1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Top 25 thành ngữ tiếng anh cực hay

6 399 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 32,57 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Mọi việc không thành công, nên tôi nghĩ là, mình phải bắt đầu lại rồi 2.Bark up the wrong tree - to do, believe or pursue something wrong or inappropriate; to take the wrong approach; t

Trang 1

Top 25 thành ngữ tiếng Anh cực hay

1.Back to the drawing board

- back to the beginning following an unsuccessful attempt –

quay đầu lại với việc viết ý tưởng lên bảng: bắt đầu lại sau khi đã thất bại

Ví dụ:

- Well, that didn't work at all, so it's back to the drawing board, I guess

(Mọi việc không thành công, nên tôi nghĩ là, mình phải bắt đầu lại rồi)

2.Bark up the wrong tree

- to do, believe or pursue something wrong or inappropriate; to take the wrong approach; to follow a false lead or to accuse the wrong person –

chó sủa sai cây: tin, theo đuổi thứ gì sai, không phù hợp; nhầm lẫn

Ví dụ:

- After three failed marriages I realized that I may have been barking up the wrong tree and should abandon the search for the perfect wife

(Sau ba lần thất bại hôn nhân, tôi nhận ra rằng mình đã nhầm lẫn và nên từ bỏ việc tìm kiếm người vợ hoàn hảo)

3.Be glad to see the back of

to be glad to get rid of someone or to be happy when someone has left

-vui vì tống khứ được ai đó đi, ai đó rời đi

Ví dụ:

- After his mother-in-law stayed for two weeks, she was glad to see the back

of her

(Sau khi bà mẹ chồng đến chơi 2 tuần, cô ấy vô cùng hân hoan được tiễn bà về)

4.Beat around the bush

- to avoid talking about what is important –

khua gậy quanh bụi rậm: tránh nói đến vấn đề trọng tâm

Ví dụ:

- Please stop beating around the bush and tell me what the problem is!

Trang 2

(Thôi việc lảng tránh đi và nói rõ cho tôi nghe vấn đề là gì nào)

5.Bend over backwards

- to try very hard to do something good or helpful –

còng lưng lên làm việc

Ví dụ:

- They bent over backwards to make sure everything was just right for the visit (Họ còng lưng lên làm việc để có thể đảm bảo rằng mọi thứ trong chuyến đi được như ý)

6.A stone’s throw:

a very short distance:

khoảng cách ngắn, gần (tương đương với khoảng cách tạo ra khi ném một hòn đá)

Ví dụ:

- Is your house far from here? - No, it's only a stone's throw away

(Nhà của bạn có xa không - Không, ném hòn đá là tới thôi)

7.Actions speak louder than words:

generally saying that it is more effective to act directly than to speak of action: hành động có ý nghĩa hơn lời nói - nói dễ hơn làm

Ví dụ:

- Mom, I promise I will not do it again - Well, that’s good honey, but actions speak louder than words Let’s wait some days and see if you can really do it (Mẹ, con hứa là không lặp lại điều đó bao giờ - Chà, tốt đây con yêu, nhưng nói

dễ hơn làm Để xem mấy ngày nữa con có thể thực hiện được không nhé )

8.Add insult to injury = add fuel to the:

to make a bad situation worse:

khiến tình hình tệ thêm, chà xát vào vết thương, thêm dầu vào lửa

Ví dụ:

- I was late and, to add insult to injury, forgot my keys

(Tôi đến muộn, và tệ hơn nữa là quên chìa khóa)

Trang 3

9.Blow smoke:

to speak with a lack of credibility, sense, purpose, or truth; speak nonsense – nói lời vô nghĩa, nói vô thưởng vô phạt, nói đoán chừng

Ví dụ:

- Are these "statistics" they cite verifiable, or are they just blowing smoke,

trying to scare people?

(Đấy là những thống kê được trích dẫn có thể kiểm chứng hay họ chỉ đang nói những lời vô thưởng vô phạt để dọa mọi người?)

10.At the drop of a hat:

without any hesitation; or instantly:

ngay lập tức, không chần chừ Thành ngữ này có nguồn gốc vào thế kỷ 19, hành động thả mũ rơi xuống đất là dấu hiệu bắt đầu của một cuộc chiến, cuộc đua

Ví dụ:

- We're expected to just do it at the drop of a hat

(Chúng tôi hy vọng làm được việc đó ngay lập tức)

- People will file lawsuits at the drop of a hat these days

(Ngày nay, con người đệ đơn kiện nhau không do dự gì)

11.Up in the air:

If a matter is up in the air, it is uncertain, often because other matters have to be decided first:

lửng lơ chưa chắc vì phụ thuộc vào những vấn đề khác, bỏ ngỏ

Ví dụ:

- I think I can do it quickly, but the exact schedule is still up in the air

(Tôi nghĩ là mình có thể hoàn thành nhanh, nhưng lộ trình chính xác thì vẫn đang bỏ ngỏ)

12.A little bird told me:

the situation that someone received the information from a source which is not

to be overtly exposed:

có chú chim đến rỉ tai tôi - ai đó biết được thông tin bí mật, không công khai

Ví dụ:

- Let's just say I know because a little bird told me

(Tôi biết vì có người bí mật tiết lộ cho)

Trang 4

13.A needle in a haystack:

something that is difficult or impossible to locate; or something impossibly complex or intractable:

kim trong đám cỏ, thứ gì khó tìm kiếm - mò kim đáy bể

Cụm này thường đi cùng với động từ "look for", "find"

Ví dụ:

- Finding the piece of paper I need in this huge pile of documents is like trying

to find a needle in a haystack

(Tìm tờ giấy tôi cần trong đống tài liệu khổng lồ này không khác gì mò kim đáy bể)

14.A penny for your thoughts:

said when you want to know what another person is thinking, usually because they have been quiet for a while:

hỏi ai đang nghĩ gì khi thấy họ ngồi im lặng trong một lúc - "Anh nghĩ gì mà mải mê/ngẩn người ra thế?"

Ví dụ:

- Noticing his friend was sad, John asked, "A penny for your thoughts?"

(Thấy bạn buồn, John bèn hỏi "Cậu đang nghĩ gì mà ngẩn người ra thế?")

15.A short fuse:

the personality trait of being quick to anger: ngòi bom nổ chậm, người nóng tính

Ví dụ:

- Be careful of what you say; he has a short fuse

(Cẩn thận với lời nói của mình, anh ta chẳng khác gì quả bom đâu)

16.Once in a blue moon:

very rarely, very infrequently:

thuở nào mặt trăng màu xanh - hiếm khi, hầu như không xảy ra

Ví dụ:

My brother lives in France, so I only see him once in a blue moon

(Em trai tôi sống ở Pháp nên tôi rất ít gặp cậu ấy)

17.Be all ears:

listen carefully or eagerly: dỏng tai lên nghe

Trang 5

Ví dụ: If you think you can suggest a better alternative to spending that much money, I am all ears

(Nếu anh cho rằng có thể đưa ra một giải pháp khác hay hơn để sử dụng số tiền lớn như vậy thì giờ tôi dỏng tai lên nghe đây)

18.Hit the sack/ hay:

đi ngủ

Ví dụ:

Time to hit the hay

(Đã đến lúc đi ngủ rồi đây)

19.(Cost) an arm and a leg:

a very high price for an item or service; or an expensive price:

đắt như tay chân cắt ra bán - rất đắt, giá cắt cổ

Ví dụ:

That new iPhone costs me an arm and a leg

(Cái iPhone mới kia đắt cắt cổ)

20.Sit on the fence:

remain neutral on a certain topic, to not have a stance or opinion:

ngồi trên hàng rào ranh giới - lưỡng lự, không chọn về phía nào

Ví dụ:

You should make a decision; you cannot sit on the fence

(Anh nên đưa ra quyết định đi chứ, không thể lưỡng lự như thế mãi được)

21.In touch with someone:

seeing someone or communicating with someone regularly:

liên lạc

Thành ngữ này thường đi với động từ "get", "keep", "stay"

Ví dụ:

- Let's stay in touch

(Hãy giữ liên lạc nhé)

- How can I get in touch with her? It's urgent

(Làm sao có thể liên lạc được với cô ấy nhỉ? Trường hợp khẩn cấp)

- Don't be a stranger Keep in touch

(Đừng xem nhau như người lạ, giữ liên lạc nhé)

22.Take it easy:

Trang 6

relax, rest: bình tĩnh, thư giãn thoải mái (nào).

Ví dụ:

- I'm going to stay home Saturday and take it easy

(Tôi sẽ về nhà vào thứ bảy này và thư giãn)

- Take it easy It's just a game

(Thoải mái đi, chỉ là một trò chơi thôi mà)

23.Piece of cake:

something easily achieved: dễ như ăn bánh

Ví dụ:

- Sure, no problem Washing two bowls be a piece of cake

(Chắc chắn rồi, không vấn đề gì Rửa hai cái bát dễ như ăn bánh thôi)

24.On the ball:

be alert, active or attentive:

nhanh nhẹn, tinh nhanh, phản xạ nhanh

Ví dụ:

- If I had been more on the ball I would have asked when he called me

(Nếu nhanh miệng hơn, tôi đã kịp hỏi khi nào anh ấy sẽ gọi lại cho tôi)

25.Under the weather:

slightly unwell or in low spirits:

hơi mệt mỏi, xuống tinh thần

Ví dụ:

- I’m sorry, I feel a bit under the weather, I think I cannot join the party tonight (Xin lỗi, tớ thấy hơi mệt, chắc không tới bữa tiệc tối nay được)

Ngày đăng: 31/05/2016, 11:41

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w