KiÓm tra bµi cò:
§äc sè sau: 4 231
Trang 31000
1000
10 000
10 000
10 000
10 000
HÀNG
1 1 1 1 1
Đọc số: B ốn mươi hai nghìn ba trăm mười sáu
10 000
10 000
10 000
10 000
1000
100
Viết số:
Trang 42 316
42 316
4
Các số có năm chữ số
Trang 5H ÀNG
10 000
10 000
10 000
1000 1000
1 1 1
Viết số: 33 214
Đọc số: B a mươi ba nghìn hai trăm mười bốn
1000
1 Viết (theo mẫu):
a) Mẫu:
100
Trang 6H ÀNG
10 000
10 000
1000 1000
1
Viết số:
Đọc số: Hai mươi bốn nghìn ba trăm mười hai
1000 1000
100 100
Các số có năm chữ số
b)
1 Viết (theo mẫu):
Trang 7Chục
nghìn Nghìn Trăm Chục Đơn vị
VIẾT
3 5 1 8 7 Ba mươi lăm nghìn một trăm tám mươi bảy
9 4 3 6 1 Chín mươi tư nghìn ba trăm sáu mươi mốt
5 7 1 3 6 Năm mươi bảy nghìn một trăm ba mươi sáu
1 5 4 1 1 Mười lăm nghìn bốn trăm mười một
Trang 83 Đọc các số sau:
23 116
12 427
3 116
82 427
- Hai mươi ba nghìn một trăm mười sáu
- Mười hai nghìn bốn trăm hai mươi bảy
- Ba nghìn một trăm mười sáu
- Tám mươi hai nghìn bốn trăm hai mươi bảy
Các số có năm chữ số
Trang 94 SỐ ?
60 000 70 000
23 000 24 000
80 000 90 000
25 000 26 000 27 000
23 300 23 400
Trang 10Chọn đáp án đúng :
Chữ số 6 trong số 64 315 chỉ :
A, 6 nghìn B, 6 m ơi nghìn
C, 6 trăm D, 6 đơn vị
B, 6 m ơi nghìn
Cỏc số cú năm chữ số
60 000 + 4 000 + 300 + 10 + 5 = 64 315