1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Tổng hợp cuối năm Bảy 4 2010 2011

2 146 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 393,29 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Trường THCS Long Bình Điền TỔNG HỢP CẢ NĂM LỚP BẢY 4 2010 -2011

GVCN:PHAN THỊ CHÍNH

oán Lý H oá

Sinh N .V

Sử Đ ịa

ự chọn TB

H K

H L

1 Nguyễn trần Thúy An x 8.5 9.0 8.6 8.9 8.4 8.8 9.0 9.4 9.3 7.4 7.5 9.0 7.6 8.6 T G HSG

2 Nguyễn Trung An 7.4 7.9 8.6 7.7 7.8 8.4 7.7 8.5 9.3 8.7 8.1 7.8 8.1 8.1 T K HSTT

3 Nguyễn Thị Hồng Châu x 9.8 9.5 8.6 9.0 8.5 9.0 9.6 9.4 9.6 9.7 8.9 9.3 8.8 9.2 K G HSTT

4 Nguyễn Thị Bích Cươngx 4.1 6.2 6.1 6.6 5.1 7.1 5.1 7.3 7.7 8.0 7.3 8.3 6.7 6.4 T Tb

5 Trần Quốc Cường

6 Trần Ngọc Cường 5.0 5.1 4.9 4.6 4.8 5.6 6.5 5.2 5.7 6.8 5.8 6.7 6.5 5.5 K Tb

7 Phạm Thị Ngọc Dung x 5.1 6.6 7.5 6.8 5.9 7.2 6.1 7.2 7.8 8.7 7.1 8.2 7.2 6.9 T K HSTT

8 Lê Tuấn Duy 5.0 5.4 6.5 6.1 5.9 6.3 6.4 6.8 8.1 8.2 6.0 6.6 7.8 6.4 T Tb

9 Kiều Thanh Dửng 6.6 7.6 7.8 7.4 6.1 6.8 6.7 6.4 7.9 8.9 7.3 7.7 7.8 7.3 T K HSTT

10 Ng Phan Trường Đạt 6.9 8.4 8.3 7.1 8.0 7.8 6.9 6.7 8.2 8.9 8.1 7.5 8.5 7.7 T K HSTT

11 Lê Thanh Giàu 4.8 5.5 5.6 5.1 4.8 5.3 5.1 5.7 6.4 7.9 6.4 7.1 6.6 5.7 T Tb

12 Nguyễn Dương Hùng 7.0 8.1 8.2 7.0 7.7 7.8 7.3 7.5 9.1 8.5 7.4 7.0 7.9 7.6 T K HSTT

13 Nguyễn Hà Minh Huy 7.2 7.9 8.5 6.9 6.9 7.5 7.2 7.2 8.7 8.7 7.4 8.3 7.8 7.6 T K HSTT

14 Châu Thị Bích Huyền x 5.8 7.1 8.5 7.5 7.2 7.6 7.5 7.1 8.9 7.4 7.9 8.8 7.5 7.5 K K HSTT

16 Phạn Quốc Hưng 5.7 6.8 7.7 6.8 6.6 6.8 5.4 6.4 7.4 8.4 6.5 5.5 7.1 6.6 T K HSTT

17 Hà Lê Điền Khang 8.3 9.1 9.1 8.3 8.8 8.7 9.3 7.2 8.1 9.1 7.6 7.5 8.6 8.4 T G HSG

18 Phạm Trung Kiên 5.0 5.1 5.8 5.0 6.1 5.6 5.9 4.4 6.5 8.0 6.7 6.7 7.0 5.9 T Tb

19 Phan Thanh Liêm 6.2 6.8 7.7 6.7 7.1 7.4 6.8 6.7 7.8 8.3 6.9 7.5 7.2 7.1 T K HSTT

20 Nguyễn Huỳnh Mỹ Linh x 7.8 7.6 7.1 6.9 6.1 7.0 6.8 7.5 8.2 8.5 7.9 7.2 6.9 7.3 T K HSTT

21 Nguyễn Thị Cẩm Linh x 6.8 7.6 7.3 7.3 7.0 7.3 7.4 6.7 8.5 8.5 8.1 8.3 7.2 7.5 T K HSTT

22 Nguyễn Thị Ngọc Lụa x 5.5 7.2 8.4 7.2 6.6 7.4 7.3 7.0 8.2 7.2 7.5 6.6 6.9 7.0 K K HSTT

23 Lý Tuấn Lực 4.4 4.7 5.3 4.6 5.6 6.6 5.4 5.4 6.2 8.7 7.6 6.3 6.4 5.7 K Y

24 Đỗ Thị Kim Ngân x 5.0 6.3 6.2 6.6 7.5 7.5 7.1 7.5 7.6 8.1 8.7 7.1 6.9 6.9 T K HSTT

25 Lê Thị Kim Ngân x 9.2 8.7 8.6 8.1 8.5 8.9 9.1 8.8 9.2 8.5 8.3 8.9 8.8 8.7 K G HSTT

26 Nguyễn Thị Kim Ngân Ax 9.6 9.6 9.2 9.1 9.1 9.0 9.2 8.7 9.4 9.4 9.9 7.8 8.5 9.1 T G HSG

27 Nguyễn Thị Kim Ngân Bx 7.3 7.8 8.4 7.5 7.9 9.0 7.5 7.8 9.2 8.2 8.5 8.1 7.5 8.0 T K HSTT

28 Phạm Thị Thu Ngân x 5.1 4.6 4.5 4.6 4.5 7.2 6.0 4.7 7.4 8.6 7.5 6.5 6.1 5.8 K Tb

29 Nguyễn Trọng Nhân 5.1 6.3 6.0 5.7 5.3 5.9 6.0 5.7 7.9 7.7 6.8 6.4 5.8 6.1 T Tb

30 Nguyễn Phiến x 7.2 7.7 8.4 8.1 7.2 8.2 7.1 7.5 7.8 7.4 7.6 8.0 7.9 7.7 T K HSTT

31 Hồ Giang Quân 4.3 4.5 5.4 5.0 4.8 5.4 4.9 5.5 6.0 8.2 7.0 6.2 7.1 5.6 T Tb

32 Nguyễn Hồng Sơn 5.0 5.4 6.8 5.2 6.1 5.6 6.1 5.1 6.8 7.8 6.9 6.4 6.3 6.0 T Tb

33 Lê Phước Tài 3.5 4.6 5.1 3.5 4.8 5.0 4.4 4.2 5.4 7.1 6.8 5.7 5.0 4.8 K Y

34 Nguyễn Thị Diệu Tâm x 9.7 9.7 9.5 8.8 9.5 8.8 9.3 9.6 9.5 9.5 8.4 8.5 9.5 9.3 T G HSG

35 Trần Thị Băng Tâm x 5.4 6.4 7.2 5.9 6.9 6.7 7.2 5.7 7.3 9.0 7.9 7.7 7.6 6.8 K Tb

36 Phan Vũ Phúc Thuận x 8.2 9.1 9.4 8.4 9.4 9.3 9.5 8.7 9.2 8.6 8.1 9.5 9.2 8.9 T G HSG

37 Ng Ngọc Hương Thy x 8.3 8.4 9.0 8.3 8.5 8.0 8.8 8.4 9.0 9.0 9.7 8.9 8.9 8.7 T G HSG

38 Lê Thị Ngọc Trầm x 4.3 5.5 6.2 5.5 5.3 5.3 5.3 4.8 6.7 8.0 7.9 6.8 6.6 5.9 T Tb

39 Nguyễn Thị Thanh Trúc x 9.8 9.6 9.7 9.2 9.5 9.7 9.6 9.5 9.7 8.7 9.8 8.7 9.3 9.5 T G HSG

40 Hà Thị Cẩm Tú x 9.1 9.2 9.0 8.5 8.1 8.7 8.7 8.6 9.5 8.8 8.5 8.5 8.6 8.8 T G HSG

41 Nguyễn Thanh Tuấn 5.7 6.5 7.6 7.1 7.6 7.0 7.3 6.4 7.5 8.9 8.0 8.0 8.5 7.3 T K HSTT

42 Nguyễn Thanh Tý 3.5 4.5 4.7 4.4 4.0 5.4 6.1 5.0 5.6 7.5 7.9 6.2 5.7 5.2 K Y

43 Nguyễn Thái Văn 7.5 6.7 8.7 7.4 7.0 7.9 8.2 7.4 8.5 8.8 7.7 7.7 8.0 7.8 T K HSTT

44 Lê Thảo Thanh Vi x 6.5 7.6 9.0 7.9 7.9 8.1 8.8 8.9 9.0 9.3 8.0 8.3 7.9 8.1 K K HSTT

45 Phãm Tuấn Vũ 6.6 7.4 8.6 7.1 8.4 8.1 7.0 6.9 9.0 8.3 7.5 7.0 7.8 7.6 T K HSTT

46 Trần Thị Phi Yến x 6.7 7.5 8.4 7.9 8.4 8.2 6.7 7.7 8.1 8.7 9.8 9.5 7.6 8.0 T K HSTT

Trang 2

HẠNH KIỂM HỌC LỰC

Tỉ lệ % Nữ:23

25.0%

Yếu

0

0 0

Kém

0

Tốt 33 75.0%

SL

22.7%

0

45.5%

SS:44

TB Khá

Giỏi Nữ:23

7 16

0

6.8%

3 11

9 10 4 10

Ngày đăng: 18/11/2015, 04:34

w