1. Trang chủ
  2. » Y Tế - Sức Khỏe

Tranh các huyệt châm cứu

44 2,2K 9

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 44
Dung lượng 7,15 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Học châm cứu rất khó bởi vì khi học về châm cứu các tài liệu dạy nặng về chữ, không có hình mô tả rõ, nên học viên hay chán học. Đây là tài liệu giúp học về châm cứu, xoa bóp bấm huyệt trở nên dễ dàng hơn, học nhanh thuộc bài hơn. Chắc chắn nó sẽ giúp ích nhiều cho học viên nhiều. Nó là tài liệu mà tôi đã dùng để giảng về châm cứu và xoa bóp ở học viện y học cổ truyền tại Mô Dăm Bích, các bạn học viên Mô Dăm Bích rất thích. BS.CKII. Chuyên gia y tế về y học cổ truyền tại Mô Dăm Bích. Trương Tấn Hưng

Trang 2

01 Pontos meridiano pulmão – kinh phế -手太阴肺经

Trang 3

3

02 Pontos Meridiano do Intestino Grosso – kinh đại trường -手阳明大肠经

Trang 4

03 Pontos meridiano do estômago – kinh vị -足阳明胃经

Trang 5

5

04 Pontos meridiano do Baço Pâncreas - kinh tỳ -足太阴脾经

Trang 6

05 Pontos Meridiano do Coração – kinh tâm -手少阴心经

Trang 7

7

06 Pontos Meridiano do Intestino Delgado - kinh tiểu trường -手太阳小肠经

Trang 8

07 Pontos Meridiano da Bexiga - kinh bàng quang -足太阳膀胱经

Trang 9

9

08 Pontos meridiano do Rim - kinh thận -足少阴肾经

Trang 10

09 Pontos meridiano do Pericardio – kinh tâm bào lạc -手厥阴心包经

Trang 11

11

10 Pontos o meridiano do triplo-aquecedor - kinh tam tiêu -手少阳三焦经

Trang 12

11 Pontos Meridiano da Vesícula Biliar – kinh đởm -足少阳胆经

Trang 13

13

12 Pontos o meridiano do fígado – kinh can -足厥阴肝经

Trang 14

13 Pontos ren-Mai - mạch nhâm -任脉

Trang 15

15

14 Pontos du-Mai (O meridiano do governador) – mạch đốc -督脉

Trang 16

Lista de nomes Pontos

手太阴肺经 LU shǒu tài yīn fèi jīng Thủ thái âm phế kinh

列缺 LU7 Lìe qūe Liệt khuyết

少商 LU11 Shào shāng Thiếu thương

手阳明大肠经 LI shǒu yáng míng dà

cháng jīng

Thủ dương minh đại trường kinh

商阳 LI1 shāng yáng Thương dương

Trang 17

17

上廉 LI9 Shàng Iián Thượng liêm

手三里 LI10 Shǒu sān Iǐ Thủ tam lý

肘髎 LI12 zhǒu liáo Trửu liêu

手五里 LI13 Shǒu wǔli Thủ Ngũ lý

天鼎 LI17 Tiān dǐng Thiên đỉnh

口禾髎 LI19 Hé liáo Khẩu Hoà liêu

迎香 LI20 Yíng xiāng Nghinh hương

足少阴肾经 Zú shǎo yīn shèn jīng Túc thiếu âm thận kinh

Trang 19

人迎 ST9 Rén yíng Nhân nghinh

梁门 ST21 Liáng mén Lương môn

滑肉门 ST24 Huá ròu mén Hoạt nhục môn

Trang 20

天枢 ST25 Tiān shū Thiên khu

外陵 ST26 Wài líng Ngoại lăng

冲阳 ST42 Chōng Yáng Xung dương

Trang 21

商丘 SP5 Shāng qiū Thương khâu

三阴交 SP 6 Sān yīn jiāo Tam âm giao

阴陵泉 SP9 Yīn líng quán Âm lăng tuyền

胸乡 SP19 Xiōng xiāng Hung hướng

周荣 SP20 Zhōu róng Chu vinh

Trang 22

极泉 HT1 Jí quán Cực tuyền

青灵 HT2 Qīng līng Thanh linh

灵道 HT4 Líng dào Linh đạo

少冲 HT9 Shào chōng Thiếu xung

手太阳小肠经 SI shǒu tài yáng xiǎo

cháng jīng

Thủ thái dương tiểu trường kinh

支正 SI7 Zhī zhèng Chi chính

肩贞 SI9 Jiān zhēn Kiên trinh

天宗 SI11 Tiān zōng Thiên tông

Trang 23

23

肩外俞 SI14 Jiān wài shū Kiên ngoại du

肩中俞 SI15 Jiān zhōng shū Kiên trung du

天窗 SI16 Tiān chuāng Thiên song

天容 SI17 Tiān róng Thiên dung

颧髎 SI18 Quán liáo Quyền liêu

听宫SI19 Tīng gōng Thính cung

足太阳膀胱经 BL zú tài yáng bǎng guāng

jīng

Túc thái dương bàng quang kinh

承光 BL6 Chéng guāng Thừa quang

通天 BL7 Tōng tiān Thông thiên

Trang 24

上髎 BL31 Shàng liáo Thượng liêu

中髎 BL33 Zhōng liáo Trung liêu

Trang 25

25

委中 BL40 Wěi zhōng Ủy trung

Trang 26

足少阴肾经 KI zú shǎo yīn shèn jīng túc thiếu âm thận

水泉 KI5 Shuǐ quán Thủy tuyền

Trang 27

石关 KI18 Shí guān Thạch quan

Trang 28

三阳络 SJ8 Sān yáng luò Tam dương lạc

天井 SJ10 Tiān jǐng Thiên tỉnh

清冷渊 SJ11 Qīng lěng yuān Thanh lãnh uyên

消泺 SJ12 Xiāo luò Tiêu lạc

肩髎 SJ14 Jiān liáo Kiên liêu

天髎 SJ15 Tiān liáo Thiên liêu

天牖 SJ16 Tiān yǒu Thiên dũ

Trang 29

阳白 GB14 Yáng bái Dương bạch

头临泣 GB15 Tóu lín qì Đầu Lâm khấp

Trang 30

环跳 GB30 Huán tiào Hoàn khiêu

风市 GB31 Fēng shì Phong thị

中渎 GB32 Zhōng dú Trung độc

膝阳关 GB33 Xī yáng guān Tất Dương quan 阳陵泉 GB34 Yáng líng quán Dương lăng tuyền

阳交 GB35 Yáng jiāo Dương giao

光明 GB37 Guāng míng Quang minh

Trang 31

31

悬钟 GB39 Xuán zhōng Huyền chung (Tuyệt cốc)

足临泣 GB41 Zú lín qì Túc Lâm khấp

地五会 GB42 Dì wǔ huì Địa ngũ hội

足窍阴 GB44 Zú qiào yīn Túc khiếu âm

Trang 33

33

廉泉 RN23 Lián quán Liêm tuyền

承将 RN24 Chéng jiāng Thừa tương

督脉 DU

Vaso Governador (DU

MAI)

dū mài Đốc mạch

长强 DU1 Cháng qiáng Trường cường

腰阳关 DU3 Yāo yáng guān Yêu Dương quan

脊中 DU6 Jì zhōng Tích trung

中枢 DU7 Zhōng shū Trung khu

灵台 DU10 Líng tái Linh đài

身柱 DU12 Shēn zhù Thân trụ

Trang 34

强间 DU18 Qiáng jiān Cường gian

前顶 DU21 Qián dǐng Tiền đỉnh

上星 DU23 Shàng xīng Thượng tinh

神庭 DU24 Shén tíng Thần đình

兑端 DU27 Duì duān Đoài đoan

龈交 DU28 Yín jiāo Ngận giao

四神沖穴(EX-HN01) Sì shén chōng xué tứ thần thông

当阳穴(EX-HN02) Dāng yáng xué Đương dương

印堂穴(EX-HN03) Yìn táng xué ấn đường

鱼腰穴(EX-HN04)
 Yú yāo xué ngư yêu

太陽穴(EX-HN05) Tài yáng xué Thái dương

耳尖穴(Ext-Hn06) Ěr jiān xué nhĩ tiêm

Trang 35

海泉穴(EX-HN12) Hǎi quán xué hải tuyền

金津穴(EX-HN 13) Jīn jīn xué kim tân

玉液穴(EX-HN14) Yù yè xué ngọc dịch

颊里穴(EX—HN15) Jiá lǐ xué giáp lý

牵正穴(EX—HN16) Qiān zhèng xué khiên chính

翳明穴(EX-HN17) Yì míng xué ế minh

安眠穴(EX-HN18) Ān mián xué an miên

夹承浆穴(EX—HN19) Jiā chéng jiāng xué giáp thừa tương

上廉泉穴(EX—HN20) Shàng lián quán xué thượng liêm tuyền 新设穴(EX-HN21) Xīn shè xué tân thiết

Xiōng fù bù xué hung phúc bộ huyệt

胃上穴(EX-CA01) Wèi shàng xué vị thượng

Trang 36

脐中四边穴(EX-CA02) Qí zhōng sì biān xué tê trung tứ biên

三角灸穴(EX-CA03) Sānjiǎo jiǔ xué tam giác cứu

止泻穴(Ex-CA4) Zhǐ xiè xué chỉ tả

气门穴(EX-CA5 ) Qì mén xué khí môn

提托穴(EX-CA06) Tí tuō xué đề thác

子宫穴(EX-CA1) Zǐ gōng xué tử cung

维胞穴(EX-CA08) Wéi bāo xué duy bào

背部经外穴

Pontos extras: Região

costas

Bèi bù jīng wài xué bối bộ kinh ngoại huyệt

血压点穴(EX-B01) Xiěyā diǎnxué huyết áp điểm

定喘穴(EX-B02) Dìng chuǎn xué định suyễn

结核穴 (EX-B03) Jié hé xué kết hạch huyệt

巨阙俞穴(EX-B04) Jù quē yú xué cự khuyết du

夹脊穴(EX-B05) Jiā jí xué giáp tích

胃脘下俞穴(EX-B06) Wèi wǎn xià yú xué vị quản hạ du

接脊穴(EX-B07) Jiē jí xué Tiếp cốt (Tiếp tích) 痞根穴(EX-B08) Pǐ gēn xué bĩ căn

肘椎穴(EX-B09) Zhǒu chuí xué trửu chuỳ

下极俞穴(EX-B10) Xià jí yú xué hạ cực du

腰宜穴(EX-B11) Yāo yí xué yêu nghi

腰眼穴(EX-B12) Yāoyǎn xué yêu nhãn

十七椎穴(EX-B13) Shí qī chuí xué thập thất chuỳ

Trang 37

37

腰奇穴(EX-B14) Yāo qí xué yêu kỳ

上肢经外穴

Os pontos na região

dos membros superiores

Shàng zhī jīng wài xué thượng chi kinh ngoại

huyệt

肩三针穴(EX-UE01) Jiān sān zhēn xué kiên tam châm

臑上穴(EX-UE02) Nào shàng xué nao thượng huyệt

抬肩穴(EX-UE03) Tái jiān xué đài kiên huyệt

肘尖穴(EX-UE04) Zhǒu jiān xué trửu tiêm huyệt

扭伤穴穴(EX-UE05) Niǔ shāng xué xué nữu thương huyệt 手逆注穴(EX-UE06) Shǒu nì zhù xué thủ nghịch chú huyệt 尺桡穴(EX-UE07) Chǐ ráo xích nhiêu huyệt 二白穴(EX-UE08) Èr bái xué nhị bạch huyệt

中泉穴(EX-UE09) Zhōng quán xué trung tuyền huyệt 拳尖穴(EX-UE10) Quán jiān xué quyền tiêm huyệt 五虎穴(EX-UE11) Wǔ hǔ xué ngũ hổ huyệt

虎口穴(EX-UE12) Hǔkǒu xué hổ khẩu huyệt

中魁穴(EX-UE13) Zhōng kuí xué trung khôi huyệt

大骨空穴(EX-UE14) Dà gǔ kōng xué đại cốt không huyệt 小骨空穴(EX-UE15) Xiǎo gǔ kōng xué tiểu cốt không huyệt 腰痛点穴(EX-UE16) Yāo tòng diǎn xué yêu thống điểm huyệt 八邪穴(EX-UE17) Bā xié xué bát tà huyệt

外劳宫穴(EX-UE18) Wài láo gōng xué ngoại lao cung huyệt 四缝穴(EX-UE19) Sì fèng xué tứ phùng huyệt

Trang 38

十宣穴(EX-UE20) Shí xuān xué thập tuyên huyệt

下肢经外穴

Os pontos na região

dos membros inferiores

Xià zhī jīng wài xué hạ chi kinh ngoại huyệt

髋骨穴(EX-LE01) Kuān gǔ xué khoan cốt

鹤顶穴(EX-LE02) Hè dǐng xué hạc đỉnh huyệt

百虫窝穴(EX-LE3) Bǎi chóng wō xué bách trùng oa huyệt 内膝眼穴(EX-LE4) Nèi xī yǎn xué nội tất nhãn huyệt

膝眼穴(EX-LE5) Xī yǎn xué tất nhãn huyệt

陵后穴(EX-LE06) Líng hòu xué lăng hậu huyệt

胆囊穴 (EX-LE07) Dǎn náng xué đảm nang huyệt

阑尾穴(EX-LE08) Lán wěi xué lan vĩ huyệt

内踝尖穴(EX-LE09) Nèi huái jiān xué nội khoả tiêm huyệt 外踝尖穴(EX-LE10) Wài huái jiān xué ngoại khoả tiêm huyệt 八风穴(EX-LE11) Bā fēng xué bát phong huyệt

独阴穴(EX-LE12) Dú yīn xué độc âm huyệt

气端穴(EX-LE 13) Qì duān xué khí đoan huyệt

里内庭穴(EX-LE14) Lǐ nèitíng xué lý nội đình huyệt

女膝穴(EX-LE15) Nǚ xī xué nữ tất huyệt

失眠穴(EX-LE16) Shī mián xué thất miên huyệt

Trang 39

39

Trang 41

41

Trang 43

43

Ngày đăng: 18/04/2016, 01:47

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w