Đặt câu hỏi cho các câu trả lời sau: 1.My name is Peter... 4.I am ten years old... Dịch sang tiếng anh : 1.Chào buổi sáng , Peter.
Trang 1I.Chọn từ khác loại :
1.a.my b.he c.she d.I
2.a.good morning b.good afternoon c.hello d.goodbye 3.a.England b.American c.Australia d.Japan 4.a.my b.her c.his d.she
5.a.Nga b.Phong c.Alan d.Nam
6.a.Linda b.Peter c.Tony d.Mai
II.Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh rồi dịch sang tiếng việt:
1.again / Nice / you / see / to
………
………
2.Good / Mr / Loc / morning
………
………
3.Miss / Good / Hien / afternoon
………
………
4.See / later / you
………
………
5.Where / from / you / are ?
Trang 2……… 6.from / I / America / am
………
……… 7.See / tomorrow / you
………
……… 8.he / Where / from / is ?
………
……… 9.England / He / from / is
………
……… 10.they / Where / from / are?
………
……… 11.Class / Goodbye
………
……… 12.Mummy / evening / Good
………
Trang 313.Hello / How / you / are / Peter?
………
……… 14.I’m / well / you / thank / very / you / And ?
………
……… 15.you / It’s / to / meet / nice
………
……… III Điền từ còn thiếu vào chỗ chấm:
Alan : Nice to ……… you
Tom : Nice to meet you, ………
Alan : What is ………….name?
Tom : My ………is Tom
………you ?
Alan : My name ……… Alan
Tom : How……… you ?
Alan : I’m very ……… ,thank you And you ? Tom : ………, thanks
IV Đặt câu hỏi cho các câu trả lời sau:
1.My name is Peter
Trang 42.I’m very well , thank you And you ?
………
3.I am from Vietnam
………
4.I am ten years old
………
5.I am Vietnamese
………
UNIT 2 : I AM FROM JAPAN
I.Chọn từ khác loại :
1.a.nationality b.America c.Japan d.China 2.a.one b.number c.three d.four 3.a.he b.she c.my d.they 4.a.my b.her c.I d.his 5.a.American b.English c.Malaysian d.Korea II.Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh rồi dịch sang tiếng việt:
1.It’s / you / to / nice / meet
………
………
2.Where / from / you / are ?
………
Trang 53.She / American / is
………
……… 4.again / Nice / see / to / you
………
……… 5.How / are / Hello / you / Alan?
………
……… 6.I / from / am / Japan
………
……… 7.are / you / What / nationality ?
………
……… 8.Australian / am / I
………
……… 9.she / nationality / What / is ?
………
………
Trang 610.Korean / is / She
………
………
III Dịch sang tiếng anh :
1.Chào buổi sáng , Peter
……… 2.Rất vui được gặp lại bạn
……… 3.Xin chào , Linda Bạn có khỏe không ?
……… 4.Tôi khỏe, cảm ơn Còn bạn thì sao ?
……… 5.Chào buổi chiều , Tom
……… 6.Bạn từ đâu đến ?
……… 7.Chào buổi tối , Alan
……… 8.Tôi đến từ nước Mĩ
……… 9.Cô ấy từ đâu đến ?
………
Trang 7……… 11.Cậu ấy từ đâu đến ?
……… 12.Cậu ấy đến từ nước Nhật
……… 13.Họ từ đâu đến ?
……… 14.Họ đến từ nước Inđônêsia
……… 15.Bạn là người nước nào ?
……… 16.Tôi là người Uc
……… 17.Cô ấy là người nước nào ?
……… 18.Cô ấy là người Anh
……… 19.Cậu ấy là người nước nào ?
……… 20.Cậu ấy là người Mĩ
………
Trang 8UNIT 3 : WHAT DAY IS IT TODAY ?
1.What / the / today / is / date ?
………
……… 2.everyday / school / I / to / go
………
……… 3.is / it / today / What / day ?
………
……… 4.is / Today / Monday
………
……… 5.goes / She / on / the / zoo / to / Saturday
………
……… 6.I / my / on / visit / grandparents / Sunday
………
……… 7.Today / the sixth of / is / January
………
………
Trang 9……… 9.on / What / do / do / you / Wednesday ?
………
……… 10.have / you / Friday / What / do / on ?
………
……… 11.She / Vietnamese / has / English / and
………
……… 12.does / What / he / do / Thursday / on ?
………
……… 13.He / Sunday / plays / table tennis / on
………
……… 14.have / What / he / does / Saturday / on ?
………
……… 15.she / What / on / Monday / does / do ?
Trang 10……… 16.piano / the / She / on / plays / Wednesday
………
……… 17.have / on / What / she / does / Friday ?
………
……… 18.has / on / She / Maths / Tuesday / and / English
………
……… 19.What / on / do / do / they / Thursday ?
………
……… 20.They / read a book / everyday
………
……… III
Alan : Good afternoon , Peter
Peter : Good ………., Alan
Alan : How ……… you, Peter
Peter : I’m very……… , thank you And you ?
Trang 11Peter : What day is it ………?
Alan : Today……….Friday ?
Peter : What do you do on Friday ?
Alan : I go to school ………… you ?
Peter : I ……….football in the evening
UNIT 4 : WHEN IS YOUR BIRTHDAY ?
1.When / birthday / your / is ?
………
……… 2.the / What / is / date / today ?
………
……… 3.My / in / is / birthday / June
………
……… 4.is / My / on / birthday / the fifth of / September
………
……… 5.her / When / birthday / is ?
………
………
Trang 126.is / Her / in / birthday / October
………
……… 7.the fourth of / Her / on / is / birthday / November
………
……… 8.is / When / his / birthday ?
………
……… 9.July / in / birthday / His / is
………
……… 10.on / His / the tenth of / is / birthday / December
………
………
II
1.Hôm nay là ngày mấy ?
……… 2.Hôm nay là thứ mấy ?
……… 3.Hôm nay là thứ Hai
………
Trang 13……… 5.Sinh nhật của bạn khi nào ?
……… 6.Sinh nhật của tôi vào ngày 13 tháng 6
……… 7.Sinh nhật của cô ấy khi nào ?
……… 8.Sinh nhật của cô ấy vào ngày 29 tháng 10
……… 9.Sinh nhật của cậu ấy khi nào ?
……… 10.Sinh nhật của cậu ấy vào ngày 12 tháng 4
………
UNIT 5 : CAN YOU SWIM ?
1.you / What / do / can ?
………
……… 2.I / play / can / badminton
………
……… 3.Can / sing / you ?
Trang 14……… 4.she / What / do / can ?
………
……… 5.can / She / a / ride / bike /
………
……… 6.she / dance / Can ?
………
……… 7.he / What / do / can ?
………
……… 8.can / He / and / draw / swim
………
……… 9.play / he / Can / chess ?
………
……… 10.they / What / do / can ?
………