assistance n sự giúp đỡ 43.. constancy n sự kiên định 136.. consumption n sự tiêu thụ 139.. dissatisfaction n sự không hài lòng 211.. enthusiasm n lòng nhiệt tình 227.. enthusiasm n sự h
Trang 1TỪ VỰNG ÔN THI THPT Biên soạn bởi cô NGUYỄN QUỲNH TRANG www.facebook.com/lopcoquynhtrang
1 (the) aged (n) người già
2 A.D (Anno Domini)(n) sau công nguyên
3 abroad (adv) ở nước ngoài
4 abundant (a) dồi dào, phong phú
5 academic (a) có tính học thuật
6 accidentally (adv) tình cờ
7 accompany (v) đệm đàn, đệm nhạc
8 accomplished (a) có tài, cừ khôi
9 accuse … (of) (v) buộc tội
17 advanced (a) tiên tiến
18 advantage (n) thuận lợi
19 advertise (v) quảng cáo
20 affect (v) ảnh hưởng
21 Africa (n) châu Phi
22 agrarian (a) (thuộc) nghề nông
28 annual (a) hàng năm
29 apologise (for) (v) xin lỗi
30 appearance (n) vẻ bề ngoài
Trang 231 apply for (a job) (v) xin việc
32 appoint (v) bổ nhiệm
33 appreciate (v) đánh giá cao
34 apricot blossom (n) hoa mai
35 aquatic sports (n) thể thao dưới nước
36 area (n) diện tích
37 arrest (v) bắt giữ
38 arrogant (a) kiêu ngạo
39 art (n) nghệ thuật
40 artificial (a) nhân tạo
41 as can be seen (exp) có thể thấy
42 assistance (n) sự giúp đỡ
43 astronaut (n) phi hành gia
44 at the same time (exp) cùng lúc đó
45 athletic (a) (thuộc) điền kinh
46 athletics (n) điền kinh
Trang 365 blow out (v) thổi tắt
66 bodybuilding (n) thể dục thể hình
67 bone (n) xương
68 book stall (n) quầy sách
69 brave (a) can đảm
70 break into (v) lẻn vào
76 by far (exp) rất nhiều, hơn xa
77 bygone (a) quá khứ, qua rồi
78 calm (a) điềm tĩnh
79 camp fire (n) lửa trại
80 campaign (n) chiến dịch
81 campground (n) nơi cắm trại
82 camping (n) cắm trại
83 campsite (n) đại điểm cắm trại
84 cancer (n) ung thư
85 candle (n) đèn cầy, nến
86 capacity (n) công suất
87 capture (v) bắt
88 care (n) sự chăm sóc
89 caring (a) chu đáo
90 carry out (v) tiến hành
91 carry out (v) tiến hành
92 catch (v) bắt được
93 category (n) loại, hạng, nhóm
94 cauliflower (n) súp lơ, bông cải
95 cause (n) nguyên nhân
Trang 4100 changeable (a) có thể thay đổi
110 climb (v) leo, trèo
111 clock (v) đạt, ghi được (thời gian)
112 close (a) gần gũi, thân thiết
113 coach (n) xe đò
114 coal (n) than đá
115 coastal waters (n) vùng biển duyên
116 co-exist (v) sống chung, cùng tồn tại
125 compete (v) thi đấu
126 competition (n) cuộc thi đấu
127 completely (a) hoàn toàn
128 concerned (with) (a) quan tâm
129 condition (n) điều kiện
130 conduct (v) tiến hành
131 congratulate … (on)(v) chúc mừng
132 congratulations! xin chúc mừng
133 congress (n) quốc hội (Mỹ)
134 consequence (n) hậu quả
Trang 5135 constancy (n) sự kiên định
136 constant (a) kiên định
137 consult (v) hỏi ý kiến
138 consumption (n) sự tiêu thụ
139 contain (v) chứa, đựng
140 contest (n) cuộc thi đấu
141 continually (adv) liên tục
142 convenient (a) tiện lợi
153 cranky (a) hay gắt gỏng, quạu
154 creative (a) sáng tạo
155 creature (n) sinh vật
156 cricket (n) môn crikê
157 crooked (a) cong
165 dam (n) đập (ngăn nước)
166 dart (n) môn ném phi tiêu
167 death rate (n) tỉ lệ tử vong
168 decade (n) thập kỷ (10 năm)
Trang 6169 decline (v) suy giảm
170 decorate (v) trang trí
171 decoration (n) sự/đồ trang trí
172 decrease (v) giảm
173 delighted (a) vui mừng
174 demand (n) nhu cầu
175 deny (v) từ chối
176 depend (on) (v) tùy vào
177 depressed (a) chán nản, phiền muộn
193 direct (v) điều khiển
194 direction (n) hướng đi
Trang 7203 discourage (v) không khuyến khích
204 dissatisfaction (n) sự không hài lòng
211 donor (n) người cho/tặng
212 east (n) phía đông
213 ecologist (n) nhà sinh thái học
214 ecology (n) sinh thái học
215 effective (a) hiệu quả
221 endangered (a) bị nguy hiểm
222 energy (n) năng lượng
223 enforce (v) bắt tuân theo
224 engrave (v) chạm, khắc
225 enormous (a) to lớn, khổng lồ
226 enthusiasm (n) lòng nhiệt tình
227 enthusiasm (n) sự hăng hái, nhiệt tình
228 entry procedure (n) thủ tục đăng ký
229 entry qualification (n) điều kiện nhập
230 envelope (n) bao thư
231 equip (v) trang bị
232 eradicate (v) xóa bỏ
233 escape (v) thoát khỏi
234 estimate (v) ước tính
235 ethnic minority (n) dân tộc thiểu số
236 evil spirit (n) quỷ ma
Trang 8237 exchange (v) trao đổi
238 exercise (v) sử dụng
239 exhausted (a) cạn kiệt
240 exist (v) tồn tại
241 expansion (n) sự mở rộng
242 experience (n) trải nghiệm
243 experiment (n) cuộc thí nghiệm
244 expert (n) chuyên gia
245 explosion (n) sự bùng nổ
246 express (a) nhanh
247 Express Mail Service (EMS) dịch vụ chuyển phát nhanh
248 extinct (a) tuyệt chủng
249 extraordinary (a) lạ thường
250 facility (n) tiện nghi
251 facsimile (n) bản sao, máy fax
252 fail (v) rớt, hỏng
253 fairy tale (n) chuyện cổ tích
254 family planning (n) kế hoạch hóa gia
255 fatty pork (n) mỡ (heo)
256 feat (n) chiến công
264 fight (against) (n) cuộc chiến
265 financial (a) (thuộc) tài chính
266 find out (v) tìm ra
267 fire extinguisher (n) bình chữa cháy
268 first language (n) tiếng mẹ đẻ
269 fish tank (n) bể cá
270 fixed (a) cố định
Trang 9271 flight (n) chuyến bay
272 floppy (a) mềm
273 Flower Telegram Service (n) dịch vụ chuyển hoa
274 follow (v) theo sau
275 forehead (n) trán
276 forest (n) khu rừng
277 forgive (v) tha thứ
278 form (n) hình thức
279 fossil fuel (n) nhiên liệu hóa thạch
280 freestyle (n) kiểu bơi tự do
281 French (n) tiếng Pháp
282 French fries (n) khoai tây chiên
283 fresh water (n) nước ngọt
289 generous (a) rộng rãi, rộng lượng
290 geothermal heat (n) địa nhiệt
291 German (n) tiếng Đức
292 get into trouble (exp) có khó khăn
293 get out of (v) ra khỏi (xe)
Trang 10319 habit (n) thói quen
320 handicapped (a) tật nguyền
321 harmful (a) có hại
322 height (n) chiều cao
323 helicopter (n) trực thăng
324 helpful (a) giúp đỡ, giúp ích
325 hero (n) anh hùng
326 high jump (n) nhảy cao
327 highlands (n) cao nguyên
328 hire (v) thuê
329 historic (a) thuộc lịch sử
330 hockey (n) khúc côn cầu
331 hold (v) tổ chức
332 hometown (n) quê nhà
333 honest (a) trung thực
334 honorable (a) vinh dự
335 honour (v) tôn kính
336 hospitable (a) hiếu khách
Trang 11337 host country (n) nước chủ nhà
338 household (n) hộ gia đùnh
339 human being (n) con người
340 human race (n) nhân loại
341 humorous (a) hài hước
342 hunt (v) săn
343 hydroelectricity (n) thủy điện
344 icing (n) lớp kem phủ trên mặt bánh
351 improvement (n) sự cải thiện
352 in common (exp) chung
353 in danger (exp) có nguy cơ
354 incapable (of) (a) không thể
355 indulge in (v) say mê
356 industry (n) công nghiệp
357 infinite (a) vô hạn
358 influence (v) ảnh hưởng
359 injured (a) bị thương
360 injury (n) chấn thương
361 insist (on) (v) khăng khăng đòi
362 insist on (v) khăng khăng
363 install (v) lắp đặt
364 instruction (n) chỉ dẫn, hướng dẫn
365 insurance (n) sự bảo hiểm
366 intercultural knowledge (n) kiến thức
367 interference (n) sự can thiệp
368 intersections (n) giao lộ
369 iron (n) sắt
370 island (n) hòn đảo
Trang 12371 jam (n) mứt
372 jelly (n) thạch (thực phẩm có hương
373 join (v) tham gia
374 joke (n,v) (lời) nói đùa
375 journalism (n) báo chí
376 journalist (n) phóng viên
377 joy (n) niềm vui
378 judge (n) giám khảo
379 judge (n) thẩm phán
380 jump (v) nhảy
381 karatedo (n) võ karatê
382 kimono (n) áo kimônô (Nhật)
383 kumquat tree (n) cây quất vàng
392 leap (n) bước nhảy
393 leisure activity (n) hoạt động tiêu
394 lemonade (n) nước chanh
395 lifeguard (n) người cứu đắm
396 lifelong (a) suốt đời
397 lift off (v) (tàu vũ trụ) phóng vụt lên
398 like (n) sở thích
399 limit (n) giới hạn
400 limit (v) hạn chế
401 limited (a) có giới hạn
402 literate (a) biết đọc, viết
403 live (a) trực tiếp
404 living condition (n)điều kện sống
Trang 13405 living standard (n) mức sống
406 locate (v) nằm ở
407 location (n) địa điểm
408 long jump (n) nhảy xa
409 longevity (n) trường thọ
410 low-income (a) thu nhập thấp
411 loyal (a) trung thành
412 loyalty (n) lòng trung thành
413 lucky money (n) tiền lì xì
414 lunar calendar (n) âm lịch
415 maintenance (n) sự giữ gìn, duy trì
416 make a fuss (v) làm ầm ĩ
417 make sure (v) đảm bảo
418 make up (v) chiếm (số lượng)
419 make use of (exp) tận dụng
420 mankind (n) nhân loại
421 manned (a) có người điều khiển
422 mark a milestone (exp) tạo bước
423 marriage (n) hôn nhân
424 Mars (n) sao Hoả
425 martyr (n) liệt sỹ
426 mask (n) mặt nạ
427 maturity (n) sự trưởng thành
428 medal (n) huy chương
429 medium (a) trung bình
430 memorable (a) đáng nhớ
431 mention (v) đề cập
432 mess (n) sự bừa bộn
433 metal (n) kim loại
434 Mid-Autumn Festival (n) tết trung thu
435 midway (adv) ở nửa đường
436 mile per hour (n) dặm / giờ
437 milestone (n)sự kiện quan trọng
Trang 14448 mutual (a) lẫn nhau
449 name after (v) đặt tên theo
450 name tag (n) nhãn ghi tên
451 NASA (n) cơ quan hàng không và vũ
452 National Independence Day (n) ngày độc lập
453 native speaker (n) người bản xứ
454 natural disaster (n) thiên tai
455 nature (n) thiên nhiên
456 north-west (n) hướng tây bắc
457 notify (v) thông báo
458 novel (n) tiểu thuyết
459 nuclear energy (a) năng lượng hạt
460 nuclear reactor (n) phản ứng hạt nhân
461 observe (v) quan sát
462 occupied (a) bận rộn
463 ocean (n) đại dương
464 offspring (n) con cháu, dòng dõi
465 on offer (exp) đã mở, có sẵn
466 on the phone (exp) đang nói chuyện
467 orbit (n) quỹ đạo
468 order (n) mệnh lệnh
469 order (v) ra lệnh
470 organisation (n) tổ chức
Trang 15471 organise (v) tổ chức
472 organize (v) sắp xếp
473 orphanage (n) trại mồ côi
474 otherwise (conj) nếu không thì
475 oval (a) có hình trái xoan
476 overcome (v) vượt qua
477 overlook (v) nhìn ra
478 overpopulated (a) quá đông dân
479 overseas (adv) ở nước ngoài
480 overthrow (v) lật đổ
481 owe (v) mắc nợ
482 own (v) sở hữu
483 pacifist (n) người theo chủ nghĩa hòa
484 package (n) bưu kiện
485 pagoda (n) ngôi chùa
486 panda (n) gấu trúc
487 parade (v) diễu hành
488 parcel (n) bưu kiện
489 park (n) công viên
490 park (v) đậu xe
491 participant (n) người tham gia
492 participate in (v) tham gia
493 pastime (n) trò tiêu khiển
494 patient (a) kiên nhẫn
495 patter (v) rơi lộp độp
496 pay (v) trả tiền
497 peach blossom (n) đào
498 pen friend (n) bạn qua thư từ
499 performance (n) sự thể hiện
500 personality (n) tích cách, phẩm chất
501 pesticide (n) thuốc trừ sâu
502 pet (n) vật nuôi trong nhà
503 petroleum (n) dầu hỏa, dầu mỏ
Trang 16504 petroleum (n) dầu mỏ, dầu hỏa
505 photograph (n) bức hình
506 picpocket (n) kẻ móc túi
507 pilot (n) phi công
508 pine tree (n) cây thông
509 plan (n) kế hoạch
510 plane crash (n) vụ rơi máy bay
511 planet (n) hành tinh
512 pleasant (a) vui vẻ
513 pleasure (n) niềm vui thích
514 plentiful (a) nhiều
515 poem (n) bài thơ
525 postcard (n) bưu thiếp
526 postman (n) người đưa thư
527 power demand (n) nhu cầu sử dụng
Trang 17537 prevent … (from) (v) ngăn ngừa, cản
556 quarrel (n,v) (sự) cãi nhau
557 quick-witted (a) nhanh trí
Trang 18587 relevant (a) liên quan
588 religion (n) tôn giáo
589 remain (v) vẫn (còn)
590 remote (a) xa xôi, hẻo lánh
591 renewable (a) có thể thay thế
592 rent (n) tiền thuê
593 repair (v) sửa chữa
594 replace (v) thay thế
595 representative (n) đại diện
596 rescue (v) cứu nguy, cứu hộ
597 research (v) nghiên cứu
598 reserve (n) trữ lượng
599 resident (n) người dân
600 Residential Area (n) khu dân cư
601 resign (v) từ chức
602 resource (n) tài nguyên
603 respect (n) khía cạnh
Trang 19604 responsible (a) có trách nhiệm
610 rise (n) sự gia tăng
611 roast turkey (n) gà lôi quay
612 roof (n) mái nhà
613 rope (n) dây thừng
614 rugby (n) bóng bầu dục
615 rumour (n) lời đồn
616 run out (v) cạn kiệt
617 rural network (n) mạng lưới nông
618 safe (a) an toàn
619 sailboat (n) thuyền buồm
620 salt water (n) nước mặn
635 sense of humour (n) óc hài hước
636 serious (a) nghiêm trọng
Trang 20637 serve (v) phục vụ
638 service (n) dịch vụ
639 set foot on (exp) đặt chân lên
640 set off (v) lên đường
656 slip out (v) lỡ miệng
657 smoothly (adv) suông sẻ
658 snatch up (v) nắm lấy
659 sneaky (a) lén lút
660 snooker (n) môn bida lỗ
661 society (n) hội
662 solar calendar (n) dương lịch
663 solar energy (n) năng ượng mặt trời
664 solar panel (n) tấm thu năng lượng
665 solidarity (n) tình đoàn kết
666 solitude (n) sự biệt lập, cô độc
667 solution (n) giải pháp
668 sophisticated (a) phức tạp, rắc rối
669 sorrow (n) nỗi buồn
670 space (n) vũ trụ
Trang 21671 spacecraft (n) tàu vũ trụ
672 spacious (a) rộng rãi
673 spare time (n) thời gian rãnh
674 species (n) giống, loài
675 spectacular (a) ngoạn mục, hùng vĩ
676 sport (n) môn thể thao
677 speedy (a) nhanh chóng
686 step (n) bước đi
687 step (v) bước, giậm lên
694 strict (a) nghiêm khắc
695 studious (a) chăm chỉ
696 subscribe (v) đăng ký, đặt mua
697 subscriber (n) thuê bao
698 suffer (v) chị đựng, đau khổ
699 supply (v;n) cung cấp
700 support (v) ủng hộ, hỗ trợ
701 surface mail (n) thư gửi đường bộ
702 surround (v) bao quanh
703 survey (n) cuộc khảo sát
704 suspicion (n) sự nghi ngờ
Trang 22705 sympathy (n) sự thông cảm
706 take part in (v) tham gia
707 take place (v) diễn ra
714 tenant (n) người thuê/mướn
715 tent (n) căn lều
716 terrified (a) kinh hãi
717 thank … (for) (v) cảm ơn
718 Thanksgiving (n) lễ tạ ơn
719 the Third World (n) thế giới thứ ba
720 thief (n) tên trộm
721 thoughtful (a) sâu sắc
722 threaten (v) đe dọa
723 throw … away (v) ném đi
733 tropical (a) nhiệt đới
734 trust (n,v) sự tin tưởng
735 tune (n) giai điệu
736 turn away (v) quay đi, bỏ đi
737 turtle (n) con rùa
738 tutoring (a) phụ đạo
Trang 23739 twinkle (n) cái nháy mắt
740 uncertain (a) không chắc chắn
741 uncertainty (n) sự không chắc chắn
742 understanding (a) thấu hiểu
743 unforgetable (a) không thể quên
749 venture (n) việc mạo hiểm
750 voluntarily (adv) 1 cách tình nguyện
751 voluntary (a) tình nguyện
752 volunteer (n) tình nguyện viên
753 volunteer (v) tình nguyện, xung phong
754 wad (n) nắm tiền
755 waitress (n) bồi bàn nữ
756 war (n) chiến tranh
757 war invalid (n) thương binh
758 warn … (against) (v) cảnh báo
759 waterfall (n) thác nước
760 wave (n) sóng (nước)
761 wave (v) vẩy tay
762 weakness (n) điểm yếu
768 wilderness (n) miền hoang dã
769 wildlife (n) đời sống hoang dã
770 wind (n) gió
771 windmill (n) cối xay gió
772 windowpane (n) ô cửa kính