Able adj: có thể làm được việc gì Ví dụ: She is not able to find a job.. Cô ta không thể tìm được việc.. Applicant n: người nộp đơn xin việc Ví dụ: There are only a few applicants for th
Trang 11 Passion (n): Sự say mê, niềm đam mê
Ví dụ: I must say that my great passion in life is studying
(Có thể nói rằng, học hành là niềm đam mê lớn trong cuộc đời tôi).
2 Able (adj): có thể làm được việc gì
Ví dụ: She is not able to find a job
(Cô ta không thể tìm được việc).
3 Applicant (n): người nộp đơn xin việc
Ví dụ: There are only a few applicants for that job
(Có rất ít người nộp đơn xin việc đó).
4 Benefit (n, v): lợi nhuận, tiền trợ cấp, được lợi từ việc gì
Ví dụ: Women in poor countries often have no manternity benefit
(Phụ nữ ở các nước nghèo thường không nhận được tiền trợ cấp sinh đẻ).
5 Column(n): cột báo, báo
Ví dụ: You should display this document into two columns.
(Anh nên trình tài liệu này thành 2 cột).
6 “Situations Vacant” (n): mục báo tuyển dụng (nhân viên-người làm)
Ví dụ: I am reading the “Situations Vacant” column to find a job
(Tôi đang đọc mục tuyển dụng để tìm việc).
7 on my own (idiom): một mình
Ví dụ: I don’t want to go there on my own
(Tôi không muốn đến đó một mình).
8 now and then: thỉnh thoảng
Ví dụ: My mum gives me money now and then:
(Thỉnh thoảng mẹ hay cho tôi tiền).
9 bored with: buồn, chán…
Ví dụ: She is bored with washing the dishes
(Cô ấy chán rửa bát rồi).
10 out of work: không có việc, thất nghiệp…
Ví dụ: In Britain a lot of people are out of work today
(Hiện nay, rất nhiều người ở Anh không có việc làm).
11 ask…for money: xin tiền
Ví dụ: He asks his mother for money
(Anh ta xin tiền mẹ).
12 uniform: quần áo đồng phục
Ví dụ: He is wearing company uniforms
(Anh ấy đang mặc đồng phục của công ty).
14 unemployment: thất nghiệp
Ví dụ: Vietnam has a high rate of unemployment.
(Việt nam có tỉ lệ thất nghiệp khá cao).
13 tights: quần tất
Ví dụ: Her father gives her a couple of pound for tights
(Bố cô ấy cho cô ấy ít tiền để mua tất).
14 fed up with: chán, nản
Ví dụ: I’m fed up with doing this homework
(Tôi chán làm bài tập này lắm rồi).