Trang chủ › Tiếng Anh › CâuTại nhà hàng Những câu duới đây sẽ giúp bạn đặt chỗ tại nhà hàng và gọi món.. Khi đến nhà hàng, bạn thuờng phải chờ để đuợc xếp bàn.. Khi thanh toán, bạn thuờn
Trang 1Trang chủ › Tiếng Anh › Câu
Tại nhà hàng
Những câu duới đây sẽ giúp bạn đặt chỗ tại nhà hàng và gọi món Khi đến nhà hàng, bạn thuờng phải chờ để đuợc xếp bàn Khi thanh toán, bạn thuờng phải để lại tiền thuởng trừ khi nhà hàng đã tính thêm phí dịch vụ hoặc dịch vụ quá tệ
ĐẶT BÀN
do you have any free tables? nhà hàng còn bàn trống không?
a table for …, please cho tôi đặt một bàn cho … người
I'd like to make a reservation tôi muốn đặt bàn
I'd like to book a table, please tôi muốn đặt bàn
Chat với đàn ông Anh & Mỹ
Đàn ông nước ngoài tìm kiếm tình tình yêu chân thành Tham gia ngay!
vietnamcupid.com
Trang 2seven o'clock bảy giờ
do you have a reservation? anh/chị đã đặt bàn chưa?
GỌI MÓN
could I see the menu, please? cho tôi xem thực đơn được không?
could I see the wine list, please? cho tôi xem danh sách rượu được không?
can I get you any drinks? quý khách có muốn uống gì không ạ?
are you ready to order? anh chị đã muốn gọi đồ chưa?
do you have any specials? nhà hàng có món đặc biệt không?
what's the soup of the day? món súp của hôm nay là súp gì?
Trang 3what do you recommend? anh/chị gợi ý món nào?
I'm severely allergic to … tôi bị dị ứng nặng với …
Trang 4I'm sorry, we're out of that xin lỗi, nhà hàng chúng tôi hết món đó rồi
for my starter I'll have the soup, and for my
main course the steak
tôi gọi súp cho món khai vị, và bít tết cho món chính
how would you like your steak? quý khách muốn món bít tết thế nào?
would you like anything else? quý khách có gọi gì nữa không ạ?
it'll take about twenty minutes mất khoảng 20 phút
TRONG BỮA ĂN
Nếu bạn muốn gọi phục vụ, cách gọi lịch sự mà đơn giản là:
Sau đây là một số câu nói bạn có thể gặp hoặc muốn dùng trong bữa ăn:
Trang 5bon appétit! chúc quý khách ăn ngon miệng!
would you like to taste the wine? quý khách có muốn thử rượu không ạ?
would you like any coffee or dessert? quý khách có muốn gọi cà phê hay đồ tráng
miệng không?
do you have any desserts? nhà hàng có đồ tráng miệng không?
could I see the dessert menu? cho tôi xem thực đơn đồ tráng miệng được
không?
was everything alright? mọi việc ổn cả chứ ạ?
thanks, that was delicious cám ơn, rất ngon
RẮC RỐI
this isn't what I ordered đây không phải thứ tôi gọi
Trang 6this is too salty món này mặn quá
this doesn't taste right món này không đúng vị
we've been waiting a long time chúng tôi đợi lâu lắm rồi
is our meal on its way? món của chúng tôi đã được làm chưa?
will our food be long? đồ ăn của chúng tôi có phải chờ lâu không?
THANH TOÁN HÓA ĐƠN
could we have the bill, please? mang cho chúng tôi hóa đơn được không?
can I pay by card? tôi có thể trả bằng thẻ được không?
do you take credit cards? nhà hàng có nhận thanh toán bằng thẻ tín
dụng không?
is service included? đã bao gồm phí dịch vụ chưa?
can we pay separately? chúng tôi trả tiền riêng được không?
CÁC DÒNG CHỮ BẠN CÓ THỂ GẶP
Please wait to be seated Xin vui lòng chờ đến khi được xếp chỗ
Trang 7Service included Đã bao gồm phí dịch vụ
Hướng dẫn sử dụng câu tiếng Anh
Trang 36 trên 61
Trong trang này, tất cả các cụm từ tiếng Anh đều kèm theo cách đọc — chỉ cần nhấn
chuột vào bất kì cụm từ nào để nghe
ỨNG DỤNG DI ĐỘNG
© 2006-2015 Speak Languages OÜ · Nghiêm cấm sao chép khi chưa được phép.
Liên hệ với chúng tôi
Tiếng Việt
Nhà hàng Thúy Nga Plaza
Khuyến mại Noel cực lớn: 2 tặng 1 ! Giảm giá tiệc, nhiều quà tặng 2016