1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

ĐIỂM THI NGHỀ PT 2011

3 362 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 222,08 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

LT TH TB

1 55LV8.001 Thạch Thị Ngọc An 12.11.1996 Trà Vinh 10,0 8,0 8,5 Khá

3 55LV8.003 Nguyễn Thị Ngọc Cần 18.10.1996 Trà Vinh 10,0 8,0 8,5 Khá

4 55LV8.004 Sơn Thị Chanethu 09.11.1996 Trà Vinh 8,0 9,0 8,8 Khá

5 55LV8.005 Thạch Thị Châu 15.03.1996 Trà Vinh 9,0 10,0 9,8 Giỏi

7 55LV8.007 Ngô Phi Công 10.10.1996 Trà Vinh 10,0 9,0 9,3 Giỏi

8 55LV8.008 Trần Phong Dinh 10.10.1996 Trà Vinh 9,0 8,0 8,3 Khá

9 55LV8.009 Phạm Thị Phương Dung 30.10.1996 Trà Vinh 10,0 8,0 8,5 Khá

10 55LV8.010 Phan Thị Yến Duy 07.11.1996 Trà Vinh 10,0 9,0 9,3 Giỏi

11 55LV8.011 Lê Kỳ Duyên 08.03.1996 Trà Vinh 9,0 10,0 9,8 Giỏi

12 55LV8.012 Thạch Thị Dương 01.11.1996 Trà Vinh 10,0 9,0 9,3 Giỏi

13 55LV8.013 Kim Thị Si Đát 03.01.1996 Trà Vinh 9,0 9,0 9,0 Giỏi

15 55LV8.015 Từ Thị Ngọc Hạnh 28.09.1996 Trà Vinh 10,0 9,0 9,3 Giỏi

16 55LV8.016 Thạch Ngọc Hiếu 27.09.1996 Trà Vinh 9,0 10,0 9,8 Giỏi

17 55LV8.017 Trần Thái Hiền 29.03.1996 Trà Vinh 10,0 9,0 9,3 Giỏi

18 55LV8.018 Bùi Thị Mỹ Hoa 06.11.1996 Trà Vinh 10,0 10,0 10,0 Giỏi

19 55LV8.019 Phạm Thị Hồng Hoa 01.01.1996 Trà Vinh 10,0 9,0 9,3 Giỏi

20 55LV8.020 Thạch Thị Hồng Hoa 03.07.1996 Trà Vinh 10,0 8,0 8,5 Khá

21 55LV8.021 Hứa Huy Hoàng 06.12.1996 Trà Vinh 10,0 9,0 9,3 Giỏi

22 55LV8.022 Thạch Kim Hóa 20.10.1996 Trà Vinh 10,0 10,0 10,0 Giỏi

23 55LV8.023 Dương Thị Mỹ Huê 07.04.1996 Trà Vinh 10,0 9,0 9,3 Giỏi

24 55LV8.024 Nguyễn Thị Ánh Huỳnh 14.04.1996 Trà Vinh 10,0 9,0 9,3 Giỏi

25 55LV8.025 Ngô Thị Kiều Hương 26.06.1996 Trà Vinh 10,0 10,0 10,0 Giỏi

27 55LV8.027 Dương Quốc Kha 14.12.1996 Trà Vinh 8,0 10,0 9,5 Giỏi

28 55LV8.028 Dương Quốc Khang 15.01.1996 Trà Vinh 10,0 8,0 8,5 Khá

29 55LV8.029 Trần Duy Khánh 22.08.1996 Trà Vinh 10,0 9,0 9,3 Giỏi

30 55LV8.030 Hà Đăng Khoa 20.05.1995 Trà Vinh 10,0 10,0 10,0 Giỏi

31 55LV8.031 Lê Thị Hoàng Kim 19.10.1996 Trà Vinh 10,0 9,0 9,3 Giỏi

32 55LV8.032 Thạch Thị Lắckhana 11.11.1996 Trà Vinh 10,0 9,0 9,3 Giỏi

33 55LV8.033 Trịnh Văn Vũ Linh 25.05.1996 Trà Vinh 10,0 10,0 10,0 Giỏi

34 55LV8.034 Nguyễn Trần Kim Long 01.01.1996 Trà Vinh 9,0 10,0 9,8 Giỏi

36 55LV8.036 Thạch Chánh Minh 21.04.1996 Trà Vinh 10,0 9,0 9,3 Giỏi

37 55LV8.037 Võ Đỗ Minh 28.03.1996 Trà Vinh 10,0 10,0 10,0 Giỏi

HỘI ĐỒNG THI : THCS Hiệp Hòa

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

Nơi sinh Điểm bài thi Kết

quả

SỞ GIÁO DỤC-ĐÀO TẠO TRÀ VINH

Môn Làm vườn 8

Ghi chú

BẢNG GHI TÊN, GHI ĐIỂM

KỲ THI NGHỀ PHỔ THÔNG KHÓA: 20/03/2011

Họ và tên

Trang 2

39 55LV8.039 Kiên Som Nan 07.05.1996 Trà Vinh 10,0 9,0 9,3 Giỏi

40 55LV8.040 Thạch Thị Thu Ngân 15.12.1996 Trà Vinh 10,0 10,0 10,0 Giỏi

41 55LV8.041 Trần Thị Trúc Ngân 02.11.1996 Trà Vinh 10,0 10,0 10,0 Giỏi

42 55LV8.042 Ngô Hữu Nghiệp 10.10.1996 Trà Vinh 9,0 9,0 9,0 Giỏi

43 55LV8.043 Lê Trọng Nghĩa 22.03.1996 Trà Vinh 9,0 8,0 8,3 Khá

45 55LV8.045 Trần Thị Bích Ngọc 28.02.1996 Trà Vinh 10,0 10,0 10,0 Giỏi

46 55LV8.046 Dương Thị Ngọt 18.07.1996 Trà Vinh 8,0 10,0 9,5 Giỏi

47 55LV8.047 Phan Thị Tuyết Nhi 03.05.1996 Trà Vinh 10,0 9,0 9,3 Giỏi

48 55LV8.048 Thạch Thị Bích Nhi 26.11.1996 Trà Vinh 10,0 9,0 9,3 Giỏi

49 55LV8.049 Thạch Phắckađy 07.07.1996 Trà Vinh 7,0 8,0 7,8 Khá

50 55LV8.050 Thạch Thị Ngọc Phương 06.04.1996 Trà Vinh 10,0 8,0 8,5 Khá

52 55LV8.052 Phạm Thị Trúc Quyên 25.07.1996 Trà Vinh 8,0 9,0 8,8 Khá

53 55LV8.053 Trần Thị Hoàng Quyên 12.06.1996 Trà Vinh 10,0 9,0 9,3 Giỏi

55 55LV8.055 Thạch Thị Rahuy 27.06.1996 Trà Vinh 5,0 9,0 8,0 Khá

56 55LV8.056 Thạch SamBat 01.01.1996 Trà Vinh 9,0 9,0 9,0 Giỏi

57 55LV8.057 Nguyễn Hoài Sang 15.04.1996 Trà Vinh 9,0 9,0 9,0 Giỏi

58 55LV8.058 Thạch Saphát 12.02.1996 Trà Vinh 8,0 10,0 9,5 Giỏi

60 55LV8.060 Lâm Thành Tâm 25.10.1996 Trà Vinh 9,0 10,0 9,8 Giỏi

61 55LV8.061 Thạch Hoàng Tâm 15.10.1996 Trà Vinh 7,0 9,0 8,5 Khá

62 55LV8.062 Thạch Thị Thu Tâm 18.10.1996 Trà Vinh 8,0 8,0 8,0 Khá

63 55LV8.063 Thạch Rọt Tha 22.03.1996 Trà Vinh 7,0 9,0 8,5 Khá

64 55LV8.064 Thạch Sa Mon Tha 16.07.1996 Trà Vinh 5,0 10,0 8,8 Khá

65 55LV8.065 Thạch Trần Thanh 29.09.1996 Trà Vinh 8,0 10,0 9,5 Giỏi

66 55LV8.066 Trần Võ Quang Thành 30.08.1996 Trà Vinh 10,0 9,0 9,3 Giỏi

67 55LV8.067 Trần Thị Thanh Thảo 22.06.1996 Trà Vinh 8,0 10,0 9,5 Giỏi

68 55LV8.068 Trần Thị Thu Thảo 20.10.1996 Trà Vinh 9,0 10,0 9,8 Giỏi

69 55LV8.069 Trần Văn Thảo 17.04.1996 Trà Vinh 5,0 8,0 7,3 Khá

71 55LV8.071 Kiên Ngọc Thế 04.11.1996 Trà Vinh 8,0 9,0 8,8 Khá

72 55LV8.072 Thạch Thị Quách Thi 1996 Trà Vinh 9,0 9,0 9,0 Giỏi

74 55LV8.074 Trương Thị Toàn Thiện 03.10.1996 Trà Vinh 10,0 10,0 10,0 Giỏi

75 55LV8.075 Huỳnh Thị Hồng Thịnh 05.10.1996 Trà Vinh 10,0 10,0 10,0 Giỏi

76 55LV8.076 Kim Ngọc Thu 16.11.1996 Trà Vinh 10,0 9,0 9,3 Giỏi

77 55LV8.077 Thạch Thị Chan Thu 25.03.1996 Trà Vinh 9,0 8,0 8,3 Khá

78 55LV8.078 Thạch Ngọc Thuận 22.07.1996 Trà Vinh 10,0 10,0 10,0 Giỏi

79 55LV8.079 Thạch Thị Thuna 21.06.1996 Trà Vinh 9,0 8,0 8,3 Khá

80 55LV8.080 Trần Thị Anh Thư 10.09.1996 Trà Vinh 10,0 9,0 9,3 Giỏi

81 55LV8.081 Huỳnh Văn Tiến 10.10.1996 Trà Vinh 8,0 8,0 8,0 Khá

82 55LV8.082 Thạch Bạch Tra 20.08.1996 Trà Vinh 10,0 9,0 9,3 Giỏi

84 55LV8.084 Phan Thị Bích Trâm 08.10.1996 Trà Vinh 9,0 9,0 9,0 Giỏi

85 55LV8.085 Thạch Sơn Thị Ngọc Trinh 24.03.1996 Trà Vinh 10,0 9,0 9,3 Giỏi

86 55LV8.086 Võ Thành Trung 12.11.1996 Trà Vinh 10,0 10,0 10,0 Giỏi

Trang 3

87 55LV8.087 Phạm Thanh Trường 02.02.1996 Trà Vinh 10,0 9,0 9,3 Giỏi

88 55LV8.088 Dương Quốc Tuấn 20.09.1996 Trà Vinh 10,0 9,0 9,3 Giỏi

89 55LV8.089 Trương Trung Tuyến 06.10.1996 Trà Vinh 10,0 10,0 10,0 Giỏi

90 55LV8.090 Kim Thị Ánh Tuyết 26.06.1996 Trà Vinh 9,0 10,0 9,8 Giỏi

91 55LV8.091 Lâm Văn Mỹ Tú 24.05.1996 Trà Vinh 9,0 10,0 9,8 Giỏi

92 55LV8.092 Trương Thị Ngọc Vàng 20.09.1996 Trà Vinh 9,0 9,0 9,0 Giỏi

93 55LV8.093 Nguyễn Thị Tường Vy 15.10.1996 Vĩnh Long 10,0 9,0 9,3 Giỏi

Tổng số ĐKDT: 93 học sinh -Số thí sinh dự thi: LT: 93 ; TH: 93

-Số thí sinh vắng: LT: 0 ; TH: 0

Tổng số trúng tuyển: 93 thí sinh

Trong đó: Giỏi: 67; Khá: 26; TB: 0

- Người đọc điểm: Nguyễn Ngọc Bích

- Người ghi điểm: Đỗ Hoàng Tùng

- Người kiểm tra: Mai Văn Tuấn

Chủ tịch hội đồng chấm thi

Tổng cộng

Huỳnh Hữu Tiến

Được cấp chứng nhận nghề: 93 thí sinh

Duyệt của Sở GD-ĐT

Trong đó: Giỏi: 67; Khá: 26; TB: 0

GIÁM ĐỐC

Ngày đăng: 05/07/2015, 19:00

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG GHI TÊN, GHI ĐIỂM - ĐIỂM THI NGHỀ PT 2011
BẢNG GHI TÊN, GHI ĐIỂM (Trang 1)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w