1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Từ vựng Tiếng Anh về Giáng sinh

7 314 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 1,04 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ vựng Tiếng Anh về Giáng sinh tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh...

Trang 1

TỪ VỰNG TIẾNG ANH

VỀ CHỦ ĐỀ GIÁNG SINH

UK, US/ˈwɪn.tər/

Mùa đông

2 Christmas (Noel) noun

/ˈkrɪs.məs/

UK /nəʊˈel/

US /noʊel/

Giáng sinh (ngày Nô-en)

UK, US/bel/

Chuông

UK/ˈkær.əl/

US/ˈker-əl/

Bài hát mừng Giáng sinh

Trang 2

5 Santa Claus

(Father Christmas UK

Kris Kringle US )

noun

UK /ˈsæn.təˌklɔːz/

US /ˈsæn.tə klɑːz/

Ông già Nô-en

UK /snəʊ/

US /snoʊ/

Tuyết

UK /ˈsnəʊ.fleɪk/

US /ˈsnoʊ-fleɪk/

Bông tuyết

UK /ˈsnəʊ.mæn/

US /ˈsnoʊ-mæn/

Người tuyết

Trang 3

9 Pine

(Christmas tree)

noun

US /paɪn/

Cây thông

/ˈkænd(ə)l/

Nến

UK /ˈdʒɪndʒəbred/

US /ˈdʒɪndʒəbred/

Gingerbread

Trang 4

14 Card noun

UK /kɑːd/

US /kɑːrd/

Thiếp

UK /ˈfaɪə.pleɪs/

US /ˈfaɪr-pleɪs/

Lò sưởi

UK /ˈfaɪə.pleɪs/

US /ˈfaɪr-pleɪs/

Yêu tinh

UK /ˈfaɪə.wʊd/

US /ˈfaɪr-wʊd/

Củi

UK /ˈreɪn.dɪər/

US /ˈreɪn-dɪr/

Tuần lộc

Trang 5

19 Chimney noun

/ˈtʃɪm.ni/

Ống khói

/ɡɪft/

Quà

/ˈtɪn.səl/

Dây kim tuyến

/ˈrɪb.ən/

Ruy băng

/fiːst/

Bữa tiệc

Trang 6

24 Sled noun

/sled/

Xe trượt tuyết

/ˈaɪ sɪ kəl/

Cột băng, trụ băng

US /riːθ/

UK /riːðz/

Vòng hoa

UK /skɑːf/

US /skɑːrf/

Khăn quàng

UK /ˈɔː.nə.mənt/

US /ˈɔːr-mənt/

Vật trang trí treo trên cây thông

Trang 7

29 Stockings noun

UK /ˈstɒk.ɪŋ/

US /ˈstɑː.kɪŋ/

Tất

UK /ˈbɔ bəl/

US /ˈbɑː-/

Quả châu (quả bóng hình cầu trang trí cây thông)

UK /ˈmɪsltəʊ/

US /mɪsltoʊ/

Tầm gửi

Ngày đăng: 20/12/2016, 02:02

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w