1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

46750 physical appearances

2 79 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 137,78 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Physical appearancevisage Reference Table... Let's train togetherShe has got long hair → Elle a les cheveux longs He has got curly hair → Il a les cheveux bouclés He has got a big nose →

Trang 1

Physical appearance

visage)

Reference Table

Trang 2

Let's train together

She has got long hair → Elle a les cheveux longs

He has got curly hair → Il a les cheveux bouclés

He has got a big nose → Il a un gros nez

Ngày đăng: 30/08/2016, 10:53

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w