Bảng Qui trình công nghệ mã hàng JWF0269 – Áo ngoài STT Bước công việc Thiết bị CBCV TGTK SLĐ Hệ số TGSX Đơn giá Cụm cữ + lập trình Cụm chi tiết linh tinh.
Trang 12.2 Bảng Qui trình công nghệ mã hàng JWF0269 – Áo ngoài
STT Bước công việc Thiết bị CBCV TGTK SLĐ Hệ số TGSX Đơn giá
Cụm cữ + lập trình
Cụm chi tiết linh tinh
Trang 214 Gắn pát vào tay x2 1k 3 35 0.15 1.00 35 119.47
Cụm lót
Trang 336 Tra cổ lót x1 5C 4 62 0.27 1.10 68.2 232.80
Cụm nẹp
53 Tra dây kéo nẹp đinh 2 B (canh nhám + đầu nẹp) 1k 4 110 0.48 1.10 121 413.03
Trang 4Cụm nón + cổ
Trang 580 Diễu 1 ly thành phẩn chân nón 2cm 1k 3 45 0.20 1.00 45 153.61
Cụm tay chính
93 Cắt nhám toàn bộ (C+M, nẹp, pát tay, cửa tay) x12 Làn 3 90 0.39 1.00 90 307.21
Cụm thân chính
Trang 6101 Quay túi 5C + dây câu 5C 3 75 0.33 1.00 75 256.01
Cụm hoàn thành
116 Ráp sườn chính 2B + gắn nhãn + gắn dây câu x4 Xén 3 ly 4 160 0.70 1.10 176 600.78
Trang 7123 Tra cổ chính + gắn dây câu Xén 3 ly 4 55 0.24 1.10 60.5 206.52
128 Ép sym toàn bộ áo (thân trước + thân sau + nẹp + cổ + sườn) Sym 4 360 1.57 1.10 396 1,351.75
Trang 8146 Bắt bộ PV 3 30 0.13 1.00 30 102.40
147 Cắt nhám toàn bộ (nẹp x6, pát tay x2, cửa tay x2) PV 3 66 0.29 1.00 66 225.29
Phát sinh
Phục vụ
156 Vẽ toàn bộ áo (thân trước + thân sau + tay + nón + cổ) PV 2 300 1.31 0.90 270 921.64
158 Luồn dây nón x2 + dây lai x1 + xỏ cục chặn x6 PV 2 65 0.28 0.90 58.5 199.69
162 Gọt + bấm mổ túi x3, toàn bộ áo, cắt dây câu + keo toàn bộ PV 2 160 0.70 0.90 144 491.54
Khuy nút
Trang 9Ủi hơi
Kho hoàn thành 11242 49 171 11519 39,318.38
2,513.87 Đơn giá 6.6 USD 42,976.36
Ngày 13 tháng 02 năm 2015
Nguyễn Thị Thúy Kiều Chu Tiến Bình