Bài 25:
và phép chia
Trang 216 x 1
= 16
6 : 1 = 6
Tính :
Ki m tra bài cũ : ể
Toán:
4 x 4 x 1 =
2 x 3 : 1 =
Trang 31/ Phép nhân có th a s 0 ừ ố
0 x 2 = 0 + 0 = 0
0 x 3 = 0 + 0 + 0 = 0
* S 0 nhân v i s nào cũng b ng 0 ố ớ ố ằ
S nào nhân v i 0 cũng b ng 0 ố ớ ằ
V y ậ 0 x 2 =
ta có 2 x 0 = 0
V y ậ 0 x 3 =
ta có 3 x 0 = 0
0 0
Toán: S 0 trong phép nhân và phép chia ố
Trang 42/ Phép chia có s b chia là 0 ố ị
0 : 2 =
* S ố 0 chia cho s nào khác ố 0 cũng b ng ằ 0
Chú ý : Không có phép chia cho 0
0
0 : 5 =
0 vì 0 x 2 = 0
vì 0 x 5 = 0
Toán: S 0 trong phép nhân và phép chia ố
Trang 5* S ố 0 nhân v i s nào cũng b ng ớ ố ằ 0
* S nào nhân v i ố ớ 0 cũng b ng ằ 0
* S ố 0 chia cho s nào khác ố 0 cũng b ng ằ 0
K t lu n : ế ậ
Toán: S ố 0 trong phép nhân và phép chia
Trang 60 x 3 =
3 x 0 =
0 x 1 =
1 x 0 =
0 x 2 =
2 x 0 =
0 x 4 =
4 x 0 =
3/ Th c hành ự :
0 0
0
0
0 0 Bài 1 : Tính nh m :ẩ
Toán: S 0 trong phép nhân và phép chia ố
Trang 70 : 2 = 0 : 1 =
0 : 3 =
0 : 4 =
Bài 2 : Tính nh m :ẩ
3/ Th c hành ự :
0
0
0
0
Toán: S 0 trong phép nhân và phép chia ố
Trang 83/ Th c hành ự :
Bài 3 : S ?ố
: 5 = 0
x 5 = 0 3 x = 0
: 3 = 0
0 0
Toán: S 0 trong phép nhân và phép chia ố
Trang 9
2 : 2 x 0 =
0 : 4 x 1 =
5 : 5 x 0 =
0 : 3 x 3 =
3/ Th c hành ự :
Bài 4 : Tính :
1 x 0 = 0
0 x 3 = 0
0 x 1 = 0
1 x 0 = 0
Toán: S 0 trong phép nhân và phép chia ố
Trang 105 x 5 x 0 =
5
A
0
C
25
B
0
Ch n k t qu đúngọ ế ả
C
Toán: S 0 trong phép nhân và phép chia ố
Trang 111 x 0 + 5
0 : 3 + 2
0 : 4 x 1
Bi u th c nào sau đây có k t qu b ng 0 : ể ứ ế ả ằ
AB - C-Toán: S 0 trong phép nhân và phép chia ố
Trang 12- H ướ ng d n h c t p nhà : ẫ ọ ậ ở
+ H c thu c các câu k t lu n ọ ộ ế ậ + Ôn các b ng nhân , b ng chia ả ả + Chu n b bài sau : luy n t p ẩ ị ệ ậ
Toán: S 0 trong phép nhân và phép chia ố