FORD-EVEREST
Trang 2• Ford Everest 4x4 động cơ WL-T
• Ford Everest 4x2 động cơ WL-T
• Ford Everest 4x2 động cơ G6
Trang 3THÔNG Số Kỹ THUậT
Thông số kỹ thuật Everest XLS
4X2 WL-T Everest XLT 4X4 WL-T Everest XLS 4X2 G6
Động cơ WL-T Diesel WL-T Diesel G6 Petrol Dung tích xy lanh 2499 cc 2499 cc 2606 cc
Đ ờng kính x hành trình 93x92 mm 93x92 mm 92x98 mm Công suất Max 80 Kw@3500 80 Kw@3500 90Kw@4500 Mô men Max 268Nm@2000 268Nm@2000 206Nm@3500 Hộp số R15M-D R15MX-D R15M-D Cầu chủ động Một cầu (4X2) Hai cầu (4X4) Một cầu (4X2)
Trang 4Th«ng sè kü thuËt Everest XLS
4X2 WL-T Everest XLT 4X4 WL-T Everest XLS 4X2 G6
ChiÒu dµi tæng thÓ kh«ng
kÓ lèp dù phßng 4752 mm (5128) 4752 mm 4752 mm ChiÒu réng tæng thÓ 1807 mm (1810) 1807 mm 1807 mm ChiÒu cao tæng thÓ 1866 mm (1760) 1866 mm 1866 mm ChiÒu dµi c¬ së 2860 mm (3000) 2860 mm 2860 mm Träng l îng kh«ng t¶i 1812 kg 1908 kg (1696) 1740 kg Träng l îng toµn t¶i 2507 kg 2603 kg (2844) 2435 kg
Tû sè truyÒn b¸n trôc 4.1 4.44 3.727
Trang 5Thông số kỹ thuật Everest XLS
4X2 WL-T Everest XLT 4X4 WL-T Everest XLS 4X2 G6
Hệ thống phanh tr ớc Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa
Hệ thống phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Phanh ABS-EBD Không có Có Không có
Cỡ lốp 265/70 R15 265/70 R15 265/70 R15 D/tích thùng nhiên liệu 71 lít 71 lít 71 lít
Bán kính quay vòng Min 6200 mm (6300) 6200 mm 6200 mm
THÔNG Số Kỹ THUậT