He is holding a book həʊld v Nắm giữ He is in an Art gallery ɑːt ˈgæləri n Triển lãm nghệ thuật She is using a Public phone ˈpʌblɪk fəʊn n Điện thoại công cộng She is Filling
Trang 1He is holding a book həʊld v Nắm giữ
He is in an Art gallery ɑːt ˈgæləri n Triển lãm nghệ thuật
She is using a Public phone ˈpʌblɪk fəʊn n Điện thoại công cộng
She is Filling out a form fɪl aʊt v Điền, hoàn thành thông tin
The woman is stading at a Copier ˈkɒpɪə n Máy photocopy
She is washing the Carpet ˈkɑːpɪt n Tấm thảm
They are Repairing their home rɪˈpeə v Sửa chữa
They are Stacking boxes stæk
Some chairs are Occupied ˈɒkjʊpaɪd v Bị sử dụng
The woman is sitting in the Bench bɛnʧ n Ghế dài
They are Enjoying some snack ɪnˈʤɔɪ v Thưởng thức
Some books are Arranged on the table əˈreɪnʤ v Sắp xếp
The Intersection is full of cars ˌɪntə(ː)ˈsɛkʃən n Ngã tư
They are Crossing the street krɒs v Đi ngang qua, băng qua
They are Walking on the street wɔːk v Đi bộ
The Line was painted on the road laɪn n Vạch kẻ đường, dòng
Trang 2She is drinking Water ˈwɔːtə n Nước
They are walking on the Path pɑːθ n Con đường
They are Riding their bycicles raɪd v Đi xe, cưỡi
They are riding their bycicles Uphill ˌʌpˈhɪl adv Lên dốc
Some books are Placed on the floor pleɪs v Đặt
He is pushing a Shopping Cart ˈʃɒpɪŋ kɑːt n Xe đẩy trong siêu thị
Some Produce is on display ˈprɒdjuːs n Sản phẩm
They are taking down the Elevator ˈɛlɪveɪtə n Thang máy
They are going up the Escalator ˈɛskəleɪtə n Thang cuốn
They are walking down the Step stɛp n Bậc thềm, bước chân
She is going up the Stair steə n Cầu thang bộ
He is Getting out of a car gɛt aʊt ɒv v Ra khỏi cái gì
They are Moving in a line muːv ɪn laɪn v Di chuyển theo hang
The plan landed on the Ground graʊnd n Mặt đất
He is Climbing over a wall klaɪm v Leo, trèo
The shelves are Filled with books fɪl wɪð
v Chứ nhiều cái gì, làm đầy cái gì
They are working on the Roof ruːf n Mái nhà
Some Ladders are leaning against the building ˈlædə n Thang thủ công
He is watering the Plants plɑːnt n Cây nhỏ
Trang 3All of the trees are full of Leaves liːf n Chiếc lá
He is Putting a hose away pʊt əˈweɪ v Cất cái gì đi
Trên bước đường thành công không có dấu chân của kẻ lười biếng
………
Nếu bạn muốn có những thứ chưa từng có thì phải làm những điều chưa từng làm
………
Đi sai đường không đáng sợ, đáng sợ là không biết mình phải đi đâu
………
Nếu bạn không thể bay thì hãy chạy, nếu bạn không thể chạy thì hãy đi, nếu bạn không thể đi thì hãy
trườn Nhưng dù làm bất ký điều gì thì bạn cũng phải di chuyển về phía trước
PRACTICE PART 1-CHAPTER 1
Trang 4She has both Handrail ˈhændreɪl n Tay vịn cầu thang
descend = go dow
dɪˈsɛnd =
gəʊ daʊ v Đi xuống
Trang 5She is holding a Package ˈpækɪʤ v Gói hàng
ACTUAL TEST PART 1-CHAPTER 1
They are Exchanging business card ɪksˈʧeɪnʤ v Trao đổi
Bước lên phương tiện
Trang 6Flight attendant flaɪt əˈtɛndənt n
Tiếp viên hàng không
They are doing Construction work kənˈstrʌkʃən wɜːk n Công việc xây dựng
Nhân viên phục vụ bàn
Trang 7Bài giảng – part 1 – chapter 2
Some papers are Spread out across the table sprɛd aʊt v Dải, dàn trải
He is Sketching some artworks skɛʧ v Phác họa
Produce is On display ɒn dɪsˈpleɪ Trưng bày
Clothing is on display For sale fɔː seɪl Để bán
All pictures have been Framed freɪm v Đóng khung
Some buildings are Overlooking the park ˌəʊvəˈlʊk v Nhìn ra, hướng ra
She is Looking through a telescope lʊk θruː v Nhìn xuyên qua
A Microscope is on the desk ˈmaɪkrəskəʊp n Kính hiển vi
The Platform is empty ˈplætfɔːm n Sân ga
v Hạ cánh
Practice and actual test in part 1- chapter 2
Trang 8He is pushing a Wheelbarrow ˈwiːlˌbærəʊ n Xe rùa, xe cút kít
Customers are paying for their
Địa điểm xây dựng, công trường
There is no Space to walk in the
Phương tiện giao thông
Vocabulary in LC,2,3,4,5,6
Trang 9He is looking at a Sign saɪn n Biển hiệu, Biển báo
Trees are being Transported down the
Vận chuyển
Trang 10Police officers are Directing traffic dɪˈrɛkt v Điều hướng, chỉ đạo
Trang 11The plane is flying at a high Altitude ˈæltɪtjuːd n Độ cao
Cân ( weighing produce)
There is a Fountain in front of a
Vòi nước
The fountain is Spraying water into
Phun, xịt
Trang 12Technicians are fixing a machine tɛkˈnɪʃən n Kỹ thuật viên
Chồng ( a plié of books: một chồng sách)
Xé ( tearing a sheet of paper: xé một tờ giấy)