1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Học kì 1: 2008-2009

13 157 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tổng Kết Điểm Học Kỳ I - Lớp 10A01
Tác giả Nguyễn Duy Bảo, Hồ Thị Bình, Trần Hữu Danh, Bùi Văn Dương, Trần Thế Du, Trần Chu Duy, Nguyễn Thị Hận, Nguyễn Thị Thanh Hằng, Trương Thị Hiên, Võ Thanh Hiển, Nguyễn Trung Hiếu, Nguyễn Thị Linh Huyền, Huỳnh Tấn Linh, Nguyễn Hữu Nhựt, Đỗ Thị Oanh, Đỗ Minh Phương, Thái Minh Quyết, Huỳnh Thị Xuân Quý, Võ Thị Trường Sinh, Nguyễn Tấn Tài, Đoàn Thị Xuân Thắm, Nguyễn Thị Đăng Thắm, Nguyễn Đức Thắng, Võ Chí Thanh, Lê Hoàng Thành, Lê Trung Thành, Lê Thị Thu Thảo, Huỳnh Ngọc Thảo, Trần Thị Thu Trang, Trần Thị Thuỳ Trang, Huỳnh Ngọc Trà, Trịnh Minh Trí, Lê Văn Trọng, Nguyễn Thị Trong, Nguyễn Ngọc Trường, Trần Thị Xuân Trúc, Đoàn Văn Tuấn, Nguyễn Văn Tuấn, Nguyễn Duy Tú, Nguyễn Thị Hồng Vân, Nguyễn Thị Trúc Vân, Nguyễn Anh Vũ, Trần Thị Thuý Vy, Nguyễn Văn Ý
Trường học Trường Trung Học Phổ Thông
Chuyên ngành Giáo Dục
Thể loại Báo Cáo
Năm xuất bản 2008-2009
Thành phố Việt Nam
Định dạng
Số trang 13
Dung lượng 1,79 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

1 Nguyễn Duy Bảo 7.8 7.5 6.5 6.8 6.7 5.6 8.1 7.5 5.1 7.4 8.4 7.1 7.0 Khá Khá HSTT

2 Hồ Thị Bình 6.5 6.5 4.9 6.4 6.8 6.5 7.9 7.5 7.6 8.3 8.6 5.4 6.9 Khá Tb Tb

3 Trần Hữu Danh 2.7 5.8 2.5 4.2 5.1 4.7 5.6 2.8 3.6 4.3 5.6 5.3 4.3 Tb Yếu Yếu

5 Trần Thế Du 2.3 5.0 3.2 2.4 5.6 5.1 4.6 2.8 5.0 3.8 3.3 4.8 4.0 Yếu Yếu Kém

6 Trần Chu Duy 2.0 2.8 2.4 3.0 6.6 3.6 3.4 3.6 3.3 1.2 0.8 5.8 3.2 Yếu Kém Kém

7 Nguyễn Thị Hận 5.0 5.3 7.1 4.3 6.7 5.7 7.2 4.9 3.9 6.7 7.8 3.0 5.6 Yếu

8 Nguyễn Thị Thanh Hằng 4.1 6.8 6.9 6.1 5.8 6.3 7.8 6.7 5.5 7.1 7.8 5.0 6.2 Tb Tb Tb

9 Trương Thị Hiên 3.8 5.2 3.7 7.0 6.0 6.1 6.4 5.2 4.3 5.3 4.9 5.3 5.2 Tb

10 Võ Thanh Hiển 7.5 8.1 8.3 5.8 6.5 4.8 5.8 6.7 4.1 6.2 6.2 8.0 6.5 Yếu Tb Yếu

11 Nguyễn Trung Hiếu 2.7 4.9 3.1 2.4 4.7 3.1 4.1 2.1 2.5 3.6 3.6 5.4 3.4 Yếu Kém Kém

12 Nguyễn Thị Linh Huyền 4.4 4.1 6.1 3.9 6.3 5.9 4.9 3.9 4.4 4.6 4.8 8.1 5.1 Yếu Tb Yếu

13 Huỳnh Tấn Linh 3.4 6.5 4.3 5.3 5.5 5.0 4.2 5.2 4.5 5.8 8.0 6.7 5.2 Tb Yếu Yếu

14 Nguyễn Hữu Nhựt 4.1 5.7 3.5 5.7 5.8 5.2 5.6 4.6 4.3 6.0 7.4 6.2 5.2 Tb Tb Tb

15 Đỗ Thị Oanh 4.6 5.9 4.9 5.8 6.2 6.4 7.1 5.9 6.2 7.6 7.0 4.3 5.9 Tb Tb Tb

16 Đỗ Minh Phương 2.9 4.0 0.5 4.2 3.2 4.7 2.8 2.5 3.8 2.8 2.3 2.5 3.1 Kém

17 Thái Minh Quyết 2.8 4.6 2.8 3.8 5.7 3.9 5.6 4.9 5.0 4.4 5.8 6.9 4.5 Tb Yếu Yếu

18 Huỳnh Thị Xuân Quý 4.1 6.0 4.6 3.3 6.1 4.9 4.1 4.3 5.3 3.1 4.6 5.5 4.6 Tb Yếu Yếu

19 Võ Thị Trường Sinh 3.7 6.2 4.8 4.0 6.4 6.0 4.7 5.0 5.6 4.6 5.4 6.5 5.2 Tb Tb Tb

20 Nguyễn Tấn Tài 3.3 1.8 2.4 1.0 3.0 4.0 2.0 2.9 1.2 0.3 3.5 2.4 Kém

21 Đoàn Thị Xuân Thắm 5.3 6.6 8.1 4.6 6.0 4.7 6.6 6.4 6.7 6.3 7.9 6.1 6.1 Tb Tb Tb

22 Nguyễn Thị Đăng Thắm 3.0 3.9 4.8 2.5 5.5 4.0 2.9 3.7 4.1 4.8 7.1 7.6 4.4 Tb Yếu Yếu

23 Nguyễn Đức Thắng 6.1 5.8 4.6 4.6 6.5 4.9 4.3 3.2 4.5 5.0 7.5 6.8 5.3 Yếu Yếu Kém

24 Võ Chí Thanh 3.9 5.0 2.4 3.9 5.0 4.5 3.8 3.3 4.1 4.1 2.9 5.7 4.1 Tb Yếu Yếu

25 Lê Hoàng Thành 2.0 5.0 2.0 3.0 4.0 5.0 1.0 6.0 2.7 2.5 8.0 3.7 Kém

26 Lê Trung Thành 4.4 5.6 4.8 3.3 6.5 4.1 4.3 4.3 4.1 1.6 4.7 6.9 4.5 Yếu Kém Kém

27 Lê Thị Thu Thảo 5.9 7.6 7.1 7.8 6.5 6.4 7.5 6.6 6.5 7.0 9.2 6.7 6.9 Khá Tb Tb

28 Huỳnh Ngọc Thảo 4.3 4.2 3.3 4.2 4.8 3.1 3.7 4.7 4.1 5.3 6.1 5.9 4.4 Yếu Yếu Kém

29 Trần Thị Thu Trang 5.6 5.5 4.2 5.2 5.8 5.8 6.7 4.3 5.8 6.2 7.3 5.1 5.6 Khá Tb Tb

30 Trần Thị Thuỳ Trang 4.0 6.2 5.6 4.9 6.3 5.8 6.5 5.1 5.5 6.4 7.1 6.7 5.7 Tb Tb Tb

31 Huỳnh Ngọc Trà 3.9 4.1 3.1 3.9 6.3 4.0 5.6 4.9 4.3 3.0 5.7 5.8 4.5 Yếu Yếu Kém

32 Trịnh Minh Trí 3.1 5.4 3.5 4.9 5.1 5.5 6.9 4.4 6.5 6.8 6.4 6.1 5.2 Yếu Yếu Kém

33 Lê Văn Trọng 3.1 6.5 4.2 2.8 5.8 4.1 3.5 2.8 3.8 4.1 5.4 7.2 4.3 Tb Yếu Yếu

34 Nguyễn Thị Trong 5.7 7.1 6.7 6.9 7.1 5.7 8.1 7.6 5.6 7.3 9.4 6.0 6.8 Khá Tb Tb

35 Nguyễn Ngọc Trường 3.2 5.2 2.0 2.2 5.6 2.7 5.4 2.9 3.3 2.1 2.6 6.5 3.5 Yếu Yếu Kém

36 Trần Thị Xuân Trúc 4.9 7.2 7.6 6.3 5.9 5.4 6.6 6.5 7.2 5.7 7.1 6.9 6.3 Khá Tb Tb

37 Đoàn Văn Tuấn 4.7 6.5 5.6 7.0 5.4 4.8 6.2 6.5 5.8 6.3 6.7 6.2 5.8 Tb Yếu Yếu

38 Nguyễn Văn Tuấn 3.8 5.4 3.9 4.2 5.6 4.6 4.6 3.3 4.6 4.8 4.6 7.2 4.6 Tb Yếu Yếu

39 Nguyễn Duy Tú 4.4 6.3 5.4 5.2 6.2 5.0 7.9 5.6 4.8 6.4 8.2 6.8 5.8 Khá Tb Tb

40 Nguyễn Thị Hồng Vân 5.2 6.5 7.0 4.6 5.8 5.9 7.1 4.9 6.5 5.3 7.1 6.0 5.9 Tb Tb Tb

41 Nguyễn Thị Trúc Vân 4.9 5.8 5.1 3.6 6.5 6.3 3.2 4.4 6.5 3.8 5.5 6.6 5.2 Khá Yếu Yếu

42 Nguyễn Anh Vũ 3.1 4.5 2.3 1.0 3.2 4.2 2.2 2.4 2.9 3.5 4.9 5.2 3.3 Kém

43 Trần Thị Thuý Vy 6.4 7.5 7.2 8.3 6.3 5.4 8.1 7.0 7.6 6.6 8.5 7.3 7.0 Khá Tb Tb

44 Nguyễn Văn ý 2.8 4.6 3.8 3.0 4.2 4.4 2.8 3.2 3.3 3.5 2.7 5.4 3.6 Tb Yếu Yếu

Trang 2

1 Lê Xuân Bảo 4.7 5.1 5.0 4.3 5.5 4.2 6.4 3.1 4.9 4.9 5.1 6.0 4.9 Tb Yếu Yếu

2 Lê Thanh Dậu 3.9 4.7 3.3 3.3 4.8 5.4 3.4 3.5 4.3 3.9 4.9 6.5 4.4 Yếu Yếu Kém

3 Huỳnh Quang Dậu 3.6 3.9 5.0 5.3 6.8 4.0 5.8 4.1 3.5 4.4 5.3 7.4 4.8 Yếu Yếu Kém

4 Nguyễn Đồng 2.6 5.5 4.4 4.4 7.0 5.0 5.6 3.1 3.8 5.1 7.2 5.8 4.8 Yếu Yếu Kém

5 Trần Trung Hậu 4.9 5.5 5.9 5.6 5.5 4.5 3.2 3.2 4.9 3.3 6.3 6.9 4.9 Yếu Yếu Kém

6 Ngô Xuân Hào 7.8 6.3 7.5 6.4 7.2 6.9 6.1 7.8 5.9 6.6 8.9 5.3 7.0 Khá Khá HSTT

7 Nguyễn Thu Hồng 3.4 4.5 5.2 5.1 5.9 6.3 7.0 4.3 4.5 4.4 7.3 5.5 5.2 Tb Yếu Yếu

8 Lê Phước Hưng 4.6 5.1 4.9 6.1 6.2 4.8 7.4 4.1 4.5 6.7 4.9 5.9 5.3 Tb Yếu Yếu

9 Đỗ Thị Lý Hương 2.6 3.7 5.2 2.8 5.3 4.8 3.5 1.7 3.6 4.4 3.4 5.4 3.8 Tb Kém Kém

10 Phạm Thị Thanh Huyền 4.1 6.6 5.2 7.6 6.3 6.2 8.2 5.5 5.3 6.5 7.1 5.6 6.0 Tb Tb Tb

11 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 3.9 4.5 5.6 2.9 5.8 4.3 1.9 5.4 5.1 2.3 3.6 6.5 4.3 Tb Kém Kém

12 Nguyễn Duy Khiêm 5.3 6.6 5.1 6.8 6.5 5.8 5.0 4.9 6.7 7.0 7.6 6.9 6.1 Khá Tb Tb

13 Phạm Anh Khoa 5.4 5.7 5.0 6.6 6.4 5.9 9.2 6.2 4.5 6.6 9.0 7.5 6.4 Tb Tb Tb

14 Nguyễn Thị Thuý Kiều 5.0 5.4 5.0 4.4 6.3 5.9 5.1 5.6 6.4 4.6 6.0 6.2 5.5 Khá Tb Tb

15 Hà Thị Thuỳ Linh 3.6 5.0 5.2 6.9 6.1 5.2 5.9 7.3 3.9 6.6 7.2 6.2 5.6 Tb Tb Tb

16 Đặng Pháp Luật 3.9 5.5 5.1 3.9 6.0 4.6 5.4 5.3 5.4 5.4 4.8 6.4 5.0 Tb Yếu Yếu

17 Trần Cao Luỹ 1.1 3.9 3.8 1.6 3.9 4.2 2.7 2.4 3.6 2.8 3.1 5.4 3.1 Tb Kém Kém

18 Huỳnh Thị My Ly 5.5 4.8 4.5 5.9 6.5 6.3 7.1 5.1 4.6 6.6 7.8 5.6 5.9 Khá Tb Tb

19 Nguyễn Ngọc Lý 2.1 3.6 4.0 3.8 6.2 5.1 3.2 3.2 4.5 4.7 4.7 6.0 4.2 Yếu Yếu Kém

20 Lê Thị Hoài Mỹ 4.7 4.5 5.1 8.6 6.5 5.9 7.1 5.8 6.2 7.1 7.3 7.0 6.2 Tb Tb Tb

21 Phạm Nguyễn Lê Nam 6.8 5.2 5.4 4.4 7.1 5.4 6.3 3.0 4.0 4.7 3.4 7.8 5.4 Tb Yếu Yếu

22 Bùi Thị Ngoan 5.9 5.5 5.1 4.9 6.4 6.0 4.6 5.1 5.3 5.2 5.9 6.5 5.6 Khá Tb Tb

23 Hoàng Đình Phán 4.6 6.3 3.3 5.9 5.5 5.1 4.1 5.0 4.9 5.4 7.1 4.7 5.1 Tb Yếu Yếu

24 Trần Thị Phượng 3.9 5.5 4.2 8.0 5.1 5.7 7.6 4.4 5.3 6.6 8.9 5.1 5.7 Khá Tb Tb

25 Nguyễn Cao Quyền 6.1 4.5 6.2 4.7 5.5 5.7 5.2 5.3 5.4 5.3 4.7 6.8 5.5 Khá Tb Tb

26 Nguyễn Thị Thanh Sen 2.8 4.3 6.4 5.9 6.1 6.9 5.2 5.3 5.5 7.6 8.3 6.4 5.7 Tb Yếu Yếu

27 Đỗ Trường Sơn 3.6 5.5 7.4 5.0 6.7 5.2 4.8 5.3 6.5 5.9 6.8 6.4 5.6 Tb Tb Tb

28 Nguyễn Hoàng Thắng 3.1 4.3 6.0 5.4 6.0 5.7 5.7 6.0 5.1 4.4 4.7 6.3 5.1 Yếu Yếu Kém

29 Phạm Thế Thanh 4.4 6.6 8.5 7.1 7.3 5.4 8.0 5.2 5.5 6.3 7.2 6.0 6.2 Tb Tb Tb

30 Đỗ Tấn Thời 5.8 4.0 6.4 5.2 5.7 5.6 5.0 4.7 6.1 4.9 6.2 7.3 5.6 Tb

31 Trịnh Thị Thu Thuỷ 3.3 5.5 4.2 4.8 5.3 5.8 3.8 4.1 4.7 5.7 5.5 6.7 4.9 Tb Yếu Yếu

32 Ngô Thị Thu Thuỷ 5.3 5.9 5.3 7.4 6.1 5.8 6.7 5.9 6.0 6.4 6.5 5.6 6.0 Yếu Tb Yếu

33 Nguyễn Thị Mai Trâm 3.4 4.2 7.3 5.6 6.0 5.6 6.4 4.4 6.2 6.3 6.0 6.0 5.5 Tb Yếu Yếu

34 Ngô Thị Huyền Trâm 3.1 4.6 3.7 6.8 5.6 6.3 7.7 4.0 5.4 7.4 9.1 5.5 5.6 Tb Yếu Yếu

35 Hoàng Thị Trang 2.1 4.5 3.3 3.2 5.5 4.5 6.6 3.4 5.8 5.2 6.8 4.3 4.4 Tb Yếu Yếu

36 Phạm Quang Trí 3.2 4.6 4.4 3.2 6.1 4.4 1.9 2.6 6.1 4.0 6.1 5.9 4.3 Tb Kém Kém

37 Trần Văn Trí 3.9 5.6 6.5 7.7 5.5 5.4 8.5 4.4 5.3 7.4 7.6 7.0 6.0 Khá Tb Tb

38 Lê Thị Thanh Trúc 4.0 4.5 4.6 4.8 6.2 5.8 4.8 2.7 5.4 4.0 5.1 4.6 4.7 Tb Yếu Yếu

39 Huỳnh Minh Tuấn 4.9 5.1 5.4 6.3 6.3 5.5 6.1 5.3 6.5 7.8 8.5 7.3 6.1 Yếu Tb Yếu

40 Lê Quang Vịnh 2.0 3.4 4.3 3.5 6.0 4.8 4.1 4.1 3.8 3.5 1.9 5.4 3.8 Yếu Kém Kém

41 Phạm Thị Vui 3.4 5.4 5.1 4.9 5.1 5.4 5.2 5.4 5.4 7.1 5.9 5.8 5.2 Tb Yếu Yếu

42 Lê Xuân Vũ 3.4 4.6 4.9 3.3 5.9 5.3 5.0 4.6 3.6 3.6 2.8 5.6 4.4 Yếu Yếu Kém

43 Bùi Minh Xuân 5.1 5.7 7.2 6.4 7.3 6.2 6.9 5.5 7.8 6.8 6.8 7.3 6.5 Yếu Tb Yếu

44 Phạm Thị Phi Yến 4.4 4.5 6.1 5.1 5.2 6.1 4.7 5.0 8.4 6.3 5.0 5.4 5.5 Khá Tb Tb

Trang 3

1 Huỳnh Ngọc Bình 5.3 4.3 5.1 5.7 5.1 5.2 3.7 6.8 4.3 5.1 7.4 6.4 5.4 Yếu Tb Yếu

2 Phạm Đình Cảnh 2.4 5.0 2.9 4.0 6.3 4.2 3.8 3.7 3.8 1.9 4.5 5.5 3.9 Kém

3 Trần Minh Chiến 6.3 5.5 5.0 4.3 6.5 4.5 5.2 5.4 5.5 4.6 3.5 6.5 5.3 Yếu Tb Yếu

4 Trương Thị Hồng Dư 7.0 5.0 5.0 6.0 9.0 4.0 6.0 6.0 8.0 7.0 6.3 Tb

5 Đào Ngọc Dương 4.1 5.2 4.5 3.6 5.4 5.0 4.5 4.2 5.1 5.7 6.6 5.8 4.9 Tb Yếu Yếu

6 Cao Đức Duy 6.0 6.6 4.1 3.9 6.3 5.7 4.9 7.3 4.7 6.1 5.8 7.1 5.7 Tb Tb Tb

7 Trần Ngọc Duy 5.3 5.2 4.8 3.8 5.9 4.9 6.4 6.4 3.3 6.2 7.3 5.0 5.3 Tb Yếu Yếu

8 Hồ Sỹ Đạt 5.0 5.4 5.0 2.8 6.5 4.8 4.8 4.1 4.5 5.4 3.2 6.6 4.9 Tb Yếu Yếu

9 Nguyễn Trung Định 7.8 7.0 5.8 6.1 6.5 5.5 5.1 6.1 5.4 6.4 6.9 5.6 6.3 Khá Tb Tb

10 Đỗ Trường Giang 4.1 5.2 4.2 3.2 5.0 5.4 4.4 5.0 4.4 4.9 4.8 5.5 4.7 Tb Yếu Yếu

11 Ngô Thị Thu Hà 5.1 6.1 4.4 3.8 4.5 4.5 4.2 4.1 5.7 5.3 5.9 5.1 4.9 Yếu Yếu Kém

12 Lê Mộng Diệu Hiền 4.2 4.6 3.6 3.6 5.5 6.1 7.2 4.0 5.9 7.1 5.2 5.6 5.2 Khá Tb Tb

13 Lê Trọng Hữu 3.0 4.5 4.4 4.9 6.8 5.3 3.3 3.1 4.7 4.3 6.2 5.8 4.6 Tb Yếu Yếu

14 Lê Minh Kỉ 5.8 5.9 4.9 4.1 5.6 5.2 4.4 5.0 4.2 6.2 6.5 7.1 5.4 Yếu Tb Yếu

15 Hồ Văn Khoa 7.5 6.9 8.1 7.8 7.2 5.3 6.4 6.7 4.6 6.6 7.8 6.2 6.7 Khá Tb Tb

16 Đào Trọng Lâm 3.9 5.0 5.1 3.9 6.2 4.8 2.9 2.2 3.9 5.2 5.1 6.2 4.5 Tb Yếu Yếu

17 Nguyễn Bá Lâm 5.4 5.8 5.6 3.2 7.3 5.3 5.9 4.9 4.0 5.2 3.9 7.1 5.3 Tb Yếu Yếu

18 Nguyễn Thị Như Mến 5.8 5.3 5.0 6.9 5.5 5.9 8.1 5.9 5.5 5.8 8.4 5.2 6.1 Khá Tb Tb

19 Huỳnh Đỗ Ngà 5.4 4.6 5.3 5.1 6.3 5.8 2.8 4.9 5.2 5.9 6.7 7.1 5.5 Tb Yếu Yếu

20 Phạm Thị Ngà 5.4 6.0 5.7 6.1 5.6 5.5 8.4 6.9 6.6 5.8 6.1 4.8 6.0 Tb Tb Tb

21 Nguyễn Thị Nhàn 4.7 5.1 4.7 3.9 5.1 4.7 5.8 4.4 5.6 5.4 7.2 6.1 5.2 Tb Yếu Yếu

22 Trương Văn Nhơn 6.4 5.1 6.1 4.9 7.1 5.3 5.6 6.0 3.5 6.5 6.8 8.2 5.9 Tb Tb Tb

23 Lâm Tấn Nhuận 6.1 5.9 4.1 4.7 5.7 5.9 7.8 6.6 5.8 6.1 8.6 6.8 6.2 Yếu Tb Yếu

24 Nguyễn Thanh Phong 5.1 6.7 5.5 5.1 6.0 5.5 5.8 6.0 5.5 7.4 8.0 6.8 6.0 Khá Tb Tb

25 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 6.1 5.7 5.5 4.9 4.8 5.7 5.1 6.0 4.3 6.4 5.8 6.6 5.6 Tb Tb Tb

26 Phạm Xuân Phú 2.1 4.5 3.1 3.0 3.3 2.3 2.4 3.0 2.3 2.4 2.2 5.6 2.9 Tb Kém Kém

27 Nguyễn Văn Sang 6.4 4.7 5.3 2.9 6.7 4.0 4.9 4.8 4.7 3.8 5.6 6.6 5.1 Tb Yếu Yếu

28 Nguyễn Đức Sáng 8.6 6.6 8.3 8.8 6.6 5.7 7.9 6.8 3.5 7.6 7.7 7.1 7.1 Khá Tb Tb

29 Nguyễn Quang Thanh 3.9 6.1 3.9 3.3 5.7 4.7 3.9 5.7 3.5 4.6 5.2 5.8 4.6 Tb Yếu Yếu

30 Phạm Thị Phương Thảo 3.6 5.2 5.2 6.2 5.5 6.1 5.1 6.9 5.9 6.6 7.9 6.5 5.7 Khá Tb Tb

31 Võ Thuận Thiên 5.3 5.2 5.7 3.2 5.5 4.8 5.6 4.9 5.0 4.8 5.9 6.2 5.2 Tb Yếu Yếu

32 Trương Thị Hoài Thương 3.0 4.0 6.0 3.7 9.0 5.7 5.0 2.0 5.0 3.9 Yếu

33 Phạm Thị Thùy 4.7 5.3 6.3 4.9 5.9 5.6 5.4 6.1 5.4 6.8 6.6 5.8 5.7 Khá Tb Tb

34 Cao Mộng Thúy 6.1 5.1 4.1 6.0 4.6 5.9 6.3 5.2 5.3 5.8 8.3 6.0 5.8 Tb Tb Tb

35 Nguyễn Thị Kim Thy 2.5 4.4 3.3 3.4 5.5 4.8 3.5 4.5 5.4 5.0 6.0 6.0 4.4 Tb Yếu Yếu

36 Trần Đình Tiến 3.8 5.2 5.8 3.2 6.0 4.9 4.0 5.7 5.3 5.1 5.8 6.2 5.0 Tb Yếu Yếu

37 Vũ Thùy Trang 1.0 4.0 2.3 5.5 4.3 5.9 ### 4.0 5.5 7.0 4.0 8.3 4.9 Kém

38 Đỗ Thị Tú Trinh 7.0 7.1 6.1 6.9 7.6 6.1 8.1 6.8 6.2 8.0 8.1 6.8 7.0 Tốt Khá HSTT

39 Trần Thanh Trọng 4.5 5.2 4.2 3.4 5.6 4.5 5.2 2.9 3.7 4.4 5.5 6.3 4.6 Tb Yếu Yếu

40 Bùi Đình Trường 7.9 7.6 8.2 6.3 8.7 5.6 8.2 7.4 4.5 8.3 8.9 8.1 7.4 Khá Tb Tb

41 Nguyễn Hữu Tuấn 5.1 6.9 5.7 5.2 5.8 5.4 7.3 6.7 6.1 6.6 4.6 5.8 5.8 Khá Tb Tb

42 Lê Văn Tú 5.3 4.2 4.3 4.2 5.1 4.3 4.3 3.3 2.6 4.0 4.8 6.6 4.5 Yếu Yếu Kém

43 Hoàng Thị Thanh Vân 5.9 5.7 3.9 5.3 6.2 4.9 5.9 6.1 5.5 4.9 5.4 7.1 5.5 Tb Tb Tb

44 Trần Thị Thanh Vân 5.0 5.9 4.9 7.1 5.8 5.6 6.3 6.2 5.7 6.7 7.4 6.0 5.9 Tốt Tb Tb

45 Lưu Đức Xuân 5.8 5.5 3.6 4.3 5.3 5.2 3.9 6.5 5.5 5.9 4.8 5.3 5.2 Yếu Tb Yếu

Trang 4

1 Nguyễn Văn Bắc 1.7 4.0 2.6 1.9 4.2 3.4 4.3 3.3 3.2 2.9 2.5 7.2 3.3 Kém

2 Nguyễn Thị Kim Chi 4.9 5.5 5.2 5.4 6.5 5.4 7.1 6.5 5.5 5.3 7.4 6.3 5.8 Khá Tb Tb

3 Nguyễn Thị Chung 3.9 4.1 3.7 3.9 6.6 6.3 5.3 4.1 5.5 5.4 6.6 6.0 5.1 Yếu Tb Yếu

4 Cao Minh Dương 4.4 4.8 5.0 4.3 5.4 5.5 5.7 5.8 4.3 7.0 5.9 6.5 5.3 Khá Tb Tb

5 Nguyễn Tấn Dương 1.8 3.0 2.3 0.7 5.6 2.1 2.2 2.6 2.1 3.4 2.4 6.5 2.8 Yếu Kém Kém

6 Hà Phước Dũng 2.7 4.0 4.8 5.4 5.1 4.1 3.3 4.6 3.9 5.0 5.9 6.4 4.4 Yếu Yếu Kém

7 Huỳnh Minh Duy 3.1 4.6 3.8 2.9 4.2 5.0 3.2 2.2 3.0 3.4 2.4 6.7 3.8 Tb Yếu Yếu

8 Trần Thị Thanh Hằng 4.8 5.8 4.9 5.8 6.5 5.6 7.3 3.9 4.9 6.1 6.0 5.5 5.5 Tb Tb Tb

9 Lưu Thị Thuý Hằng 3.4 5.0 3.9 2.9 5.1 5.5 4.4 3.6 5.3 5.7 5.0 5.3 4.6 Tb Yếu Yếu

10 Mai Thị Hồng Hạnh 3.8 4.0 3.7 2.6 6.0 5.8 3.6 3.4 4.7 4.8 5.4 6.0 4.5 Tb Yếu Yếu

11 Văn Hải 4.4 4.6 5.9 4.2 5.3 5.4 4.8 5.4 4.8 6.1 8.1 7.1 5.4 Khá Tb Tb

12 Trần Đình Hiến 4.1 4.6 5.4 3.4 5.8 4.2 2.6 3.6 4.2 3.5 6.1 6.1 4.4 Tb Yếu Yếu

13 Nguyễn Hoài Hoàn 3.0 4.7 3.0 2.3 6.0 4.2 2.0 3.5 4.1 3.3 3.2 5.3 3.7 Yếu Yếu Kém

14 Nguyễn Phước Hoàng 3.9 4.9 3.1 4.1 5.9 5.7 3.3 5.4 3.8 4.4 7.3 5.5 4.8 Tb Yếu Yếu

15 Thiều Văn Hưng 7.9 7.5 6.6 4.4 7.0 6.4 5.7 5.9 5.7 7.4 5.9 6.2 6.5 Yếu Tb Yếu

16 Trương Huỳnh Hùng 1.4 2.5 2.9 0.9 4.1 3.5 2.5 2.4 3.4 1.2 1.6 5.0 2.6 Yếu Kém Kém

17 Trương Hữu Hùng 6.5 5.5 5.9 4.6 7.4 5.1 4.1 5.7 3.9 7.4 8.4 6.2 5.9 Khá Tb Tb

18 Phạm Thị Ngọc Huyền 4.4 4.8 3.8 4.6 6.4 5.5 4.9 3.9 5.5 5.7 4.6 4.7 4.9 Tb Yếu Yếu

19 Bùi Thị Mỹ Linh 4.7 5.4 5.0 4.1 6.1 5.4 5.4 3.6 4.0 5.0 5.5 6.0 5.0 Khá Tb Tb

20 Trà Đức Lộc 7.0 7.0 8.0 1.0 9.0 3.0 6.0 5.4 Kém

21 Trương Văn Lợi 4.3 5.1 4.6 3.5 5.7 4.1 4.8 5.4 5.2 5.0 5.5 5.7 4.8 Tb Yếu Yếu

22 Hoàng Kim Long 2.9 5.0 4.4 2.8 3.4 3.7 3.7 3.8 4.7 3.6 5.2 5.9 4.0 Yếu Yếu Kém

23 Trần Minh 3.1 4.5 5.1 3.6 5.7 5.7 4.0 4.6 3.7 5.6 6.5 5.8 4.8 Tb Yếu Yếu

24 Lê Hữu Ngân 3.0 3.6 2.4 4.0 5.0 4.5 4.4 3.3 4.5 4.1 5.6 6.4 4.2 Tb Yếu Yếu

25 Huỳnh Thị Nguyện 4.7 5.7 4.4 3.9 4.2 5.9 5.8 3.8 4.9 7.2 5.6 6.7 5.2 Yếu Tb Yếu

26 Nguễn Văn Nhân 3.1 3.7 4.9 3.5 5.4 5.2 2.5 3.9 4.1 5.4 7.4 6.2 4.5 Tb Yếu Yếu

27 Lê Thị Kiều Nhung 4.1 5.6 5.5 5.0 6.1 5.5 6.7 4.3 5.6 8.0 7.3 6.7 5.7 Khá Tb Tb

28 Trần Thị Kim Phương 4.0 4.5 4.7 3.9 5.1 4.7 5.5 3.1 5.1 5.1 5.6 5.9 4.7 Tb Yếu Yếu

29 Hoàng Anh Phương 3.6 3.6 4.2 2.5 4.5 4.3 3.4 5.1 4.5 4.1 3.9 6.1 4.1 Yếu Yếu Kém

30 Văn Đức Quân 8.2 6.9 7.3 4.6 7.8 5.0 3.3 5.9 3.0 4.7 7.5 6.6 6.0 Tb Yếu Yếu

31 Nguyễn Vạn Quốc 4.4 6.2 5.2 6.2 5.5 5.8 5.2 7.4 4.1 4.2 7.0 6.0 5.5 Yếu Tb Yếu

32 Trần Ngọc Sang 1.7 4.1 4.0 2.4 6.2 3.8 2.3 2.6 3.2 1.9 3.6 5.8 3.4 Yếu Kém Kém

33 Đinh Phạm Bình Sơn 5.9 6.1 4.2 3.1 4.4 5.0 4.8 3.1 3.6 5.3 6.1 6.7 4.9 Yếu Yếu Kém

34 Trịnh Thị Thắng 2.9 5.0 3.1 4.3 4.5 4.0 4.1 3.3 4.0 4.6 3.6 5.0 4.0 Yếu Yếu Kém

35 Trần Thị Thảo 4.3 5.5 4.9 6.0 5.9 6.1 7.1 6.1 5.4 8.2 7.8 6.9 6.0 Tốt Tb Tb

36 Hoàng Thu Viết Thảo 5.3 6.3 5.4 5.3 6.1 5.6 6.6 4.5 5.6 6.2 5.7 6.4 5.7 Tb Tb Tb

37 Phạm Thị Thuận 3.0 4.3 4.2 3.6 6.3 5.0 5.2 3.0 5.3 5.4 5.0 7.6 4.7 Tb Yếu Yếu

38 Lê Thị Thuý 4.2 5.4 5.0 6.4 6.9 5.4 7.4 4.8 5.4 7.8 7.4 6.5 5.9 Yếu Tb Yếu

39 Trần Thị Minh Tình 4.5 5.1 4.5 5.2 4.9 5.3 7.6 3.2 6.0 5.4 5.4 5.9 5.2 Tb Yếu Yếu

40 Nguyễn Thị Huyền

Trang

3.7 5.2 5.2 5.6 5.1 6.3 6.6 5.8 5.3 6.4 7.1 8.0 5.7 Khá Tb Tb

41 Nguyễn Thành Trung 2.8 3.9 3.6 1.8 6.0 3.9 2.5 4.4 3.7 2.5 4.5 6.3 3.8 Yếu Kém Kém

42 Trần Anh Tuấn 1.0 5.3 4.2 3.7 5.0 5.3 3.2 2.4 4.7 5.5 5.5 5.3 4.1 Kém

43 Đặng Quang Vũ 3.5 5.3 4.4 5.0 7.2 5.6 5.9 4.3 5.1 7.8 8.6 7.0 5.6 Yếu Tb Yếu

44 Bùi Quốc Vỹ 2.9 3.9 2.9 3.4 5.1 4.7 5.4 3.0 4.4 5.5 7.0 5.3 4.4 Tb Yếu Yếu

45 Lê Thị Hải Yến 4.8 4.5 4.6 3.1 6.2 5.6 5.6 3.7 4.7 3.8 3.8 5.2 4.7 Yếu

Trang 5

Số

TT

Họ và tên T L H SV TH V S Đ A CD CN TD Đtb

HK

hiệu

1 Nguyễn Việt An 4.4 5.4 4.4 5.9 6.8 5.3 3.8 5.5 5.1 5.5 6.7 5.6 5.3 Tb Tb Tb

2 Nguyễn Vũ Quốc Bảo 8.1 6.8 7.5 7.3 6.9 5.2 7.7 6.4 6.8 6.4 8.8 5.6 6.9 Khá Khá HSTT

3 Đoàn Lê Thị Thanh Chúc 6.0 8.0 2.3 Kém

4 Võ Thị Thuỳ Dung 4.7 6.1 5.4 4.9 6.1 4.0 3.8 4.5 5.8 7.8 7.8 6.9 5.5 Yếu Yếu Kém

5 Nguyễn Quốc Đạo 6.2 5.0 5.8 4.2 6.3 5.0 5.4 5.4 4.7 3.7 5.8 6.6 5.4 Tb Tb Tb

6 Nguyễn Văn Được 6.6 5.5 5.4 5.1 5.7 4.2 4.7 7.0 5.5 6.4 6.3 6.9 5.7 Khá Tb Tb

7 Vũ Hữu Đức 5.6 5.4 5.2 6.6 6.5 4.5 4.9 6.6 5.1 6.8 6.9 7.3 5.8 Khá Tb Tb

8 Phan Công Hậu 5.3 5.4 5.7 4.3 6.2 5.2 5.2 4.4 4.6 5.8 5.1 6.5 5.3 Tb Tb Tb

9 Nguyễn Thuý Hằng 5.4 5.6 4.1 7.1 6.5 5.1 7.2 4.9 5.7 7.4 9.2 7.7 6.2 Khá Tb Tb

10 Trần Thị Hồng Hiệp 2.8 5.9 4.1 5.3 5.4 4.7 6.3 4.8 5.3 6.9 7.4 5.5 5.1 Tb Yếu Yếu

11 Lê Quang Hiếu 3.6 3.9 4.5 2.8 6.8 3.8 3.6 3.6 4.3 2.6 5.7 7.7 4.3 Tb Yếu Yếu

12 Thạch Thị Hoa 2.3 4.6 2.2 3.9 4.5 5.1 4.8 5.0 5.2 4.1 6.9 6.2 4.4 Tb Yếu Yếu

13 Nguyễn Thanh Hoàng 2.8 4.0 2.9 1.4 4.5 4.5 4.4 3.3 3.9 2.6 5.3 6.2 3.8 Yếu Kém Kém

14 Giáp Thị Mộng Hường 3.9 5.6 3.0 6.6 5.7 5.1 6.1 3.7 5.6 6.6 8.3 8.2 5.5 Yếu Yếu Kém

15 Nguyễn Ngọc Huyền 3.5 5.5 4.3 5.3 5.7 5.2 4.4 5.8 5.2 7.1 7.8 5.1 5.3 Tb Tb Tb

16 Thổ Minh Ky 3.5 5.1 5.8 4.7 6.0 4.1 1.0 3.8 4.4 3.7 5.8 8.5 4.6 Kém

17 Lê Thanh Liêm 2.7 5.6 4.3 4.8 5.6 4.8 2.6 4.1 4.4 3.8 3.7 6.9 4.3 Yếu Yếu Kém

18 Trần Thị Phương Linh 4.7 6.4 3.8 6.7 5.5 5.8 7.8 4.4 5.5 5.9 7.8 8.0 5.9 Khá Tb Tb

19 Nguyễn Hữu Linh 3.4 5.5 4.4 3.9 5.7 4.0 3.3 2.5 4.5 4.9 6.7 5.7 4.4 Tb Yếu Yếu

20 Hà Phước Lộc 6.8 5.6 6.5 6.6 6.3 5.4 8.5 6.6 7.0 6.7 7.5 6.3 6.6 Tb Khá Tb

21 Trần Đại Nam 5.6 5.8 4.4 4.7 5.6 4.0 3.4 4.0 5.3 3.3 3.9 6.3 4.7 Tb Yếu Yếu

22 Nguyễn Châu Thanh Nam 4.1 7.0 6.4 5.5 6.4 5.4 5.9 4.9 5.2 5.7 8.6 6.5 5.8 Khá Tb Tb

23 Trương Hoàng Mỹ Nhi 2.7 4.1 2.0 5.3 5.2 5.1 5.3 3.7 4.1 4.6 6.0 5.1 4.4 Tb Yếu Yếu

24 Nguyễn Thị Kim Nụ 3.5 5.2 3.8 6.3 5.7 5.3 5.6 4.9 4.3 6.3 8.1 5.7 5.3 Khá Tb Tb

25 Thổ Thị Oanh 5.4 6.2 6.0 8.6 6.6 5.7 8.2 5.1 6.0 7.9 9.0 7.6 6.7 Tốt Tb Tb

26 Nguyễn Thanh Phong 2.8 6.0 3.8 6.3 6.5 4.9 6.7 4.3 4.7 5.8 6.5 5.5 5.1 Tb Yếu Yếu

27 Lê Hoài Phương 4.0 5.6 4.7 3.0 6.5 3.3 5.0 8.5 5.2 4.9 3.0 6.7 4.8 Yếu

28 Phạm Thanh Quý 3.5 5.9 5.2 3.5 5.4 4.1 5.4 2.9 3.9 4.3 4.8 6.1 4.5 Yếu Yếu Kém

29 Nguyễn Trần Đức Tài 6.2 6.3 7.1 8.0 6.2 4.5 6.7 5.9 5.3 7.1 8.5 7.6 6.4 Tb Tb Tb

30 Âu Trường Thanh 3.0 5.1 3.3 4.9 5.7 5.6 4.8 4.6 4.0 4.1 5.0 5.8 4.6 Tb Yếu Yếu

31 Phạm Hồng Thành 3.0 5.2 2.8 6.8 6.5 5.7 6.5 3.6 5.9 3.9 7.1 6.1 5.1 Tb Yếu Yếu

32 Trần Quốc Thiện 6.9 5.8 7.0 4.9 7.5 4.4 5.4 4.9 5.0 5.1 6.8 7.4 5.9 Khá Tb Tb

33 Vũ Hoàng Thịnh 5.7 5.9 5.8 5.0 6.0 4.9 5.5 5.9 6.7 4.5 7.1 8.0 5.8 Khá Tb Tb

34 Trần Thị Kim Thương 5.8 5.6 2.3 6.2 8.3 5.5 7.9 4.7 7.9 6.7 8.5 6.7 6.2 Yếu

35 Nguyễn Đình Thuỵ 3.6 4.5 4.6 2.4 4.5 4.2 3.2 2.8 4.7 5.4 6.5 7.3 4.4 Tb Yếu Yếu

36 Nguyễn Minh Toàn 4.4 5.2 5.0 5.2 6.5 5.3 6.8 4.6 4.4 5.6 7.4 5.1 5.4 Tb Tb Tb

37 Phạm Thị Thanh Trang 4.8 5.9 4.1 5.5 6.1 4.7 4.6 4.0 5.3 5.7 6.4 7.5 5.3 Yếu Yếu Kém

38 Lê Thị Phương Trang 3.6 6.1 4.7 7.1 5.5 5.0 7.8 4.3 6.1 6.8 8.2 5.9 5.7 Tb Tb Tb

39 Phạm Minh Triệu 4.6 5.5 5.9 6.3 6.3 3.6 4.4 4.4 4.5 5.8 5.4 6.4 5.1 Tb Yếu Yếu

40 Trần Phương Trình 3.8 5.9 5.1 4.4 5.4 4.8 5.3 5.7 3.9 5.0 6.5 4.8 4.9 Yếu Yếu Kém

41 Lưu Văn Trung 3.4 4.9 4.5 3.7 5.6 4.3 5.1 5.8 4.9 4.9 6.3 7.0 4.9 Tb Yếu Yếu

42 Thạch Lê Anh Tuấn 6.3 3.9 4.3 7.4 5.8 4.6 6.7 4.7 4.2 5.9 4.5 5.4 5.3 Tb

43 Nguyễn Thanh Tuấn 4.0 5.8 4.4 4.1 5.7 4.3 4.6 5.6 5.5 6.2 7.2 6.4 5.2 Tb Yếu Yếu

44 Lê Xuân Vũ 2.2 4.5 5.0 6.6 5.5 5.2 3.9 4.1 5.2 5.7 7.2 6.4 4.9 Tb Yếu Yếu

45 Nguyễn Hà Thảo Yến 5.3 7.1 5.4 7.2 5.6 5.3 7.3 7.2 6.5 6.4 7.3 6.4 6.3 Khá Tb Tb

Trang 6

1 Võ Quốc Ân 4.4 4.1 4.7 6.3 5.1 5.7 5.5 5.3 4.2 5.1 5.6 5.4 5.1 Tb Tb Tb

2 Trần Hoàng Việt Anh 7.8 6.7 6.6 6.9 6.0 5.9 7.7 5.6 7.1 6.9 7.8 7.3 6.9 Tb Khá Tb

4 Trần Thị Bông 3.4 4.6 4.1 3.3 5.5 4.6 4.6 4.6 5.4 3.7 6.8 7.1 4.7 Tb Yếu Yếu

5 Trần Xuân Cới 5.5 4.1 4.8 6.1 5.7 4.2 6.3 5.5 3.7 4.8 7.4 6.5 5.3 Tb Tb Tb

6 Lê Phạm Thuý Diễm 3.6 4.5 5.9 3.3 6.5 5.5 4.6 3.5 5.2 3.1 4.1 6.5 4.7 Tb Yếu Yếu

7 Lê Thanh Dự 4.4 4.2 5.1 2.7 6.5 4.7 1.8 4.1 4.8 4.3 4.7 7.0 4.5 Tb Kém Kém

8 Phan Đại 3.5 5.3 4.9 6.1 5.3 5.5 7.6 5.8 5.1 5.5 8.2 6.7 5.6 Tb Tb Tb

9 Võ Thị Hằng 4.0 5.0 6.0 4.0 5.0 9.0 4.5 5.9 6.0 3.0 4.0 4.3 Yếu

10 Nguyễn Văn Hải 4.3 3.4 3.1 3.0 5.1 3.3 3.3 3.1 5.3 3.8 3.5 6.7 4.0 Yếu Yếu Kém

11 Nguyễn Ngọc Hải 4.8 4.7 4.8 4.9 5.3 4.7 5.4 4.6 4.8 4.8 6.2 6.6 5.1 Yếu Yếu Kém

12 Trần Thị Hiền 2.9 4.9 4.6 6.3 5.6 4.9 5.6 4.1 6.9 5.6 7.5 6.4 5.2 Tb Yếu Yếu

13 Nguyễn Văn Hiếu 6.7 6.5 7.0 8.4 6.4 5.7 6.8 4.6 7.6 8.0 7.3 6.4 6.7 Khá Tb Tb

14 Nguyễn Thị Hoa 5.4 6.5 6.7 8.5 7.1 5.9 8.3 8.0 7.6 8.8 9.4 6.3 7.1 Khá Tb Tb

15 Nguyễn Ngân Linh 4.7 4.8 3.8 4.3 5.5 4.5 2.5 2.5 5.2 4.3 3.5 7.2 4.4 Tb Yếu Yếu

16 Hồ Thị Lợi 5.2 5.3 4.3 5.7 5.7 5.8 6.1 5.6 5.2 5.6 6.8 7.5 5.7 Khá Tb Tb

17 Trần Phi Long 6.3 6.2 5.8 7.1 6.8 4.8 4.6 7.4 5.7 6.1 7.9 5.6 6.1 Khá Tb Tb

18 Huỳnh Thị Ngọc Mai 3.8 4.7 4.9 5.2 5.1 5.2 4.3 4.6 5.1 5.4 7.2 6.2 5.1 Tb Tb Tb

19 Lê Văn Mạnh 6.3 6.3 5.2 6.5 6.9 5.8 6.3 6.9 5.9 8.4 8.2 5.7 6.5 Tb Tb Tb

20 Trần Hồng Minh 3.6 4.9 3.5 3.9 6.2 4.9 3.9 5.2 4.3 4.8 4.4 4.8 4.5 Yếu Yếu Kém

22 Nguyễn Huy Phong 4.4 5.7 4.6 3.8 5.0 4.0 4.6 3.6 4.9 5.4 6.6 4.3 4.7 Tb Yếu Yếu

23 Lê Phước Phú 3.8 3.6 3.2 3.6 4.6 4.6 4.9 2.6 4.0 4.1 5.3 7.5 4.3 Yếu Yếu Kém

24 Trần Văn Quyền 4.9 5.2 4.3 8.6 5.2 5.9 6.7 5.8 5.9 6.2 8.6 6.5 6.0 Tb Tb Tb

25 Nguyễn Ngọc Quý 6.0 4.0 3.2 4.3 4.2 5.0 6.8 5.0 3.2 5.7 5.7 2.3 4.7 Yếu

26 Nguyễn Văn Sáng 4.9 5.7 4.9 6.5 5.4 5.2 6.9 5.1 5.7 6.7 7.0 6.8 5.8 Tb Tb Tb

28 Cao Minh Sỹ 3.8 6.5 4.9 8.4 6.1 5.6 7.6 2.5 4.5 6.8 8.0 4.9 5.6 Tb Yếu Yếu

29 Hoàng Thị Thanh 4.3 5.2 6.1 5.5 6.8 4.6 7.4 6.3 6.8 7.1 8.6 7.5 6.1 Tb Yếu Yếu

30 Nguyễn Thị Thu Thảo 3.1 4.9 5.0 4.8 5.0 5.2 6.2 3.7 6.7 4.5 6.7 5.5 5.0 Tb Yếu Yếu

31 Nguyễn Thị Kim Thoa 6.2 6.0 6.5 7.3 6.0 5.6 6.3 5.5 7.5 7.7 8.6 6.3 6.5 Khá Tb Tb

32 Cao Thuận 3.7 4.6 4.7 6.3 7.5 5.5 4.0 5.6 4.9 4.7 6.1 5.0 5.1 Tb Tb Tb

33 Nguyễn Đình Thuận 3.6 5.8 4.3 6.6 6.0 5.4 7.4 6.2 4.7 7.2 7.5 6.9 5.8 Tb Tb Tb

34 Hoàng Thị Thuỷ Tiên 3.9 5.7 4.6 6.7 5.7 4.8 5.2 5.0 6.4 5.9 5.6 6.2 5.3 Tb Yếu Yếu

35 Trần Văn Toản 6.6 6.5 5.6 7.2 7.7 5.9 6.3 6.8 6.0 6.4 7.0 5.8 6.5 Khá Khá HSTT

36 Đào Thị Trâm 6.1 7.7 6.5 8.7 6.0 5.9 8.3 7.2 7.1 8.3 9.4 9.6 7.3 Tốt Tb Tb

37 Phạm Thị Trang 5.2 6.2 5.0 6.1 6.1 5.8 6.3 5.5 6.1 6.8 7.4 7.2 6.1 Khá Tb Tb

38 Nguyễn Quốc Triệu 5.2 4.0 4.3 6.7 5.5 5.0 6.4 4.7 5.7 5.5 7.4 6.2 5.5 Tb Tb Tb

39 Lê Doãn Trọng 5.5 6.1 6.5 3.9 5.8 5.2 5.6 5.8 4.6 5.3 5.6 5.6 5.4 Tb Tb Tb

40 Nguyễn Đức Trường 5.8 5.6 3.7 3.9 5.8 4.8 3.5 5.1 6.0 4.1 5.5 4.5 4.9 Tb Yếu Yếu

41 Đỗ Công Tuấn 3.1 5.7 4.2 6.8 5.1 5.8 6.2 3.8 6.8 4.7 8.9 5.4 5.4 Tb Yếu Yếu

42 Nguyễn Duy Tùng 4.2 5.6 4.7 4.8 5.1 5.5 4.3 4.5 6.0 6.2 5.6 7.0 5.2 Khá Tb Tb

43 Trần Thị Hồng Vui 3.0 4.7 4.0 3.7 1.0 6.1 5.0 6.5 6.2 5.0 4.0 6.7 4.6 Kém

44 Huỳnh Công Vũ 4.5 4.9 4.1 5.1 5.5 5.0 6.1 5.5 4.8 5.1 6.0 5.7 5.1 Tb Tb Tb

45 Nguyễn Thị Ngọc Xuân 4.6 5.2 4.8 4.5 5.3 5.5 5.0 5.9 7.8 3.6 6.6 8.4 5.5 Khá Tb Tb

46 Bùi Thị Hải Yến 3.4 4.8 4.0 4.9 5.0 5.0 4.3 4.2 5.9 4.3 4.6 8.3 4.8 Tb Yếu Yếu

Trang 7

Số

TT

Họ và tên T L H SV TH V S Đ A CD CN TD Đtb

HK

hiệu

1 Ngô Thị Thúy An 5.2 5.6 6.4 6.9 5.9 5.7 7.4 5.6 7.5 7.2 7.8 5.6 6.3 Khá Tb Tb

2 Văn Đức Bảo 2.5 3.7 4.0 3.5 5.2 4.3 3.9 3.9 4.4 3.6 3.5 5.2 3.9 Tb Yếu Yếu

3 Lê Viết Anh Biên 4.2 5.4 5.7 8.6 6.7 7.0 5.9 6.6 6.7 8.1 8.7 6.4 6.5 Tb Tb Tb

4 Hùynh Minh Cảnh 4.0 5.0 4.8 6.9 6.4 5.3 5.8 6.8 4.0 4.2 6.4 5.3 5.3 Tb Tb Tb

5 Trần Mạnh Cường 3.0 4.3 5.1 7.7 6.4 5.4 6.9 4.4 4.2 4.3 6.5 6.7 5.2 Tb Yếu Yếu

6 Lê Thị Ngọc Diễm 3.5 5.0 4.9 6.0 6.6 6.5 7.6 7.1 5.9 5.1 7.3 8.5 6.0 Tốt Tb Tb

7 Nguyễn Công Doanh 4.6 6.0 4.8 5.6 6.6 5.4 6.4 7.1 5.6 6.1 5.9 7.7 5.8 Khá Tb Tb

8 Võ Việt Dũng 3.4 3.8 6.8 5.5 6.9 4.7 6.4 6.6 5.7 4.4 7.3 5.5 5.4 Tb Yếu Yếu

9 Nguyễn Thị Hồng Định 2.9 5.5 5.3 5.9 5.9 6.2 7.5 6.9 5.5 5.4 7.6 6.6 5.7 Tb Yếu Yếu

10 Phạm Thị Thu Hằng 4.6 6.0 8.1 9.1 7.9 7.0 7.9 8.6 7.4 7.3 8.5 7.9 7.3 Tốt Tb Tb

11 Phan Long Hải 5.1 5.6 6.4 6.9 6.6 5.4 6.4 7.1 5.8 6.2 7.0 6.6 6.1 Tb Tb Tb

12 Lưu Minh Hòang 3.1 5.9 5.3 6.3 7.3 4.5 5.8 4.9 4.7 4.3 7.7 6.7 5.3 Yếu Yếu Kém

13 Nguyễn Thị Diễm Huyền 4.7 5.3 4.5 6.6 6.5 6.4 6.5 5.9 5.5 5.6 7.5 8.1 6.0 Khá Tb Tb

14 Nguyễn Thị Kiều 2.5 3.8 4.3 5.0 6.0 4.7 5.4 5.3 3.3 3.6 4.8 8.7 4.6 Yếu Yếu Kém

15 Võ Văn Lập 2.9 3.6 6.0 4.2 5.4 4.1 4.6 4.9 4.3 4.1 6.2 6.5 4.6 Tb Yếu Yếu

16 Trương Hải Linh 2.3 4.9 4.7 3.8 5.8 4.8 5.6 5.1 4.4 4.1 6.3 7.3 4.7 Tb Yếu Yếu

17 Trần Thị Kim Lợi 3.1 5.7 5.3 6.4 5.5 6.5 5.1 4.9 7.6 5.0 5.4 7.0 5.5 Tb Yếu Yếu

18 Nguyễn Thị Cẩm Lựu 2.5 4.4 4.0 5.2 5.2 5.0 4.2 5.6 6.0 3.9 5.9 8.4 4.8 Tb Yếu Yếu

19 Hoàng Quốc Long 5.6 5.5 4.9 7.7 6.5 6.1 7.0 8.2 5.4 6.2 6.9 7.9 6.4 Tốt Tb Tb

20 Trương Hoàng Long 3.6 3.9 6.4 6.7 7.3 5.4 6.8 6.6 5.8 6.0 8.5 7.2 5.9 Tb Tb Tb

21 Đặng Chế Mân 2.2 3.3 4.2 3.4 5.5 4.2 5.9 2.9 4.7 4.1 5.0 7.4 4.2 Yếu Yếu Kém

22 Hoàng Phước Minh 2.8 4.2 5.2 3.3 5.9 3.5 4.9 3.1 4.0 2.1 4.6 7.5 4.1 Yếu Yếu Kém

23 Nguyễn Tấn Nhân 2.3 4.0 3.6 2.8 4.5 3.5 6.2 4.3 3.8 4.2 5.6 5.4 4.0 Tb Yếu Yếu

24 Nguyễn Thập Nhất 2.3 3.2 3.5 4.2 5.2 3.6 3.1 3.3 4.1 2.9 5.3 6.7 3.8 Yếu Yếu Kém

25 Phạm Ngọc Nhựt 8.7 6.8 8.1 5.1 4.3 5.6 7.4 6.3 4.4 5.6 6.8 7.3 6.5 Khá Tb Tb

26 Bùi Thị Thủy Nhung 4.5 4.0 4.0 4.9 6.4 6.2 4.4 6.4 5.6 6.5 7.5 7.2 5.6 Khá Tb Tb

27 Phạm Thị Bích Phượng 3.3 4.4 5.2 3.8 5.8 5.9 6.9 6.6 5.6 2.9 6.8 6.1 5.2 Tb Yếu Yếu

28 Huỳnh Thị Yến Phượng 2.7 5.0 5.3 6.6 6.1 4.2 5.7 5.6 5.4 4.6 7.0 7.5 5.2 Yếu Yếu Kém

29 Võ Viết Sơn 7.0 6.7 8.2 5.3 6.4 5.0 5.3 5.5 6.1 5.5 5.6 7.6 6.2 Tb Tb Tb

30 Đoàn Thị Thanh Sương 3.8 6.5 5.2 8.4 6.2 5.6 6.8 5.7 7.3 5.6 9.3 9.2 6.4 Khá Tb Tb

31 Nguyễn Thị Thanh Thấm 3.5 4.2 5.6 5.1 5.5 5.7 3.9 5.5 6.2 4.6 7.6 7.3 5.3 Tb Tb Tb

32 Hoàng Công Thành 5.5 6.4 7.1 7.0 7.2 4.6 6.3 7.6 5.6 6.1 7.5 8.0 6.4 Khá Tb Tb

33 Phan Thị Thanh Thảo 3.5 5.5 5.4 5.3 6.3 5.0 6.4 4.5 6.6 5.6 7.6 5.9 5.4 Khá Tb Tb

34 Giang Thanh Thuận 5.0 6.8 6.8 7.2 7.8 6.6 7.1 6.9 7.0 6.5 7.6 7.2 6.7 Tốt Khá HSTT

36 Huỳnh Tịch 3.3 4.8 5.1 7.8 4.8 4.8 6.2 5.5 5.9 5.8 7.9 6.6 5.5 Tb Yếu Yếu

37 Trương Tòng 2.9 4.2 4.7 5.3 5.5 3.4 4.1 5.5 4.6 4.6 4.9 6.2 4.4 Tb Yếu Yếu

38 Nguyễn Thị Xuân Trang 5.0 6.4 8.0 4.8 6.1 6.2 5.8 6.2 7.7 5.4 5.7 8.0 6.2 Tốt Tb Tb

39 Phạm Minh Trí 2.6 3.6 3.7 5.1 5.5 5.0 4.1 6.0 5.0 5.1 3.8 3.9 4.4 Yếu Yếu Kém

40 Nguyễn Thị Diễm Trinh 3.1 4.3 7.6 6.3 7.5 6.0 6.8 5.4 7.2 6.4 7.9 6.0 6.0 Tb Yếu Yếu

41 Ngô Quang Trường 4.4 5.2 5.5 7.2 4.7 5.2 6.1 6.8 5.2 5.8 6.6 7.2 5.7 Tb Tb Tb

42 Trần Thị Uyên 2.6 5.4 3.2 7.1 6.6 5.4 4.4 4.8 5.7 6.5 7.6 7.6 5.4 Tb Yếu Yếu

43 Lê Việt 3.5 5.1 4.9 4.7 4.7 3.6 4.4 4.2 5.0 5.3 5.0 5.4 4.5 Tb Yếu Yếu

44 Nguyễn Ngọc Vinh 3.5 4.4 5.4 4.3 6.2 4.7 5.0 4.5 5.2 4.6 4.8 5.8 4.8 Tb Yếu Yếu

Trang 8

1 Đỗ Viết Anh 4.6 5.7 5.8 4.0 6.0 4.3 5.8 5.8 4.8 5.6 6.6 5.4 5.2 Tb Yếu Yếu

2 Lê Trần Quốc Bảo 5.0 6.1 4.6 5.5 7.4 5.7 7.1 6.3 6.5 6.6 6.9 5.8 6.0 Yếu Tb Yếu

3 Bùi Tấn Bảo 4.5 4.6 5.1 4.2 5.5 5.0 4.1 3.6 4.5 5.9 5.6 4.9 4.8 Tb Yếu Yếu

4 Nguyễn Đức Bình 5.8 5.3 6.4 5.9 6.9 3.9 5.4 8.2 6.5 7.7 8.4 6.5 6.2 Yếu Tb Yếu

5 Nguyễn Chí Chung 4.6 4.8 5.3 5.2 6.4 4.6 5.6 5.0 4.4 6.8 6.1 6.6 5.3 Tb Yếu Yếu

6 Huỳnh Quang Dương 3.0 4.5 3.3 4.6 5.3 5.8 6.5 2.6 4.0 5.6 5.2 5.3 4.6 Yếu Yếu Kém

7 Trần Ngọc Dương 6.5 6.7 5.5 6.1 6.9 5.3 5.9 6.6 6.5 6.5 6.9 6.0 6.2 Khá Tb Tb

8 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 3.3 4.5 6.5 6.2 5.8 4.7 4.6 4.3 5.7 6.9 5.3 7.2 5.2 Tb Yếu Yếu

9 Nguyễn Huy Dũng 4.7 6.0 5.4 7.3 6.3 4.5 6.8 5.4 6.3 7.9 7.4 7.0 6.0 Tb Yếu Yếu

10 Nguyễn Thị Hoàng Duyên 4.0 4.5 5.7 6.3 6.5 5.5 5.4 4.1 5.8 6.4 5.3 4.3 5.2 Tb Tb Tb

11 Nguyễn Đỗ Đông 8.2 7.2 6.5 4.3 7.0 6.0 7.1 7.4 6.1 7.7 8.7 7.4 7.0 Tb Tb Tb

12 Lê Thị Mỹ Hạnh 4.0 4.4 4.7 3.5 3.8 4.4 5.4 4.4 4.4 6.6 3.9 7.2 4.7 Tb Yếu Yếu

13 Nguyễn Thị Kim Hạnh 2.9 5.9 6.5 5.0 5.5 4.5 5.8 4.4 6.4 6.9 6.7 6.3 5.3 Tb Yếu Yếu

14 Nguyễn Văn Hải 5.2 6.8 5.4 4.5 6.4 6.1 5.1 4.8 6.2 6.7 7.8 5.8 5.9 Tb Tb Tb

15 Nguyễn Thị Hiền 4.8 5.0 4.9 5.0 6.2 5.3 4.9 3.3 5.1 5.9 4.9 8.0 5.2 Tb Yếu Yếu

16 Võ Ngọc Hiển 2.9 4.6 4.6 7.6 7.2 5.5 6.9 6.4 5.5 6.9 9.1 6.7 5.9 Tb Yếu Yếu

17 Phạm Thị Hiệu 5.1 4.9 5.4 5.2 5.8 5.3 6.7 5.0 6.3 6.0 7.9 6.9 5.8 Khá Tb Tb

18 Cao Hoàng Hưng 4.2 3.8 4.0 3.7 7.5 3.2 5.7 4.0 3.4 5.4 3.3 6.3 4.4 Yếu Yếu Kém

19 Phạm Ngọc Không 4.2 3.8 4.5 5.6 5.1 3.8 3.6 4.4 5.2 6.3 3.1 5.0 4.5 Tb Yếu Yếu

20 Huỳnh Thị Kiều 5.0 4.8 5.1 4.6 6.5 4.3 4.3 3.7 6.4 6.9 6.4 6.4 5.3 Yếu Tb Yếu

21 Lê Thị Kim Linh 3.7 5.3 4.1 5.7 5.7 4.1 6.1 5.5 5.8 6.2 5.9 5.3 5.1 Tb Yếu Yếu

22 Bùi Mai Linh 2.8 3.3 2.7 3.1 6.2 3.8 2.3 4.6 5.0 4.4 4.7 6.5 4.0 Yếu Yếu Kém

23 Nguyễn Thị Mỹ Linh 4.0 4.7 4.9 4.8 3.8 3.6 4.6 5.0 4.7 5.3 6.9 8.0 4.9 Yếu Yếu Kém

24 Lê Thanh Long 5.3 5.8 5.1 6.9 6.6 5.0 6.7 6.9 5.9 6.3 8.1 7.6 6.2 Yếu Tb Yếu

25 Hoàng Thị Yến Ly 3.9 4.5 6.7 5.8 5.7 5.0 4.7 5.4 5.7 7.3 7.9 5.8 5.5 Tb Tb Tb

26 Đặng Thị Phương Mai 5.4 5.4 6.5 7.7 6.8 5.7 7.4 7.3 6.8 7.4 8.5 6.4 6.6 Khá Tb Tb

27 Nguyễn Thị Diễm My 4.3 4.1 5.5 4.6 4.4 5.1 6.0 3.3 5.1 5.3 5.1 5.5 4.8 Yếu Yếu Kém

28 Nguyễn Nam 3.9 5.4 5.0 5.4 6.5 3.8 7.0 4.5 5.3 6.4 6.2 6.8 5.3 Tb Yếu Yếu

29 Phạm Quốc Nghĩa 4.5 4.7 5.2 6.2 7.1 4.7 7.2 5.4 5.0 7.1 7.8 6.3 5.7 Tb Yếu Yếu

30 Nguyễn Thị Yến Nhi 6.0 7.1 6.5 7.7 7.6 5.4 7.4 6.9 8.1 7.8 8.3 6.8 6.9 Khá Tb Tb

31 Bùi Thị ánh Nhung 4.1 4.6 7.0 5.0 5.0 5.7 6.0 6.2 4.6 5.3 4.7 5.4 5.2 Tb Tb Tb

32 Phan Thanh Phú 5.0 6.4 5.1 6.5 6.7 4.6 6.9 6.4 5.8 7.5 8.4 6.9 6.1 Tb Tb Tb

33 Nguyễn Ngọc Quang 5.0 5.8 5.1 5.1 6.4 5.7 7.6 5.8 6.1 7.8 7.7 6.5 6.1 Tb Tb Tb

35 Trần Minh Tài 5.5 6.8 5.3 7.9 7.2 5.5 7.2 5.8 6.2 7.2 7.4 5.7 6.3 Tb Tb Tb

36 Lê Đức Tài 5.7 5.9 5.8 4.9 6.1 4.1 5.6 6.3 5.9 7.3 5.5 5.4 5.6 Tb Tb Tb

37 Nguyễn Hoài Thắng 3.6 4.5 5.2 4.7 5.5 5.0 5.9 4.9 4.1 5.9 6.5 6.5 5.1 Yếu Tb Yếu

38 Hoàng Văn Thọ 4.4 6.8 5.3 5.8 5.9 5.4 7.4 5.2 6.1 6.9 9.2 6.3 6.0 Tb Tb Tb

39 Trần Quang Tiển 5.8 5.0 5.4 5.1 7.7 4.5 5.1 6.1 4.2 7.6 5.3 6.0 5.6 Tb Tb Tb

40 Trần Quốc Toản 5.5 4.8 5.4 3.7 7.6 3.6 4.4 5.2 5.0 7.3 7.3 6.8 5.4 Tb Tb Tb

41 Nguyễn Tươi 3.6 4.9 4.1 5.6 6.6 4.4 5.9 4.8 4.6 5.3 5.5 6.6 5.0 Tb Yếu Yếu

42 Bùi Thị Hồng Tươi 3.8 4.5 3.8 3.1 6.2 4.2 3.6 4.6 5.5 5.0 3.8 8.5 4.6 Tb Yếu Yếu

43 Nguyễn Thị Chân Trân 4.1 6.8 5.5 6.7 6.7 5.5 6.8 6.0 6.5 7.2 6.8 6.5 6.1 Tb Tb Tb

44 Lê Thị Hồng Trinh 4.9 5.4 4.8 6.1 5.9 6.4 5.6 6.4 6.8 6.3 7.5 6.6 6.0 Tb Tb Tb

45 Huỳnh Thị Trinh 4.2 5.9 4.8 6.8 6.8 6.3 7.0 5.4 5.9 7.8 8.9 5.7 6.1 Khá Tb Tb

46 Huỳnh Văn Trúc 5.2 4.0 4.0 3.1 5.3 3.8 5.8 5.0 4.8 5.6 5.2 8.4 4.9 Yếu Yếu Kém

Trang 9

Số

TT

Họ và tên T L H SV TH V S Đ A CD CN TD Đtb

HK

hiệu

1 Ngô Minh Anh 5.7 6.7 6.9 5.5 4.5 5.1 7.1 6.8 5.6 7.4 7.4 6.9 6.2 Khá Tb Tb

2 Đoàn Ngọc Châu 8.5 7.8 7.3 7.1 8.1 6.3 7.8 6.9 5.4 7.5 7.8 8.0 7.4 Tốt Khá HSTT

3 Phạm Kỳ Chinh 4.8 4.6 4.1 5.4 7.3 5.7 6.3 4.3 6.3 6.3 6.0 7.3 5.6 Tb Tb Tb

4 Trần Văn Dương 4.5 4.8 5.5 4.6 7.6 4.8 6.5 6.3 4.7 7.1 7.4 7.6 5.8 Tb Yếu Yếu

5 Nguyễn Ba Duy 3.8 4.7 4.9 4.6 6.6 5.7 5.4 6.6 3.2 5.9 6.9 6.5 5.3 Tb Yếu Yếu

6 Võ Minh Duy 5.4 3.6 3.4 4.0 6.1 4.4 5.7 3.5 5.3 5.3 6.6 5.4 4.9 Tb Yếu Yếu

7 Đinh Ngọc Được 2.8 3.9 4.3 3.6 4.4 5.0 5.7 3.6 4.1 2.9 3.6 5.7 4.1 Yếu Yếu Kém

8 Nguyễn Thị Thu Hiền 4.6 5.5 3.6 5.7 6.8 5.8 5.4 5.7 6.0 6.3 5.2 7.3 5.6 Tb Tb Tb

9 Nguyễn Minh Hiếu 5.0 4.5 4.5 4.4 6.8 5.2 5.2 4.8 5.4 5.9 4.8 6.7 5.2 Tb Tb Tb

10 Nguyễn Thị Hồng 6.6 6.0 5.4 4.3 6.4 6.0 5.3 5.9 5.6 5.1 7.2 5.6 5.9 Khá Tb Tb

11 Võ Ngọc Hoàng 5.3 6.2 5.4 6.1 8.3 5.5 5.9 6.3 5.5 6.9 7.4 6.3 6.1 Khá Tb Tb

12 Nguyễn Văn Hưng 4.2 3.5 3.4 3.7 4.4 4.3 3.1 3.5 3.3 6.1 4.8 7.7 4.3 Tb Yếu Yếu

13 Hoàng Minh Hưng 6.8 7.5 7.0 6.2 7.4 4.5 7.2 6.8 5.5 5.7 7.3 6.9 6.4 Tb Tb Tb

14 Bùi Thị Hường 4.4 2.8 2.8 1.7 4.8 5.0 3.6 3.0 3.6 4.8 4.3 6.1 4.0 Tb Kém Kém

15 Phạm Thị Minh Huệ 3.9 5.1 4.5 5.0 5.5 5.0 6.4 5.2 5.5 6.0 6.7 6.9 5.3 Tb Tb Tb

16 Nguyễn Thị Minh Huyền 5.4 5.9 4.5 6.8 7.0 5.2 5.7 5.1 5.1 7.9 8.5 9.0 6.2 Tb Tb Tb

17 Huỳnh Minh Khanh 3.6 3.1 4.4 1.8 5.5 3.8 2.9 3.7 4.1 4.1 4.1 5.2 3.8 Yếu Kém Kém

18 Trịnh Văn Khoa 5.2 6.5 5.2 5.9 6.7 4.8 6.1 3.5 5.0 4.7 5.1 7.7 5.5 Tb Tb Tb

20 Huỳnh Thị Liểu 6.1 3.8 4.0 6.0 5.2 4.9 6.6 6.7 4.3 7.5 8.1 8.4 5.9 Khá Tb Tb

21 Bùi Văn Long 0.5 6.5 4.5 6.0 7.0 5.3 5.5 8.0 4.3 7.0 9.0 5.3 Kém

22 Trần Ngọc Luân 7.5 5.7 6.0 4.5 7.4 5.1 5.3 4.6 5.4 5.5 5.3 5.7 5.8 Tb Tb Tb

23 Nguyễn Thị Kim Luyến 6.4 6.3 5.9 8.1 7.1 5.7 7.2 7.8 5.9 7.7 8.3 7.9 6.9 Tốt Tb Tb

24 Phạm Xuân Ngọc 4.6 3.6 4.4 3.8 6.0 5.0 4.1 4.9 5.8 4.6 4.7 7.5 4.9 Tb Yếu Yếu

25 Đinh Ngọc Phát 6.3 5.8 5.4 8.7 8.5 6.7 6.6 8.0 5.9 6.8 8.9 7.4 7.0 Tốt Khá HSTT

26 Đăng Minh Phương 5.8 6.7 5.1 4.3 7.4 5.5 6.7 4.3 6.0 6.6 8.3 6.1 6.0 Tb Tb Tb

27 Lâm Hoàng Phúc 4.6 3.4 4.4 4.1 6.5 5.3 5.1 4.4 4.0 3.9 5.3 8.4 5.0 Tb Yếu Yếu

28 Vũ Quốc Sơn Quỳnh 6.3 5.0 5.5 3.3 6.8 5.2 5.8 5.9 3.8 6.6 5.1 7.0 5.6 Yếu Yếu Kém

29 Nguyễn Công Tài 6.9 5.5 5.5 5.5 6.5 5.2 5.8 5.6 5.1 6.3 7.6 6.5 6.0 Khá Tb Tb

30 Phạm Thị Thoa 6.2 5.5 4.7 5.2 6.5 5.6 5.6 6.3 6.8 5.4 7.6 5.1 5.9 Tb Tb Tb

31 Lê Thị Thương 6.6 6.7 6.2 7.6 7.7 5.7 6.6 6.5 6.5 8.0 8.7 7.7 6.9 Khá Khá HSTT

32 Lê Phước Thuận 4.4 5.0 5.3 7.8 6.4 4.9 6.9 6.7 4.1 7.4 7.6 5.5 5.8 Yếu Yếu Kém

33 Vũ Thị Thuỷ 7.2 5.8 5.0 6.2 6.5 6.7 6.2 7.8 3.4 7.4 8.0 8.4 6.6 Khá Tb Tb

34 Trần Thị Thuỷ 7.5 6.6 4.6 7.0 5.9 5.8 6.3 6.8 6.4 6.9 8.4 7.6 6.7 Khá Tb Tb

35 Đinh Thị Thuỷ 4.7 4.9 4.1 6.6 6.5 6.0 6.0 6.3 6.4 7.9 9.1 9.3 6.3 Khá Tb Tb

36 Đỗ Hữu Toàn 5.9 6.1 6.1 3.9 7.2 6.1 7.1 5.7 4.9 6.4 7.9 6.9 6.2 Tb Tb Tb

37 Ngô Văn Toàn 6.0 7.5 6.2 7.2 5.5 5.5 5.3 5.5 3.5 7.8 7.4 6.2 6.1 Tb Tb Tb

38 Hồ Thị Tươi 5.8 6.0 5.1 5.9 6.4 5.7 4.7 6.0 5.5 6.1 7.2 7.2 5.9 Khá Tb Tb

39 Lê Khánh Trình 8.4 8.6 6.2 7.8 6.7 6.7 7.1 7.9 6.0 8.1 8.8 6.6 7.4 Khá Khá HSTT

40 Lê Văn Trung 5.7 4.0 4.2 4.9 4.7 4.8 6.0 4.1 4.8 6.7 7.6 6.3 5.3 Yếu Tb Yếu

41 Nguyễn Thanh Tùng 5.8 5.3 5.8 5.6 7.1 6.5 6.4 4.4 5.4 7.1 7.3 7.0 6.1 Yếu Tb Yếu

42 Huỳnh Quang Tú 4.1 3.2 4.6 2.7 5.8 5.4 6.1 4.8 4.5 5.1 5.5 7.6 4.9 Tb Yếu Yếu

43 Nguyễn Hồng Vân 4.2 2.7 2.5 2.1 4.6 3.7 4.3 3.0 3.4 3.8 6.1 7.5 4.0 Yếu Yếu Kém

44 Bùi Xuân Vinh 7.8 6.9 6.3 5.8 7.5 5.4 6.5 7.5 6.1 7.3 6.4 7.1 6.7 Khá Khá HSTT

45 Nguyễn Hồng Vương 6.3 6.7 5.4 6.4 6.7 5.2 6.7 5.8 6.1 6.4 8.0 6.9 6.3 Yếu Tb Yếu

46 Nguyễn Thị Như ý 6.5 7.8 6.2 8.3 6.6 5.8 6.9 7.3 6.9 7.5 7.3 7.4 6.9 Khá Khá HSTT

Trang 10

1 Lê Việt ấn 6.2 8.7 8.1 7.1 7.7 5.8 7.4 7.1 5.7 7.3 8.0 6.4 7.0 Tb Tb Tb

2 Huỳnh Thế Chung 4.7 5.5 3.7 4.8 6.2 4.8 7.2 6.6 5.8 5.6 7.8 5.4 5.5 Tb Yếu Yếu

3 Thới Hoàng Chức 6.1 4.8 5.8 4.5 7.0 4.8 7.4 7.6 5.4 5.7 7.0 7.2 6.0 Tb Tb Tb

4 Bùi Mai Hiến Chương 4.9 5.3 5.0 2.8 7.4 4.8 4.7 4.5 3.4 6.1 5.5 5.8 5.0 Yếu Yếu Kém

5 Nguyễn Thị Hải Cơ 3.2 4.1 3.4 3.0 4.5 5.2 6.0 4.6 5.0 5.9 3.7 7.6 4.6 Yếu Yếu Kém

6 Văn Phú Cường 5.9 5.3 5.4 4.2 6.9 5.8 6.6 6.3 4.7 6.8 4.7 7.3 5.8 Tb Tb Tb

7 Lê Thị Thanh Dung 6.3 6.2 5.2 5.7 5.9 6.3 5.4 7.1 5.7 6.9 8.6 7.6 6.4 Khá Tb Tb

8 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu 4.5 4.6 3.4 3.3 4.9 4.4 3.7 7.1 4.8 5.1 4.2 5.3 4.6 Yếu Yếu Kém

9 Trương Minh Hoàng 6.3 5.5 5.5 6.3 5.6 5.5 7.0 6.9 5.9 6.4 6.3 6.3 6.1 Tb Tb Tb

10 Trần Công Khang 4.4 6.5 5.1 5.4 6.7 5.3 7.5 6.1 6.1 7.0 6.9 6.9 6.0 Khá Tb Tb

11 Nguyễn Trần Phương Khánh 5.8 5.5 4.7 4.8 7.4 5.3 6.7 3.6 5.1 6.4 5.7 7.3 5.7 Tb Tb Tb

12 Mai Ly Khẫy 4.1 5.7 4.9 4.1 5.1 4.4 6.3 3.4 4.8 5.9 5.8 6.8 5.0 Tb Yếu Yếu

13 Hồ Thị Bích Lan 5.6 6.3 5.5 5.8 6.7 5.6 5.5 6.5 6.1 6.7 6.1 8.9 6.2 Khá Tb Tb

14 Trần Thanh Liêm 5.4 6.7 5.9 7.2 6.3 6.4 7.8 7.1 5.1 7.0 9.0 7.0 6.6 Tb Tb Tb

15 Huỳnh Thị Kim Liên 7.1 8.0 5.9 7.6 5.4 5.1 6.1 6.2 6.5 7.1 8.7 6.7 6.6 Khá Khá HSTT

16 Đặng Tuấn Linh 6.3 6.8 6.0 8.3 6.2 5.8 7.9 7.9 5.5 7.1 8.1 6.7 6.8 Khá Tb Tb

17 Ngô Thanh Lý 6.2 7.1 5.9 5.3 5.8 5.7 6.9 6.9 5.0 5.6 7.2 7.1 6.2 Tb Tb Tb

18 Hồ Văn Nhàn 4.2 5.3 5.2 3.8 6.5 5.6 6.4 5.0 4.1 5.1 4.5 5.5 5.1 Tb Tb Tb

19 Nguyễn Thị Oanh 5.4 5.8 5.4 6.9 6.3 5.7 6.5 5.6 5.6 6.9 6.5 6.0 6.0 Khá Tb Tb

20 Nguyễn Thị Phận 5.2 6.1 4.4 5.7 5.9 5.9 4.9 6.9 6.2 5.5 7.3 7.9 5.9 Tb Tb Tb

21 Hoàng Tấn Phố 5.7 5.4 3.8 4.4 6.5 4.7 7.2 6.3 5.0 5.9 5.3 5.7 5.5 Tb Tb Tb

22 Trần Thị Ngọc Phượng 5.8 5.3 3.7 3.4 4.8 5.0 4.5 6.6 4.0 6.6 4.3 6.3 5.1 Tb Yếu Yếu

23 Nguyễn Xuân Quỳnh 4.9 5.4 4.9 5.0 6.2 5.3 4.4 6.9 3.4 5.4 6.0 6.4 5.3 Tb Yếu Yếu

24 Trần Thị Thu Sương 6.2 6.9 5.8 6.4 6.1 5.5 6.5 6.4 6.4 7.3 8.9 7.8 6.6 Khá Tb Tb

26 Nguyễn Thị Kim Tâm 3.6 5.5 4.9 2.6 6.2 5.5 4.0 5.0 4.5 6.1 5.4 6.7 4.9 Tb Yếu Yếu

27 Nguyễn Đắc Tân 5.4 5.7 4.7 4.1 5.0 4.2 6.6 5.1 4.4 5.5 5.3 6.3 5.1 Tb Tb Tb

28 Huỳnh Quang Thạnh 4.4 5.1 5.1 5.1 5.3 4.6 6.6 5.3 3.0 6.3 5.8 6.5 5.2 Yếu Yếu Kém

29 Lê Văn Thắng 3.1 5.1 4.0 3.4 5.5 4.7 4.3 2.7 4.9 6.4 4.6 7.8 4.6 Tb Yếu Yếu

30 Nguyễn Ngọc Thắng 4.5 5.3 4.9 6.4 6.7 5.7 5.7 4.6 4.5 6.6 5.7 6.8 5.5 Tb Tb Tb

31 Lê Thị Thêu 5.9 6.1 4.6 3.7 5.7 4.9 5.1 6.9 5.2 6.1 6.2 8.3 5.7 Tb Tb Tb

32 Nguyễn Văn Thuận 4.8 4.6 5.7 4.9 4.9 4.7 6.6 5.1 3.0 5.3 7.2 4.6 5.1 Tb Yếu Yếu

33 Nguyễn Văn Tiên 3.1 4.9 3.8 4.9 5.9 5.5 7.7 4.4 4.6 4.2 8.4 7.3 5.2 Yếu Yếu Kém

34 Võ Thị Trang 4.7 6.3 5.4 5.0 6.8 5.3 6.5 5.1 5.7 7.2 5.6 7.2 5.8 Khá Tb Tb

35 Lê Thị Bích Trâm 6.3 5.8 4.4 5.3 5.4 5.9 6.5 6.6 5.3 7.3 5.0 7.6 6.0 Khá Tb Tb

36 Nguyễn Đình Trí 5.1 5.2 3.5 6.4 7.3 5.4 5.9 5.8 5.0 7.1 7.2 6.8 5.8 Tb Tb Tb

37 Dương Anh Triều 6.3 6.3 5.2 6.0 5.5 5.2 7.4 5.5 5.9 4.2 8.3 7.2 6.0 Yếu Tb Yếu

38 Hồ Văn Trung 3.5 4.2 4.8 2.1 4.6 3.6 4.1 5.8 3.4 5.7 3.2 6.4 4.2 Tb Yếu Yếu

39 Lê Thị Hồng Vân 5.9 5.1 5.5 3.1 5.8 5.1 4.5 6.8 5.3 7.4 6.3 7.4 5.7 Yếu Yếu Kém

40 Trần Thanh Vinh 5.0 4.8 4.2 2.9 5.5 5.3 5.4 4.1 5.0 5.7 6.7 8.3 5.2 Tb Yếu Yếu

41 Võ Hoàng Vũ 5.8 6.0 4.1 5.8 7.1 4.6 6.9 3.7 4.5 6.8 6.7 7.1 5.7 Tb Tb Tb

42 Trần Tuấn Vũ 5.7 7.8 4.7 6.6 6.4 5.8 5.6 4.8 4.1 5.2 7.5 7.5 5.9 Tb Tb Tb

43 Nguyễn Quang Vũ 6.2 5.7 5.5 5.7 6.9 5.3 6.9 5.8 5.4 7.4 8.5 6.6 6.2 Tb Tb Tb

44 Lê Hữu ý 4.7 5.8 4.0 5.7 7.5 5.5 5.4 5.5 6.2 6.8 5.1 6.3 5.6 Tb Tb Tb

45 Nguyễn Thị Yến 5.8 5.3 5.1 4.8 6.4 5.5 5.6 6.4 5.8 6.4 6.5 7.8 5.9 Yếu Tb Yếu

46 Trần Thị Bảo Yến 6.4 5.4 5.0 6.7 5.8 4.9 6.1 5.2 6.1 6.9 6.2 6.3 5.9 Tb Tb Tb

Ngày đăng: 16/06/2013, 01:25

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w