ĐỊNH NGHĨATrạng từ bổ nghĩa cho động từ, cho phân từ quá khứ P II trong câu bị động; trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho một tính từ hoặc cho một trạng từ khác.. PHÂN LOẠI Các trạng từ được
Trang 1I ĐỊNH NGHĨA
Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, cho phân từ quá khứ (P II) trong câu bị động; trạng từ chỉ mức độ
bổ nghĩa cho một tính từ hoặc cho một trạng từ khác Nó thường trả lời cho câu hỏi How?
Cấu trúc 1: S + V + adv
Ví dụ: He was dancing beautifully (How was he dancing?)
She speaks English fluently (How does she speak English?)
Cấu trúc 2: S + V + adv + adj
Ví dụ: She looks very attractive (How does she look?)
I am terribly sorry (How are you sorry?)
Cấu trúc 3: S + V + adv + adv
Ví dụ: Last night Susan ate too much (How much did Susan eat last night?)
I can’t play football very well (How well can you play football?)
Cấu trúc 1: S + V + adv + P II
Ví dụ: His house was well designed (How was his house designed?)
The car has been carefully repaired (How has the car been repaired?)
II PHÂN LOẠI
Các trạng từ được chia làm 6 loại sau:
Manner (cách happily, bitterly Sự việc xảy ra như thế nào
Trang 2Degree (mức độ) totally,
completely
Sự việc xảy ở mức độ như thế nào và trạng từ chỉ mức độ thường đi với một tính từ
Frequency (tần
suất)
never, often usually, rarely Sự việc xảy ra thường xuyên như thế nào, bao lâu một lần Time (thời gian) recently, just Sự việc xảy ra khi nào
Place (nơi chốn) here, there Sự việc xảy ra ở đâu
Disjunct (quan
điểm)
hopefully, frankly Quan điểm và những lời bình về sự việc xảy ra
III TRẬT TỰ, VỊ TRÍ CỦA TRẠNG TỪ TRONG CÂU
- Các trạng từ cùng bổ nghĩa cho một động từ thường xuất hiện theo thứ tự: manner, place, time
Ví dụ: The old man sits quietly by the window for hours.
- Một số trạng từ có thể xuất hiện bất cứ chỗ nào trong câu: cuối câu, đầu câu, trước động từ chính, sau trợ động từ
Ví dụ: We couldn’t sleep last night Hoặc: Last night, we couldn’t sleep.
He rarely arrives late Hoặc: Rarely does he arrive late.
IV CÁCH NHẬN BIẾT TRẠNG TỪ
- Thông thường, trạng từ được cấu tạo bằng cách thêm đuôi -ly vào tính từ.
Ví dụ: She is a careful driver She always drives carefully.
Trang 3bright careful
quick
slow quiet
brightly carefully quickly slowly
quietly
Tuy nhiên, có một số tính từ không theo quy tắc trên:
- Một số tính và trạng từ có cách viết và đọc giống nhau:
Ví dụ: He is a hard worker (adj).
He works hard.(adv)
It is late now so let’s go (adj).
She usually arrives late (adv)
Trang 4- Tính từ đặc biệt: good => Trạng từ: well
Ví dụ: : She is a good singer - She sings very well.
* Lưu ý: Từ well cũng có thể là tính từ với nghĩa là sức khỏe tốt.
Ví dụ: : She isn't in the office today because she isn't well.
- Một số tính từ có đuôi -ly (lovely, friendly) không có trạng từ tương ứng, để thay thế cho trạng
từ của các tính từ này, người ta dùng: in a/ an + Adj + way/ manner.
Ví dụ: : She is a friendly woman She behaved in a friendly way.
- Một số các trạng từ loại khác: so, very, almost, soon, often, rather, there, too…