1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Động từ bất QT dễ học

2 1,2K 31
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Động từ bất qui tắc dễ học
Chuyên ngành Tiếng Anh
Thể loại Tài liệu
Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 112 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bỏ sót 77 |Freeze Froze Frozen Đông, đặc lại 78 |Shine Shone Shone chiếu sáng 79 |Swing Swung Swung Đông đưa , đánh đu 80 |Swear Swore Sworn Thê, tuyên thê.

Trang 1

ĐỘNG TỪ BẤT QUI TẮC

STT Infinitive Past Past participle Meanings

1 [swim swam swum bơi

2_ lring rang rung reng(chuông) , gọi (điện)

3 Ising sang sung hát

4 |drink drank drunk uống

7 rat Ate Eaten An

8 {Choose Chose Chosen Chọn, lựa

9 {Speak Spoke Spoken Nói (ngôn ngữ)

10 {Break Broke Broken Bẻ gãy, làm bể, phá vỡ

11 |Rise Rose Risen Mọc lên ,bất nguồn

12 [Drive Drove Driven Lai( xe)

13 [Ride Rode Ridden Lai( xe); cởi(xúc vật)

14 JMrie Wrote Written Viết

15 [Wake Woke/waked Woken/waked Thức dậy ,đánh thức

16 lawake Awoke Awaken/awaked Thức dậy ,đánh thức

18 |Grow grew grown phat triển,to lớn,moc

20 [Throw Threw Thrown Quang , ném

21 ‘| Fly Flew Flown Bay

22 |Buy Bought Bought Mua

23 ‘Fight Fought Fought Chiến đấu ,chiến tranh

24 |Bring Brought Brought Mang ,mang theo

25_ |Think Thought Thought Nghĩ ,suy nghĩ

26 [Teach Taught Taught Dạy

27 |Catch Caught Caught Chụp ,bắt ,kẹp

30 [Shut Shut Shut Dong

31 [Cast Cast Cast Quang ,ném

32 Cost Cost Cost Trị giá ,đáng giá

33 [Set Set Set Đặc ,để ,Thành lập

34 [Read Read Read Doc

35 [Hit Hit Hit Đụng ,đập , đánh , đấm

36 |Hurt Hurt Hurt Làm dau , tổn thương

37 |Come Came Come Đến ; Tới

38 |Become Became Become Trở nên ; trở thành

39_ |Run Ran Run Chạy

40 |Mend Mended Mended vá( quần áo

41 |Send Sent sent Gửi

42 |Lend Lent Lent Cho vay cho mượn

43 |Spend Spent Spent Tiêu xài , trãi qua

44_ |Build Built Built Xây dựng

45 |Say Said Said Nói

Trang 2

48 |Lie Lied Lied Nói dối

50 |Sell Sold Sold Bán

52 |Stand Stood Stood Đúng

53 |Understand Understood Understood Hiểu

54 {Sit Sat Sat Ngồi

55 |Meet Met Met Gặp

56 |Feed Fed Fed Nuôi dưỡng , cho ấn

58 |Keep Kept Kept Giữ ,giữ lại

59 |Sleep Slept Slept Ngủ

60_ |Leave Left Left Rời khỏi

61 |Fall Fell Fallen Rơi , ngã, té, đồ

62 l|Feel Felt Felt Cảm thấy

63 |Find Found Found Tìm

64 |Hang Hung Hung Treo

65_ |Hear heard Heard Nghe

6 |Hide Hid Hid/Hidden Che dấu ; ẩn khuất

67 |Lose Lost Lost Lam mat ;khéng con nifa

69_ |Make Made Made Làm ,chế tạo

70 |Do Did Done Làm

71 |Go Went Gone Đi

73 |Mean Meant Meant Nghĩa là, muốn nó là

75 |Get Got Got/gotten được, có nhận

76 |Forget Forgot Forgotten Quên Bỏ sót

77 |Freeze Froze Frozen Đông, đặc lại

78 |Shine Shone Shone chiếu sáng

79 |Swing Swung Swung Đông đưa , đánh đu

80 |Swear Swore Sworn Thê, tuyên thê

Ngày đăng: 25/06/2013, 01:26

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w