các bài tập và bất phương trình mũ logarit. Là một bài trong chương trình lớp 12 cũng là một phần trong chương trình luyện thi đại học thuộc phần 6 điểm thường dễ được điềm của chương trình 12 trong luyện thi đại học.cần nắm vững
Trang 1Bài 1: Giải các bất phương trình ( Cùng
cơ số)
a) 16x – 4 ≥ 8 b)
2 5
1
9
3
x
6 2
9x 3x
d) 4x2 x 6 1
2
4 15 4
3 4
1
2
x x
x
f) 52x + 2 > 3 5x
Bài 2: Giải các bất phương trình ( Đặt
ẩn phụ)
a) 22x + 6 + 2x + 7 > 17 b) 52x – 3
2.5x -2 ≤ 3 c)
1 1 1 2
4x 2x 3 d) 5.4x+2.25x ≤ 7.10x e) 2 16
24x – 42x – 2 ≤ 15 f) 4x +1 -16x ≥ 2log48
g) 9.4-1/x + 5.6-1/x < 4.9-1/x
Bài 3: Giải các bất phương trình
a) 3x +1 > 5 b) (1/2) 2x
- 3≤ 3 c) 5x – 3x+1 > 2(5x -1 - 3 x – 2)
Giải các bất phương trình sau.
1 5X2−X +1≤ 125
2 73 x+6> 1
3 27
x
≤ 1
3
4 ( 1 2 )x
2−5 x+4
> 4
5 ( √ 3 )
x
2>9x −2
6 ( 3 7 )3 x−7≥ ( 7 3 )7 x−3
7 ( 3 2 )2−2 x≤ ( 8 7 )x−2
8 25 x − 4 5x−5<0
9 9
x2−2 x−2 ( 1 3 )2x−x
2
¿ 3
10 4x−2x− 2< 0
11 3 4x−2 6x≤ 9x
12 2x+2−2x+3−2x+ 4>5x+1−5x+2
13 62 x+3<2x+7.33 x−1
14 3x+9 3−x−10<0
15 9x<3
6
x +2
Giải các bất phương trình.
1) 32 x +5>1 2) 27x <
1
3 3) ( 1 2 )x
2 −5 x +4
> 4 4) 62 x+3<2x+7.33 x−1 5) 9x<3x +1+4 6) 3x – 3-x+2 + 8 > 0
Bài 1: Giải các bất phương trình ( Cùng cơ số)
a) log4(x + 7) > log4(1 – x) b) log2( x + 5) ≤ log2(3 – 2x) – 4
c) log2( x2 – 4x – 5) < 4 d) log1/2(log3x) ≥ 0
Trang 2e) 2log8( x- 2) – log8( x- 3) > 2/3 f) log2x(x2 -5x + 6) < 1
g) 13
2
x x
Bài 2: Giải các bất phương trình ( Đặt ẩn phụ)
a) log2
2 + log2x ≤ 0 b) log1/3x > logx3 – 5/2 c) log2 x + log2x 8 ≤ 4 d)
1
1 log xlogx
e)
16
2
1
x
x
Bài 3 Giải các bất phương trình
a) log3(x + 2) ≥ 2 – x b) log5(2x + 1) < 5 – 2x
c) log2( 5 – x) > x + 1 d) log2(2x + 1) + log3(4x + 2) ≤ 2
Giải các bất phương trình sau:
1 log2x <5
2 log12
( x+1 )≤log2( 2−x )
3 log0 25( 2−x)>log0 25( x+1 2 )
4
log3x +log√ x +log1
3
x <6
5 log12
2 x +log1
2
x−2≤0
6 ln(5 x+10)>ln( x2+6 x+8)
7
log1
2
( x2+2 x−8)≥−4
8 log2( x2−1 )≥3
9 log3( x−3)+log3( x−5)<1
10 52 x +1−26 5x+ 5>0
Trang 311 log12
( 5 x+1 )<−5
1+3 x
x−1 13) log0,8(x2 + x + 1) < log0,8(2x + 5)
14) log13
( log21+2 x
1+ x )>0 15) log22x + log24x – 4 > 0 16) logx3−logx3
<0
17) log2(x + 4)(x + 2) ¿−6 18) logx
3 x−1
x2+1 >0 19) | log4x−3|<1
20) log2x + log3x < 1 + log2x.log3x 21) 3logx4 + 2log4x4 + 3log16x4 ¿0
22)
log1
3[ ( 1 2 )x−1 ] <log1
2[ ( 1 4 )x−3 ] 23) log4log3 x−1
x +1 <log1
4
log1
3
x +1 x−1
Bài tập: TỔNG HỢP MŨ VÀ LOGARIT
1)
1
2
Trang 4IV BẤT PHƯƠNG TRÌNH MŨ VÀ LÔGARIT
* Giải các bất phương trình
1) 32 x+5>1 2) 27x <
1
3 3) ( 1 2 )x
2 −5 x+4
> 4
4) 62 x+3<2x+7.33 x−1 5) 9x<3x +1+4 6) 3x – 3-x+2 + 8 > 0 7) xlog3x+4
<243
9)
log1
2
(5x +1 )<−5
10) log4
1+3 x
x−1 11) log0,8(x2 + x + 1) < log0,8(2x + 5) 12)
log1
3
(log21+2 x
1+ x )>0
13) log2x + log24x – 4 > 0 14)
logx3−logx
3
<0
15) log2(x + 4)(x + 2) ¿−6 16) logx
3 x−1
x2+1 >0 17) |log4x−3|<1
18) log2x + log3x < 1 + log2x.log3x 19) 3logx4 + 2log4x4 + 3log16x4 ¿0
*Tìm tập xác định của các hàm số sau :
1) y = √ log0,82 x+1
x+5 −2 2) y = √log1
2
(x−2)+1
3) y = √ log2( x2−2 x+2 ) 4) y =
2
log4x−2
Trang 5Ví dụ 1: Giải các bất phương trình sau:
a) 6x2-6x+8>1 b)
+
æö÷
ç ÷
ç ÷
çè ø
3 5
2
x
c)
+ + + >
4 8
5x 0,008.25 x x
Ví dụ 2: Giải các bất phương trình sau:
a) log (22 x2+5x- 3) 2> b) +
>-2 1
3
log (2x x ) 1
c)
- £ +
1 4
log
x x
Ví dụ 3: Giải các bất phương trình sau:
a) log (3 x+ +1) log (113 - x) 3<
b)
2
3 log (x 1) 1 log (4 x )
Dạng2: Phương pháp đặt ẩn phụ
Ví dụ 1: Giải các bất phương trình sau:
a)
+
1 2
1
4
c) 7.2x+2.6x £9.18x
Ví dụ 2: Giải các bất phương trình sau:
a) (log5x)2- 2log5x- 15 0>
b)
4 log (4x 16).log (4x 1) 3
c)
>
-1
5
5 log log 5
2
x
x
d) (log )3x 2- 3log3x- 10 log> 3x- 2
Dạng 3: Dựa vào tính đơn điệu của hàm số mũ và hàm số logarit
Ví dụ 1: Giải các bất phương trình sau
a)
+
-1
2
1
x x
x
b) log (25 x2- x+ + +2 1) log (9 x2- x+ £7) 2
Ví dụ 2: Xác định m để bất phương trình 32x- 2 3m x+ £m 0 (*) có nghiệm.
C BÀI TẬP LUYỆN TẬP Bài 1: Giải các bất phương trình sau:
a)
- +
æö÷
ç ÷
ç ÷
çè ø
2
3 5 4
x x
b)
- +
-÷ <
çè ø
2
1
125 5
x
Bài 2: Giải các bất phương trình sau
a) 16x+4x+1- £5 0 b) - + - - - <
1 2
4 x 7.2 x 4 0 c) 25- x+5- +x 1³ 50 d) 2.22x2+ £4 2x2+2
Bài 3: Giải các bất phương trình sau:
a) 5.4x+2.25 x£ 7.10x b) 98 7- x2+ -5 48x ³ 49x2+ -5 49x
Trang 6c) - < - + 3
1 log 5
3 x 3 x 25 d) 25x- 22log 6 1 4 - <10.5x- 1
Bài 4: Giải các bất phương trình sau:
a) 9 x2-3+ ³2 3 x2- +3 1 b) 52 10 3x- - x-2- 4.5x-5£ 51 3+ x-2
c) 4x£ 3.2 x x+ +41+ x d) 4x+1+17 5 2- > x
Bài 5: Giải các bất phương trình sau:
a) 3x- 2x+4>3x-1- 55.2x-2 b)
-1
x
Bài 6: Giải các bất phương trình sau:
a)
+ >
1
2
log (2x 3) 0
b)
- >
+
x x
c) log0,5x£ log0,25x
b) log (2 x+ - -3 x 2) 0£
Bài 7: Giải các bất phương trình sau:
a)
2
log x 2log x 1 0
b) log7 - log 1³ 2
7
x
x
c) log100 x2+(lg )x 2£ 2
d)
2 2
3
2
Bài 8: Giải các bất phương trình sau:
a)
+
£ +
0,5
0,5
1 log ( 2)
x x
b)
æ ö÷
ç ÷£
çè ø 2
2
x x x
Bài 9: Giải các bất phương trình sau:
a) log (32 4x- 32x+2+ <8) 2log 84
b)
-4 2
2
log log 8 log 8
x
x x
c)
+1- ³ -1
3
log (6x 36 )x 2
d)
2
16 log log (x 4x 3) 0
Bài 10: Giải các bất phương trình sau:
a)
£
+
log x log x 2
b)
³ +
-2
3 2
5
c) (1,25)1 (log )- 2x 2 <(0,64)2 log+ 2x d) + < - +
2
Bài 11: Xác định m để mỗi bất phương trình sau đây có nghiệm
a) 3x+ -9x m>0 b) 4x- m.2x+ £1 0
c) 4x- m.2x+ + £m 1 0 d) m.9x- (2m+1).4x+9x £ 0
Bài 12: Xác định m để:
a) Bất phương trình log (3 x2- 2mx m+ 2+m) 1> có nghiệm;
b) Bất phương trình
2 1 3
log (mx - 2mx m+ + <2) 2
được nghiệm đúng với mọi x thỏa mãn
1 1 2
x- <
Bài 13: Cho bất phương trình
.9 x x (2 1).6 x x 4 x x 0
Trang 7a) Giải bất phương trình với m=6;
b) Tìm m để (*) có tập nghiệm
S= - ¥ - È +¥
B T PH ẤT PHƯƠNG TRÌNH MŨ ƯƠNG TRÌNH MŨ NG TRÌNH M Ũ
1) 2x+27−x≤9
2) [ 1 3 ]2x+3 [ 1 3 ]1x+1=12
3) 16loga x
≥4 +3 xloga4
4) ( √ 5+1 )−x
2
+x
+2−x2+x+1
¿ 3 ( √ 5−1 )−x2+x 5) 32 x−8.3x+√x+4−9.9√x+4>0
6) 3x2−4+ ( x2−4 ) 3x−2¿ 1
7) 4x+1−16x<2 log48
8) 4x−22 ( x−1)+8
2( x −1)
3
>52
2 x+1−21 [ 1 2 ]2 x+3+2≥0
10) 9 4
−1
x +5 6−
1
x
<4 9
−1
x
11) 8 3√x +4√x+94√x+1
¿9√x
12) ( x2+ x+1 )x<1
13) 6 92 z2−x−13 62x2−x
+6 42 x2−x
¿0
14)
√ 2−5 x−3 x2+2x>2 x.3x√ 2−5 x−3 x2+ 4 x2.3x
15) 4 x2+ 3√x x+31+√x
< 2.3√x x2+2x+6
16) ( √5+2)x−1≥( √5−1)
x−1 x+1
17) 252 x−x2+1+92 x− x2+1¿34 152 x−x2
18) 5(log5x)2
+xlog5x
19) 5log3
x −2
x <1
20) (0 , 12)
logx−1 x
≥ [ 5 √ 3
3 ]log( x−1 ) ( 2 x−1)
21) 3x2−4+ ( x2−4 ) 3x−2¿ 1
log1
2
log2(32 log3x−3 x +log39)
<1 23) 6log6
2x
+xlog6x
¿ 12
24) 2log2x
.3log2(x−1)
.5log2(x−2)
¿ 12
25) 9√x2−2 x−1−7.3√x2−2x−x−1
¿2 26) xlog2x+4
≤ 32
27) 4 x2+x 2 x2+1+3 2x2¿x2.2x2+8 x +12
28) 3x+1−22 x+1−12
x
2<0
B T PH ẤT PHƯƠNG TRÌNH MŨ ƯƠNG TRÌNH MŨ NG TRÌNH LÔGARIT
1) log2
x2+8 x−1
2) log2(2x+1)+log3(4x+2)≤2
3) log12
(x2−3 x+2)≥−1
4) √ log9( 3 x2+ 4 x+2 ) +1>log3( 3x2+ 4 x+2 )
5) logx3
| x−5|
6 x ≥
−1 3
6) log4
2 x−1
x−1 <−
1 2
47) logx2(2+log2x)>
1 log2 x2 48) logx(2 x−1 x−1 )>1
49)
1+log32x
1+log3x>1
50)
3
4log2
3
√x−2 log4√x >1
51)
log5(35−x3) log5(5−x) >3
Trang 87) logx(x−1
4)≥2 8) log2
4x−log1
2
2 (x83)+9 log2(32x2)<4 log1
2
2x
9) 2 x +log2(x
2−4 x+4)>2−(x +1) log1
2 (2−x )
10) logx2(4 x +5)≤1
11) log2x+log2 x8≤4
12)
( √x2−4 x +3+1)log5x
5+
1
x( √8 x−2 x2−6+1)≤0 13) (4 x2−16 x +7)log3(x −3)≥0
14)
log3√x2−5 x +6+log1
3
√x−2>1
2log1 3
( x−3)
15) √ log32x−3
1−x <1
16) log2x+log3x<1+log2x log3x
17)
1 log1
3
√2 x2−3 x +1>
1 log1
3
( x+1 )
18) log2(x2
+3 x)≤2
19) log5(x2−11 x+ 43)<2
20) log12
(x2−4 x+6)<−2
21) log12
(x +1)≤log2(2−x)
22) log12
x2+6 x +9
2 ( x+1) <−log2(x +1)
23) log4( 18−2
x) log2[ 18−2x
8 ] ≤−1
24) logx[log9(3x−9)]<1
25) log13
(x −1)+log1
3
(x +1)+log√ (5− x)<1
26) log3 x −x2(3−x )> 1
27) logx(x2+x−2)>1
28)
(2+√x2−7 x +12) (2x−1)≤( √14 x−2 x2−24+2)logx2
x
29) logx(5 x2−8 x +3)>2
52) logx2−x+1√2 x2−2 x−1<1
2 53) log7√x−
1
2log√ 7x >2
54)
log2( x +1)2−log3( x +1)3
x2−3 x−4 >0
55)
lg(x2−3 x+2)
lg x+lg 2 >2
56) logx√ (5 x2−18 x+16)>2 57) log2 x64 +log
x216≥3
58) log12
2 x +log1
4
x2<0
59) logx(x−1
4)≥2 60)
2 x +log2(x2−4 x+4)>2−(x +1) log1
2 (2−x )
61) log( √x+2−√x)2≤log√x+12
62)
2 log252
( x−1)≥log5( √2 x−1−11 ).log1
5
( x−1)
63) √log4(2 x2+3 x +2)+1>log2(2 x2+3 x +2) 64) log2
4x−log1
2
2 (x3
8 )+9 log2(32x2)<4 log1
2
2x
65) √ log22x +log1
2
x2−3> √ 5 ( log4x2−3 )
66) log12
(9x−1+1)−2>log1
2
(3x−1+7)
a log8x2 4x 3 1
b log x3 log x 33 0
2
3
5 log x 6x 8 2 log x 4 0
e
3
5
2
x
log log 3 9 1
g log 2 logx 2x2 log 4x2 1
Trang 930) =
31) log4(3
x−1) log1
4(163x−1)≤3
4
32) log0,3( √ x +5−x+1 ) >0
33)
log3√x2−5 x +6+log1
3
√x−2>1
2log1 3
( x+3 )
34)
log5(x2−4 x+11)2−log11(x2−4 +11)3
√2−5 x−3 x2 >0
35) ( log9x )
2
≥ ( log3√ x− 1
4 )2
36) logx2(4 x−5 x−2 )≤1
2 37)
1
2log1
2
( x−1)> log1
2
(1−3√2−x)
38)
3
2log4
3
√x−1
2log2x >1
39)
log√2( x−4)−1 ≥0
40) log2√x2+1<log2(−2 x−2)
41)
6
2 x +1>
1+log2(x +2)
x
42)
log1
2
( x−1 )
√2 x−x2+8<0
43) √ 1−9.log1
8
2x>1−4 log1
8
x
44) logx[log2(4x−6)]≤1
45) log3x−log5x<log3x log5x
46)
log2(x2−9 x+ 8)
log2(3−x) <2
h
1
3
4x 6
x
i log2x 3 1 log2x 1
j
8
2
2 log (x 2) log (x 3)
3
k
2 log log x 0
l log5 3x 4.log 5 1 x
m
2
3 2
n
2 log x log x 1
o log2xx2 5x 6 1
3x x
2
2 3x
x 1
5
2
x 6 2 3
x 1
x 2
s log x22 log x2 0
t
2 16
1 log 2.log 2
log x 6
u log x23 4 log x3 92 log x 33
2 log x 4 log x 2 4 log x
Trang 101) (A–07) 3 13
2log (4x 3) log (2 x3) 2
(34x3 )
2) (D3–05)
2
3 log log ( 4 4) log 3
2
x
x
3) (D2–06) 2 4 2
1 2(log 1) log log 0
4
( x=2 x= ¼)
4) (B2–03)log0,5x2log0,25(x1) log 6 0 2 (x 3)
log x- 2+log x+ +5 log 8=0 6;3; 3 17
2
x
æ ìï - ± üïö÷
ç Î - í ý÷
çè ï î ï þ ø
6)
2
2
log (x+ +2) log (x- 5) +log 8=0 3 17
6;
2
7)
8
2
log ( 3) log ( 1) log (4 )
8)
2
3
log (x+3) - log x- 2- log 2 1<
( 4; 3) ( 3; 1) (0; 2) (2;3) - - È - - È È
10) (B1–04)
1
4 2
x
11) (A1–04)
2 2
4
log [log ( x 2x x)] 0
(x >1 x< - 4)
12) (B2–04)log3 x log 3x ( x>3 1/3 <x <1)
13) (D–03)2x2x 22 x x2 3
14) (D2.05) 9
x2−2 x−2 ( 1 3 )2 x−x
2
¿ 3
15) (B2–06) 9x2 x1 10.3x2 x 2 1 0
16) (A.06) 3.8x+4.12x–18x–2.27x=0 (x=1)
Trang 1117) (D–06)2x x 2 4.2x2x 22x 4 0 ( x=0 x=1)
18) (CĐHQ– 05)3 1 22 1 122 0
x
x x
19) (B–07) 2 1 x 2 1 x 2 2 0
(x = ± 1)
20) (D2–03)log (55 x 4) 1 x (x =1)
21) (B–06)log (4 5 x 144) 4 log 2 1 log (2 5 5 x2 1)
22) (B–02)log (log (93 x 72)) 1
23) (D–07) 2 2
1 log 4 15.2 27 2log 0
4.2 3
x
24) (D1–06)4x –2x+1 +2(2x–1)sin(2x +y –1) +2 =0 (x =1, y = – 2
p –1 +k2 )π)
25) (D1–06) log (33 x 1) log (33 x1 3) 6
28 log
27)
26) (D1–02) 16 3
2 3 27
27) (A1–02)
2
log (4x 4) log (2 x 3.2 )x
( x 2)
28) (A2–04)2 2 2
1log 3log
29) (A2–03) 15.2x1 1 2x1 2 x1 (x 2)
30) (D1–03) f(x)= xlog 2.x Giải bpt f ’(x)≤0 (0 < x e x 1)
31) (B3-03) 3x 2x 3 2
x
32) xlog 9 2 x23log 2x xlog 3 2 (x = 2 )
log ( x 5x 5 1) log (x 5x 7) 2 (1 x 5 25 5 25 x 4
)
35) (A-08) log (2x2x-1 2+ -x 1)+log (2x-1)x 1+ 2=4 x=2;x=54
36) (B-08)
2
4
37) (D-08)
2 1 2
log x - x+ ³ 0
ë2 2;1 2;2 2û
38) (A1-08) 13 2
1
+
x
39) (A1-08) esin(x-p4) =tanx x= /4 + k
40) (A2-08) 3
log
41) (B1-08) 2 12
2log (2x+ +2) log (9x- 1)=1
x= 1; x = 32
42) (B2-08) 32x+1- 22x+1- 5.6x £ 0 2
3
1 log 2
£
x
43) (D1-08)22x2-4x-2- 16.22x x- 2-1- 2 0 £ 1 - 3 £ £ +x 1 3
44) (D1-07)
2
Trang 1245) (D2-07) log22x - 1= + -1 2
x
x
46) (D2-07) 23x+ 1- 7.22x +7.2x- 2=0
x= 0; ± 1
47) (A1-07) (log 8 logx + 4x2)log 22 x³ 0 0< £x 12Ú >x 1
48) (A2-07) 4 2 1 2
log + 4 2
x
x = 52
49) (B1-07)log (3x- 1)2+log (23 x- 1)=2 x=2
50) (B2-07) 3 9 3
4
1 log
-x
x