1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Danh Sach HS lop 6

5 413 1
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Danh sách hs lớp 6
Trường học Phong GD&DT Cam Khe
Chuyên ngành Tiểu học
Thể loại Danh sách
Năm xuất bản 2009 - 2010
Thành phố Cam Khe
Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 338 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

TRONG THCS TA XA Độc lập — Tự do — Hạnh phúc

DANH SACH NGOI HOC DOC TUYEN VÀO LỚP 6 TRUNG HỌC CƠ SỞ

Nam hoc 2009 — 2010 Dan ^ thá Bay, L | HStrong | Có hộ tịch thờng trú tại | Hiện dang c tru tai (xa, ~ A A

26/06/1998 15/09/1998 20/01/1998 21/10/1998 29/03/1998 06/7/1998 26/03/1998 11/05/1998 14/02/1998 10/06/1998 18/02/1998 01/2/1998 16/02/1998 17/01/1998 20/01/1998 18/02/1998 06/6/1998 Bey; Ló HS trong | Có hộ tịch thờng trú tại | Hiện đang c trú tại (xã,

© œ

1

nN

1

nN

1

-O < a = @ 5

12/05/1998 10/09/1998 09/04/1998 10/12/1998

Trang 2

Họ và tên

12/01/998 14/01/1998 02/05/1998 15/06/1998 22/10/1998 12/06/1998 15/10/1998 14/01/1998 06/04/1998 11/01/1998 24/10/1998 28/09/1998 25/07/1998 25/05/1998 Bay, thang, nam sinh 20/06/1998 20/07/1998 20/11/1998 12/02/1998 04/10/1998 14/06/1998 22/04/1998 24/02/1998 28/09/1998 20/08/1998 28/02/1998 27/02/1998 21/02/1998 25/07/1998 02/01/1998 0/604/1998 20/11/1998 08/08/1998 13/07/1998 05/10/1998 13/08/1998

Lop

HS trong

Tiéu hoc

a

a

a

a

a

a

a

a

a

a

a

a

a

a

a

a

a

a

a

a

a

Có hộ tịch thong trú tại

(xa, huyén)

Hién dang c tru tai (xa,

huyện)

Trang 3

Bey, HS trong | Có hộ tịch thờng trú tại | Hiện đang c trú tại (xã,

năm sinh

04/04/1998 13/02/1998 05/05/1998 23/061/998 01/07/1998 25/11/1997 19/10/1998 10/071/998 27/07/1998 17/01/1998 20/08/1998 25/04/1998 20/08/1998 21/08/1998 02/10/1998 15/06/1998 07/05/1998 12/08/1998 16/03/1998 17/05/1998 09/08/1998 04/08/1998

Bey; | HStrờng | Có hộ tịch thờng trú tại | Hiện đang c trú tại (xã,

03/04/1998 24/11/1998 06/06/1998 17/09/1998 10/04/1998 09/07/1998 16/03/1998 22/08/1998

Sf

Trang 4

E|cCl|c|cl|c|c=

Họ và tên

uyen

Nguyên Thị Minh Nguyệt

uyên

uyên Van

uyên Van

07/09/1998 15/10/1998 05/05/1998 28/01/1998 09/05/1998 26/12/1998 14/02/1998 02/04/1998 15/11/1998 06/04/1998 20/11/1998 18/09/1998 18/09/1998 10/10/1998 Bay, thang, nam sinh 15/04/1998 27/05/1998 13/11/1998 28/08/1998 08/03/1998 20/06/1998 05/06/1998 13/10/1998 22/06/1998 12/04/1997 02/03/1998 07/07/1998 10/08/1998 26/01/1998 12/04/1998 10/02/1998 02/06/1998 05/06/1998 16/06/1998 14/12/1998 11/06/1998

Lop

HS trong

Tiéu hoc

a

a

a

a

a

a

a

a

a

a

a

a

a

a

a

a

a

a

a

a

a

Có hộ tịch thong trú tại

(xa, huyén)

Hién dang c tru tai (xa,

huyện)

Trang 5

cac A Bey, z HS tron Có hộ tịch thờng trú tại | Hiện đang c trú tại (xã,

Số ngời học là ngời dân tộc thiểu số: Khôn

Cảm Khê, ngày 28 tháng 7 năm 2009

TRONG PHONG GD&DT

Ngày đăng: 10/09/2013, 01:10

Xem thêm

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w