BẢNG THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC THÀNH PHẨM Mã hàng: 1116093-JACKET Đơn vị: cm Size Dung STT Thông số kích thước S M L XL XXL sai 1 Cao cổ 6 ± 0,2 2 Vòng cổ (đã kéo dây kéo) 43.5 45.5 47.5 49.5 51.5 ± 0,2 3 Rộng bản phối 5 ± 0 4 Cao đô sau (đo từ điểm giữa cổ sau) 14 14 14.5 15 15.5 ± 0,2 5 Rộng đô sau (cuối đô) 45 45.5 46.5 47.5 48 ± 0,2 6 Dài áo (giữa cổ sau đến lai áo thân sau) 63.5 65.5 67.5 69.5 71.5 ± 1 7 Ngang vai (nối 2 điểm đầu vai) 47 48 49 50 51 ± 0,5 8 Vai con 15.5 15.5 16 16.5 17 ± 0,2 9 Cao đô trước (đo từ điểm giữa cổ trước) 10 10 10.5 11 11.5 ± 0,2 10 Rộng đô trước (cuối đô) 48 48.5 50 51 51.5 ± 0,2 11 Cửa tay (đo giữa bo tay tự nhiên) 14 15 17 19 21 ± 0,2 12 Dài tay (đo từ điểm đầu vai đến cửa tay) 60.5 61.5 63 64 65 ± 0,5 13 Vòng nách đo thẳng 25 26 27 28 29 ± 0,5 14 Vòng ngực (ngã tư nách) 109 113 119 125 129 ± 1 15 Vòng mông (đo giữa bo lai tự nhiên) 75 77 79 81 83 ± 0,5 16 Dài bo lai 54 56 58 60 62 ± 0,5 17 Cao bo cổ, lai, tay 6 ± 0 18 Rộng túi mổ 2.3 ± 0,2 19 Dài túi mổ 15 ± 0,2 Ngày tháng 5 năm 2014 Người lập bảng Tăng Thị Anh Thư BẢNG THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC BÁN THÀNH PHẨM Mã hàng: 1116093-JACKET Đơn vị: cm
Trang 1S M L XL XXL
2 Vòng cổ (đã kéo dây kéo) 43.5 45.5 47.5 49.5 51.5 ± 0,2
4 Cao đô sau (đo từ điểm giữa cổ sau) 14 14 14.5 15 15.5 ± 0,2
6 Dài áo (giữa cổ sau đến lai áo thân sau) 63.5 65.5 67.5 69.5 71.5 ± 1
9 Cao đô trước (đo từ điểm giữa cổ trước) 10 10 10.5 11 11.5 ± 0,2
11 Cửa tay (đo giữa bo tay tự nhiên) 14 15 17 19 21 ± 0,2
12 Dài tay (đo từ điểm đầu vai đến cửa tay) 60.5 61.5 63 64 65 ± 0,5
15 Vòng mông (đo giữa bo lai tự nhiên) 75 77 79 81 83 ± 0,5
BẢNG THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC THÀNH PHẨM
Mã hàng: 1116093-JACKET Đơn vị: cm
Dung sai
Size Thông số kích thước
Tăng Thị Anh Thư
STT
6
2.3 15 6 5
BẢNG THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC BÁN THÀNH PHẨM
Mã hàng: 1116093-JACKET Đơn vị: cm
Ngày tháng 5 năm 2014 Người lập bảng
Trang 2Cộng thêm 1 cm cho tất cả các đường may
Ngày tháng 5 năm 2014 Người lập bảng
Tăng Thị Anh Thư