danh sách chất cấm và thành phần các chất thường sử dụng trong mỹ phẩm bạn cần biết
Trang 1STT Thành phần Công dụng
2 Glyceryl Stearate Làm mềm da, tạo nhũ
4 Octyl Methoxycinnamate Tạo nhũ
10 Aloe Arborescens Leaf Extract Giữ ẩm, dưỡng trắng
14 Glycol Stearate Làm mềm da, tạo nhũ
16 Diazolidinyl Urea Chất bảo quản
21 Glyceryl Stearate Làm mềm da, tạo nhũ
23 Paraffinum Liquidum Giữ ẩm, làm mềm da
24 Salicylic Acid Loại tế bào chết, hạn chế mụn
26 Corn oil PEG – 6 Esters Làm mềm da, dưỡng da
28 Curcuma Longa Root Ngừa mụn, mờ vết thâm nám
Trang 229 Parfum Tạo mùi
31 Glycyrrhiza Glabra Root Extract Làm trắng, mịn da
33 Titanium Dioxide Lọc tia cực tím
34 Zinc Oxide Chống tia cực tím, bảo vệ da
36 Cetearyl Alcohol Làm mềm, nhũ hoá, tạo đặc
37 Sodium Lauryl Sulfate Làm sạch, hoạt động bề mặt
39 Octyl Methoxycinnamate Chống nắng, hấp thu tia UV
40 Caprylyl Methicone Làm mềm mượt da
43 C12-15 Alkyl Benzoate Làm mềm, dưỡng da
49 Hydrolyzed Mulberry Fruit Làm se da, bảo vệ da
50 Aloe Ferox Leaf Juice Powder Giữ ẩm, dưỡng trắng