực bằng Cho số thực :

  C. D.

Câu 60: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 3 5 x 3 5x 7.2x Cho số thực Ta Cho số thực có Cho số thực tổng Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực bằng Cho số thực :

Câu 61: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 4x 2 (x2 7).2x 2 12 4x 2  Cho số thực Ta Cho số thực có Cho số thực số Cho số thực nghiệm Cho số thực bằng Cho số thực :0

Câu 62: Cho số thực Phương Cho số thực trình Cho số thực 2 x x  2sin 2 x x  22 3 cos x Cho số thực có Cho số thực số Cho số thực nghiệm Cho số thực là:

Câu 63: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 3x Cho số thực + Cho số thực 5x Cho số thực = Cho số thực 6x Cho số thực + Cho số thực 2

A Phương Cho số thực trình Cho số thực có Cho số thực đúng Cho số thực 2 Cho số thực nghiệm Cho số thực x Cho số thực = Cho số thực 0 Cho số thực và Cho số thực x Cho số thực = Cho số thực 1.

B Phương Cho số thực trình Cho số thực có Cho số thực đúng Cho số thực 3 Cho số thực nghiệm.

Trang 6

C Phương Cho số thực trình Cho số thực có Cho số thực nghiệm Cho số thực duy Cho số thực nhất Cho số thực x Cho số thực = Cho số thực 1.

D Phương Cho số thực trình Cho số thực vô Cho số thực nghiệm.

Câu 64: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 2x2 2x 3

 Cho số thực Ta Cho số thực có Cho số thực tập Cho số thực nghiệm Cho số thực bằng Cho số thực :

 1 log 3 2  1 log 3 2   1 log 3 2  1 log 3 2 

Câu 65: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trinh Cho số thực 2x 2 18 2 x  Cho số thực Ta Cho số thực có Cho số thực tích Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực bằng Cho số thực :6

A log 122 B log 102 C 4 D log 142

Câu 66: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 2008x Cho số thực + Cho số thực 2006x Cho số thực = Cho số thực 2 Cho số thực 2007x

A Phương Cho số thực trình Cho số thực có Cho số thực đúng Cho số thực 2 Cho số thực nghiệm Cho số thực x Cho số thực = Cho số thực 0 Cho số thực và Cho số thực x Cho số thực = Cho số thực 1.

B Phương Cho số thực trình Cho số thực có Cho số thực nhiều Cho số thực hơn Cho số thực 3 Cho số thực nghiệm.

C Phương Cho số thực trình Cho số thực có Cho số thực đúng Cho số thực 3 Cho số thực nghiệm.

D Phương Cho số thực trình Cho số thực có Cho số thực nghiệm Cho số thực duy Cho số thực nhất Cho số thực x Cho số thực = Cho số thực 1.

Câu 67: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 2x 12 5x 1 

 Cho số thực Ta Cho số thực có Cho số thực tổng Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực bằng Cho số thực :

Câu 68: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực x2 Cho số thực 2x Cho số thực + Cho số thực 4x Cho số thực + Cho số thực 8 Cho số thực = Cho số thực 4 Cho số thực x2 Cho số thực + Cho số thực x Cho số thực 2x Cho số thực + Cho số thực 2x Cho số thực + Cho số thực 1 Cho số thực Ta Cho số thực có Cho số thực số Cho số thực nghiệm Cho số thực bằng

Câu 69: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 6x Cho số thực + Cho số thực 8 Cho số thực = Cho số thực 2x Cho số thực + Cho số thực 1 Cho số thực + Cho số thực 4 Cho số thực 3x Cho số thực Cho số thực Ta Cho số thực có Cho số thực tích Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực bằng Cho số thực :

A log 43 B 2log 23 C 2log 32 D 2

Câu 70: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 22 x 3 x   5.2 x 3 1   2x 4  0

   Cho số thực Ta Cho số thực có Cho số thực tích Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực bằng:

Câu 71: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 4 x 3

 Cho số thực Ta Cho số thực có Cho số thực tập Cho số thực nghiệm Cho số thực bằng Cho số thực :

4

log log 4

 B  2 3 

3

log log 2

 C  4 4 

3

log log 3

 D 4 3 

3

log log 4



Câu 72: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 2x Cho số thực + Cho số thực 3 Cho số thực + Cho số thực 3x Cho số thực - Cho số thực 1 Cho số thực = Cho số thực 2x Cho số thực -1 Cho số thực + Cho số thực 3x Cho số thực Cho số thực Ta Cho số thực có Cho số thực tập Cho số thực nghiệm Cho số thực bằng Cho số thực :

3

51 8

log  

  B. 2

3

4 45

log  

  C  2

3

45 4

log  

  D. 2

3

8 51

log  

 

Câu 73: Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực Cho số thực 22x 3  m2 m 0

   Cho số thực có Cho số thực nghiệm Cho số thực là:

Câu 74: Cho số thực Phương Cho số thực trình Cho số thực 22x 1  2x 3  2m 0

   có Cho số thực hai Cho số thực nghiệm Cho số thực phân Cho số thực biệt Cho số thực khi:

   có Cho số thực hai Cho số thực nghiệm Cho số thực phân Cho số thực biệt Cho số thực x , x Cho số thực và Cho số thực 1 2 x1x2 3 Cho số thực khi:

2

Câu 76: Cho số thực Cho Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực (2m 3)3x 2  3x 4  (5 2m)9x 1 

   Cho số thực Với Cho số thực giá Cho số thực trị Cho số thực nào Cho số thực của Cho số thực m Cho số thực thì Cho số thực x Cho số thực = Cho số thực 1 Cho số thực không Cho số thực phải Cho số thực là Cho số thực 1 nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình

2

2

Câu 77: Cho số thực Số Cho số thực nguyên Cho số thực dương Cho số thực lớn Cho số thực nhất Cho số thực để Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 251  1 x  2 m 2 5 1  1 x  2 2m 1 0

     Cho số thực có Cho số thực nghiệm

Câu 78: Cho số thực Xác Cho số thực định Cho số thực m Cho số thực để Cho số thực phương Cho số thực trình: Cho số thực 4x 2m.2x m 2 0  Cho số thực có Cho số thực hai Cho số thực nghiệm Cho số thực phân Cho số thực biệt Cho số thực là:

A m Cho số thực < Cho số thực 2 B -2 Cho số thực < Cho số thực m Cho số thực < Cho số thực 2 C m Cho số thực > Cho số thực 2 D m Cho số thực  Cho số thực 

Câu 79: Cho số thực Tìm Cho số thực m Cho số thực để Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực h Cho số thực 9x  2.3x  2 m Cho số thực có Cho số thực nghiệm Cho số thực thuộc Cho số thực khoảng Cho số thực 1; 2 Cho số thực là:

5

Trang 7

Câu 80: Cho số thực Tìm Cho số thực m Cho số thực để Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 4x Cho số thực - Cho số thực 2x Cho số thực + Cho số thực 3 Cho số thực + Cho số thực 3 Cho số thực = Cho số thực m Cho số thực có Cho số thực đúng Cho số thực 2 Cho số thực nghiệm Cho số thực x Cho số thực 

A - Cho số thực 13 Cho số thực < Cho số thực m Cho số thực < Cho số thực - Cho số thực 9 B 3 Cho số thực < Cho số thực m Cho số thực < Cho số thực 9 C - Cho số thực 9 Cho số thực < Cho số thực m Cho số thực < Cho số thực 3 D - Cho số thực 13 Cho số thực < Cho số thực m Cho số thực < Cho số thực 3.

Câu 81: Cho số thực Tìm Cho số thực m Cho số thực để Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 4 x Cho số thực Cho số thực 1 Cho số thực 3 Cho số thực Cho số thực x  Cho số thực   14.2 x Cho số thực Cho số thực 1 Cho số thực 3 Cho số thực Cho số thực x  Cho số thực   8 m

   Cho số thực có Cho số thực nghiệm

m  Cho số thực m Cho số thực  C.m Cho số thực  D m Cho số thực 

Câu 82: Cho số thực Tìm Cho số thực m Cho số thực để Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 9x Cho số thực Cho số thực 1 Cho số thực - Cho số thực x  2 8.3x Cho số thực Cho số thực 1 Cho số thực Cho số thực - Cho số thực Cho số thực x  2 4 m

   Cho số thực có Cho số thực nghiệm

13

9 

Câu 83: Cho số thực Tìm Cho số thực m Cho số thực để Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 9x Cho số thực - Cho số thực 6 Cho số thực 3x Cho số thực + Cho số thực 5 Cho số thực = Cho số thực m Cho số thực có Cho số thực đúng Cho số thực 1 Cho số thực nghiệm Cho số thực x Cho số thực 

A m Cho số thực > Cho số thực 0 Cho số thực v Cho số thực m Cho số thực = Cho số thực 4 B m Cho số thực 0 Cho số thực v Cho số thực m Cho số thực = Cho số thực - Cho số thực 4 C m Cho số thực > Cho số thực 0 Cho số thực v Cho số thực m Cho số thực = Cho số thực - Cho số thực 4 D m Cho số thực 1 Cho số thực v Cho số thực m Cho số thực = Cho số thực - Cho số thực 4.

Câu 84: Cho số thực Tìm Cho số thực m Cho số thực để Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 4|x| 2|x| 1 3 m

   Cho số thực có Cho số thực đúng Cho số thực 2 Cho số thực nghiệm

A m Cho số thực  Cho số thực 2 B m Cho số thực - Cho số thực 2 C m Cho số thực > Cho số thực - Cho số thực 2 D m Cho số thực > Cho số thực 2.

Câu 85: Cho số thực Tìm Cho số thực m Cho số thực để Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 4x Cho số thực - Cho số thực 2(m Cho số thực - Cho số thực 1) Cho số thực 2x Cho số thực + Cho số thực 3m Cho số thực - Cho số thực 4 Cho số thực = Cho số thực 0 Cho số thực có Cho số thực 2 Cho số thực nghiệm Cho số thực x1, Cho số thực x2 Cho số thực sao Cho số thực cho Cho số thực x1 Cho số thực + Cho số thực x2 Cho số thực = Cho số thực 3

A m Cho số thực = Cho số thực 5

3

Câu 86: Cho số thực Tìm Cho số thực m Cho số thực để Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 4x Cho số thực - Cho số thực 2(m Cho số thực + Cho số thực 1) Cho số thực 2x Cho số thực + Cho số thực 3m Cho số thực - Cho số thực 8 Cho số thực = Cho số thực 0 Cho số thực có Cho số thực hai Cho số thực nghiệm Cho số thực trái Cho số thực dấu

A - Cho số thực 1 Cho số thực < Cho số thực m Cho số thực < Cho số thực 9 B m Cho số thực < Cho số thực 8

3 C 8

3 Cho số thực < Cho số thực m Cho số thực < Cho số thực 9 D m Cho số thực < Cho số thực 9.

Câu 87: Cho số thực Tìm Cho số thực m Cho số thực để Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 4x2 2x2 2 6 m

   Cho số thực có Cho số thực đúng Cho số thực 3 Cho số thực nghiệm

A m Cho số thực = Cho số thực 3 B m Cho số thực = Cho số thực 2 C m Cho số thực > Cho số thực 3 D 2 Cho số thực < Cho số thực m Cho số thực < Cho số thực 3.

Câu 88: Cho số thực Tìm Cho số thực m Cho số thực để Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 9x 2  4.3x 2  8 m Cho số thực có Cho số thực nghiệm Cho số thực x Cho số thực 

Câu 89: Cho số thực Tìm Cho số thực m Cho số thực để Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 4x Cho số thực - Cho số thực 2x Cho số thực + Cho số thực 3 Cho số thực + Cho số thực 3 Cho số thực = Cho số thực m Cho số thực có Cho số thực đúng Cho số thực 1 Cho số thực nghiệm

A m Cho số thực > Cho số thực - Cho số thực 13 B m Cho số thực 3 C m Cho số thực = Cho số thực - Cho số thực 13v Cho số thực m Cho số thực 3 D m Cho số thực = Cho số thực - Cho số thực 13 Cho số thực v Cho số thực m Cho số thực > Cho số thực 3.

Câu 90: Cho số thực Tìm Cho số thực m Cho số thực để Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 4x Cho số thực - Cho số thực 2x Cho số thực + Cho số thực 6 Cho số thực = Cho số thực m Cho số thực có Cho số thực đúng Cho số thực 1 Cho số thực nghiệm Cho số thực x

4 Cho số thực v Cho số thực 8 Cho số thực < Cho số thực m Cho số thực < Cho số thực 18

B - ĐÁP ÁN

1A, 2C, 3A, 4C, 5B, 6D, 7D, 8C, 9D, 10D, 11C, 12C, 13C, 14A, 15C, 16A, 17A, 18D, 19C, 20B, 21B, 22D, 23C, 24D, 25B, 26C, 27C, 28A, 29D, 30D, 31C, 32B, 33C, 34A, 35C, 36C, 37B, 38C, 39D, 40C, 41B, 42A, 43C, 44D, 45C, 46C, 47C, 48A, 49D, 50B, 51B, 52B, 53B, 54B, 55C, 56D, 57B, 58A, 59A, 60D, 61D, 62A, 63A, 64A, 65D, 66A, 67B, 68C, 69B, 70B, 71D, 72B, 73C, 74C, 75C, 76A, 77B, 78C, 79A, 80A, 81B, 82D, 83C, 84A, 85B, 86C, 87A, 88A, 89D, 90B

CHUYÊN ĐỀ : PHƯƠNG TRÌNH LÔGARIT

Câu 1: Số Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực Cho số thực 2

log (x - 6)=log (x- 2) 1+ Cho số thực là

Câu 2: Cho số thực số Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình: Cho số thực log x log x 34  4  1 Cho số thực là:

Câu 3: Cho số thực Tập Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình: Cho số thực log 3 x 1 2  Cho số thực là:

Trang 8

Câu 4: Cho số thực Tập Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình: Cho số thực  x 

2

log 2 1 2 Cho số thực là:

A 2 log 5 2  B 2 log 5 2  C log 52  D  2 log 52 

Câu 5: Cho số thực Cho Cho số thực phương Cho số thực trình: Cho số thực 2 x

5 log x log 2

2

  Cho số thực Chọn Cho số thực đáp Cho số thực án Cho số thực đúng:

A Có Cho số thực hai Cho số thực nghiệm Cho số thực cùng Cho số thực dương B Có Cho số thực hai Cho số thực nghiệm Cho số thực trái Cho số thực dấu

Câu 6: Cho số thực Tập Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình: Cho số thực log x log x 12 26

log x 1

 Cho số thực là:

Câu 7: Cho số thực Số Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình: Cho số thực log x 2 3  20log x 1 0   Cho số thực là:

Câu 8: Cho số thực Tập Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình: Cho số thực  x   

log 9  4  x 1 log 3 Cho số thực là:

Câu 9: Cho số thực Tổng Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực log log x log log x 24 2  2 4  Cho số thực là:

Câu 10: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực log 22 x 1 log 2 4 x 1  2 1

   Cho số thực Ta Cho số thực có Cho số thực ttoongr Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực là:

2

15 4

Câu 11: Cho số thực Số Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực hương Cho số thực trình Cho số thực sau Cho số thực log (x 5) log (x 2) 32   2   Cho số thực là:

Câu 12: Cho số thực Số Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực hương Cho số thực trình Cho số thực sau Cho số thực 2 1

2

log (x 1) log  x 1 1  Cho số thực là:

Câu 13: Cho số thực Số Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực hương Cho số thực trình Cho số thực sau Cho số thực 1 2 1

4 log x 2 log x    Cho số thực là:

Câu 14: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực log x 3.log x 2 022  2   Cho số thực Ta Cho số thực có Cho số thực tổng Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực là:

9 2

Câu 15: Cho số thực Phương Cho số thực trình: Cho số thực ln x ln 3x 2    Cho số thực = Cho số thực 0 Cho số thực có Cho số thực mấy Cho số thực nghiệm Cho số thực ?

Câu 16: Cho số thực Phương Cho số thực trình Cho số thực ln x 1  ln x 3  ln x 7   Cho số thực có Cho số thực mấy Cho số thực nghiệm?

Câu 17: Cho số thực Số Cho số thực nghiệm Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực x 4

3

log (36 3  ) 1 x

   Cho số thực là:

3

log (x  4x 12) 2  

A Có Cho số thực hai Cho số thực nghiệm Cho số thực dương B Có Cho số thực một Cho số thực nghiệm Cho số thực âm Cho số thực và Cho số thực một Cho số thực nghiệm Cho số thực dương

Câu 19: Cho số thực Số Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình x

2

log (2  1)  2 Cho số thực bằng

Câu 20: Cho số thực Phương Cho số thực trình: Cho số thực ln x ln 3x 2    Cho số thực = Cho số thực 0 Cho số thực có Cho số thực mấy Cho số thực nghiệm?

Câu 21: Cho số thực Phương Cho số thực trình: Cho số thực log x log x log x 113  9  27  có Cho số thực nghiệm Cho số thực là Cho số thực một Cho số thực số Cho số thực mà Cho số thực tổng Cho số thực các Cho số thực chữ Cho số thực số Cho số thực trong Cho số thực só Cho số thực đó Cho số thực là:

Câu 22: Cho số thực Cho Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 3 2 log x  3 81x

 Cho số thực có Cho số thực một Cho số thực nghiệm Cho số thực dạng Cho số thực a

b Cho số thực a, b Z  Cho số thực Cho số thực Tính Cho số thực tổng Cho số thực a b

Trang 9

Câu 23: Cho số thực Cho Cho số thực ba Cho số thực phương Cho số thực trình,phương Cho số thực trình Cho số thực nào Cho số thực có Cho số thực tập Cho số thực nghiệm Cho số thực là Cho số thực 1; 2

2

2

x 2 log x x 2   Cho số thực Cho số thực Cho số thực Cho số thực (I) Cho số thực Cho số thực Cho số thực Cho số thực Cho số thực 2

2

(x  4)(log x 1) 0   Cho số thực (II) Cho số thực Cho số thực Cho số thực Cho số thực Cho số thực Cho số thực Cho số thực Cho số thực

2 2

0,5

x log (4x) log( ) 8

8

  Cho số thực (III)

A Có Cho số thực một Cho số thực nghiệm Cho số thực âm Cho số thực và Cho số thực một Cho số thực nghiệm Cho số thực dương B Có Cho số thực hai Cho số thực nghiệm Cho số thực dương

3

log x 4x 12 2 Cho số thực Chọn Cho số thực đá Cho số thực án Cho số thực đúng:

A Có Cho số thực hai Cho số thực nghiệm Cho số thực cùng Cho số thực dương B Có Cho số thực hai Cho số thực nghiệm Cho số thực trái Cho số thực dấu

log (4.3  6) log (9   6) 1  Cho số thực có Cho số thực một Cho số thực nghiệm Cho số thực duy Cho số thực nhất Cho số thực thuộc Cho số thực khoảng Cho số thực nào Cho số thực dưới Cho số thực đây?

2

2

Câu 27: Cho số thực Số Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 2 2 2

x 5

x 5

 Cho số thực là Cho số thực ?

Câu 28: Cho số thực Phương Cho số thực trình: Cho số thực log x log x log x 112  4  8  Cho số thực có Cho số thực nghiệm Cho số thực là Cho số thực 1 Cho số thực số Cho số thực mà Cho số thực tổng Cho số thực các Cho số thực chữ Cho số thực số Cho số thực đó Cho số thực là:

Câu 29: Cho số thực Số Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực ln x 1  ln x 3   ln x 7  là:

Câu 30: Cho số thực Phương Cho số thực trình: Cho số thực lg x 2 6x 7  lg x 3   Cho số thực có Cho số thực số Cho số thực nghiệm Cho số thực là:

log x  x 5 log 2x 5 Cho số thực Cho số thực Ta Cho số thực có Cho số thực tổng Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực là:

Câu 32: Cho số thực Cho Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực log x 2 log x log x 2 3  2   Cho số thực Gọi Cho số thực x , x , x x1 2 3 1x2 x3là Cho số thực ba Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương trình Cho số thực đã Cho số thực cho Cho số thực Tính Cho số thực giá Cho số thực trị Cho số thực của Cho số thực M 1000x  1  10x 2  x 3:

Câu 33: Cho số thực Cho Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực

1

4 log x 2 log x  Cho số thực Gọi Cho số thực x , x x1 2 1x2là Cho số thực hai Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực đã cho Cho số thực Tính Cho số thực giá Cho số thực trị Cho số thực của Cho số thực M  x 1  2x 2:

5

2

log (x - 2x- 8) 1 log (= - x+ lần Cho số thực lượt Cho số thực có2)

2 Cho số thực nghiệm Cho số thực duy Cho số thực nhất Cho số thực x x1, 2là Cho số thực Cho số thực Tổng Cho số thực x1 x2là

Câu 35: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực log x log 9 33  x  Cho số thực Ta Cho số thực có Cho số thực tích Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực là:

Câu 36: Cho số thực Phương Cho số thực trình Cho số thực 3 log x log 3x 1 03  3   Cho số thực có Cho số thực tổng Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực là:

log x 3 log x 2 0   có Cho số thực tổng Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực là

3

11 23

2(log x)  5log 9x  3 0có Cho số thực tích Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực là:

Trang 10

A 27

3

Câu 39: Cho số thực Số Cho số thực nghiệm Cho số thực của Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực 1log (5 x) 2log2 8 3 x 1

3     Cho số thực là:

Câu 40: Cho số thực Phương Cho số thực trình Cho số thực Cho số thực 4 log x 9  6.2 log x 9  2 log 27 3  0 Cho số thực có Cho số thực hai Cho số thực nghiệm Cho số thực là Cho số thực x1, Cho số thực x2 Cho số thực khi Cho số thực đó Cho số thực x1 x2 

Câu 41: Cho số thực Phương Cho số thực trình Cho số thực 3 2(x log 2)  3 2 3 x log 2  3

  Cho số thực có Cho số thực nghiệm Cho số thực là Cho số thực a, Cho số thực giá Cho số thực trị Cho số thực của Cho số thực Đ Cho số thực = Cho số thực a2017(a 1) 3 Cho số thực là:

3

2     Cho số thực có Cho số thực nghiệm Cho số thực trên Cho số thực tập Cho số thực số Cho số thực thực.

Một Cho số thực học Cho số thực sinh Cho số thực trình Cho số thực bày Cho số thực như Cho số thực sau: Cho số thực

Bước Cho số thực 1: Cho số thực Điều Cho số thực kiện: Cho số thực 0 x 8

9

Phương Cho số thực trình Cho số thực cho Cho số thực tương Cho số thực đương Cho số thực 3log (1 x) 3log3   3 3x 3log 3 8 9x (1) Cho số thực

Bước Cho số thực 2: Cho số thực (1)  log (1 x) 3x log3   3 8 9x Cho số thực hay Cho số thực (1 x) 3x   8 9x  (2)

Bước Cho số thực 3: Cho số thực Bình Cho số thực phương Cho số thực hai Cho số thực vế Cho số thực Cho số thực của Cho số thực (2)rồi Cho số thực rút Cho số thực gọn, Cho số thực ta Cho số thực được Cho số thực (x 2)3 2x3 x 23

1 2

 Trong Cho số thực các Cho số thực bước Cho số thực giải Cho số thực trên

C Cả Cho số thực 3 Cho số thực bước Cho số thực đều Cho số thực đúng D Chỉ Cho số thực có Cho số thực bước Cho số thực 1 Cho số thực và Cho số thực 2 Cho số thực đúng

Câu 43: Cho số thực Khi Cho số thực Cho số thực giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực

2x 3x 45

x 1

 Cho số thực trên Cho số thực tập Cho số thực số Cho số thực thực, Cho số thực một Cho số thực học Cho số thực sinh Cho số thực làm Cho số thực như sau:

Bước Cho số thực 1: Cho số thực Với Cho số thực x 0 , Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực Cho số thực viết Cho số thực lại: Cho số thực 3 2 2

log x log (2x   3x  45) 3 log (x    1) (1) Cho số thực Bước Cho số thực 2: Cho số thực Biến Cho số thực đổi Cho số thực (1) 3 2 2 3 2 2

Bước Cho số thực 3: Cho số thực Rút Cho số thực gọn Cho số thực (2) Cho số thực ta Cho số thực được Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực (2x 3)(x 33x2 9x 9) 0 

Bước Cho số thực 4: Cho số thực Kết Cho số thực luận Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực cho Cho số thực có Cho số thực nghiệm Cho số thực duy Cho số thực nhất Cho số thực x 3

2

 Cho số thực Trong Cho số thực các Cho số thực bước Cho số thực giải Cho số thực trên

A Sai Cho số thực ở Cho số thực bước Cho số thực 2 B Sai Cho số thực ở Cho số thực bước Cho số thực 4 C Các Cho số thực bước Cho số thực đều Cho số thực đúng D Sai Cho số thực ở Cho số thực bước Cho số thực 3

3

log (x 3x 1) log ( 3x  6x 2x) 0  Cho số thực trên Cho số thực tập Cho số thực số Cho số thực thực Cho số thực có Cho số thực nghiệm Cho số thực a, b Cho số thực thỏa

a b Cho số thực thì Cho số thực giá Cho số thực trị Cho số thực S a 2017(b 1) 3 Cho số thực bằng:

Câu 45: Cho số thực Phương Cho số thực trình Cho số thực 3log x 4 xlog 5 4 2.x

C Có Cho số thực 2 Cho số thực nghiệm Cho số thực phân Cho số thực biệt D Có Cho số thực nhiều Cho số thực hơn Cho số thực 2 Cho số thực nghiệm.

Câu 46: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực x.log 3 log 35 5 x 2 log 35 x 1  4

    Cho số thực Ta Cho số thực có Cho số thực số Cho số thực nghiệm Cho số thực là:

Câu 47: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực

2

2 2

2

x x 2

2x 3x 5

 

  Cho số thực Ta Cho số thực có Cho số thực nghiệm

A x Cho số thực = Cho số thực - Cho số thực 1 Cho số thực v Cho số thực x Cho số thực = Cho số thực - Cho số thực 3 B x Cho số thực = Cho số thực 1 Cho số thực v Cho số thực x Cho số thực = Cho số thực - Cho số thực 3 C x Cho số thực = Cho số thực 1 Cho số thực v Cho số thực x Cho số thực = Cho số thực 3 D x Cho số thực = Cho số thực - Cho số thực 1 Cho số thực v Cho số thực x Cho số thực = Cho số thực 3.

Câu 48: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực log x (x 12) log x 11 x 023   3    Cho số thực Cho số thực Ta Cho số thực có Cho số thực tích Cho số thực các Cho số thực nghiệm Cho số thực là:

Câu 49: Cho số thực Giải Cho số thực phương Cho số thực trình Cho số thực log x2 log x 3

3 x  Cho số thực Ta Cho số thực có Cho số thực nghiệm.6

Ngày đăng: 23/08/2017, 05:52

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w