1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Bài tập phần tử thanh Matlab

5 305 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 19,51 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Bài tập phần tử thanh trường hợp chuyển vị U4 giải matlab ra kết quả lớn hơn khe

hở

Go ten file so lieu:nhapsolieu_thanh_0_qx

(********************************************************)

(* GIAI THANH CHIU LUC DOC TRUC BANG PP PHAN TU HUU HAN *) (* BO MON KTXD - Khoa Cong Nghe-Truong Dai Hoc Can Tho *)

(* Lap trinh: Tran Minh Thuan *)

(* Ngay: 30/7/2011 *)

(********************************************************)

******GIAI BAI TOAN PHAN TU THANH CHIU LUC DOC TRUC TAP TRUNG *******

*** Lap bang tinh cac tham so phan tu:

Ptu Nd Nc L A E AE/L alpha dT A.E.alpha.dT qx qx.L/2

1| 1| 2| 40.00| 8.00| 2e+007|4000000.00|1.1e-005|10.00|17600.00|

-200.00|-4000.00|

2| 2| 3| 50.00| 8.00| 2e+007|3200000.00|1.1e-005|10.00|17600.00|

-200.00|-5000.00|

3| 3| 4| 30.00| 8.00| 2e+007|5333333.33|1.1e-005|10.00|17600.00|

-200.00|-3000.00|

***********LAP MA TRAN PHAN TU ***************

[K(e)]= | A.E/L -A.E/L| ; {f(e)} = |-A.E.alpha.dT| ; {fqx(e)} = |qx.L/2|

| -A.E/L A.E/L| | A.E.alpha.dT| ; |qx.L/2|

PHAN TU THU 1

Trang 2

[K(1)]=

| 4000000 -4000000| | -4000000 4000000| {f(1)}=

| -17600 |

| 17600 |

{fqx(1)}=

| -4000 |

| -4000 |

PHAN TU THU 2

[K(2)]=

| 3200000 -3200000| | -3200000 3200000| {f(2)}=

| -17600 |

| 17600 |

{fqx(2)}=

| -5000 |

| -5000 |

PHAN TU THU 3

[K(3)]=

| 5.33e+006 -5.33e+006| |-5.33e+006 5.33e+006|

Trang 3

{f(3)}=

| -17600 |

| 17600 |

{fqx(3)}=

| -3000 |

| -3000 |

Vecto luc {F} + Ngoai luc {p} ==> {F}+{P}=

-21600 0 -21600

-9000 65000 56000

-8000 -5000 -13000

14600 0 14600

Phuong trinh Ma tran toan phan: [K]*{U} = {F}+{P}

| 4000000 -4000000 0 0|* |u1| = | -21600|

| -4000000 7200000 -3200000 0| |u2| | 56000|

| 0 -3200000 8.533333e+006 -5.333333e+006| |u3| | -13000|

| 0 0 -5.333333e+006 5.333333e+006| |u4| | 14600|

*************RUT GON************

| 7200000 -3200000 0 | |u2| | 56000|

| -3200000 8.533333e+006 -5.333333e+006 | |u3| | -13000|

Ta có hệ phương trình:

Với ta có hệ phương trình

Trang 4

Suy ra

Chuyển vị U1=0 cm,

Chuyển vị U2=0.00885 cm,

Chuyển vị U3=0.00242 cm,

Chuyển vị U4=0.001 cm

**** TINH TOAN NOI LUC: {S(e)}={K(e)]*{U(e)}-{ft(e)}-{fqx(e)} ************

|Si|=| A.E/L -A.E/L| *|Ui|- |-A.E.alpha.dT|- |qx.L/2|

|Sj| | -A.E/L A.E/L| |Uj| | A.E.alpha.dT| |qx.L/2|

Phan tu 1: [K(1)] * {U(1)} - {f(1)} - {fqx(1)} = {S(1)}

| 4e6 -4e6| * | 0.000000| - | -17600.00|-| -4000.00|=| -13800.00 N|

| -4e6 4e6 | | 0.00885 | | 17600.00| | -4000.00| | 21800.00 N| Nut 1 Nut 2

Noi luc doc truc N: -13800 N 21800 N (Phan tu chiu keo)

Phan tu 2: [K(2)] * {U(2)} - {f(2)} - {fqx(2)} = {S(2)}

| 3.2e6 -3.2e6| * | 0.00885 | - | -17600.00| - | -5000.00| = | 43176 N|

| -3.2e6 3.2e6 | | 0.00242 | | 17600.00| | -5000.00| | -33176 N|

Nut 2 Nut 3

Trang 5

Noi luc doc truc N: 43176 N -33176 N (Phan tu chiu nen)

Phan tu 3: [K(3)] * {U(3)} - {f(3)} - {fqx(3)} = {S(3)}

| 5333333.33 -5333333.33| * | 0.00242| - | -17600.00| - | -3e3| = | 28173 N|

| -5333333.33 5333333.33| | 0.001 | | 17600.00| | -3e3| | -22173 N| Nut 3 Nut 4

Noi luc doc truc N: 28173 N -22173 N (Phan tu chiu nen)

Phải cho khe hở để tránh được ứng suất sinh ra do ảnh hưởng của nhiệt và ngoại lực

Ngày đăng: 05/06/2017, 10:39

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w