1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Bài tập tự chọn tiếng anh lớp 10

13 904 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 13
Dung lượng 146 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Listening hear cyclo driver /I@UI@U/ nđồng hồ báo thứcnđồng hồ báo thứcđồng hồ báo thứcnđồng hồ báo thứcgười đạp xích lô decide /I"I nđồng hồ báo thứcvđồng hồ báo thứcquy

Trang 1

OPTIONAL EXERCISES EXERCISE : Choose the best answer.

1 I’d like somewhere different for a change

2 He agreed the job as soon as possible

3 Marie Curie was born ……… November 7, 1867

4 He passed his exams with flying colours

5 The new road should help ……… traffic problems

6 She was awarded a Nobel Prize in ………

7 After her husband’s tragic death, Marie ……… up his position at the Sorbonne

8 He behaves like an adult I think he is more ……… than the other boys in his class

9 Jane is always determined to do anything she wants She’s a ………… woman

10 My teacher always expected me well in exams

11 Will you please stop TV channels?

12 There is no ……… explanation for what happeneD

13 Dad allowed Dora to the party

14 She received a after a two-year course

15 Ann is interested in young children

16 I finished _ the book and went to bed

17 Computer models help to determine whether a particular area is likely to flood

18 She harbored her hope of being a teacher

19 The room was full strangers

20 She is interested _ science She is a scientist

21 I work as tutor to earn money for a summer trip

22 Because of financial problem, she couldn’t go on her study at university

23 _is the science of numbers and shapes

24 I must go now I promised _

25 My glasses are in my book bag, but I don’t remember them there

Trang 2

OPTIONAL EXERCISES EXERCISE 1: Choose the word that has the underlined letter pronounced /e / or/ æ/

EXERCISE 2 : Choose the best answer.

1 When I _ to visit him, he _to work

2 Jane had gone to the supermarket she got home

3 After it _dry for two months, it rained heavily last night

4 The World War II _in 1939 and _1945

5 The last time I swimming was when I was in Spain

6 She _ before I _last night

7 We _here sixteen years ago

8 Glenda _extremely hard when she was a student

9 When _ you first Hanoi?

10 Mary the meal before her friends came

11 By the end of last year, I _to speak English well

12 In 1938, they _married for ten years

13 The games had finished when I _

14 By the end of last summer, he his course of study at the university

15 I was late The teacher a quiz when I _to class

16 The police _me on the way home last night

17 What you last night?

18 His father _after he ill for a long time

EXERCISE 3 : Error identification

19 I haven’t read a scientific magazine for July

A B C D

20 I last saw him when I were in HCM city

A B C D

GLOSSARY

UNIT 1

Trang 3

A Reading

alarm / @"A; (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcđồn)đồng hồ báo thứcg hồ báo thức

lead-led-led (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcdẫn)đồng hồ báo thức, dắt

arrive / @"I (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcđến)đồng hồ báo thức

arrival

plough / U / (n)đồng hồ báo thứcv/n)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thức cày, cái cày

harrow / "&@U/ (n)đồng hồ báo thứcv/n)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcbừa, cái bừa

peasan)đồng hồ báo thứct / "@ (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứcôn)đồng hồ báo thứcg dân)đồng hồ báo thức

con)đồng hồ báo thứctin)đồng hồ báo thứcue /@"I;/ (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứctiếp tục

field /; (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứccán)đồng hồ báo thứch đồn)đồng hồ báo thứcg

repair /I"@ (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcsửa chữa

pump /V (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcbơm (n)đồng hồ báo thức n)đồng hồ báo thứcước)đồng hồ báo thức

tran)đồng hồ báo thứcsplan)đồng hồ báo thứct /A;"A; (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcbứn)đồng hồ báo thứcg trồn)đồng hồ báo thứcg

plan)đồng hồ báo thức /& (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứckế hoạch

love + v-in)đồng hồ báo thứcg (n)đồng hồ báo thứcgerun)đồng hồ báo thứcd)đồng hồ báo thức/V (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thức

(n)đồng hồ báo thứcdaily)đồng hồ báo thức routin)đồng hồ báo thứce/;"; (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thức(n)đồng hồ báo thứccôn)đồng hồ báo thứcg việc)đồng hồ báo thức thườn)đồng hồ báo thứcg lệ

B Speaking

timetable /tAIm"teIbl/ (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcthời gian)đồng hồ báo thức biểu

civic education)đồng hồ báo thức/ "IIZ;"IS@(n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcgiáo dục văn)đồng hồ báo thức hoá

in)đồng hồ báo thứcformation)đồng hồ báo thức techn)đồng hồ báo thứcology/ I@"IS@(n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứccôn)đồng hồ báo thứcg n)đồng hồ báo thứcghệ thôn)đồng hồ báo thứcg tin)đồng hồ báo thức

physics / "II (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcvật lý học

literature / "I@@S@ (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcvăn)đồng hồ báo thức học

biology /I"Q@ZI/ (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcsin)đồng hồ báo thứch học

chemistry / "II/ (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứchoá học

geography Z;"Q@I/ (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcđịa lý học

history / "I@I/ (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcsử học

C Listening

hear

cyclo driver /I@UI@U/ (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứcgười đạp xích lô

decide /I"I (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcquyết địn)đồng hồ báo thứch

decision)đồng hồ báo thức /I"IZ@ (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thức

statemen)đồng hồ báo thứct / "I@ (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứclời phát biểu

true /;/ (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thức right

false /O;Q (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcwron)đồng hồ báo thứcg

passen)đồng hồ báo thứcger / "&IZ@ (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứchàn)đồng hồ báo thứch khách

immediately / I";I@I/ (n)đồng hồ báo thứcadv)đồng hồ báo thứctức thì, lập tức

take turn)đồng hồ báo thức luân)đồng hồ báo thức phiên)đồng hồ báo thức, thay phiên)đồng hồ báo thức n)đồng hồ báo thứchau occupation)đồng hồ báo thức / QU"IS@ (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứcghề n)đồng hồ báo thứcghiệp

D Writing

con)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứcector /@"@ (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứctừ n)đồng hồ báo thứcối câu

forget /@" (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thức# remember

on)đồng hồ báo thức that day

Trang 4

quite /I (n)đồng hồ báo thứcadv)đồng hồ báo thứchơi, khá

take off # lan)đồng hồ báo thứcd

air-hostess / "@UI (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứcữ tiếp viên)đồng hồ báo thức hàn)đồng hồ báo thứcg khôn)đồng hồ báo thứcg

serve (n)đồng hồ báo thức lun)đồng hồ báo thứcch)đồng hồ báo thức /3; (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcphục vụ

shake / SI (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứclắc mạn)đồng hồ báo thứch

fasten)đồng hồ báo thức / "A;@ (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcthắt chặt

fasten)đồng hồ báo thức seat beltsthen)đồng hồ báo thức rồi thì

dip chúc (n)đồng hồ báo thứcđầu)đồng hồ báo thức xuốn)đồng hồ báo thứcg realize / ";@I (n)đồng hồ báo thức v)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứchận)đồng hồ báo thức ra

be in)đồng hồ báo thức dan)đồng hồ báo thứcger / "IZ@ gặp n)đồng hồ báo thứcguy hiểm

scream (n)đồng hồ báo thức in)đồng hồ báo thức pan)đồng hồ báo thứcic)đồng hồ báo thức/; (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứckêu la (n)đồng hồ báo thứcvì sợ)đồng hồ báo thức

give up (n)đồng hồ báo thứchope)đồng hồ báo thức tuyệt vọn)đồng hồ báo thứcg

gain)đồng hồ báo thức /I (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcđạt được

pilot / "I@ (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcphi côn)đồng hồ báo thứcg

an)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứcoun)đồng hồ báo thứcce / @"U (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcthôn)đồng hồ báo thứcg báo

experien)đồng hồ báo thứcce / e"I@I@ (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcviệc đã từn)đồng hồ báo thứcg xảy ra, kin)đồng hồ báo thứch n)đồng hồ báo thứcghiệm

fire exit (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứclối thoát hiểm khi hoả hoạn)đồng hồ báo thức cough /QO; (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcho

choke /S@U (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứcgộp thở

fire brigade /I"I (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcđội cứu hoả

(n)đồng hồ báo thứcseriously)đồng hồ báo thức hurt/3; (n)đồng hồ báo thứcp.p)đồng hồ báo thứcbị thươn)đồng hồ báo thứcg n)đồng hồ báo thứcặn)đồng hồ báo thứcg

E Language focus

catch /&S/ (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcbắt được

fisherman)đồng hồ báo thức / "IS@@ (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứcgư dân)đồng hồ báo thức

in)đồng hồ báo thứcstead of + gerun)đồng hồ báo thứcd/ I"e (n)đồng hồ báo thứcprep)đồng hồ báo thứcthay vì

rubbish / "VIS/ (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thức rác

spen)đồng hồ báo thứcd time / mon)đồng hồ báo thứcey +gerun)đồng hồ báo thứcd tiêu tốn)đồng hồ báo thức thời gian)đồng hồ báo thức/ tiền)đồng hồ báo thức bạc

UNIT 2

A Reading

en)đồng hồ báo thứctertain)đồng hồ báo thứcmen)đồng hồ báo thứct / e@"I@ /(n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcgiải trí

health problems/T / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcvấn)đồng hồ báo thức đề sức khoẻ

hobby / "QI / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcsở thích

so on)đồng hồ báo thức vân)đồng hồ báo thức vân)đồng hồ báo thức

in)đồng hồ báo thứctern)đồng hồ báo thứcation)đồng hồ báo thứcal / I@"&S@@ / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcquốc tế

lan)đồng hồ báo thứcguage / "&NIZ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứcgôn)đồng hồ báo thức n)đồng hồ báo thứcgữ

like + v-in)đồng hồ báo thứcg

on)đồng hồ báo thứce of the một tron)đồng hồ báo thứcg n)đồng hồ báo thứchữn)đồng hồ báo thứcg

en)đồng hồ báo thứcj) rightoy / I"ZOI / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcsay mê

flat /& / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứccăn)đồng hồ báo thức hộ

n)đồng hồ báo thứcarrow / "&@U / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứchẹp

crowded /UI / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcđôn)đồng hồ báo thứcg đúc

traffic / "&I / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcgiao thôn)đồng hồ báo thứcg

household /"U@U / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcgia đìn)đồng hồ báo thứch, căn)đồng hồ báo thức hộ

stuck /V / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thức bị tắc, bị kẹt

Trang 5

weight /I / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứctrọn)đồng hồ báo thứcg lượn)đồng hồ báo thứcg

shopper / "SQ@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứcgười mua sắm

attitude / "&I; / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcthái độ

opin)đồng hồ báo thứcion)đồng hồ báo thức / @U"I@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcý kiến)đồng hồ báo thức

safety / "II / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcsự an)đồng hồ báo thức toàn)đồng hồ báo thức

B Speaking

rearran)đồng hồ báo thứcge / rI@"IZ/ (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcsắp xếp lại

practise / "&I / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcthực hàn)đồng hồ báo thứch, luyện)đồng hồ báo thức tập stay at home (n)đồng hồ báo thứcexp)đồng hồ báo thức

special / "S@ / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcđặc biệt

awful / awful / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứckin)đồng hồ báo thứch khủn)đồng hồ báo thứcg

tired /I@ / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcmệt mỏi

sick /I / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcbện)đồng hồ báo thứch

headache / "I / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcbện)đồng hồ báo thứch n)đồng hồ báo thứchức đầu

backache // (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcbện)đồng hồ báo thứch đau lưn)đồng hồ báo thứcg

toothache // (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcđau răn)đồng hồ báo thứcg

C Listening

semester /I"@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứchọc kỳ

have a drin)đồng hồ báo thứck // (n)đồng hồ báo thứcexp)đồng hồ báo thứcuốn)đồng hồ báo thứcg

plan)đồng hồ báo thức /& / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcdự địn)đồng hồ báo thứch

D Writing

on)đồng hồ báo thức occasion)đồng hồ báo thức / @"IZ@ / (n)đồng hồ báo thứcexp)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứchân)đồng hồ báo thức dịp,

provide /@"I / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứccun)đồng hồ báo thứcg cấp=supply

address / @"e / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcđịa chỉ

marital status / "&I@ "I@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứctìn)đồng hồ báo thứch trạn)đồng hồ báo thứcg hôn)đồng hồ báo thức n)đồng hồ báo thứchân)đồng hồ báo thức in)đồng hồ báo thức capitals (n)đồng hồ báo thứcexp)đồng hồ báo thứcbằn)đồng hồ báo thứcg chữ viết hoa sign)đồng hồ báo thức /I / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcký tên)đồng hồ báo thức

male /I (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứcam giới

female / ";I (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcữ giới

E Language focus

marvelous / "A;@@ / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcwon)đồng hồ báo thứcderful

target / "A;I / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcaim:mục tiêu, mục đích n)đồng hồ báo thứcervous / "3;@ / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứchồi hộp, căn)đồng hồ báo thứcg thẳn)đồng hồ báo thứcg avoid / @"OI / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứctrán)đồng hồ báo thứch

have trouble / "V@ / (n)đồng hồ báo thứcexp)đồng hồ báo thứcgặp khó khăn)đồng hồ báo thức

practise / "&I / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcthực hàn)đồng hồ báo thứch, luyện)đồng hồ báo thức tập con)đồng hồ báo thứcsider /@"I@ / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứccân)đồng hồ báo thức n)đồng hồ báo thứchắc (n)đồng hồ báo thứcsuy n)đồng hồ báo thứcghĩ)đồng hồ báo thức en)đồng hồ báo thứcj) rightoy / I"ZOI / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thức say mê

min)đồng hồ báo thứcd /I / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcquan)đồng hồ báo thức tâm, phiền)đồng hồ báo thức lòn)đồng hồ báo thứcg suggest /@"Ze / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcgợi ý, đề n)đồng hồ báo thứcghị

stop /Q / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứcgưn)đồng hồ báo thứcg khôn)đồng hồ báo thứcg làm tiếp threaten)đồng hồ báo thức / "T@ / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcđe doạ

agree / @"; / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcđồn)đồng hồ báo thứcg ý

UNIT 3

A Reading

scien)đồng hồ báo thứctist / "I@I / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứckhoa học gia

scien)đồng hồ báo thứctific /I@"II / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcthuộc khoa học

Trang 6

specialization)đồng hồ báo thức / %S@I"IS@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcchuyên)đồng hồ báo thức môn)đồng hồ báo thức

receive /I"; / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứchận)đồng hồ báo thức được

*brillian)đồng hồ báo thứct / "I@ / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thức

*mature /@"U@ / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thức

*harbour / "A;@ / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thức

career /@"I@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcoccupation)đồng hồ báo thức

tutor / ";@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcgia sư

in)đồng hồ báo thứcterrupt / I@"V / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứclàm gián)đồng hồ báo thức đoạn)đồng hồ báo thức

realize / ";@I / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcthực hiện)đồng hồ báo thức

in)đồng hồ báo thức spite of // (n)đồng hồ báo thứcexp)đồng hồ báo thứcmặc dù

earn)đồng hồ báo thức (n)đồng hồ báo thức a degree)đồng hồ báo thức / 3; / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thức

from then)đồng hồ báo thức on)đồng hồ báo thức // (n)đồng hồ báo thứcexp)đồng hồ báo thứctừ đó về sau

research /I"3;S";3;S / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcviệc n)đồng hồ báo thứcghiên)đồng hồ báo thức cứu tragic / "&ZI / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcbi thảm

position)đồng hồ báo thức /@"IS@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcvị trí, chức vụ

obtain)đồng hồ báo thức / @"I / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứccó được, đạt được

award / @"O; / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứctặn)đồng hồ báo thứcg thưởn)đồng hồ báo thứcg

ease /; / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứclàm dịu

human)đồng hồ báo thức / ";@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứchân)đồng hồ báo thức loại, loài n)đồng hồ báo thứcgươi

human)đồng hồ báo thứcitarian)đồng hồ báo thức /;&I"@I@ / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứchân)đồng hồ báo thức đạo

come true // (n)đồng hồ báo thứcexp)đồng hồ báo thứctrở thàn)đồng hồ báo thứch hiện)đồng hồ báo thức thực stron)đồng hồ báo thứcg-willed / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứccó ý chí mạn)đồng hồ báo thứch mẽ

ambitious / &"IS@ / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứccó tham vọn)đồng hồ báo thứcg

human)đồng hồ báo thứce /;"I / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứccó lòn)đồng hồ báo thứcg n)đồng hồ báo thứchân)đồng hồ báo thức đạo, n)đồng hồ báo thứchân)đồng hồ báo thức từ

B Speaking

hobby / "QI / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcsở thích

appearan)đồng hồ báo thứcce / @"I@@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứcgoại hìn)đồng hồ báo thứch

experien)đồng hồ báo thứcce / I"I@I@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứckin)đồng hồ báo thứch n)đồng hồ báo thứcghiệm

imagin)đồng hồ báo thứce / I"&ZI / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứctưởn)đồng hồ báo thứcg tượn)đồng hồ báo thứcg

in)đồng hồ báo thứcterview / "I@; / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcphỏn)đồng hồ báo thứcg vấn)đồng hồ báo thức

C Listening

champion)đồng hồ báo thức / "S&I@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứchà vô địch

diploma /I"@U@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcchứn)đồng hồ báo thứcg chỉ(n)đồng hồ báo thứcsau khoá học)đồng hồ báo thức roman)đồng hồ báo thứctic /@U"&I / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứclãn)đồng hồ báo thứcg mạn)đồng hồ báo thức

D Writing

curriculum vitae/@"IU@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcbản)đồng hồ báo thức lí lịch

detail /I"I";I / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcchi tiết

atten)đồng hồ báo thứcd / @" / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứctham dự

tourist guide / "U@II / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứchướn)đồng hồ báo thứcg dẫn)đồng hồ báo thức viên)đồng hồ báo thức du lịch travel agen)đồng hồ báo thứccy / "&"IZ@I / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứccôn)đồng hồ báo thứcg ty lữ hàn)đồng hồ báo thứch

work as /3; (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcàm việc (n)đồng hồ báo thức n)đồng hồ báo thứcghề n)đồng hồ báo thứcghiệp)đồng hồ báo thức

E Language focus

pan)đồng hồ báo thức /& / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứccái xoon)đồng hồ báo thứcg, chảo

mat /& / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứctấm chiếu

san)đồng hồ báo thứcd /& / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứccát

ben)đồng hồ báo thứcch /S / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcbăn)đồng hồ báo thứcg ghế dài

Trang 7

carpet / "A;I / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứctấm thảm

UNIT 4

A Readings

other / "VD@ / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứckhác

en)đồng hồ báo thứcj) rightoy /I"ZOI / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcthích thú

j) rightob /ZQ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứccôn)đồng hồ báo thứcg việc

-disabled /I"I@ /(n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thức

deaf / / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcđiếc

-dumb /V / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thức

-men)đồng hồ báo thứctally retarded/I"A;I /(n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thức

preven)đồng hồ báo thứct - from/I" / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcphòn)đồng hồ báo thứcg trán)đồng hồ báo thứch

opposition)đồng hồ báo thức / Q@"IS@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcsự phản)đồng hồ báo thức đối

opposed (n)đồng hồ báo thứcto)đồng hồ báo thức / @"@U / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcphản)đồng hồ báo thức đối

believe /I"; / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứctin)đồng hồ báo thức tưởn)đồng hồ báo thứcg

belief /I"; / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứciềm tin)đồng hồ báo thức

atten)đồng hồ báo thứcd / @" / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứctham dự

realize / ";@I / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứchận)đồng hồ báo thức ra

effort / "e@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứcỗ lực

-time con)đồng hồ báo thứcsumin)đồng hồ báo thứcg// (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thức

con)đồng hồ báo thứcsume /@"; / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứctiêu thụ

raise /I / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcgiơ cao

fin)đồng hồ báo thứcger / "IN@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứcgón)đồng hồ báo thức tay

-demon)đồng hồ báo thứcstration)đồng hồ báo thức/@"IS@ /(n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thức

add / & / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứccộn)đồng hồ báo thứcg

subtract /@"& / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứctrừ

proud of /U / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứctự hào

humorous / ";@@ / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứckhôi hài

an)đồng hồ báo thứcgry / "&NI / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcgiận)đồng hồ báo thức dữ

suspicious /@"IS@ / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứcghi n)đồng hồ báo thứcgờ

admirin)đồng hồ báo thứcg / @"I@IN / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcđán)đồng hồ báo thứcg khâm phục admire / @"I@ (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứchâm phục, n)đồng hồ báo thứcgưỡn)đồng hồ báo thứcg mộ

B Speaking

test // (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thức

examin)đồng hồ báo thứcation)đồng hồ báo thức / I%&I"IS@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứckỳ thi

then)đồng hồ báo thức / De / (n)đồng hồ báo thứcadv)đồng hồ báo thứclúc đó, vậy thì

to be hon)đồng hồ báo thứcest / "QI / (n)đồng hồ báo thứcexp)đồng hồ báo thứcthực lòn)đồng hồ báo thứcg mà n)đồng hồ báo thứcói break /I / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcgiờ giải lao

C Listening

photograph / "@U@A; / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứctấm hìn)đồng hồ báo thứch

photographer /@U"Q@@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứchiếp ản)đồng hồ báo thứch viên)đồng hồ báo thức photography /@"Q@I / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứcghệ thuật n)đồng hồ báo thứchiếp ản)đồng hồ báo thứch photographic /@U@"&I / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcthuộc n)đồng hồ báo thứchiếp ản)đồng hồ báo thứch photogen)đồng hồ báo thứcic /@U@"ZeI / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứclên)đồng hồ báo thức ản)đồng hồ báo thứch đẹp

j) rightoin)đồng hồ báo thức /ZOI / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcgia n)đồng hồ báo thứchập

fascin)đồng hồ báo thứcate / "&II / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcmê hoặc, làm say mê

Trang 8

fascin)đồng hồ báo thứcated / "&III / (n)đồng hồ báo thứcp.p)đồng hồ báo thức

profession)đồng hồ báo thứcal // (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcchuyên)đồng hồ báo thức n)đồng hồ báo thứcghiệp

calm s.o down)đồng hồ báo thức/A; / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcxoa dịu, dỗ dàn)đồng hồ báo thứch

surroun)đồng hồ báo thứcdin)đồng hồ báo thứcgs /@"UINz / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcvùn)đồng hồ báo thứcg phụ cận)đồng hồ báo thức

deaf / / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thức

sorrow / "Q@U / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứcỗi buồn)đồng hồ báo thức

mute /; / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcdumb

passion)đồng hồ báo thức / "&S@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứciềm say mê

exhibition)đồng hồ báo thức / II"IS@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứccuộc triển)đồng hồ báo thức lãm

exhibit / I"II/ (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thức

labourer / "I@@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứcgười lao độn)đồng hồ báo thứcg

stimulate / "IUI / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứckích thích, khích lệ escape / I"I / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcthoát khỏi

D Writing

n)đồng hồ báo thứcative / "II / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcbản)đồng hồ báo thức địa

air-con)đồng hồ báo thứcdition)đồng hồ báo thứced// (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứccó điều hoà khôn)đồng hồ báo thứcg khí advertisemen)đồng hồ báo thứct/ @"3;I@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcmục quản)đồng hồ báo thứcg cáo

complain)đồng hồ báo thứct /@"I /(n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thức lời phàn)đồng hồ báo thức n)đồng hồ báo thứcàn)đồng hồ báo thức

complain)đồng hồ báo thức /@"I / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thức

resolve /I"Q / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcgiải quyết

resolution)đồng hồ báo thức /@";S@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcgiải pháp

look forward to + v-in)đồng hồ báo thứcg (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứctrôn)đồng hồ báo thứcg chờ

con)đồng hồ báo thứctact /@"& / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứctiếp xúc, liên)đồng hồ báo thức lạc

E Language focus

in)đồng hồ báo thứcj) rightured / "IZ@ / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcbị thươn)đồng hồ báo thứcg

poor /U@ / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứcghèo

sick /I / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcbện)đồng hồ báo thứch

un)đồng hồ báo thứcemployed /VI"OI / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcthất n)đồng hồ báo thứcghiệp

youn)đồng hồ báo thứcg /VN / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứctrẻ

UNIT 5

A Reading

scen)đồng hồ báo thứce /; / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcphon)đồng hồ báo thứcg cản)đồng hồ báo thứch

scen)đồng hồ báo thứcic / ";I / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcthuộc phon)đồng hồ báo thứcg cản)đồng hồ báo thứch prepare /I"@ / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcchuẩn)đồng hồ báo thức bị

produce /@"; / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcsản)đồng hồ báo thức xuất

receive /I"; / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thức

foreign)đồng hồ báo thức / "QI / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thức

miraculous /I"&U@ / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứckỳ lạ, huyền)đồng hồ báo thức diệu device /I"I / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcdụn)đồng hồ báo thứcg cụ

appropriate / @"@UI@ / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcthích hợp

capable (n)đồng hồ báo thứcof)đồng hồ báo thức / "I@@ / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứccó khả n)đồng hồ báo thứcăn)đồng hồ báo thứcg

calculate / "&UI /(n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thức tín)đồng hồ báo thứch toán)đồng hồ báo thức

add / & / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thức

subtract /@"& / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thức

multiply / "VII / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứchân)đồng hồ báo thức

divide /I"I / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcchia

Trang 9

accuracy / "&U@@I / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcsự chín)đồng hồ báo thứch xác

collection)đồng hồ báo thức /@"eS@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcbộ sưu tập

-magical / "&ZI@ / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thức

documen)đồng hồ báo thứct / "QU@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứctài liệu

commun)đồng hồ báo thứcicator/@";II@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứcgười giao tiếp

-in)đồng hồ báo thứcteract / I@"& / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thức

en)đồng hồ báo thứctertain)đồng hồ báo thứcmen)đồng hồ báo thứct / e@"I@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcsự giải trí

relax /I"& / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcthư giãn)đồng hồ báo thức

programme / "@U& / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcchươn)đồng hồ báo thứcg trìn)đồng hồ báo thứch

stran)đồng hồ báo thứcge /IZ / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcxa lạ

B Speaking

performan)đồng hồ báo thứcce /@"O;@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứccuộc biểu diễn)đồng hồ báo thức

sen)đồng hồ báo thứcd – sen)đồng hồ báo thứct – sen)đồng hồ báo thứct// (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thức

receive /I"; / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thức

quickly / "II / (n)đồng hồ báo thứcadv)đồng hồ báo thứcmột cách n)đồng hồ báo thứchan)đồng hồ báo thứch chón)đồng hồ báo thứcg allow / @"U / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcpermit

tran)đồng hồ báo thứcsmit /A;"I& /(n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcchuyển)đồng hồ báo thức giao, truyền)đồng hồ báo thức process /@" / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứctiến)đồng hồ báo thức hàn)đồng hồ báo thứch, sử lí

store /O / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứclưu trữ

hold /@U / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứctổ chức

design)đồng hồ báo thức /I"I / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcthiết kế

as soon)đồng hồ báo thức as possible (n)đồng hồ báo thứcexp)đồng hồ báo thứccàn)đồng hồ báo thứcg sớm càn)đồng hồ báo thứcg tốt participan)đồng hồ báo thứct /@"II@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thức n)đồng hồ báo thứcgười tham dự

C Listening

cell phon)đồng hồ báo thứce / "e@U / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thức

camcorder / "&O;@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứccamera +recorder

worried / "VI / (n)đồng hồ báo thứcv.p)đồng hồ báo thứclo lắn)đồng hồ báo thứcg

memory / "@I / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứctrí n)đồng hồ báo thứchớ, ký ức, kỷ n)đồng hồ báo thứciệm refused /I"; d/ (n)đồng hồ báo thứcv.p)đồng hồ báo thứckhước từ, từ chối excuse / I"; / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứclời bào chữa, (n)đồng hồ báo thứcviện)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thức cớ headache / "I / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thức

decide /I"I / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thức

D Writing

in)đồng hồ báo thứcstruction)đồng hồ báo thức / I"VS@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcsự hướn)đồng hồ báo thứcg dẫn)đồng hồ báo thức

operate / "Q@I / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứclàm hoạt độn)đồng hồ báo thứcg, kích hoạt lift /I / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứcân)đồng hồ báo thứcg lên)đồng hồ báo thức

in)đồng hồ báo thứcsert / I"3; / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcchèn)đồng hồ báo thức vào

slot /Q / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thức

press /pres/ (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thức

require /I"I@ / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứccần)đồng hồ báo thức, đòi hỏi

emergen)đồng hồ báo thứccy / I"3;Z@I / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcsự khẩn)đồng hồ báo thức cấp

obtain)đồng hồ báo thức / @"I / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcđạt được, thu được make sure / SU@ / (n)đồng hồ báo thứcexp)đồng hồ báo thứcphải đảm bảo là select /I" / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứclựa chọn)đồng hồ báo thức

adj) rightust / @"ZV / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcđiều chỉn)đồng hồ báo thứch

UNIT 6

A Reading

Trang 10

lotus / "@U@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứchoa sen)đồng hồ báo thức

picturesque /IS@"/ (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcđẹp n)đồng hồ báo thứchư tran)đồng hồ báo thứch resort /I"O; / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứckhu n)đồng hồ báo thứcghỉ dưỡn)đồng hồ báo thứcg altitude / "&I; / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứccao độ

waterfall / "O;@O; / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcthác

ban)đồng hồ báo thứck /&N / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcbờ (n)đồng hồ báo thứcsôn)đồng hồ báo thứcg)đồng hồ báo thức term /3; / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcsemester

come to an)đồng hồ báo thức en)đồng hồ báo thứcd// (n)đồng hồ báo thứcexp)đồng hồ báo thức

on)đồng hồ báo thức occasion)đồng hồ báo thức / @"IZ@ / (n)đồng hồ báo thứcexp)đồng hồ báo thức

rock /Q / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcđá

cave /I / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứchan)đồng hồ báo thứcg độn)đồng hồ báo thứcg suppose /@"@U / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứccho rằn)đồng hồ báo thứcg

campfire // (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thức

permission)đồng hồ báo thức /@"IS@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcsự cho phép permit /@"I / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thức

let s.o + v (n)đồng hồ báo thứcwithout to)đồng hồ báo thức (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcđể cho ai làm gì persuade /@"I / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcthuyết phục in)đồng hồ báo thứcform / I"O; / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcthôn)đồng hồ báo thứcg báo geography /Z;"Q@I / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcđịa lý học relax /I"& / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thức

destin)đồng hồ báo thứcation)đồng hồ báo thức /I"IS@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứcơi đến)đồng hồ báo thức

B Speaking

participan)đồng hồ báo thứct /@"II@ /(n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thức

sun)đồng hồ báo thứcdeck /V dek/ (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thức

sun)đồng hồ báo thứcburn)đồng hồ báo thứct /V 3; / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcbị rám n)đồng hồ báo thứcắn)đồng hồ báo thứcg suffer / "V@ / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcchịu đựn)đồng hồ báo thứcg

C Listening

glorious

/ "O:I@ / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứchuy hoàn)đồng hồ báo thứcg, rực rỡ

destin)đồng hồ báo thứcation)đồng hồ báo thức /I"IS@ /(n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thức

delicious /I"IS@ / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thứcgon)đồng hồ báo thức

spacious / "IS@ / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcrộn)đồng hồ báo thứcg rãi guitar /I"A; / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thức

left-over // (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcthức ăn)đồng hồ báo thức thừa botan)đồng hồ báo thứcical garden)đồng hồ báo thức/@U"&I@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcvườn)đồng hồ báo thức bách thảo

D Writing

con)đồng hồ báo thứcfirmation)đồng hồ báo thức /Q@"IS@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcsự xác n)đồng hồ báo thứchận)đồng hồ báo thức con)đồng hồ báo thứcfirm /@"3; / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thức

pick s.o up // (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcđón)đồng hồ báo thức

con)đồng hồ báo thứcven)đồng hồ báo thứcien)đồng hồ báo thứct /@";I@ / (n)đồng hồ báo thứcadj) right)đồng hồ báo thứcthuận)đồng hồ báo thức tiện)đồng hồ báo thức con)đồng hồ báo thứcven)đồng hồ báo thứcien)đồng hồ báo thứcce /@";I@ / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thức

as soon)đồng hồ báo thức as possible/ "QI@ / (n)đồng hồ báo thứcexp)đồng hồ báo thức

prepare /I"@ / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcchuẩn)đồng hồ báo thức bị

fortun)đồng hồ báo thứcately / "O;S@I/ (n)đồng hồ báo thứcadv)đồng hồ báo thứcmay mắn)đồng hồ báo thức

wait (n)đồng hồ báo thứcfor)đồng hồ báo thức /I / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thức

bun)đồng hồ báo thứcch /VS / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcbuồn)đồng hồ báo thứcg (n)đồng hồ báo thứcchuối)đồng hồ báo thức man)đồng hồ báo thứcgo / "&N@U / (n)đồng hồ báo thứcn)đồng hồ báo thức)đồng hồ báo thứcxoài

accept /@" / (n)đồng hồ báo thứcv)đồng hồ báo thứcchấp n)đồng hồ báo thứchận)đồng hồ báo thức

Ngày đăng: 19/08/2015, 19:13

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w