.3333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333333...............................................................................................................................................................
Trang 1Go off (v) : đổ chuông
Boil (v) : sôi, đun sôi, luộc Contented (adj) : hài lòng, vừa ý Plough (v) cày, xới
Rest (n) : Sự nghỉ ngơi
Arrive (v) đến
Repair (v) sửa chữa
Crop (n) vụ mùa
Origin (n) : nguồn gốc
Semester (n ): kì học
Stuck (adj) bị kẹt, bị tắc
Traffic (n) giao thông
Pronunciation (n) cách phát âm Condition (n) điều kiện
Future (n) tương lai
Romantic (adj) lãng mạn
Tragic (adj) bi kịch
Rare (adj) hiếm có
Interview (v) phỏng vấn
International (n) quốc tế
Make (v) làm