1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Danh sách CB-GV-NV (2008-2009)

2 407 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Danh Sách Cán Bộ, Giáo Viên, Nhân Viên Năm Học 2008-2009
Tác giả Trịnh Ngọc Thanh, Lê Thị Ngọc Cúc, Bùi Thị Diễm, Hoang Bui Kim Hién, Nguyễn Thị Minh Ánh, Doan Thi Điểm, Huỳnh Thị Anh, Võ Hoàng Quê Châu, Ung Thi Ha, Phan Thi Hué, Dương Thị Mộng Hoa, Tran Thi Hoa, Nguyễn Thị Phúc, Lé Thi Ngoc Minh, Nguyễn Thị Nâm, Nguyễn Thị Thu, Nguyễn Thị Tuyết Nhung, Phạm Thị Hồng Phương, Pham Thi Dung, Neuyên Thi Hoa, Trương Thị Sinh, Pham Thi Thuy Nga, Đặng Thị Kim Vân, Phạm Thị Khánh Hoa, Trần Thị Thái Hoài, Hoang Lé Bin, Cao Thi Bich Dao, Nguyễn Thị Ngọc Diệp, V6 Thi Anh Tuyết, Lương Thị Sâm, Bui Luong Thu Tam, Trân Ngọc Thạnh, Huỳnh Đức Lãm, Tran Thi Huong, Nguyễn Thị Mai, Huynh Thi Ngoan, Nguyễn thị Luyến, Lê Thị Bông, Nguyễn Thị Hương, Neuyên Thi Cang, Bui Thi Kim Tién, Đoàn Thị Minh
Người hướng dẫn Trịnh Ngọc Thanh, Hiệu Trưởng
Trường học Trường TH Ng. Văn Trỗi
Chuyên ngành Giáo Dục
Thể loại Danh sách
Năm xuất bản 2008-2009
Thành phố Tam Kỳ
Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 182 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc __ CÔNG ĐOÀN GIÁO DỤC TPTAMKY _ CONG DOAN TRUONG TH NG.

Trang 1

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

CÔNG ĐOÀN GIÁO DỤC TPTAMKY _

CONG DOAN TRUONG TH NG VAN TROI

DANH SACH CAN BO, GIAO VIEN, NHAN VIEN NAM HOC 2008-2009

Nam Chức Năm Biên HĐ HĐ Đảng viên viên cap do CM do hoc hoc

Ho va tén N | Sinh vu vao che cua cua vien TNCS | công thẻ văn chính đạt nang

1 | Trịnh Ngọc Thanh 193 | HT | 1963 X X x | X | 12/12] CĐSP TC

3 | Bùi Thị Diễm x | 1973 | PHT | 1995 x x X | X | 12/12| CDTH SC 2006

5 | Nguyễn Thị Minh Ánh X| 1958 | GV | 1980 | X X |X |1212| THSP

6 | Doan Thi Điểm x | 1968 | GV | 1989 | x X X |X |1212| CĐTH | SC

7 | Huỳnh Thị Anh x | 197 | GV | 1986 X X X | X | 12/12| CĐTH SC 2008

8 | Võ Hoàng Quê Châu X| 198 | GV | 1998 | X x | x | x |X |1212| ĐHTH | SC

9 | Ung Thi Ha x | 1966 | GV | 1984 x X | X | 12/12| CDTH

10 | Phan Thi Hué x | 1956 | GV | 1976 x X | X | 12/12] THSP

11 | Dương Thị Mộng Hoa x | 1956 | GV | 1975 x X | X | 12/12] THSP

12 | Tran Thi Hoa x| 1961 | Gv | 1980 | xX x | x |1212| THSP

17 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung |X| 1965 | GV | 1984 | X X x | x |1212| CĐTH | SC

19 | Pham Thi Dung x | 1973 | GV | 1998 x x X | X | 12/12] DHTH

21 | Trương Thị Sinh x | 1968 | GV | 1992 x x X | X | 12/12| CDTH SC

22 | Pham Thi Thuy Nga X| 1969 | NV | 1996 X X |X |1212| CĐTH

23 | Đặng Thị Kim Vân x | 1964 | GV | 1988 X X X | X | 12/12| CĐTH SC

24 | Neuyén Thi Hoa x | 1979 | Gv | 1999 | x X x | x |1212| CĐTH 2008

27 | Trần Thị Thái Hoài X| 1980 Ì GV | 1984 | X X X 1212| CĐTH

28 | Hoang Lé Bin 1984 | GV | 2007 x x x 12/12 TC

29 | Cao Thi Bich Dao x | 1978 | GV | 2005 x x x 12/12 TC

Trang 2

30 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp |X| 1985 | GV | 2007 X x | xX 12/12 | DHSP

31 | V6 Thi Anh Tuyết X| 1986 | GV | 2007 X x | Xx 12/12 | CDSP

32 | Lương Thị Sâm XỊ 191 | GV | 2003 X X X 12/12 | CĐSP

34 | Trân Ngọc Thạnh 1954 | Nv | 1977 | xX X [X |1212| TC

35 | Huỳnh Đức Lãm 1956 | NV | 1975 X X | X | 12/12

37 | Nguyễn Thị Mai XỊ 1952 | NV | 1978 x x | x | 12/12

38 | Huynh Thi Ngoan XỊ 195 | NV | 2005 X X

40 | Lê Thị Bông XỊ 1958 | NV | 2005 X X

43 | Bui Thi Kim Tién x | 1985 | NV | 2007 X X X 12/12 TC

40/44 27/29| 5/7 | 8/8 15

- Trình độ CM: Trên ĐH:0; Đại học:6/6; CDSP: 16/14; THSP:8/9; Trung cấp: 6⁄4; Sơ cấp : 0

- Trình độ chính trị : Cao cáp : f; Trung cap :01 ; So cap : 14/14

Tan Thanh, ngay 15 thang 9 nam 2006

Hiệu trưởng Trịnh Ngọc Thanh

Ngày đăng: 13/06/2013, 01:25

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w