CỘNG HỊA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
L1 L2 L1 L2 L1 L2 L1 L2 L1 L2 L1 L2 L1 L2 L1 L2 L1 L2 L1 L2 HL Hạnh
kiểm
BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC KỲ III - NĂM HỌC 2008-2009
L Ớ P 07VN1
học
Bảo lưu
10
Ghi chú
Điểm
TB XẾP LOẠI
B Ộ GIÁO D Ụ C VÀ Đ ÀO T Ạ O
Hội An, ngày 19 tháng 05 năm 2010
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHAN CHÂU TRINH
Trang 227 Lưu Bả Quỳnh 8 7 6 9 8 7 8 8 7.6 Khá
59
60
Trang 31 Mỹ học ñại cương 3
2 Địa lý ñại cương 3
3 Văn học dân gian Việt Nam 4
4 Lịch sử văn minh thế giới 3
5 Tâm lý học ñại cương 3
6 Luật di sản văn hóa 2
7 Lôgíc học 3
8 Anh văn 3 4
9
10
25
SL % SL % SL % SL % SL % SL %
1 Mỹ học ñại cương 46 3 7% 34 74% 9 20% 0 0% 46 100% 0 0%
2 Địa lý ñại cương 46 3 7% 21 46% 19 41% 3 7% 46 100% 0 0%
3 Văn học dân gian Việt Nam 46 6 13% 12 26% 24 52% 4 9% 46 100% 0 0%
4 Lịch sử văn minh thế giới 46 19 41% 11 24% 11 24% 5 11% 46 100% 0 0%
5 Tâm lý học ñại cương 46 12 26% 21 46% 13 28% 0 0% 46 100% 0 0%
6 Luật di sản văn hóa 46 14 30% 12 26% 17 37% 2 4% 45 98% 1 2%
7 Lôgíc học 46 21 46% 13 28% 10 22% 2 4% 46 100% 0 0%
8 Anh văn 3 46 9 20% 6 13% 21 46% 10 22% 46 100% 0 0%
11
12 T ổ ng 368 87 24% ## 35% ## 34% 26 7% 367 100% 1 0%
Ghi chú
Giỏi Khá
TT Học phầ
Tổng số Sinh viên
Kết quả học tậ
TB trở lên Yếu Kém TBK TB
THỐNG KÊ KẾT QUẢ HỌC TẬP LỚP 07VN1 NĂM HỌC 2008 - 2009
Tổng
Ghi chú tên học phần
Trang 4CỘNG HỊA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
L1 L2 L1 L2 L1 L2 L1 L2 L1 L2 L1 L2 L1 L2 L1 L2 L1 L2 L1 L2 HL Hạnh
kiểm
BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC KỲ IV - NĂM HỌC 2008 - 2009
L Ớ P 07VN1
Ghi chú
9 10
Điểm
TB
XẾP LOẠI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
TT Họ và tên
B Ộ GIÁO D Ụ C VÀ Đ ÀO T Ạ O TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHAN CHÂU TRINH
Hội An, ngày 19 tháng 05 năm 2010
4
Bảo lưu
5
Bỏ họ c
Trang 527 Lưu Bả Quỳnh 6 8 8 9 6 9 9 7.7 Khá
59
60
Trang 61 Lịch sử văn học Việt Nam 5
2 Dân tộc học ñại cương 3
3 Lịch sử quan hệ quốc tế 3
4 Khảo cổ học ñại cương 3
5n hóa vùng và phân vùng văn hóa VN3
6 Tiếng Trung 3
7 Anh văn 4 3
8
9
10
23
SL % SL % SL % SL % SL % SL %
1 Lịch sử văn học Việt Nam 46 2 4% 8 17% 9 20% 24 52% 43 93% 3 7%
2 Dân tộc học ñại cương 46 32 70% 10 22% 3 7% 0 0% 45 98% 1 2%
3 Lịch sử quan hệ quốc tế 46 32 70% 9 20% 1 2% 3 7% 45 98% 1 2%
4 Khảo cổ học ñại cương 46 32 70% 10 22% 3 7% 0 0% 45 98% 1 2%
5n hóa vùng và phân vùng văn hóa VN46 6 13% 16 35% 21 46% 2 4% 45 98% 1 2%
6 Tiếng Trung 46 40 87% 4 9% 1 2% 0 0% 45 98% 1 2%
7 Anh văn 4 46 13 28% 6 13% 18 39% 8 17% 45 98% 1 2%
11
12 T ổ ng 322 157 49% 63 20% 56 17% 37 11% 313 97% 9 3%
TT Học phầ
Tổng
số Sinh viên
Giỏi Khá
Ghi chú tên học phần
TH Ố NG KÊ K Ế T QU Ả H Ọ C T Ậ P L Ớ P L Ớ P 07VN1
Tổng
Kết quả học tậ
Ghi chú TBK TB TB trở lên Yếu Kém
NĂM HỌC 2008 - 2009