Phòng gd&đt từ sơn
Trờng tiểu học
đồng nguyên 2
Danh sách
học sinh hoàn thành chơng trình tiểu học
Năm học 2010 – 2011
SST Họ và tên học sinh Nữ tháng,Ngày,
năm sinh Quê quán
Nơi ở hiện nay (mẹ, ngời đỡ đầu)Họ tên cha Lớp
Kết quả xếp loại
Ghi chú Hạnh
kiểm Giáodục
1 Nguyễn Đắc Cờng 7/ 4/2000 Tam L Tam L Nguyễn Đắc Kiên 5B Đ Khá
2 Phan Tiến Dũng 11/11/2000 Lễ Xuyên Lễ Xuyên Phan Văn Anh 5B Đ Khá
3 Nguyễn Quang Đạt 3/ 6/2000 Vĩnh Kiều Vĩnh Kiều Nguyễn Văn Phần 5B Đ Giỏi
4 Nguyễn Đức Long Hải 14/ 3/2000 Tam L Tam L Nguyễn Đức Xuân 5B Đ Khá
5 Phan Thị Hằng X 3/ 9/2000 Lễ Xuyên Lễ Xuyên Phan Văn Tỉnh 5B Đ Khá
6 Lê Trung Hiếu 10/ 8/2000 Cẩm Giang Lễ Xuyên Lê Văn Hng 5B Đ Khá
7 Nguyễn Thị Hoà A X 20/ 1/2000 Vĩnh Kiều Vĩnh Kiều Nguyễn Văn Chung 5B Đ TB
8 Nguyễn Thị Hoà B X 8/ 6/2000 Tam L Tam L Nguyễn Đức Bình 5B Đ Khá
9 Ngô Thị Hờng X 26/12/2000 Tam L Tam L Ngô Công Hồng 5B Đ TB
10 Ngô Quý Kiên 27/10/2000 Vĩnh Kiều Vĩnh Kiều Ngô Quý Thiện 5B Đ Khá
11 Nguyễn Thị Mai Lan X 1/ 4/2000 Vĩnh Kiều Vĩnh Kiều Nguyễn Văn Dơng 5B Đ Giỏi
12 Ngô Ngọc Linh X 2/11/2000 Vĩnh Kiều Vĩnh Kiều Ngô Ngọc Tấn 5B Đ Khá
13 Phan Tú Linh X 18/ 6/2000 Lễ Xuyên Lễ Xuyên Phan Văn Kiền 5B Đ Giỏi
14 Nguyễn Thành Long 30/ 8/2000 Vĩnh Kiều Vĩnh Kiều Nguyễn Văn Tuyên 5B Đ Giỏi
15 Phan Thị Mai Ninh X 9/11/1999 Lễ Xuyên Lễ Xuyên Phan Văn Sự 5B Đ TB
16 Ng Thị Thanh Nhàn X 11/ 6/1999 Tam L Tam L Nguyễn Duy Hồng 5B Đ TB
17 Phan ý Nhận 28/12/1999 Lễ Xuyên Lễ Xuyên Phan Văn Thức 5B Đ Khá
18 Ng Thị Phơng Quỳnh X 22/12/2000 Vĩnh Kiều Vĩnh Kiều Nguyễn Văn Cơng 5B Đ Giỏi
19 Nguyễn T/Bích Phợng X 6/10/2000 Tam L Tam L Nguyễn Đắc Khải 5B Đ TB
20 Nguyễn Thị Thanh X 3/ 2/2000 Lễ Xuyên Lễ Xuyên Nguyễn Văn Quang 5B Đ Giỏi
21 Nguyễn Văn Thành 13/ 9/2000 Vĩnh Kiều Vĩnh Kiều Nguyễn Văn Bình 5B Đ Khá
22 Nguyễn Thị Thảo X 17/ 1/2000 Vĩnh Kiều Vĩnh Kiều Nguyễn Văn Song 5B Đ Giỏi
23 Phan Thị Thoan X 6/11/2000 Lễ Xuyên Lễ Xuyên Phan Văn Trị 5B Đ Khá
24 Ngô Ngọc Thủy X 1/ 7/2000 Tam L Tam L Ngô Thị Nhung 5B Đ TB
25 Phan Văn Thởng 19/12/2000 Lễ Xuyên Lễ Xuyên Phan Văn Thành 5B Đ Khá
26 Trần Văn Toản 10/12/2000 Vĩnh Kiều Vĩnh Kiều Trần Văn Tú 5B Đ Giỏi
27 Nguyễn Thị Trang X 6/10/2000 Tam L Tam L Nguyễn Đắc Phiên 5B Đ Khá
28 Ngô Quang Trờng 4/11/1999 Tam L Tam L Ngô Bảo Xuân 5B Đ TB
Trang 2SST Họ và tên học sinh Nữ tháng,Ngày,
năm sinh Quê quán
Nơi ở hiện nay (mẹ, ngời đỡ đầu)Họ tên cha Lớp
Kết quả xếp loại
Ghi chú Hạnh
kiểm Giáodục
29 Nguyễn Thị Tuần X 22/ 5/2000 Lễ Xuyên Lễ Xuyên Nguyễn Văn Sử 5B Đ Khá
30 Nguyễn Văn Tờng 12/12/2000 Lễ Xuyên Lễ Xuyên Nguyễn Văn Trụ 5B Đ
HIệU TRƯởNG