1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Tieng anh dong vat Tap 2

20 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 15,6 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

TỪ VỰNG TIẾNG ANHĐỘNG VẬT Tập 1... Chim hoàng yến , chim vàng anh... Cicada: con ve sầu/si'kɑ:də/... Crane: con sếu /kreɪn/... Crocodile: cá sấu/'krɒkədaɪl/... Dromedary: lạc đà 1 bướu /

Trang 1

TỪ VỰNG TIẾNG ANH

ĐỘNG VẬT

Tập 1

Trang 2

 Boar: lợn rừng

/b : ɔ /

Trang 3

ong nghệ

Trang 4

/´bʌni/

Trang 5

Chim hoàng yến , chim vàng anh

Trang 6

/´ʃæmwa:/:

con sơn dương

Trang 7

  Chihuahua

Chó nhỏ có

bộ lông

mướt

/t w w , t w wə ʃɪˈ ɑ ɑ ʃɪˈ ɑ /

Trang 8

Cicada: con ve sầu

/si'kɑ:də/

Trang 9

Cobra:

rắn hổ mang 

/'koubrə/

Trang 10

Cockroach

Trang 11

Crab:/kræb/

Trang 12

Crane: con sếu /kreɪn/

Trang 13

Crocodile: cá sấu

/'krɒkədaɪl/

Trang 14

Dachshund : chó chồn

/´dæks¸hund/

Trang 15

con lừa

/´dʌηki/

Trang 16

Dromedary: lạc đà 1 bướu

/´drɔmidəri/

Trang 17

/dʌk/

Trang 18

Eagle: đại bàng

/'iːgl/

Trang 19

Eel: con lươn

/i:l/

Trang 20

Falcon: chim ưng

/'fɔ:lkən/

Ngày đăng: 27/09/2016, 20:00

w