1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

unit 2 anh 4 new năm học 2015 2016

6 1,1K 19

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 37 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Unit 2 tiếng anh 4 năm học 2015 2016. Mời các thầy cô tham khảo. Tốt cho dạy thêm, dạy kèm học sinh giỏi. Đã kiểm nghiệm, rất thành công.Có thể dùng cho con ở nhà nâng cao thêm từ vựng, mẫu câu, bài tập

Trang 1

I Vocabulary

1 Nice work ! Thật đẹp

2 Nice to meet you: rất vui được gặp bạn

3 Nice to meet you, too: mình cũng rất vui được gặp bạn

4 Where are you from? Bạn đến từ đâu

5 What nationality are you? Quốc tịch của bạn là gì

Trang 2

6 Where : đâu, ở đâu

7 From : từ, đến từ

8 Oh no: ồ không

9 Sorry : xin lỗi

10 Japan : Nước Nhật

11 Malaysia : nước Ma lay si a

12 America: nước Mĩ

13 England : Nước Anh

14 Australia: nước Úc

15 Work : làm việc

16 Pairs : đôi, cặp

17 Work in pairs: làm việc theo cặp

18 Imagine : tưởng tượng

19 Introduce : giới thiệu

20 Please : mời, xin vui lòng

21 What : gì, cái gì

22 What's your name? Tên của bạn là?

23 Nationality : quốc tịch

24 Japanese : người Nhật

25 Vietnamese : người Việt Nam

26 Australian : người Úc

27 Malaysian : người Ma lai

28 English : người Anh

29 American : người Mĩ

30 A lot of : nhiều

31 Lots of : nhiều

32 Now: bây giờ

33 They : họ

34 Different: khác

35 Countries: những đất nước

36 Friends : bạn, bạn bè

Trang 3

II Bài tập

Bài tập 1 Giới thiệu tên và mình đến từ đâu?

Ex Nam/ Vietnam => I'm Nam I'm from Vietnam

1 Linda / England

2 Akiko / Japan

3 Hakim / Malaysia

4 Tom / America

5 Tony / Australia

6 Linda / England

7 Perter / America

8 Mai / Vietnam

Bài tập 2 Hoàn thành đoạn hội thoại về mình Quan: Hi My name is Quan What is your name? You:

Quan: Where are you from? You:

Quan: What nationality are you? You:

Bài tập 3 Điền từ còn thiếu vào các câu sau

1 What's your ? => My name Trung

2 Where are from, Hoa? => from Vietnam

3 What are you? => I Vietnamese

4 How are you? => I am nine years old

5 What nationality you? I'm Chinese

Trang 4

6 What your name? I Hoa

Bài 4 Trả lời các câu hỏi về em

1 What is your name?

2 Where are you from?

3 What nationality are you?

4 How old are you?

5 Where do you live?

III Bài tập sách bài tập A PHONICS Bài tập 1 Complete and say j v 1 _apan 2 _apanese 3 _iet Nam 4 _ietnamese Bài tập 2 Circle write and say the sentences aloud 1 Akiko: Where are you from ? Nam : I'm from

A, Viet Nam B, Vietnamese 2 Hakim: What nationality are you? Akiko: I'm How about you? Hakim: I'm Malaysian A Japanese B Japan Bài tập 3 Thêm từ vào chỗ trống 1 Hi My name's Mai I'm from Viet Nam I'm

2 Hi My name's Tony I'm from I'm Australian 3 Hi My name's Hakim I'm from Malaysia I'm

4 Hi My name's Akiko I'm from Japan I'm

Bài tập 4 Read and match

Trang 5

1 What's your name?

2 Where are you from ?

3 What nationality are you?

4 Welcome to Viet Nam !

A I'm Malaysian

B Thank you

C My name's Hakim

D Malaysia

1 2 3 4

Bài tập 5 Hoàn thành bài đọc với các từ cho sẵn

1 Tony: Hi I'm Tony

Akiko: , Tony .Akiko

Tony : Nice to meet you, Akiko Where are you from?

Akiko: I'm Japan

2 Nam; Hi, Nam

Linda: Hello, Nam I'm Linda

Nam: Nice to meet you .are you from?

Linda: I'm from

Nam: Where England ?

Linda: London

Bài tâp 6 Read and complete

American Japanese English Malaysian Vietnamese Australian

Hi I am Hakim Today is Sunday I am on the beach with my friends Mai, Quan, Nam and Phong are Linda is Tony is Tom is Akiko is And I am My friends and I like the beach very much We have a lot of fun here

Trang 6

Bài tập 7 Đọc lại bài 6 và trả lời các câu hỏi sau.

1 Where are Hakim and his friends ?

2 Where is Linda from?

3 Where is Akiko from?

4 What nationality is Tom?

5 What nationality is Hakim?

Ngày đăng: 04/09/2015, 15:47

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w